Các cuộc tấn công của Tổng thống Donald Trump vào Iran không chỉ là một loạt hành động quân sự mang tính chiến thuật, mà còn là biểu tượng cho một giai đoạn mới, trong đó nước Mỹ vận hành sức mạnh của mình theo logic “quyền lực không giới hạn” trên phạm vi toàn cầu, vượt xa những khuôn khổ truyền thống của luật pháp và tập quán quốc tế. Cách Mỹ lựa chọn mục tiêu, thời điểm, phương thức truyền thông và xử lý hậu quả quanh cuộc khủng hoảng Iran cho thấy sự kết hợp giữa ưu thế quân sự – tài chính – truyền thông với một tư duy chiến lược ngày càng ít kiêng dè ràng buộc thể chế quốc tế, đồng thời phơi bày những điểm yếu cấu trúc trong hệ thống chính trị Iran và trật tự toàn cầu hiện tại.
1. Đặc điểm hệ thống chính trị Iran
Hệ thống chính trị Iran là một mô hình thần quyền – cộng hòa độc đáo, nơi tính chính danh tôn giáo và tính chính danh bầu cử đan cài chặt chẽ, tạo nên một cấu trúc quyền lực vừa tập trung vừa cho phép cạnh tranh nội bộ trong giới tinh hoa. Nắm bắt được cấu trúc này là điều kiện tiên quyết để hiểu cách Iran phản ứng trước sức ép quân sự của Mỹ và tại sao các chiến dịch “chặt đầu lãnh đạo” (decapitation strike) khó có thể nhanh chóng làm sụp đổ chế độ như một số tiền lệ ở Trung Đông.
a. Vai trò của Ayatollah trong cấu trúc quyền lực
“Ayatollah” về bản chất là một phẩm hàm tôn giáo của dòng Hồi giáo Shiite, không phải một chức danh nhà nước, và ngay cả “Đại Ayatollah” – cấp bậc tôn giáo cao nhất – cũng chủ yếu sở hữu ảnh hưởng tinh thần, khả năng ban hành phán quyết tôn giáo, chứ không trực tiếp nắm quyền điều hành bộ máy hành chính. Điều này giúp phân tách tương đối giữa quyền uy tôn giáo rộng khắp trong cộng đồng tín đồ và quyền lực chính trị tập trung trong tay một số thiết chế then chốt của nhà nước Hồi giáo Iran.
b. Rahbar – hạt nhân quyền lực tối cao
Lãnh tụ Tối cao (Rahbar) vừa là nguyên thủ chính trị, lãnh tụ tinh thần, vừa là Tổng tư lệnh tối cao các lực lượng vũ trang, giữ vị trí trung tâm trên đỉnh kim tự tháp quyền lực, với nhiệm kỳ thực tế không giới hạn. Rahbar không do dân trực tiếp bầu mà được Hội đồng Chuyên gia gồm 88 giáo sĩ lựa chọn, qua đó tạo ra một cơ chế chính danh kép: vừa dựa trên thẩm quyền tôn giáo, vừa dựa trên một thủ tục bầu chọn mang tính nội bộ giới giáo sĩ.
c. Hội đồng Chuyên gia – cơ chế trao quyền nhưng không kiểm soát thường nhật
Hội đồng Chuyên gia được bầu bằng phổ thông đầu phiếu, nhiệm kỳ 8 năm, song ứng viên phải vượt qua kỳ thi luật Hồi giáo và được Hội đồng Giám hộ phê duyệt trước khi ra tranh cử, nên đây không phải là một nghị viện dân cử tự do theo nghĩa phương Tây. Trên danh nghĩa, Hội đồng này có quyền lựa chọn, thậm chí bãi nhiệm Rahbar, nhưng trong thực tế nó vận hành như một thiết chế trao quyền ban đầu và duy trì tính chính danh tôn giáo – chính trị cho vị Lãnh tụ Tối cao, hơn là cơ quan giám sát quyền lực thường trực.
d. Hội đồng Giám hộ – “người gác cổng” của chế độ
Hội đồng Giám hộ gồm 12 thành viên, trong đó 6 người do Rahbar bổ nhiệm trực tiếp, 6 người còn lại do Quốc hội bầu từ danh sách do người đứng đầu ngành Tư pháp đề cử – mà người này lại do Rahbar bổ nhiệm, tạo nên một vòng tròn ảnh hưởng cho phép Lãnh tụ Tối cao kiểm soát chặt chẽ cửa vào hệ thống chính trị. Cơ quan này có quyền phê duyệt ứng viên tổng thống, đại biểu Quốc hội và giám sát tính “Hồi giáo” của luật pháp, nên trên thực tế nắm trong tay quyền “lọc” đối thủ chính trị, bảo đảm rằng cạnh tranh bầu cử chỉ diễn ra trong biên độ chấp nhận được của chế độ thần quyền.
