
Sign up to save your podcasts
Or


不友善的環境、言語與制度,常讓身心障礙者生活寸步難行。
伊甸基金會公益大使黃鐙輝,邀請大家支持「身心障礙者服務計畫」,以「尊重」取代「包容」、用「同理」取代「同情」,
力挺障礙者做自己生活的主人,成為自己的英雄。
https://fstry.pse.is/9ka86l
—— 以上為 Firstory Podcast 廣告 ——
單字
Mời ăn請吃飯
Thanh toán/ tính tiền đi買單
Hôm nay tôi mời/bao今天我請客
Lần sau nhé下次吧
Cảm ơn vì bữa ăn謝謝這頓飯
對話
A: Hôm nay tôi mời nhé. 今天我請客喔。
B: Tốt vậy, Thật à? 這麼好,真的嗎?
A: Đúng rồi. 對啊。
B: Vây thì cảm ơn vì bữa ăn nhé. 那就~謝謝你請客。
A: Chuyện nhỏ thôi~Lần trước là bạn bao mà. 小意思啦。上次你也請我吃飯啊~
補充
小費 tiền tip/ tiền bo
不用找錢 không cần thối tiền.
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
🎧聽作家葉揚說:「像電視劇一樣,醫生宣布爸爸剩3到6個月,那時無法接受這個事實」👉 https://fstry.pse.is/9ktrw9
照顧人生無法預期何時來!「先來一杯 我們再聊」聆聽照顧者、陪你預備長照未來!點擊連結,讓我們有機會不在照顧困境掙扎。
—— 以上為 Firstory Podcast 廣告 ——
單字
Nghe nói聽說
Bí mật秘密
Thật không真的嗎
Tin đồn傳聞
Kể nghe đi快說來聽
對話
A: Nghe nói Lan sắp kết hôn. 聽說蘭快要結婚了。
B: Thật không? 真的嗎?
A: Em cũng không chắc. 我也不太確定。
B: Đó là tin đồn à? 那是傳聞嗎?
A: Kể nghe đi, em muốn biết thêm. 快說來聽,我還想知道更多。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
《解鎖地球:旅行、歷史、文化 Podcast》
一個以深度旅遊為核心的 Podcast 節目。我們邀請在世界各地生活、探索的旅人,從他們旅途中的視角,
分享第一手的觀察與體驗,帶回最真實的歷史與文化故事!
https://fstry.pse.is/9j6jn5
—— 以上為 Firstory Podcast 廣告 ——
單字
Ngại尷尬
Quên mất忘記
Nhầm rồi搞錯
Xấu hổ丟臉
Không biết nói gì不知道該說什麼
對話
A: Sao mặt anh đỏ vậy? 你的臉怎麼那麼紅?
B: Anh nhầm tên người ta. 我叫錯別人的名字了。
A: Ngại quá nhỉ. 真尷尬呢。
B: Đúng vậy, anh xấu hổ quá. 對啊,我覺得好丟臉。
A: Em cũng không biết nói gì luôn. 我也不知道該說什麼了。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
《下班聊設計》podcast 每集用大約30分鐘,從設計的視角聊溝通、工作、生活、創作與成長。也會分享可以實際執行的小練習,幫你找到新的思考方式。不論你是不是設計師,只要對設計有一點好奇,都歡迎來聽!
https://fstry.pse.is/9ld4k4
—— 以上為 Firstory Podcast 廣告 ——
單字
Không tiện 不方便
Để lần sau 下次吧
Xin phép 容我先告辭
Bận rồi 已經有事了
Không được 不行
對話
A: Tối nay em muốn cùng đi ăn không? 今晚你想一起吃飯嗎?
B: Xin lỗi, hôm nay em bận rồi. 不好意思,我今天有事了。
A: Vậy ngày mai được không? 那明天可以嗎?
B: Để lần sau nhé. 下次吧。
A: Được. 好。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
台灣英雄來奪金,運彩乎你抽現金!
10/15前,投注「台灣運彩」滿兩百元並上網登錄,就能參加抽獎!
台灣每奪一面金牌加碼抽十萬,奪牌越多獎金就更多!
詳情快上台灣運彩官網查詢: https://fstry.pse.is/9nbeg7
提醒您,未成年人不得購買或兌領彩券
—— 以上為 FMTaiwan 與 Firstory Podcast 廣告 ——
單字
Bực mình生氣
Hiểu lầm誤會
Bình tĩnh冷靜
Xin lỗi道歉、對不起
Tha thứ原諒
對話
A: Sao bạn bực mình vậy? 為什麼這麼生氣呢?
B: Tôi nghĩ bạn hiểu lầm tôi. 我覺得你誤會我。
A: Vậy chúng ta bình tĩnh nói chuyện nhé. 那我們冷靜地談一談吧。
