
Sign up to save your podcasts
Or


單字
ăn cơm 吃飯
đói 餓
ngon 好吃
no 飽
mời 邀請、請(更禮貌前面可以說xin mời)
對話
A: Bà nội ơi, bà ăn no chưa? 奶奶,妳吃飽了嗎?
B: Bà nội đang ăn, còn con? 我正在吃,你呢?
A: Con chưa ăn, con hơi đói. 我還沒吃,我有點餓。
B: Vậy vào ăn cùng bà đi. 那進來跟奶奶一起吃吧。
A: Dạ, cảm ơn bà. Món ăn ngon quá! 好的,謝謝奶奶。菜真好吃!
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
單字
Cà phê sữa đá 冰咖啡牛奶 / 冰拿鐵
Trà đá 冰茶
Trà sữa trân châu珍珠奶茶
Nước mía 甘蔗汁
Nước dừa 椰子水
對話
A: Trời nóng quá, đi uống gì không?
天氣也太熱了吧,要不要去喝點東西?
B: Đi chứ, mình đang thèm cà phê sữa đá với trà sữa nè.
好啊,我最近很想喝咖啡牛奶和奶茶。
A: Uống hai món đó luôn hả, không sợ “quá tải đường” à?
你是要一次喝兩種喔?不怕糖份爆表嗎?
B: Vậy thôi, uống nước mía hoặc nước dừa cho mát cũng được.
那不然換成甘蔗汁或椰子水好了,比較清爽。
A: Ok luôn, gọi thêm ly trà đá ngồi tám chuyện cho đã.
好啊,再點一杯冰茶,邊喝邊聊天最爽了
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
單字
rau muống空心菜
bắp cải高麗菜
hành (lá) 蔥(綠色的蔥葉)
hành tây 洋蔥
rau sống 生菜
rau mùi(北)/ ngò rí(南) 香菜
對話
A: Mình thấy người Việt rất thích ăn rau nha! 我發現越南人很愛吃青菜的人耶!
B: Đúng rồi, ăn rau rất tốt cho sức khỏe, mà mỗi loại rau lại có vị khác nhau. 對啊,吃青菜很健康,而且每種菜的口感都不一樣。
A: Bạn thích ăn loại rau nào nhất? 你最喜歡吃什麼菜?
B: Mình thích nhất là rau muống, với lại khi ăn phở mình hay cho nhiều rau sống, nhưng mình không thích rau mùi.我最喜歡吃空心菜、還有在河粉裡面加很多生菜,但我不愛吃香菜。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
單字
Mì Xào炒麵
Phở河粉
Bún米線(有點像台灣的粗米粉、乾的烤肉米線跟湯的牛肉米線是最常見的料理方式)
Hủ tiếu寬粉(南越比較常見、通常會跟海鮮一起)
Mì quảng 廣麵(湯少、麵寬)
對話
A: Bạn thích ăn mì hay ăn cơm? 你喜歡吃麵還是吃飯?
B: Mình thích ăn mì. 我喜歡吃麵。
A: Vậy ở Việt Nam bạn thường ăn mì gì? 那在越南你通常都去吃什麼麵?
B: Mình thích nhất là bún thịt nướng ở dưới nhà mình, thêm một muỗng nước mắm, ăn rất ngon. 我最喜歡我家樓下的烤肉米線,加一大湯匙的魚露醬,真的超級好吃。
A: Vậy lần sau bạn dẫn mình đi ăn được không? 那你下次可以帶我去吃嗎?
B: Được chứ! 當然可以!
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
單字
cơm xào炒飯
cơm canh 湯飯
cơm hầm 燉飯
cháo稀飯
cơm nắm飯糰
xôi糯米飯
對話
A: Dạo này mình phát hiện một quán cơm rất ngon. 我最近發現一間很好吃的飯料理餐廳。
B: Thật hả? Ở đâu vậy? Là cơm kiểu gì? 真的嗎?在哪裡,是哪種類的飯呢?
A: Ở gần trường. Ở đó có nhiều loại cơm xào như cơm xào bò, cơm xào heo, cơm xào tôm, còn có bán cháo nữa. 在學校附近。他有很多種炒飯:牛肉炒飯、豬肉炒飯跟蝦仁炒飯,也有賣稀飯。
B: Nghe đói quá, lần sau chúng ta đi ăn cùng nhau nha. 聽起來好餓喔,下次我們一起去吃。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
單字
ăn 吃
cắn咬
nhai嚼
hút/mút 吸
trộn 拌
khuấy攪
對話
A: Bạn có biết bác sĩ nói một miếng cơm phải nhai bao nhiêu lần mới nuốt không?
你知道醫生說一口飯要嚼幾下才能吞下去嗎?
B: Không biết, mình thường nhai khoảng 5 lần thôi. 不知道誒,我大概都嚼5下左右。
A: Đáp án là khoảng 20–30 lần, như vậy sẽ tốt cho tiêu hóa hơn. 答案是大約20~30下,這樣消化比較好。
B: Nhiều quá vậy, cảm giác như thành cháo luôn rồi. 太多了吧,感覺都像稀飯了。
Vậy bình thường khi uống trà sữa, bạn nhai trân châu bao nhiêu lần? 那你一般喝飲料吸珍珠都嚼幾下呢?
A: Chắc khoảng 5 lần thôi. 可能大約5下吧。
B: Mình cũng vậy. 我也差不多。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
單字
Cuộc họp (小)會議 / hội nghị (大型)會議
Báo cáo 報告
Bất đầu 開始 / kết thút 結束
Hoàn thành 完成
Kiểm tra 檢查
對答
A: Hôm nay có cuộc họp không? 今天有會議嗎?
B: Có, lúc 2 giờ. 有,在兩點。
A: Tôi đã hoàn thành báo cáo. 我已經完成報告了。
B: Để tôi kiểm tra. 讓我來檢查看。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
單字
Giá bao nhiêu? 多少錢
Mắc(北)/Đắt(南) quá 太貴
Bớt chút đi 算便宜一點
Rẻ hơn được không 可以再便宜嗎
Tôi lấy cái này 我要這個
對話
A: Giá bao nhiêu? 多少錢?
B: 150 nghìn. 150,000 (15萬)
A: Mắc quá, rẻ hơn được không. 好貴,可以便宜一點嗎?
B: OK, bớt chút cho bạn. 好吧,給你減價一點。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
單字
Cố lên 加油
Đừng lo別擔心
Từ từ thôi 慢慢來
Bạn làm được 你做得到
Không sao đâu 沒事的
對話
A: Tôi sắp thi rồi. 我快考試了。
B: Cố lên! 加油!
A: Tôi lo quá. 我好擔心喔。
B: Đừng lo, bạn làm được. 別擔心,你做得到的!
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
單字
Thiệt hả? 真的嗎?
Trời ơi 天啊
Đúng rồi 對啊
Vậy à 原來如此
Hay quá 太好了
對話
A: Tôi mới mua nhà mới. 我剛買新房子。
B: Thiệt hả? Hay quá!真的啊?太好了。
A: Ừ, tuần sau dọn nhà. 恩,下週搬進去。
B: Trời ơi, chúc mừng bạn nha. 天啊,恭喜你啊。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
From the publisher's feed
Xin Chào các bạn!
大家好,我是節目主持人Mindy!
這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。
隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔!
每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒!
…

681 Listeners

12 Listeners

754 Listeners

763 Listeners

312 Listeners

316 Listeners

130 Listeners

188 Listeners

43 Listeners

43 Listeners

106 Listeners

16 Listeners

11 Listeners

370 Listeners

215 Listeners