e. Tổng thống – nguyên thủ hành pháp nhưng không phải trung tâm quyền lực
Tổng thống Iran được bầu bằng phổ thông đầu phiếu theo nguyên tắc đa số tuyệt đối, song danh sách ứng viên đều phải đi qua “cửa” Hội đồng Giám hộ, khiến quá trình bầu cử nghiêng nhiều về lựa chọn giữa các phương án trong hệ thống chứ không phải lựa chọn thay đổi hệ thống. Thẩm quyền của tổng thống trên thực tế gần với vai trò một thủ tướng điều hành hơn là một nguyên thủ tối cao, bởi mọi quyết sách lớn về an ninh, đối ngoại và định hướng chiến lược đều chịu sự chi phối của Rahbar và các thiết chế an ninh – tôn giáo phụ trợ.
f. Quốc hội và “đa nguyên trong khuôn khổ”
Quốc hội Iran có 290 ghế, trong đó 5 ghế dành cho các tôn giáo thiểu số, được bầu trực tiếp nhưng danh sách ứng viên cũng phải qua xét duyệt của Hội đồng Giám hộ, bảo đảm rằng lực lượng đối lập mang tính phủ định chế độ hầu như không có cơ hội bước vào trung tâm quyền lực. Kết quả là hệ thống chính trị Iran cho phép một mức độ cạnh tranh và đa nguyên trong nội bộ các phe phái tinh hoa – bảo thủ, cải cách, kỹ trị – nhưng giới hạn rất chặt mọi nỗ lực chuyển hóa sang một mô hình thể chế khác, tạo nên trạng thái “đa nguyên trong khuôn khổ” khá bền vững khi chưa xuất hiện chia rẽ nghiêm trọng trong thượng tầng.
g. Hệ quả chiến lược của cấu trúc thể chế Iran
Với cấu trúc quyền lực xoay quanh Rahbar và các thiết chế gác cổng như Hội đồng Giám hộ, nỗ lực của Mỹ nhằm tác động từ bên ngoài thông qua can thiệp quân sự, chiến tranh thông tin hay trừng phạt kinh tế sẽ khó tạo ra sự thay đổi chế độ nếu không đi kèm quá trình rạn nứt trong giới tinh hoa và lực lượng vũ trang. Chính sự tập trung quyền lực này khiến các chiến dịch loại bỏ cá nhân lãnh đạo chỉ có tác dụng hạn chế, vì Iran đã chủ động xây dựng cơ chế kế vị nhiều tầng cho cả hệ thống chính trị lẫn quân đội, giảm thiểu rủi ro “vỡ trận” chỉ vì mất đi một vài nhân vật cấp cao.
2. Iran sẽ đi về đâu?
Cuộc đối đầu Mỹ – Iran dưới thời Trump khác biệt rõ rệt với các chiến dịch trước đây tại Venezuela, Iraq hay Syria, bởi Iran hội tụ đồng thời nền tảng nhà nước – dân tộc tương đối vững, tính chính danh tôn giáo – cách mạng sâu rễ và mạng lưới liên minh khu vực rộng. Vì vậy, khả năng chế độ thần quyền Iran sụp đổ nhanh chóng dưới sức ép từ bên ngoài là rất thấp nếu không đi kèm một quá trình nội chiến, trong đó lực lượng vũ trang phân rã về nhiều trung tâm quyền lực đối nghịch.
a. Mệt mỏi xã hội và phân cực chính trị – điều kiện cần của nội chiến
Sau nhiều thập niên bị trừng phạt, cô lập và căng thẳng liên miên, xã hội Iran đã tích tụ mức độ mệt mỏi cao: giới trẻ chán chường với hệ tư tưởng cách mạng, tầng lớp trung lưu bất mãn vì bất ổn kinh tế, còn giới bảo thủ tôn giáo cũng mệt mỏi trước vòng xoáy trừng phạt – khủng hoảng kéo dài. Những đợt biểu tình đường phố, đặc biệt sau các sự kiện bạo lực và ám sát, phản ánh sự phân cực sâu sắc khi sinh viên và trung lưu thành thị có xu hướng ăn mừng trước những cú đánh vào giới cầm quyền, trong khi các nhóm tôn giáo cực đoan lại đòi trả thù Mỹ và Israel, biến đường phố thành nơi phô diễn hai dòng cảm xúc trái ngược.
b. Điều kiện đủ của nội chiến: rạn nứt trong lực lượng vũ trang và giới tinh hoa
Tuy nhiên, mệt mỏi xã hội và phân cực chính trị chỉ là điều kiện cần; nội chiến chỉ bùng phát khi lực lượng vũ trang không còn trung thành với một trung tâm quyền lực duy nhất hoặc xuất hiện các trung tâm vũ trang đối nghịch trong giới tinh hoa. Lịch sử nhiều cuộc nội chiến hiện đại cho thấy xung đột hiếm khi bắt đầu thuần túy từ “dân chống dân”, mà thường là “tinh hoa chống tinh hoa” kéo theo các nhóm xã hội bên dưới, trong khi dân chúng trở thành công cụ và nạn nhân hơn là chủ thể quyết định.
