
Sign up to save your podcasts
Or


Oh-oh-oh... 我的语法心跳... yeah~
(Verse 1 - Giọng hát cao, mạnh mẽ, nhưng vẫn giữ được sự tinh tế) 窗外霓虹,夜色多迷离 (Chuāngwài níhóng, yèsè duō mílí) 光标闪烁,思绪不休息 (Guāngbiāo shǎnshuò, sīxù bù xiūxi) 动词的变幻,像你的眼睛 (Dòngcí de biànhuàn, xiàng nǐ de yǎnjīng) 每个声调,都是致命吸引 (Měi gè shēngdiào, dōu shì zhìmìng xīyǐn)
(Pre-Chorus - Nhịp điệu nhanh hơn, dồn dập, giọng hát bắt đầu bùng nổ) 主谓宾补,排列的陷阱 (Zhǔ wèi bīn bǔ, páiliè de xiànjǐng) 疑问感叹,节奏在共鸣 (Yíwèn gǎntàn, jiézòu zài gòngmíng) 别再等待,别再犹豫 (Bié zài děngdài, bié zài yóuyù) 跟着我,冲破规则的边际 (Gēnzhe wǒ, chōngpò guīzé de biānjì)
(Chorus - Bùng nổ năng lượng, cao trào, giọng hát đầy nội lực và quyến rũ) 语法,我的语法心跳 (Yǔfǎ, wǒ de yǔfǎ xīntiào) 每一次理解,都燃烧狂潮 (Měi yīcì lǐjiě, dōu ránshāo kuángcháo) 结构,是爱你的符号 (Jiégòu, shì ài nǐ de fúhào) 跳跃的逻辑,无法再低调 (Tiàoyuè de luójí, wúfǎ zài dīdiào) Oh-oh-oh, 沉醉在这美妙 (Oh-oh-oh, chénzuì zài zhè měimiào) 中文的奥秘,由我来揭晓! (Zhōngwén de àomì, yóu wǒ lái jiēxiǎo!)
Phát âm tiếng trung: https://www.duhoctanviet.edu.vn/hoc-tieng-trung/phat-am/
(Verse 2 - Nhịp điệu vẫn nhanh, giọng hát linh hoạt, có thể thêm một chút Rap/Spoken word nhanh ở giữa) 把字句被字句,缠绕的秘密 (Bǎ zìjù bèi zìjù, chánrào de mìmì) 是肯定,是否定,是你的魔力 (Shì kěndìng, shì fǒudìng, shì nǐ de mólì) 连词的桥梁,句法的呼吸 (Liáncí de qiáoliáng, jùfǎ de hūxī) 每个字节,都有新意义 (Měi gè zìjié, dōu yǒu xīn yìyì)
(Pre-Chorus - Lặp lại, mạnh mẽ hơn) 主谓宾补,排列的陷阱 (Zhǔ wèi bīn bǔ, páiliè de xiànjǐng) 疑问感叹,节奏在共鸣 (Yíwèn gǎntàn, jiézòu zài gòngmíng) 别再等待,别再犹豫 (Bié zài děngdài, bié zài yóuyù) 跟着我,冲破规则的边际 (Gēnzhe wǒ, chōngpò guīzé de biānjì)
(Chorus - Lặp lại, càng mạnh mẽ, nhiều năng lượng hơn, có thể có thêm bè hoặc tiếng ad-lib) 语法,我的语法心跳 (Yǔfǎ, wǒ de yǔfǎ xīntiào) 每一次理解,都燃烧狂潮 (Měi yīcì lǐjiě, dōu ránshāo kuángcháo) 结构,是爱你的符号 (Jiégòu, shì ài nǐ de fúhào) 跳跃的逻辑, 无法再低调 (Tiàoyuè de luójí, wúfǎ zài dīdiào) Oh-oh-oh, 沉醉在这美妙 (Oh-oh-oh, chénzuì zài zhè měimiào) 中文的奥秘,由我来揭晓! (Zhōngwén de àomì, yóu wǒ lái jiēxiǎo!)
