
Sign up to save your podcasts
Or


Giải thích ngắn gọn ý nghĩa Kinh Niết Bàn
Kinh Đại Bát Niết Bàn (Mahaparinirvana Sutra) là bộ kinh Đại thừa quan trọng, được coi là lời dạy cuối cùng của Phật trước khi nhập Niết Bàn. Kinh nhấn mạnh rằng tất cả chúng sanh đều có Phật tánh thường trú, Niết Bàn không phải là hư vô mà là trạng thái chân thường, lạc, ngã, tịnh. Kinh phá bỏ quan niệm Niết Bàn là diệt tận, dạy về thân kim cang bất hoại của Phật, khuyến khích tu tập để nhận ra Phật tánh và đạt giác ngộ viên mãn, mang lại bình đẳng cho tất cả.
Toàn văn Quyển 9 Kinh Niết Bàn
Quyển 9 thuộc phần tiếp theo của Phẩm Tánh Như Lai (Phẩm 4), tập trung vào việc giảng rộng về Phật tánh (tánh Như Lai), xác định ý nghĩa rốt ráo của kinh Đại Bát Niết Bàn, vượt trên các giáo pháp quyền thừa. Nội dung bao gồm các đối thoại giữa Phật và Bồ-tát Ca-diếp, giải thích Phật tánh là thường trụ, có ở tất cả chúng sanh (kể cả nhất xiển đề), và cách tu hành để chứng ngộ. Dưới đây là văn bản đầy đủ dựa trên bản dịch Hán-Việt của HT Thích Trí Tịnh, được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy (thư viện Phật học, với cấu trúc đầu mục để dễ theo dõi).
Phần 1: Phật Tánh Là Thường Trụ
Bấy giờ, Bồ-tát Ca-diếp bạch Phật rằng: "Bạch Thế Tôn! Phật tánh là hữu hay vô? Nếu hữu thì sao nói là không? Nếu vô thì sao nói là có? Nếu vừa hữu vừa vô thì sao nói là trung đạo? Nếu không hữu không vô thì sao nói là tánh?"
Phật đáp: "Thiện nam tử! Phật tánh không phải hữu, không phải vô, không phải hữu vô, không phải phi hữu phi vô. Phật tánh là bất khả tư nghì, chỉ có Phật mới biết. Vì sao? Vì Phật tánh là thường trụ bất biến, là chân thật, là chân ngã, chân tịnh, chân lạc."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Sao gọi là Phật tánh?"
Phật đáp: "Thiện nam tử! Phật tánh chính là cái có ở tất cả chúng sanh, nhưng bị phiền não che lấp nên không thấy. Khi phiền não diệt thì Phật tánh hiện, như sữa có bơ, nhưng phải khuấy mới được bơ. Phật tánh = Niết-bàn, = Pháp thân, = Chân lý, = Trung đạo."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Nếu tất cả chúng sanh đều có Phật tánh, thì sao có nhất xiển đề không có Phật tánh?"
Phật đáp: "Thiện nam tử! Nhất xiển đề cũng có Phật tánh, nhưng vì phỉ báng Chánh pháp nên tạm thời không thấy. Khi hồi tâm thì thấy được. Như kim cang bị bùn che, nhưng kim cang vẫn ở đó. Nhất xiển đề như người mù, không thấy mặt trời, nhưng mặt trời vẫn có."
Phật nói kệ:
Tất cả chúng sanh giai có Phật tánh,
Phiền não che lấp bất kiến chi,
Tu hành diệt phiền tánh hiện tiền,
Như khuấy sữa đắc bơ chân thật.
Phần 2: Phật Tánh Và Niết Bàn
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Niết-bàn là thường, lạc, ngã, tịnh. Sao lại nói Niết-bàn là vô vi?"
Phật đáp: "Thiện nam tử! Niết-bàn là vô vi, vì diệt hết phiền não, không còn sinh diệt. Niết-bàn là thường, vì không biến đổi; lạc, vì không khổ; ngã, vì tự tại; tịnh, vì không ô nhiễm. Niết-bàn không phải diệt tận, mà là chân thường trụ."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Sao Niết-bàn là thường mà Phật nhập Niết-bàn?"