c. Hai trung tâm quyền lực tiềm năng bên trong Iran
Tại Iran hiện nổi lên hai trung tâm quyền lực chính: một bên là phe bảo thủ gắn với giới giáo sĩ và lực lượng an ninh quanh các nhân vật như Arafi và Larijani – những người có quan hệ sâu với Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) và các thiết chế an ninh cứng. Bên còn lại là trung tâm dân sự – cải cách xoay quanh Tổng thống Pezeshkian, vốn yếu hơn về sức mạnh an ninh – quân sự nhưng lại có mức độ ủng hộ cao hơn trong tầng lớp đô thị, trung lưu và các nhóm mong muốn cải cách kinh tế – xã hội.
d. Ủy ban lãnh đạo lâm thời và nguy cơ xung đột quyền lực
Sau các biến động lớn, một Ủy ban lãnh đạo lâm thời gồm Arafi, Mohseni-Ejei (người đứng đầu ngành tư pháp) và Tổng thống Pezeshkian được thành lập để điều hành cho tới khi Rahbar mới được chọn; song trên thực tế Larijani mới là người chỉ huy cuộc chiến và định hình phần lớn phản ứng của Iran. Nếu Ủy ban này cùng giới giáo sĩ và IRGC nhanh chóng củng cố lại trật tự và chia sẻ quyền lực, chế độ có khả năng duy trì ổn định tương đối; ngược lại, nếu giữa các nhóm này xuất hiện tranh chấp về định hướng đối ngoại, phân chia nguồn lực và tương lai kế vị, nguy cơ “xói mòn quyền kiểm soát” sẽ tăng lên rõ rệt.
e. Quá trình xói mòn quyền kiểm soát và những chỉ báo cảnh báo
Một quá trình xói mòn quyền kiểm soát thường biểu hiện qua các chuỗi biểu tình kéo dài, tình trạng đào ngũ gia tăng, sự cạnh tranh ảnh hưởng giữa IRGC và quân đội thường trực, cùng các vùng xám quyền lực tại địa phương. Tại Iran, một số dấu hiệu như vậy đã xuất hiện lẻ tẻ, nhưng chưa mang tính hệ thống, và quan trọng hơn là chưa hình thành được một trung tâm vũ trang thay thế đủ mạnh, điều mà Mỹ và Israel mong muốn để thúc đẩy kịch bản nội chiến hoặc thay đổi chế độ từ bên trong.
f. Sơ kết cuộc chiến: Mỹ chưa đạt được mục tiêu chiến lược
Dù Mỹ đã loại bỏ được một số lãnh đạo cấp cao của Iran, cấu trúc chỉ huy – kiểm soát của nước này vẫn duy trì được tính liên tục và chưa bị tê liệt; đồng thời, Mỹ cũng chưa xây dựng được một nhân vật hoặc lực lượng thay thế “thân Mỹ” có sức hút trong nội bộ hệ thống Iran như mô hình từng sử dụng ở Venezuela hay Iraq. Các kỳ vọng về một cuộc nổi dậy xã hội quy mô lớn ngay sau các đòn tấn công, dẫn tới sự sụp đổ nhanh chóng của chế độ thần quyền, đến nay đều chưa trở thành hiện thực, cho thấy độ bám rễ của hệ thống và mức độ thận trọng trong tính toán của giới tinh hoa Iran.
g. Sự chuẩn bị kế vị nhiều tầng của Iran
Iran đã chuẩn bị cho kịch bản bị tấn công nhằm loại bỏ cá nhân lãnh đạo từ khá sớm: ông Khamenei xác định trước ba ứng viên kế nhiệm, thiết kế chuỗi kế vị bốn cấp trong quân đội và chính phủ, giúp hệ thống có khả năng tự phục hồi tương đối nhanh sau các tổn thất nhân sự đột ngột. Nhờ đó, trong khi Mỹ và Israel hành động đúng mô hình “tấn công phủ đầu – loại bỏ lãnh đạo – chiến dịch thông tin”, thì Iran có thể phản ứng có chọn lọc, tránh sa vào các đòn khiêu khích trực diện và giữ phần lớn nguồn lực cho cuộc đối đầu dài hạn.
h. Ba ẩn số chiến lược định hình tiến trình chiến tranh
Diễn biến cuộc chiến phụ thuộc vào ba ẩn số chính: thứ nhất, liệu Mỹ có đủ khả năng – và ý chí chính trị – để đánh sập hoàn toàn chế độ Iran, truy bắt hoặc xét xử giới lãnh đạo, áp đặt một cấu trúc quyền lực mới như từng làm với Iraq hay không. Thứ hai, mức độ sẵn sàng của Trung Quốc (và ở mức độ nào đó là Nga) trong việc cung cấp hỗ trợ tài chính, vũ khí, tình báo cho Iran theo kiểu phương Tây hỗ trợ Ukraina, hay chỉ dừng lại ở sự giúp đỡ mang tính biểu tượng, thực dụng và có giới hạn.