(Bridge - Nhịp độ chậm lại một chút, giọng hát da diết, sau đó tăng dần cảm xúc) 不再害怕,复杂的表述 (Bù zài hàipà, fùzá de biǎoshù) 每个搭配,是我的专属 (Měi gè dāpèi, shì wǒ de zhuānshǔ) 打破束缚,自由地跳舞 (Dǎpò shùfù, zìyóu de tiàowǔ) 在汉语的世界,我就是主宰! (Zài Hànyǔ de shìjiè, wǒ jiù shì zhǔzǎi!)
(Breakdown / Dance Break - Nhạc điện tử mạnh mẽ, có thể có vocal ad-libs như "Yeah!", "Come on!", "Feel the rhythm!") (Tiếng thì thầm lặp lại đoạn intro, nhưng mạnh mẽ hơn) 语法...心跳... Oh yeah... (sexy, tự tin)
(Chorus - Lặp lại lần cuối, toàn bộ năng lượng, bè dày, ad-libs, kết thúc bùng nổ) 语法,我的语法心跳 (Yǔfǎ, wǒ de yǔfǎ xīntiào) 每一次理解,都燃烧狂潮 (Měi yīcì lǐjiě, dōu ránshāo kuángcháo) 结构,是爱你的符号 (Jiégòu, shì ài nǐ de fúhào) 跳跃的逻辑, 无法再低调 (Tiàoyuè de luójí, wúfǎ zài dīdiào) Oh-oh-oh, 沉醉在这美妙 (Oh-oh-oh, chénzuì zài zhè měimiào) 中文的奥秘,由我来揭晓! (Zhōngwén de àomì, yóu wǒ lái jiēxiǎo!)
(Outro - Nhạc dần nhỏ lại, có thể kèm theo một tiếng cười nhẹ đầy tự tin, hoặc một câu nói ngắn gọn sexy) Syntax Queen... That's me.
https://www.duhoctanviet.edu.vn/
https://www.duhoctanviet.edu.vn/hoc-tieng-trung/ngu-phap-tieng-trung/
By tanvietprimeOh-oh-oh... 我的语法心跳... yeah~
(Verse 1 - Giọng hát cao, mạnh mẽ, nhưng vẫn giữ được sự tinh tế) 窗外霓虹,夜色多迷离 (Chuāngwài níhóng, yèsè duō mílí) 光标闪烁,思绪不休息 (Guāngbiāo shǎnshuò, sīxù bù xiūxi) 动词的变幻,像你的眼睛 (Dòngcí de biànhuàn, xiàng nǐ de yǎnjīng) 每个声调,都是致命吸引 (Měi gè shēngdiào, dōu shì zhìmìng xīyǐn)
(Pre-Chorus - Nhịp điệu nhanh hơn, dồn dập, giọng hát bắt đầu bùng nổ) 主谓宾补,排列的陷阱 (Zhǔ wèi bīn bǔ, páiliè de xiànjǐng) 疑问感叹,节奏在共鸣 (Yíwèn gǎntàn, jiézòu zài gòngmíng) 别再等待,别再犹豫 (Bié zài děngdài, bié zài yóuyù) 跟着我,冲破规则的边际 (Gēnzhe wǒ, chōngpò guīzé de biānjì)
(Chorus - Bùng nổ năng lượng, cao trào, giọng hát đầy nội lực và quyến rũ) 语法,我的语法心跳 (Yǔfǎ, wǒ de yǔfǎ xīntiào) 每一次理解,都燃烧狂潮 (Měi yīcì lǐjiě, dōu ránshāo kuángcháo) 结构,是爱你的符号 (Jiégòu, shì ài nǐ de fúhào) 跳跃的逻辑,无法再低调 (Tiàoyuè de luójí, wúfǎ zài dīdiào) Oh-oh-oh, 沉醉在这美妙 (Oh-oh-oh, chénzuì zài zhè měimiào) 中文的奥秘,由我来揭晓! (Zhōngwén de àomì, yóu wǒ lái jiēxiǎo!)