B: Được. 好。
A: Xin lỗi nhé. 對不起嘛。
B: Tôi tha thứ cho bạn. 我原諒你。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
台灣英雄來奪金,運彩乎你抽現金!
10/15前,投注「台灣運彩」滿兩百元並上網登錄,就能參加抽獎!
台灣每奪一面金牌加碼抽十萬,奪牌越多獎金就更多!
詳情快上台灣運彩官網查詢: https://fstry.pse.is/9nbeg7
提醒您,未成年人不得購買或兌領彩券
—— 以上為 FMTaiwan 與 Firstory Podcast 廣告 ——
單字
buổi sáng 早上
đi bộ 散步、走路
công viên 公園
nhanh 快
chậm 慢
對話
A: Bà nội, sáng nào bà cũng đi bộ à? 奶奶,妳每天早上都散步嗎?
B: Đúng rồi, đi bộ tốt cho sức khỏe. 對啊,散步對身體很好。
A: Bà thường đi ở đâu? 妳通常去哪裡走?
B: Bà đi trong công viên gần nhà. 我在家附近的公園散步。
A: Hôm nay bà đi chậm một chút nhé. 今天奶奶妳走慢一點喔。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
單字
xe buýt 公車
trạm xe 公車站
lên xe 上車
xuống xe 下車
đông 擁擠、人很多
對話
A: Bà ơi, hôm nay bà đi đâu vậy? 奶奶,今天妳要去哪裡?
B: Bà đi bệnh viện bằng xe buýt. 我要搭公車去醫院。
A: Trạm xe ở gần đây thôi. 公車站就在附近。
B: Hôm nay trên xe đông quá. 今天車上人好多。
A: Khi nào đến thì con gọi bà xuống xe nhé. 到了我再叫妳下車。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
單字
khỏe 健康、有精神
mệt 累
đau 痛
nghỉ ngơi 休息
thuốc 藥
對話
A: Mẹ, hôm nay mẹ có khỏe không? 媽,妳今天身體還好嗎?
B: Mẹ hơi mệt một chút. 我有一點累。
A: Mẹ bị đau ở đâu? 妳哪裡痛?
B: Mẹ đau lưng nên muốn nghỉ ngơi. 我腰痛,所以想休息。
A: Con lấy thuốc cho mẹ nha. 我去幫你拿藥。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
單字
nóng 熱
lạnh 冷
mưa 下雨
nắng 出太陽
mát 涼爽
對話
A: Hôm nay trời nóng quá bố nhỉ? 爸爸,今天很熱對吧?
B: Đúng rồi, trưa nay nắng to quá. 對啊,中午太陽很大。
A: Con muốn uống nước lạnh. 我想喝冰水。
B: Chiều nay chắc sẽ mưa đó. 下午可能會下雨喔。
A: Hy vọng trời sẽ mát hơn. 希望天氣會涼快一點。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
單字
ăn cơm 吃飯
đói 餓
ngon 好吃
no 飽
mời 邀請、請(更禮貌前面可以說xin mời)
對話
A: Bà nội ơi, bà ăn no chưa? 奶奶,妳吃飽了嗎?
B: Bà nội đang ăn, còn con? 我正在吃,你呢?
A: Con chưa ăn, con hơi đói. 我還沒吃,我有點餓。
B: Vậy vào ăn cùng bà đi. 那進來跟奶奶一起吃吧。
A: Dạ, cảm ơn bà. Món ăn ngon quá! 好的,謝謝奶奶。菜真好吃!
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
From the publisher's feed
Xin Chào các bạn!
大家好,我是節目主持人Mindy!
這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。
隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔!
每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒!
…

677 Listeners

10 Listeners

753 Listeners

769 Listeners

313 Listeners

316 Listeners

131 Listeners

187 Listeners

43 Listeners

43 Listeners

106 Listeners

17 Listeners

11 Listeners

366 Listeners

215 Listeners