i. Khả năng Iran gây thiệt hại cho Mỹ và phản ứng chính trị nội bộ
Ẩn số thứ ba là Iran có thể gây ra thiệt hại hữu hình cho Mỹ đến mức nào – về binh sĩ, tàu chiến, máy bay và các tài sản chiến lược khác – vì nếu tổn thất vượt ngưỡng chịu đựng của công luận Mỹ, nó có thể kích hoạt khủng hoảng chính trị nội bộ, làm suy yếu khả năng Nhà Trắng duy trì cuộc chiến. Dù Mỹ vượt trội về năng lực quân sự, ưu thế đó không tự động chuyển hóa thành thắng lợi chính trị nếu đối phương đủ sức kéo dài xung đột, gây mòn mỏi cho xã hội Mỹ và khoét sâu các đường rạn trong nội bộ hệ thống chính trị của Washington.
j. Bốn kịch bản chiến tranh và kỳ vọng giá dầu
Dựa trên mức độ của ba ẩn số trên, có thể hình dung bốn kịch bản chính:
- Kịch bản thứ nhất, chế độ Iran sụp đổ sau 2–4 tuần, chấp nhận điều kiện của Mỹ trong việc từ bỏ chương trình hạt nhân và tên lửa; trong trường hợp này, giá dầu WTI được ước tính dao động khoảng 45–60 đô một thùng.
- Kịch bản thứ hai, Iran chịu thiệt hại nặng sau khoảng một tháng nhưng không sụp đổ, chấp nhận đàm phán trên thế yếu trong khi Mỹ dừng chiến và mỗi bên tuyên bố “chiến thắng” theo cách riêng, gắn với vùng giá dầu 80–85 đô một thùng.
- Kịch bản thứ ba, chiến sự giằng co 3–6 tháng, Iran bị tàn phá nặng nhưng vẫn giữ được chế độ và không chấp nhận đàm phán, còn Mỹ cũng không đủ dư địa kéo dài cuộc chiến, khiến hai bên buộc phải ngừng bắn trong thế “hòa hoãn không giải quyết tận gốc”, gắn với vùng giá dầu 100–110 đô mỗi thùng.
- Kịch bản thứ tư, chiến tranh kéo dài hơn nữa, trở thành xung đột ủy nhiệm khi Trung Quốc (và có thể cả Nga) bơm tiền, vũ khí cho Iran, đẩy giá dầu lên vùng 120–150 đô một thùng và kéo theo bất ổn kinh tế toàn cầu, trong khi tại thời điểm bài viết, thị trường dường như đang “đặt cược” 40% vào kịch bản sụp đổ nhanh (KB1) và 60% vào kịch bản đàm phán sau tổn thất (KB2-a), thể hiện qua việc WTI ở vùng quanh 72 đô, tương đương mức của cuộc chiến 12 ngày năm 2025.
k. Vai trò bền vững của dầu khí trong chiến lược quyền lực
Ngay cả trong bối cảnh thế giới đẩy mạnh năng lượng tái tạo như mặt trời, gió hay hạt nhân, dầu khí vẫn giữ vai trò là nguyên liệu cơ bản cho sản xuất, giao thông và hóa dầu, nên các cú sốc liên quan đến Iran luôn được thị trường năng lượng theo dõi sát sao. Các kịch bản chiến tranh ở Iran vì vậy không chỉ là mô phỏng chính trị – quân sự, mà còn là mô phỏng giá tài sản, phản ánh kỳ vọng và nỗi sợ hãi của giới đầu tư toàn cầu trước nguy cơ gián đoạn nguồn cung và tái định hình chuỗi cung ứng năng lượng.
3. Sự kiện Iran nói lên điều gì?
Những gì diễn ra quanh Iran cho thấy chiến lược của Mỹ không còn bị giới hạn trong phạm vi “Học thuyết Monroe” truyền thống vốn tập trung vào Tây bán cầu, mà đang mở rộng ra bất cứ không gian nào Washington cho là gắn với lợi ích sống còn của mình. Trong một thế giới mà Mỹ vẫn là siêu cường quân sự – tài chính hàng đầu, “lợi ích của Mỹ” đồng nghĩa với “lợi ích toàn cầu”, cho phép Washington tự trao cho mình quyền can thiệp hầu như ở mọi khu vực có ý nghĩa chiến lược.
a. Logic lợi ích ba chiều của Mỹ
Lợi ích của Mỹ trong bối cảnh này có thể được định lượng theo ba chiều: thể chế, vị trí địa lý và tài nguyên – chuỗi cung ứng, qua đó xác định mức độ “rủi ro” hoặc “giá trị” của một quốc gia trong mắt Washington. Những nước có thể chế đối nghịch với trật tự do Mỹ dẫn dắt, sở hữu vị trí nút thắt trong các hành lang kinh tế chiến lược và nắm giữ tài nguyên năng lượng – nguyên liệu quan trọng, đặc biệt là dầu khí, đương nhiên sẽ nằm sâu trong tầm ngắm của các công cụ sức mạnh Mỹ.