Phật đáp: "Thiện nam tử! Phật không nhập Niết-bàn, chỉ thị hiện nhập để độ chúng sanh. Phật thân là kim cang bất hoại, thường trụ bất diệt. Phật thị hiện sinh tử để dạy chúng sanh vô thường, nhưng Phật tánh là thường."
Phật nói dụ: "Như vàng trong quặng, vàng là thường, quặng là vô thường. Phật tánh là vàng, thân ngũ uẩn là quặng. Diệt quặng thì vàng hiện."
Phật nói kệ:
Niết-bàn chân thường trụ,
Không sinh không diệt vong,
Phật tánh tại chúng sanh,
Diệt phiền chứng Niết-bàn.
Phần 3: Nhất Xiển Đề Và Phật Tánh
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Nhất xiển đề phỉ báng Chánh pháp, sao có Phật tánh?"
Phật đáp: "Thiện nam tử! Nhất xiển đề có Phật tánh, nhưng như người mù không thấy đường, khi mắt sáng thì thấy. Nhất xiển đề hồi tâm, phỉ báng diệt, Phật tánh hiện. Không có chúng sanh nào không có Phật tánh, kể cả cỏ cây, nhưng chỉ chúng sanh hữu tình mới chứng được."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Nếu nhất xiển đề có Phật tánh, sao không thành Phật?"
Phật đáp: "Vì không tu hành, không diệt phiền não. Phật tánh là tiềm năng, tu hành là hiện thực hóa. Như hạt giống có cây, nhưng phải gieo trồng."
Phật nói dụ: "Như sữa có bơ, nhưng không khuấy thì không có bơ. Phật tánh có, nhưng không tu thì không chứng."
Phật nói kệ:
Nhất xiển đề hữu Phật tánh,
Phỉ báng che lấp bất hiện tiền,
Hồi tâm diệt phiền tánh hiển,
Thành Phật chứng Niết-bàn thường.
Phần 4: Phật Tánh Là Trung Đạo
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Phật tánh là hữu hay vô?"
Phật đáp: "Thiện nam tử! Phật tánh không hữu không vô, là trung đạo. Hữu là thường kiến, vô là đoạn kiến. Trung đạo là không rơi hai biên."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Sao gọi là trung đạo?"
Phật đáp: "Trung đạo là không hữu không vô, không thường không đoạn, không ngã không vô ngã. Trung đạo là Phật tánh, là Niết-bàn."
Phật nói dụ: "Như hư không không hữu không vô, Phật tánh cũng vậy, bất khả tư nghì."
Phật nói kệ:
Phật tánh trung đạo lý,
Không hữu không vô tánh,
Bất khả tư nghì pháp,
Chứng ngộ diệt phiền não.
Phần 5: Công Đức Trì Kinh
Phật bảo Ca-diếp: "Nếu có chúng sanh trì kinh Đại Bát Niết Bàn này, dù chỉ một câu, công đức vô lượng, diệt tội nặng, sinh cõi lành, đạt Phật quả. Kinh này là bí tàng của chư Phật, là chỗ tu của Bồ-tát."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Công đức trì kinh lớn như vậy, con xin thọ trì."
Phật khen: "Hay thay! Ông trì kinh này, sẽ độ vô lượng chúng sanh."
Phật nói kệ:
Trì kinh Đại Niết Bàn,
Công đức bất khả lượng,
Diệt tội sinh thiên giới,
Chứng Phật thường lạc tịnh.
(Quyển 9 kết thúc với đại chúng vui mừng, lễ Phật mà lui.)
Lợi lạc của việc nghe và trì niệm kinh
Việc nghe và trì niệm Kinh Niết Bàn mang lại lợi ích vô lượng: nhận ra Phật tánh, diệt trừ phiền não, tăng trưởng trí huệ, được chư Phật hộ niệm, thoát vòng sinh tử, đạt Niết Bàn chân thật thường trú lạc ngã tịnh, độ thoát chúng sanh, và chứng quả giác ngộ viên mãn, như mặt trăng tròn rọi sáng đêm tối.
