
Sign up to save your podcasts
Or


Năm 1963, ở đỉnh cao danh vọng của bà, tờ New York Times gọi vị Đệ nhất Phu nhân miền Nam Việt Nam ba mươi chín tuổi này là người đàn bà "quyền lực nhất" ở châu Á và so sánh bà với Lucrezia Borgia
Kiên, giờ đã là một nhà văn, đột ngột rời bỏ khu phố, để lại đống bản thảo rối bời cho người đàn bà câm lưu giữ. Người kể chuyện (một người lính cũ) đã thu thập, sắp xếp lại những trang viết đứt gãy đó và nhận ra sự đồng điệu sâu sắc trong ký ức về một thời chiến trận đau thương. Chương này khép lại tác phẩm bằng sự khẳng định rằng chính "nỗi buồn chiến tranh" cao cả đã giúp những người lính giữ lại được nhân tính và sự trong trắng trong tâm hồn để tiếp tục sống.
Kiên và Phương lạc nhau giữa vùng oanh tạc kinh hoàng tại nhà ga, sau đó họ dìu nhau lánh tạm vào một ngôi trường hoang để nghỉ ngơi trong trạng thái tê dại về tâm hồn. Tại đây, sự rạn nứt nổ ra khi Kiên không thể chấp nhận được thái độ dửng dưng, buông xuôi của Phương trước những biến cố nghiệt ngã, dẫn đến việc anh lẳng lặng bỏ rơi nàng để vào chiến trường. Mãi nhiều năm sau, qua lá thư của một người đồng đội, Kiên mới thấu hiểu nỗi đau và sự hy sinh thầm lặng của Phương, giúp anh tìm thấy sự hòa giải với dĩ vãng và niềm tin vào những giá trị bất diệt của tình người.
Ký ức về Hòa — cô giao liên dũng cảm đã chấp nhận bị lính Mỹ bắt và nhục hình để bảo vệ đoàn tải thương — trở thành nỗi đau thắt lòng. Qua những dòng hồi tưởng trầm mặc, Kiên nhận ra rằng dù chính nghĩa đã thắng, nhưng chiến tranh vẫn để lại những vết sẹo không thể chữa lành. Anh chọn cách viết như một thiên chức để cứu rỗi linh hồn và để quá khứ đau thương không bao giờ bị lãng quên.
Cựu binh Kiên đắm chìm trong những hồi ức đau đớn về chiến tranh và mối tình ám ảnh với Phương tại một quán đêm ở Hà Nội.
Anh nhớ lại chuyến tàu định mệnh năm xưa khi Phương đã liều lĩnh bỏ dở việc lên đường nhập học để nhảy lên tàu hàng đi cùng anh vào tuyến lửa.
Đêm đó, giữa không gian mịt mù của khói bụi và tiếng bánh xích xe lửa, hai tâm hồn trẻ dâng hiến cho nhau tình yêu tuyệt vọng trước khi bị chia cắt bởi bão táp thời đại.
Truyện kể về Kiên và mối tình thanh xuân với Phương tại Hà Nội năm 1965, xen kẽ với ký ức về người cha lập dị, họa sĩ mộng du đã tự thiêu hủy toàn bộ tranh của mình.
Chương sách là một hành trình của ký ức, của tội lỗi, của những vết thương không bao giờ liền da – và của một con người đang cố viết để cứu rỗi chính mình.
Kiên vật lộn với cuộc sống hậu chiến đầy trống rỗng và tuyệt vọng. Mất phương hướng, bị ám ảnh bởi ký ức chiến tranh và cuộc tình dang dở với Phương, anh rơi vào những cơn mộng dữ, những ngày dài u uất, lang thang như kẻ lạc lối giữa Hà Nội mùa xuân lạnh. Một đêm, khi nỗi cô độc dồn tới tột cùng, ký ức chiến trường bùng dậy dữ dội, thôi thúc Kiên cầm bút viết lại cuộc chiến của đời mình. Từ đó anh nhận ra “thiên mệnh” của bản thân: sống ngược trở về quá khứ, phục sinh những linh hồn đã khuất, viết về chiến tranh để tự cứu rỗi đời mình. Chương sách là hành trình Kiên tìm lại ý nghĩa tồn tại trong đổ nát – bằng ký ức, bằng nỗi đau, và bằng viết.
Chương mở đầu là hành trình giữa thực tại và ký ức, giữa sống và chết, nơi người lính trở về nhưng tâm hồn vẫn bị chiến tranh giữ lại.
Một thế giới mà hòa bình chỉ là cái nền mỏng manh đặt lên vô số nấm mồ chưa kịp xanh cỏ.
Người Nhật từng đầu tư ở Hàn Quốc, ở Thái Lan, vân vân.. nhưng chưa bao giờ nghe họ kể những kinh nghiệm như ở Việt Nam. Ngược lại, tôi có đọc nhiều tư liệu cho thấy quan chức những nước đó luôn tìm cách tranh thủ chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm quản lí từ Nhật với các điều kiện có lợi cho nước họ
From the publisher's feed