b. Thể chế và chiến lược “tiêu diệt lãnh đạo” của Mỹ
Về chiều thể chế, các nhà hoạch định chiến lược Mỹ phân biệt khá rõ giữa chế độ tập trung (độc tài) và chế độ phân tán (dân chủ), bởi với các hệ thống phụ thuộc mạnh vào một hạt nhân lãnh tụ, việc loại bỏ cá nhân hoặc nhóm nhỏ trên đỉnh có thể mở cửa cho thay đổi toàn bộ cấu trúc quyền lực. Trong các bối cảnh như vậy, chiến lược “chặt đầu lãnh đạo” – ám sát, bắt giữ hoặc làm mất uy tín lãnh đạo tối cao – được xem là con đường hiệu quả để tái thiết trật tự, điều mà người viết cảnh báo như một thông điệp gửi tới các nhà độc tài: khi hệ thống quá lệ thuộc vào một cá nhân, chính cá nhân ấy trở thành điểm yếu chết người.
c. Vị trí địa lý và hành lang kinh tế chiến lược
Về chiều vị trí địa lý, Mỹ quan tâm đặc biệt tới các quốc gia nằm trên những hành lang kinh tế – vận tải chiến lược, bởi ai kiểm soát được các tuyến đường biển, đường sắt, đường ống năng lượng sẽ có ảnh hưởng vượt ra ngoài phạm vi lãnh thổ. Iran ở trung tâm kết nối giữa Nga, Trung Á, Nam Á và Trung Đông, vừa là cửa ngõ lục địa vừa là trạm trung chuyển trên các tuyến vận tải dầu khí, nên bất cứ sự thay đổi nào về chế độ hay định hướng đối ngoại tại Tehran đều có thể làm dịch chuyển cán cân trong các hành lang này.
d. Tài nguyên, năng lượng và chuỗi cung ứng nguyên liệu
Chiều thứ ba là tài nguyên, trong đó dầu mỏ, khí đốt và các nguyên liệu chiến lược khác giữ vị trí nổi bật, bởi chúng trực tiếp chi phối cấu trúc chi phí sản xuất, lạm phát và an ninh năng lượng của các cường quốc. Với trữ lượng dầu đáng kể và vị trí kiểm soát eo biển Hormuz – nơi một phần lớn dầu thô thế giới phải đi qua – Iran là một nút thắt mà sự bất ổn kéo dài sẽ khiến toàn bộ thị trường hàng hóa, logistics và bảo hiểm toàn cầu biến động mạnh.
e. Bài học cho các quốc gia nhỏ và trung bình
Nhìn theo ba chiều thể chế – vị trí – tài nguyên, các quốc gia nhỏ và trung bình có thể dự báo phần nào cách Mỹ hành xử với mình, đồng thời tìm cách giảm thiểu nguy cơ trở thành mục tiêu của can thiệp quân sự hoặc trừng phạt. Một trong những gợi ý được đưa ra là nếu không đủ sức đối đầu trực diện, tốt hơn hết là “đừng tỏ ra quá nguy hiểm khi còn nhỏ và yếu”, thay vì phô trương vai trò địa chiến lược hoặc thể hiện thái độ thách thức khi chưa xây dựng được nền tảng nội lực và mạng lưới liên minh đủ vững.
f. Nguy cơ bị ru ngủ bởi “deal” và tầm quan trọng của chuẩn bị chiến tranh dài hạn
Một rủi ro khác nằm ở chỗ các lãnh đạo dễ bị ru ngủ bởi thông điệp “đàm phán rất tốt” mà Tổng thống Trump thường xuyên phát ra qua mạng xã hội, trong khi thực tế hai cuộc chiến tại Iran và Venezuela đều bùng nổ đột ngột trên nền các tín hiệu bề ngoài tương đối tích cực. Vì vậy, nếu một chế độ đã lọt vào “tầm ngắm” của Mỹ, điều khôn ngoan không phải là tin vào các tín hiệu an ủi, mà là chuẩn bị cho kịch bản chiến tranh dài lâu: phân tán bộ máy, xây dựng lực lượng dựa vào dân chúng và đảm bảo sự đoàn kết chiến lược trong giới lãnh đạo – với điều kiện thể chế vẫn còn được phần lớn người dân ủng hộ.
g. Iran trong mạng lưới hành lang kinh tế toàn cầu
Trong bức tranh các hành lang kinh tế chiến lược, Iran là mắt xích quan trọng của Hành lang Vận tải Bắc – Nam quốc tế (INSTC) nối Nga – Iran – Ấn Độ, đồng thời là một điểm kết nối trong sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) của Trung Quốc. Quan trọng hơn, Iran còn cạnh tranh trực diện với Hành lang Kinh tế Ấn Độ – Trung Đông – Châu Âu (IMEC) do Mỹ hậu thuẫn, đi qua Ấn Độ, UAE, Ả Rập Xê Út, Jordan, Israel, Hy Lạp, Đức, Pháp, Ý, khiến Tehran trở thành tâm điểm xung đột giữa các cấu trúc liên kết kinh tế do những cường quốc khác nhau bảo trợ.
h. Khủng hoảng Iran – giao điểm thể chế, hành lang và năng lượng
Do hội tụ đồng thời ba yếu tố: chế độ thần quyền đối nghịch với trật tự tự do do Mỹ dẫn dắt, vai trò then chốt trong các hành lang kinh tế khu vực và nguồn tài nguyên dầu khí gắn với eo Hormuz, khủng hoảng Iran trở thành giao điểm giữa xung đột thể chế, xung đột hành lang và xung đột năng lượng. Bất kỳ diễn biến nào tại đây đều lan tỏa ra ngoài phạm vi Trung Đông, tác động tới cấu trúc liên minh, dòng vốn, chuỗi cung ứng và tâm lý rủi ro của nhà đầu tư từ châu Á tới châu Âu.
