本集句子: Chào anh 「你好」 Em tìm gì? 「你找什麼?」 tìm fwb, còn anh? 「找炮友,你呢?」 có hình cu không? 「有屌照嗎?」 thích bú không? 「喜歡吹嗎?」 có chỗ không? 「有地嗎?」 muốn gặp không? 「想要見嗎?」
chào 好(打招呼用語) tìm 找 gì 什麼 fwb friend with benefit bạn chịch 炮友 hình 照片 cu 屌 bú 吸(此處為口交) chỗ 地方 gặp 見
本集句子: Alo, Summer Liu Hotel xin nghe ạ 『您好,這裡是SummerLiu Hotel』 Tôi cảm thấy nóng quá. 『我覺得超熱』 Có cần ai qua phòng bạn xem thử không? 『需要誰到你房間看看嗎?』 Nhờ bạn gọi bạn phục vụ đẹp nhất qua kiêm tra dùm mình ạ 『叫你們最帥/最正的來我房間看看』
Alo 哈囉 nghe 聽
Tôi 我 cảm thấy 感覺 nóng 熱 quá 非常(程度副詞)
Có 有 cần 需要 ai 誰 qua 過去 phòng 房間 xem thử 看看 không 嗎(句尾疑問詞)
Nhờ 煩請 gọi 叫 bạn phục vụ 服務人員 phục vụ 服務 đẹp 美麗 nhất 最(程度副詞,最高級) kiêm tra 檢查 dùm mình 幫助我