
Sign up to save your podcasts
Or
*Dialogue transcript*
Hoa and Nhân are on the phone, and Nhan asks Hoa to go watch movie
Nhân: Alo, Hoa à?
Hoa: Alo, ai đấy?
Nhân: Mình đây, mình là Nhân đây.
Hoa: À, Nhân à, có việc gì thế?
Nhân: Thứ bảy tuần này, cậu có bận không?
Hoa: Có, mình bận rồi. Thứ bảy tuần này là sinh nhật chị gái mình.
Nhân: Còn chủ nhật thì sao, cậu có rảnh không?
Hoa: Chủ nhật mình chưa có kế hoạch, sao thế?
Nhân: Chúng mình đi xem phim đi.
Hoa: Có phim gì mới à?
Nhân: Ừ, có phim mới hay lắm!
Hoa: Thế thì, chủ nhật mình đi nhé.
Nhân: Chúng ta đến quán cà phê, sau đó đi xem phim được không?
Hoa: Được, mấy giờ thế?
Nhân: Khoảng 2 giờ chiều nha.
Hoa: Cậu đến nhà đón tớ nhé.
Nhân: Oke, hẹn gặp cậu vào chủ nhật.
Hoa: Nhất trí, bye nhé.
Nhân: Ừ, bai bai.
__________________________________
*New vocabulary*
1. Alo: hello (used when picking up phone)
2. thứ bảy: saturday
3. tuần này: this week
4. bận: to be busy
5. sinh nhật: birthday
6. chủ nhật: sunday
7. rảnh: to be available, to be free
8. kế hoạch: plan
9. sao thế?: what's going on?/ what's the matter
10. xem phim: to watch movies
11. phim mới: new movie
12. hay: good, interesting, great
13. chúng ta: we
14. quán cà phê: coffee shop
15. sau đó: then
16. được: to agree
17. đón: to pick up
18. nhất trí: agree
__________________________________
Levion - Learn Vietnamese Online
Email: [email protected]
Website: www.levion.vn (coming soon)
IG: @levion.vietnamese
FB: Levion - Learn Vietnamese Online
5
1313 ratings
*Dialogue transcript*
Hoa and Nhân are on the phone, and Nhan asks Hoa to go watch movie
Nhân: Alo, Hoa à?
Hoa: Alo, ai đấy?
Nhân: Mình đây, mình là Nhân đây.
Hoa: À, Nhân à, có việc gì thế?
Nhân: Thứ bảy tuần này, cậu có bận không?
Hoa: Có, mình bận rồi. Thứ bảy tuần này là sinh nhật chị gái mình.
Nhân: Còn chủ nhật thì sao, cậu có rảnh không?
Hoa: Chủ nhật mình chưa có kế hoạch, sao thế?
Nhân: Chúng mình đi xem phim đi.
Hoa: Có phim gì mới à?
Nhân: Ừ, có phim mới hay lắm!
Hoa: Thế thì, chủ nhật mình đi nhé.
Nhân: Chúng ta đến quán cà phê, sau đó đi xem phim được không?
Hoa: Được, mấy giờ thế?
Nhân: Khoảng 2 giờ chiều nha.
Hoa: Cậu đến nhà đón tớ nhé.
Nhân: Oke, hẹn gặp cậu vào chủ nhật.
Hoa: Nhất trí, bye nhé.
Nhân: Ừ, bai bai.
__________________________________
*New vocabulary*
1. Alo: hello (used when picking up phone)
2. thứ bảy: saturday
3. tuần này: this week
4. bận: to be busy
5. sinh nhật: birthday
6. chủ nhật: sunday
7. rảnh: to be available, to be free
8. kế hoạch: plan
9. sao thế?: what's going on?/ what's the matter
10. xem phim: to watch movies
11. phim mới: new movie
12. hay: good, interesting, great
13. chúng ta: we
14. quán cà phê: coffee shop
15. sau đó: then
16. được: to agree
17. đón: to pick up
18. nhất trí: agree
__________________________________
Levion - Learn Vietnamese Online
Email: [email protected]
Website: www.levion.vn (coming soon)
IG: @levion.vietnamese
FB: Levion - Learn Vietnamese Online
41 Listeners
0 Listeners
4 Listeners
6 Listeners
0 Listeners
0 Listeners