Thay vì nhìn lịch sử qua những cuộc chinh phạt, câu chuyện về Đà Nẵng - Hội An được viết nên bởi những "mạch máu" giao thương âm thầm dưới lòng đất và lòng biển. Đây là một hệ sinh thái thương mại phức hợp, nơi những con thuyền rẽ sóng đã bơm sức sống cho nền kinh tế toàn cầu từ hàng ngàn năm trước.
Ngay từ thời đại Kim khí, văn hóa Sa Huỳnh đã xác lập vị thế là một mắt xích trọng yếu trong mạng lưới hàng hải quốc tế, vượt xa nhận thức thông thường về một xã hội sơ khai. Tại di chỉ Lai Nghi, việc phát lộ hơn 10.000 hạt chuỗi thủy tinh đã minh chứng cho sự tích lũy của cải thặng dư và quy mô giao thương đáng kinh ngạc.
Các phân tích hóa học hiện đại khẳng định người Sa Huỳnh đã làm chủ công nghệ sản xuất thủy tinh tại chỗ với đặc trưng vùng Ấn Độ Dương, hoàn toàn độc lập với các lò sản xuất phương Bắc. Thung lũng sông Thu Bồn khi đó thực sự là một "công xưởng" chế tác tầm cỡ, xuất khẩu hàng hóa sang tận Nhật Bản thời đại cổ xưa.
Sự xuất hiện của những món đồ xa xỉ như ngọc bích từ Đài Loan hay thủy tinh dát vàng kỹ thuật "sandwich" từ Địa Trung Hải cho thấy tầm vươn xa của mạng lưới này. Những hiện vật độc bản như tượng hổ bằng đá carnelian còn gợi mở các mối liên kết tôn giáo và chính trị xuyên lục địa băng qua eo đất Kra.
Bước sang kỷ nguyên Champa, thương mại được nâng tầm dưới sự bảo trợ của thần quyền, nơi của cải vật chất được chuyển hóa thành sự linh thiêng. Các hố thiêng tại Cấm Mít và Phong Lệ chứa đầy vàng bạc hình voi và rùa chính là bằng chứng đanh thép cho một nền kinh tế hưng thịnh dựa trên sản vật rừng núi.
Người Champa không chỉ là người tiêu thụ mà còn chủ động cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường quốc tế với dòng gốm Gò Sành đặc thù. Những bình gốm này đã theo chân các thương nhân đi xa đến tận Philippines và Ai Cập, khẳng định vị thế cửa ngõ của Đà Nẵng - Hội An.
Lòng biển Quảng Nam cũng lưu giữ những "viên nang thời gian" vô giá, đặc biệt là con tàu đắm Cù Lao Chàm chứa hơn 240.000 món đồ gốm Chu Đậu. Sự hiện diện của các bình kendy dành riêng cho thị trường Hồi giáo chứng minh khả năng sản xuất theo đơn đặt hàng đầy chuyên nghiệp của thương nhân Việt xưa.
Đến thế kỷ 17, Hội An bùng nổ thành một "siêu đô thị" đa văn hóa, nơi dòng bạc Nhật Bản gặp gỡ dòng lụa Đàng Trong trong một không gian mở cửa. Thống kê cho thấy gần 25% tổng số tàu Châu Ấn của Nhật Bản đã chọn cập bến nơi này, biến Hội An thành đối tác thương mại quan trọng bậc nhất.
Bên cạnh tơ lụa, những mặt hàng chiến lược như da cá đuối bọc cán kiếm Samurai đã tạo nên một dòng chảy sinh thái khổng lồ giữa hai quốc gia. Đây không chỉ là quan hệ kinh tế mà còn là liên minh chính trị - quân sự giúp Chúa Nguyễn mua sắm vũ khí chiến lược để bảo vệ giang sơn.
Bí mật của sự hưng thịnh này nằm ở mô hình "Tiền cảng - Hậu thị" với sông Cổ Cò đóng vai trò là "dây rốn" nối liền hai thực thể. Tàu lớn sẽ neo đậu an toàn tại vịnh Đà Nẵng (Tiền cảng) rồi trung chuyển hàng hóa theo dòng sông êm đềm vào thương điếm Hội An (Hậu thị).
Tuy nhiên, định mệnh của vùng đất đã thay đổi khi quy luật bồi lấp tự nhiên khiến sông Cổ Cò bị tắc nghẽn vào cuối thế kỷ 18. Khi "mạch máu" này ngừng chảy, Hội An dần chìm vào giấc ngủ đông, nhường lại vai trò thủ phủ kinh tế cho một Đà Nẵng đang vươn mình ra biển lớn.