i. Hệ quả địa chính trị khu vực và cơ hội cho các trung tâm tài chính mới
Mặc dù khả năng bùng nổ một cuộc chiến khu vực toàn diện vẫn được đánh giá là thấp, nhưng bất ổn quanh Iran gần như chắc chắn kéo dài, khiến vùng Vịnh khó trở thành “Thụy Sĩ Trung Đông” – một trung tâm tài chính an toàn và trung lập như nhiều quốc gia trong khu vực từng kỳ vọng. Trong bối cảnh đó, những nền kinh tế khác, trong đó có Việt Nam, về lý thuyết có cơ hội thu hút một phần dòng vốn đang tìm kiếm địa chỉ an toàn, với điều kiện xây dựng được mô hình trung tâm tài chính phù hợp, ổn định thể chế và cải thiện mạnh mẽ nền tảng pháp lý – hạ tầng.
j. Tác động lên Trung Quốc, Nga, Ấn Độ và BRICS
Đối với Trung Quốc, bất ổn ở Iran làm gia tăng rủi ro cho an ninh năng lượng và đe dọa tính liên tục của các dự án thuộc BRI, buộc Bắc Kinh phải cân nhắc giữa việc hỗ trợ Tehran để bảo vệ lợi ích dài hạn và tránh đối đầu trực diện với Washington. Nga lại có xu hướng hưởng lợi khi giá dầu tăng, mức độ phụ thuộc năng lượng của Trung Quốc vào Nga gia tăng và Mỹ phải phân tán nguồn lực giữa nhiều điểm nóng, trong khi Ấn Độ có cơ hội thúc đẩy IMEC và tận dụng khoảng trống nếu Iran và Trung Quốc suy yếu tương đối, còn BRICS tiếp tục đẩy mạnh các dự án như BricsPay nhằm giảm phụ thuộc vào hệ thống tài chính do USD chi phối.
k. Dòng vốn, vàng, dầu và tài sản tài chính
Về phía thị trường tài chính, bất ổn địa chính trị quanh Iran thường kéo giá vàng, dầu, khí đốt tăng, đồng thời làm biến động mạnh thị trường bảo hiểm và logistics khi phí rủi ro leo thang. Trái phiếu chính phủ Mỹ trong bối cảnh này có thể hưởng lợi như tài sản trú ẩn, khiến lợi suất giảm, trong khi thị trường cổ phiếu có thể điều chỉnh ngắn hạn rồi phục hồi nếu nhà đầu tư tin rằng xung đột sẽ không leo thang vượt quá các kịch bản đã được “định giá” vào tài sản.
l. Iran như phép thử giới hạn quyền lực Mỹ và trật tự toàn cầu
Cuối cùng, Iran trở thành phép thử quan trọng đối với cấu trúc trật tự toàn cầu hiện nay xung quanh ba câu hỏi: liệu Mỹ còn đủ khả năng áp đặt ý chí của mình bằng sức mạnh quân sự nhanh gọn hay không; liệu các hành lang, liên minh kinh tế có thể tồn tại và phát triển thực chất ngoài quỹ đạo do Mỹ dẫn dắt; và liệu những cơ chế tài chính ngoài USD có đủ sức đứng vững trước chiến tranh, trừng phạt và các biện pháp cưỡng chế kinh tế của Washington. Câu trả lời cho những câu hỏi này sẽ không chỉ định đoạt tương lai của Iran, mà còn định hình biên độ “quyền lực không giới hạn” của Mỹ trong nhiều năm tới, cũng như không gian chiến lược mà các quốc gia trung bình và nhỏ – trong đó có Việt Nam – có thể tận dụng để vừa bảo vệ mình, vừa tranh thủ cơ hội trong biến động toàn cầu.
4. Kết luận:
Hàm ý chiến lược mà “kỷ nguyên quyền lực không giới hạn” của nước Mỹ và khủng hoảng Iran đặt ra cho trật tự toàn cầu, cho các cường quốc đang trỗi dậy như Trung Quốc, Ấn Độ, cũng như cho các nền kinh tế mới nổi và nhỏ như Việt Nam. Chính từ những xung đột tưởng như xa xôi ở Trung Đông, ta nhìn thấy rõ hơn cách sức mạnh quân sự, năng lượng, tài chính và công nghệ đang được tái cấu trúc, cùng những cơ hội – rủi ro song hành đối với các chủ thể “đứng giữa” hai cực quyền lực.