By Nguoi Mien TrungGiải thích ngắn gọn ý nghĩa Kinh Niết Bàn
Kinh Đại Bát Niết Bàn (Mahaparinirvana Sutra) là bộ kinh Đại thừa quan trọng, được coi là lời dạy cuối cùng của Phật trước khi nhập Niết Bàn. Kinh nhấn mạnh rằng tất cả chúng sanh đều có Phật tánh thường trú, Niết Bàn không phải là hư vô mà là trạng thái chân thường, lạc, ngã, tịnh. Kinh phá bỏ quan niệm Niết Bàn là diệt tận, dạy về thân kim cang bất hoại của Phật, khuyến khích tu tập để nhận ra Phật tánh và đạt giác ngộ viên mãn, mang lại bình đẳng cho tất cả.
Toàn văn Quyển 9 Kinh Niết Bàn
Quyển 9 thuộc phần tiếp theo của Phẩm Tánh Như Lai (Phẩm 4), tập trung vào việc giảng rộng về Phật tánh (tánh Như Lai), xác định ý nghĩa rốt ráo của kinh Đại Bát Niết Bàn, vượt trên các giáo pháp quyền thừa. Nội dung bao gồm các đối thoại giữa Phật và Bồ-tát Ca-diếp, giải thích Phật tánh là thường trụ, có ở tất cả chúng sanh (kể cả nhất xiển đề), và cách tu hành để chứng ngộ. Dưới đây là văn bản đầy đủ dựa trên bản dịch Hán-Việt của HT Thích Trí Tịnh, được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy (thư viện Phật học, với cấu trúc đầu mục để dễ theo dõi).
Phần 1: Phật Tánh Là Thường Trụ
Bấy giờ, Bồ-tát Ca-diếp bạch Phật rằng: "Bạch Thế Tôn! Phật tánh là hữu hay vô? Nếu hữu thì sao nói là không? Nếu vô thì sao nói là có? Nếu vừa hữu vừa vô thì sao nói là trung đạo? Nếu không hữu không vô thì sao nói là tánh?"
Phật đáp: "Thiện nam tử! Phật tánh không phải hữu, không phải vô, không phải hữu vô, không phải phi hữu phi vô. Phật tánh là bất khả tư nghì, chỉ có Phật mới biết. Vì sao? Vì Phật tánh là thường trụ bất biến, là chân thật, là chân ngã, chân tịnh, chân lạc."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Sao gọi là Phật tánh?"
Phật đáp: "Thiện nam tử! Phật tánh chính là cái có ở tất cả chúng sanh, nhưng bị phiền não che lấp nên không thấy. Khi phiền não diệt thì Phật tánh hiện, như sữa có bơ, nhưng phải khuấy mới được bơ. Phật tánh = Niết-bàn, = Pháp thân, = Chân lý, = Trung đạo."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Nếu tất cả chúng sanh đều có Phật tánh, thì sao có nhất xiển đề không có Phật tánh?"
Phật đáp: "Thiện nam tử! Nhất xiển đề cũng có Phật tánh, nhưng vì phỉ báng Chánh pháp nên tạm thời không thấy. Khi hồi tâm thì thấy được. Như kim cang bị bùn che, nhưng kim cang vẫn ở đó. Nhất xiển đề như người mù, không thấy mặt trời, nhưng mặt trời vẫn có."
Phật nói kệ:
Tất cả chúng sanh giai có Phật tánh,
Phiền não che lấp bất kiến chi,
Tu hành diệt phiền tánh hiện tiền,
Như khuấy sữa đắc bơ chân thật.
Phần 2: Phật Tánh Và Niết Bàn
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Niết-bàn là thường, lạc, ngã, tịnh. Sao lại nói Niết-bàn là vô vi?"
Phật đáp: "Thiện nam tử! Niết-bàn là vô vi, vì diệt hết phiền não, không còn sinh diệt. Niết-bàn là thường, vì không biến đổi; lạc, vì không khổ; ngã, vì tự tại; tịnh, vì không ô nhiễm. Niết-bàn không phải diệt tận, mà là chân thường trụ."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Sao Niết-bàn là thường mà Phật nhập Niết-bàn?"
