
Sign up to save your podcasts
Or


房子căn nhà
大樓 cao ốc
公寓 căn hộ / chung cư
(幢)別墅 ngôi biệt thự
(座)城堡 toà lâu đài
客廳 phòng khách
臥房 phòng ngủ
飯廳 phòng ăn
廚房 nhà bếp / (phòng) bếp
車庫 ga-ra
地下停車場 hầm giữ xe
後院 sân sau
陽台 ban công
搬家 chuyển / dọn + dến (+新地方)
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
By 越南語 I Mindy Hsu房子căn nhà
大樓 cao ốc
公寓 căn hộ / chung cư
(幢)別墅 ngôi biệt thự
(座)城堡 toà lâu đài
客廳 phòng khách
臥房 phòng ngủ
飯廳 phòng ăn
廚房 nhà bếp / (phòng) bếp
車庫 ga-ra
地下停車場 hầm giữ xe
後院 sân sau
陽台 ban công
搬家 chuyển / dọn + dến (+新地方)
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments

682 Listeners

11 Listeners

750 Listeners

760 Listeners

312 Listeners

315 Listeners

128 Listeners

186 Listeners

41 Listeners

44 Listeners

109 Listeners

18 Listeners

11 Listeners

370 Listeners

214 Listeners