Trước hết, từ góc nhìn của Mỹ, cách xử lý Iran thể hiện sự ưu tiên tuyệt đối cho việc bảo toàn và mở rộng không gian chiến lược, ngay cả khi phải chấp nhận rủi ro leo thang căng thẳng và tổn hại uy tín thể chế quốc tế truyền thống. Thay vì dựa chủ yếu vào cơ chế Liên Hợp Quốc hay các liên minh đa phương, Washington ngày càng sẵn sàng dùng sức mạnh đơn phương – từ trừng phạt tài chính, chiến tranh kinh tế, tới các đòn tấn công quân sự có chọn lọc – miễn là chúng phục vụ được logic lợi ích ba chiều (thể chế, vị trí địa lý, tài nguyên) đã phân tích ở trên.
Từ góc độ đó, Iran giống như một “phòng thí nghiệm” để Mỹ kiểm nghiệm khả năng dùng sức mạnh cường độ thấp – trung bình nhưng liên tục, kết hợp giữa biện pháp quân sự, tình báo, công nghệ (tấn công mạng, kiểm soát thông tin) và tài chính (trừng phạt, kiểm soát thanh toán) nhằm làm suy yếu dần một đối thủ mà không cần phải phát động chiến tranh quy mô toàn diện. Nếu mô hình này chứng minh được hiệu quả, Mỹ hoàn toàn có thể áp dụng các biến thể tương tự lên những quốc gia khác có cấu trúc thể chế, vị trí địa lý và tài nguyên quan trọng.
Ở chiều ngược lại, Iran – cùng với các đối tác như Nga, Trung Quốc – cũng nhìn thấy rõ bài toán sống còn: nếu không xây dựng được các cơ chế “miễn dịch” trước sức mạnh tài chính và quân sự của Mỹ, họ sẽ luôn ở thế bị động trong mọi cuộc khủng hoảng. Nỗ lực thúc đẩy các cơ chế thanh toán ngoài USD, phát triển hạ tầng cảng biển, đường ống và hành lang kinh tế độc lập, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu năng lượng chính là phản ứng chiến lược trước “quyền lực không giới hạn” đó.
Tuy nhiên, câu hỏi then chốt là liệu các cấu trúc tài chính – kinh tế thay thế này có đủ sức trụ vững trước các cú sốc chiến tranh, trừng phạt và bất ổn kéo dài hay không, nhất là khi bản thân chúng cũng phụ thuộc vào năng lực điều phối và niềm tin giữa các đối tác vốn nhiều khác biệt về lợi ích. Nếu các nỗ lực như BricsPay hay những thỏa thuận thanh toán song phương bằng nội tệ bị gián đoạn hoặc “đảo chiều” mỗi khi xảy ra khủng hoảng, chúng khó có thể trở thành cột trụ thực sự cạnh tranh với hệ thống do USD dẫn dắt.
Trong bức tranh đó, các quốc gia nhỏ và trung bình đứng trước hai rủi ro đối lập: một là bị lôi kéo, cuốn vào cạnh tranh giữa các cực quyền lực, từ đó trở thành “sân chơi” hoặc “chiến trường ủy nhiệm” cho những cuộc đấu lớn; hai là bị bỏ lại bên lề, không tận dụng được cơ hội thu hút dòng vốn, công nghệ, chuỗi cung ứng đang dịch chuyển. Cách cân bằng giữa hai rủi ro này chính là bài toán chiến lược cốt lõi cho các nhà hoạch định chính sách ở những nước như Việt Nam trong nhiều thập niên tới.
Một trong những gợi ý quan trọng rút ra từ câu chuyện Iran là: càng tỏ ra “nguy hiểm” về mặt thể chế – an ninh nhưng lại càng yếu về nội lực kinh tế – thể chế, thì nguy cơ trở thành mục tiêu của các đòn đánh phòng ngừa hoặc trừng phạt từ bên ngoài càng cao. Ngược lại, nếu một quốc gia tập trung xây dựng năng lực cạnh tranh kinh tế, củng cố nền tảng pháp lý – thể chế, đồng thời giữ được chính sách đối ngoại cân bằng, tránh bị gắn nhãn là “đối thủ chiến lược” của bất kỳ cực quyền lực nào, thì dư địa phát triển sẽ rộng hơn nhiều.
Đối với Việt Nam, logic này đặc biệt đáng suy ngẫm trong bối cảnh chúng ta đang đặt mục tiêu trở thành trung tâm sản xuất, logistics và tài chính khu vực trong khi vẫn phải duy trì thế cân bằng chiến lược giữa các cường quốc. Bài học từ vùng Vịnh – nơi tham vọng trở thành “Thụy Sĩ Trung Đông” bị cản trở bởi bất ổn địa chính trị kéo dài – cho thấy một trung tâm tài chính, logistics chỉ có thể phát triển bền vững nếu môi trường an ninh – chính trị xung quanh nó tương đối ổn định và đáng dự đoán.
Nói cách khác, để tranh thủ dòng vốn có thể chảy bớt khỏi các quốc gia Arab giàu dầu mỏ hay những điểm nóng địa chính trị khác, Việt Nam không chỉ cần ưu đãi thuế, đất đai hay lao động giá rẻ, mà còn phải chứng minh được sự ổn định thể chế, minh bạch pháp lý và khả năng hội nhập sâu với hệ thống tài chính quốc tế. Những cải cách nhằm phát triển trung tâm tài chính, thị trường vốn, hạ tầng logistics biển – cảng – năng lượng vì vậy không thể tách rời khỏi nỗ lực củng cố “miễn dịch” thể chế trước các cú sốc địa chính trị bên ngoài.