Phát âm tiếng trung: https://www.duhoctanviet.edu.vn/hoc-tieng-trung/phat-am/
(Verse 2 - Nhịp điệu vẫn nhanh, giọng hát linh hoạt, có thể thêm một chút Rap/Spoken word nhanh ở giữa) 把字句被字句,缠绕的秘密 (Bǎ zìjù bèi zìjù, chánrào de mìmì) 是肯定,是否定,是你的魔力 (Shì kěndìng, shì fǒudìng, shì nǐ de mólì) 连词的桥梁,句法的呼吸 (Liáncí de qiáoliáng, jùfǎ de hūxī) 每个字节,都有新意义 (Měi gè zìjié, dōu yǒu xīn yìyì)
(Pre-Chorus - Lặp lại, mạnh mẽ hơn) 主谓宾补,排列的陷阱 (Zhǔ wèi bīn bǔ, páiliè de xiànjǐng) 疑问感叹,节奏在共鸣 (Yíwèn gǎntàn, jiézòu zài gòngmíng) 别再等待,别再犹豫 (Bié zài děngdài, bié zài yóuyù) 跟着我,冲破规则的边际 (Gēnzhe wǒ, chōngpò guīzé de biānjì)
(Chorus - Lặp lại, càng mạnh mẽ, nhiều năng lượng hơn, có thể có thêm bè hoặc tiếng ad-lib) 语法,我的语法心跳 (Yǔfǎ, wǒ de yǔfǎ xīntiào) 每一次理解,都燃烧狂潮 (Měi yīcì lǐjiě, dōu ránshāo kuángcháo) 结构,是爱你的符号 (Jiégòu, shì ài nǐ de fúhào) 跳跃的逻辑, 无法再低调 (Tiàoyuè de luójí, wúfǎ zài dīdiào) Oh-oh-oh, 沉醉在这美妙 (Oh-oh-oh, chénzuì zài zhè měimiào) 中文的奥秘,由我来揭晓! (Zhōngwén de àomì, yóu wǒ lái jiēxiǎo!)
(Bridge - Nhịp độ chậm lại một chút, giọng hát da diết, sau đó tăng dần cảm xúc) 不再害怕,复杂的表述 (Bù zài hàipà, fùzá de biǎoshù) 每个搭配,是我的专属 (Měi gè dāpèi, shì wǒ de zhuānshǔ) 打破束缚,自由地跳舞 (Dǎpò shùfù, zìyóu de tiàowǔ) 在汉语的世界,我就是主宰! (Zài Hànyǔ de shìjiè, wǒ jiù shì zhǔzǎi!)
(Breakdown / Dance Break - Nhạc điện tử mạnh mẽ, có thể có vocal ad-libs như "Yeah!", "Come on!", "Feel the rhythm!") (Tiếng thì thầm lặp lại đoạn intro, nhưng mạnh mẽ hơn) 语法...心跳... Oh yeah... (sexy, tự tin)
(Chorus - Lặp lại lần cuối, toàn bộ năng lượng, bè dày, ad-libs, kết thúc bùng nổ) 语法,我的语法心跳 (Yǔfǎ, wǒ de yǔfǎ xīntiào) 每一次理解,都燃烧狂潮 (Měi yīcì lǐjiě, dōu ránshāo kuángcháo) 结构,是爱你的符号 (Jiégòu, shì ài nǐ de fúhào) 跳跃的逻辑, 无法再低调 (Tiàoyuè de luójí, wúfǎ zài dīdiào) Oh-oh-oh, 沉醉在这美妙 (Oh-oh-oh, chénzuì zài zhè měimiào) 中文的奥秘,由我来揭晓! (Zhōngwén de àomì, yóu wǒ lái jiēxiǎo!)
(Outro - Nhạc dần nhỏ lại, có thể kèm theo một tiếng cười nhẹ đầy tự tin, hoặc một câu nói ngắn gọn sexy) Syntax Queen... That's me.
https://www.duhoctanviet.edu.vn/
https://www.duhoctanviet.edu.vn/hoc-tieng-trung/ngu-phap-tieng-trung/