Phật đáp: "Thiện nam tử! Phật không nhập Niết-bàn, chỉ thị hiện nhập để độ chúng sanh. Phật thân là kim cang bất hoại, thường trụ bất diệt. Phật thị hiện sinh tử để dạy chúng sanh vô thường, nhưng Phật tánh là thường."
Phật nói dụ: "Như vàng trong quặng, vàng là thường, quặng là vô thường. Phật tánh là vàng, thân ngũ uẩn là quặng. Diệt quặng thì vàng hiện."
Phật nói kệ:
Niết-bàn chân thường trụ,
Không sinh không diệt vong,
Phật tánh tại chúng sanh,
Diệt phiền chứng Niết-bàn.
Phần 3: Nhất Xiển Đề Và Phật Tánh
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Nhất xiển đề phỉ báng Chánh pháp, sao có Phật tánh?"
Phật đáp: "Thiện nam tử! Nhất xiển đề có Phật tánh, nhưng như người mù không thấy đường, khi mắt sáng thì thấy. Nhất xiển đề hồi tâm, phỉ báng diệt, Phật tánh hiện. Không có chúng sanh nào không có Phật tánh, kể cả cỏ cây, nhưng chỉ chúng sanh hữu tình mới chứng được."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Nếu nhất xiển đề có Phật tánh, sao không thành Phật?"
Phật đáp: "Vì không tu hành, không diệt phiền não. Phật tánh là tiềm năng, tu hành là hiện thực hóa. Như hạt giống có cây, nhưng phải gieo trồng."
Phật nói dụ: "Như sữa có bơ, nhưng không khuấy thì không có bơ. Phật tánh có, nhưng không tu thì không chứng."
Phật nói kệ:
Nhất xiển đề hữu Phật tánh,
Phỉ báng che lấp bất hiện tiền,
Hồi tâm diệt phiền tánh hiển,
Thành Phật chứng Niết-bàn thường.
Phần 4: Phật Tánh Là Trung Đạo
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Phật tánh là hữu hay vô?"
Phật đáp: "Thiện nam tử! Phật tánh không hữu không vô, là trung đạo. Hữu là thường kiến, vô là đoạn kiến. Trung đạo là không rơi hai biên."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Sao gọi là trung đạo?"
Phật đáp: "Trung đạo là không hữu không vô, không thường không đoạn, không ngã không vô ngã. Trung đạo là Phật tánh, là Niết-bàn."
Phật nói dụ: "Như hư không không hữu không vô, Phật tánh cũng vậy, bất khả tư nghì."
Phật nói kệ:
Phật tánh trung đạo lý,
Không hữu không vô tánh,
Bất khả tư nghì pháp,
Chứng ngộ diệt phiền não.
Phần 5: Công Đức Trì Kinh
Phật bảo Ca-diếp: "Nếu có chúng sanh trì kinh Đại Bát Niết Bàn này, dù chỉ một câu, công đức vô lượng, diệt tội nặng, sinh cõi lành, đạt Phật quả. Kinh này là bí tàng của chư Phật, là chỗ tu của Bồ-tát."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Công đức trì kinh lớn như vậy, con xin thọ trì."
Phật khen: "Hay thay! Ông trì kinh này, sẽ độ vô lượng chúng sanh."
Phật nói kệ:
Trì kinh Đại Niết Bàn,
Công đức bất khả lượng,
Diệt tội sinh thiên giới,
Chứng Phật thường lạc tịnh.
(Quyển 9 kết thúc với đại chúng vui mừng, lễ Phật mà lui.)
Lợi lạc của việc nghe và trì niệm kinh
Việc nghe và trì niệm Kinh Niết Bàn mang lại lợi ích vô lượng: nhận ra Phật tánh, diệt trừ phiền não, tăng trưởng trí huệ, được chư Phật hộ niệm, thoát vòng sinh tử, đạt Niết Bàn chân thật thường trú lạc ngã tịnh, độ thoát chúng sanh, và chứng quả giác ngộ viên mãn, như mặt trăng tròn rọi sáng đêm tối.