Ở cấp độ doanh nghiệp và nhà đầu tư, câu chuyện Iran cũng cảnh báo về tầm quan trọng của tư duy quản trị rủi ro địa chính trị trong chiến lược kinh doanh, đầu tư và phân bổ tài sản. Không còn có thể xem xung đột ở Trung Đông hay căng thẳng Mỹ – Trung, Mỹ – Iran là điều “xa xôi”, bởi chỉ một thay đổi nhỏ trong kỳ vọng về kịch bản chiến tranh đã đủ làm giá dầu, vàng, chi phí logistics, bảo hiểm và mặt bằng lãi suất biến động mạnh, tác động trực tiếp đến biên lợi nhuận và dòng tiền của doanh nghiệp.
Với nhà đầu tư tài chính, bốn kịch bản chiến tranh ở Iran gắn với bốn dải giá dầu không chỉ là bài tập lý thuyết, mà còn là mô hình tham chiếu hữu ích cho việc xây dựng kịch bản thị trường, phân bổ tài sản linh hoạt giữa nhóm cổ phiếu hưởng lợi từ giá dầu, nhóm bị thiệt hại, vàng, trái phiếu và tiền mặt. Vấn đề không phải là “dự đoán đúng” diễn biến chiến tranh, mà là hiểu rõ mức độ nhạy cảm của danh mục đối với từng kịch bản, từ đó chủ động tái cơ cấu thay vì phản ứng thụ động khi sự kiện đã xảy ra.
Từ góc độ quản lý vĩ mô, các nhà hoạch định chính sách tài khóa – tiền tệ cũng cần xây dựng sẵn “bộ công cụ” phản ứng với cú sốc dầu mỏ, bao gồm biện pháp bình ổn giá xăng dầu trong nước, sử dụng quỹ dự trữ, điều chỉnh tốc độ tăng trưởng tín dụng, phối hợp chính sách tỷ giá – lãi suất để hạn chế vòng xoáy lạm phát – tỷ giá – kỳ vọng tiêu cực. Một quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng mà thiếu kịch bản ứng phó với các cú sốc như Iran sẽ luôn ở thế bị động, dễ buộc phải lựa chọn những giải pháp “giật cục” gây tổn thương dài hạn cho nền kinh tế.
Ở tầm toàn cầu, Iran – cùng với các điểm nóng khác – có thể được xem như “phép đo thực tế” đối với sức mạnh cưỡng chế của Mỹ và mức độ tự chủ chiến lược của các cường quốc khác, nhất là Trung Quốc và Nga. Nếu Mỹ tiếp tục thể hiện khả năng đánh trúng các mắt xích quan trọng mà không gặp phải phản ứng đủ mạnh từ các đối thủ, niềm tin vào “quyền lực không giới hạn” của Washington sẽ được củng cố, còn nỗ lực xây dựng trật tự đa cực thực chất sẽ gặp nhiều trở ngại.
Ngược lại, nếu các cuộc khủng hoảng kiểu Iran cho thấy giới hạn rõ rệt trong khả năng của Mỹ – ví dụ, không thể “thay chế độ” dù đã dùng tới nhiều công cụ sức mạnh, trong khi các cơ chế tài chính – thương mại ngoài USD vẫn vận hành được, các hành lang kinh tế như INSTC, BRI, IMEC vẫn duy trì hoạt động – thì cán cân quyền lực sẽ dịch dần về phía một trật tự phân tán hơn. Khi đó, không gian chiến lược cho các nước tầm trung – trung bình sẽ mở rộng, nhưng đi kèm là áp lực phải tự nâng cao nội lực, bởi “ô an ninh” từ bất kỳ một cực quyền lực nào cũng không còn đủ bao trùm như trước.
Từ tất cả những phân tích trên, có thể thấy các cuộc tấn công của Trump vào Iran đã vượt xa khuôn khổ một chiến dịch quân sự nhằm vào một “quốc gia bất hảo”, mà thực chất là phép thử giới hạn – và cũng là lời khẳng định – cho kỷ nguyên mà trong đó nước Mỹ sẵn sàng vận dụng sức mạnh của mình theo logic lợi ích riêng, ít bị kiềm chế bởi thể chế quốc tế. Thành công hay thất bại cuối cùng của chiến lược này sẽ không chỉ quyết định số phận của Iran, mà còn khắc sâu những đường ranh mới trong trật tự thế giới, nơi các quốc gia buộc phải lựa chọn giữa việc chủ động nâng cấp năng lực nội sinh hay chấp nhận trở thành “vùng biên” dễ tổn thương trong trò chơi quyền lực toàn cầu.
(Nguồn tổng hợp từ anh Lý Xuân Hải, với sự hỗ trợ của AI)
Thanks for reading Noi Blog! Subscribe for free to receive new posts and support my work.
This is a public episode. If you would like to discuss this with other subscribers or get access to bonus episodes, visit noinguyenvan.substack.com