5分鐘越語課:越來越好

5分鐘越語課:越來越好

Download on the App Store

5分鐘越語課:越來越好 episodes

  • S18EP1.奶奶吃飽了嗎?

    單字

    ăn cơm 吃飯

    đói 餓

    ngon 好吃

    no 飽

    mời 邀請、請(更禮貌前面可以說xin mời)

    對話

    A: Bà nội ơi, bà ăn no chưa? 奶奶,妳吃飽了嗎?

    B: Bà nội đang ăn, còn con? 我正在吃,你呢?

    A: Con chưa ăn, con hơi đói. 我還沒吃,我有點餓。

    B: Vậy vào ăn cùng bà đi. 那進來跟奶奶一起吃吧。

    A: Dạ, cảm ơn bà. Món ăn ngon quá! 好的,謝謝奶奶。菜真好吃!

    加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join

    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    17 min
  • S17EP10.天氣熱就是要喝飲料

    單字
    Cà phê sữa đá 冰咖啡牛奶 / 冰拿鐵
    Trà đá 冰茶
    Trà sữa trân châu珍珠奶茶
    Nước mía 甘蔗汁
    Nước dừa 椰子水
    對話

    A: Trời nóng quá, đi uống gì không?

    天氣也太熱了吧,要不要去喝點東西?

    B: Đi chứ, mình đang thèm cà phê sữa đá với trà sữa nè.

    好啊,我最近很想喝咖啡牛奶和奶茶。

    A: Uống hai món đó luôn hả, không sợ “quá tải đường” à?

    你是要一次喝兩種喔?不怕糖份爆表嗎?

    B: Vậy thôi, uống nước mía hoặc nước dừa cho mát cũng được.

    那不然換成甘蔗汁或椰子水好了,比較清爽。

    A: Ok luôn, gọi thêm ly trà đá ngồi tám chuyện cho đã.
      好啊,再點一杯冰茶,邊喝邊聊天最爽了
    加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
    留言告訴我你對這一集的想法:



    Powered by Firstory Hosting
    10 min
  • S17EP9.認識蔬菜的越南語

    單字
    rau muống空心菜
    bắp cải高麗菜
    hành (lá) 蔥(綠色的蔥葉)
    hành tây 洋蔥
    rau sống 生菜
    rau mùi(北)/ ngò rí(南) 香菜
    對話
    A: Mình thấy người Việt rất thích ăn rau nha! 我發現越南人很愛吃青菜的人耶!
    B: Đúng rồi, ăn rau rất tốt cho sức khỏe, mà mỗi loại rau lại có vị khác nhau. 對啊,吃青菜很健康,而且每種菜的口感都不一樣。
    A: Bạn thích ăn loại rau nào nhất? 你最喜歡吃什麼菜?
    B: Mình thích nhất là rau muống, với lại khi ăn phở mình hay cho nhiều rau sống, nhưng mình không thích rau mùi.我最喜歡吃空心菜、還有在河粉裡面加很多生菜,但我不愛吃香菜。

    加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
    留言告訴我你對這一集的想法:



    Powered by Firstory Hosting
    12 min
  • S17EP8.各種麵類的越南語

    單字
    Mì Xào炒麵
    Phở河粉
    Bún米線(有點像台灣的粗米粉、乾的烤肉米線跟湯的牛肉米線是最常見的料理方式)
    Hủ tiếu寬粉(南越比較常見、通常會跟海鮮一起)
    Mì quảng 廣麵(湯少、麵寬)
    對話
    A: Bạn thích ăn mì hay ăn cơm? 你喜歡吃麵還是吃飯?
    B: Mình thích ăn mì. 我喜歡吃麵。
    A: Vậy ở Việt Nam bạn thường ăn mì gì? 那在越南你通常都去吃什麼麵?
    B: Mình thích nhất là bún thịt nướng ở dưới nhà mình, thêm một muỗng nước mắm, ăn rất ngon. 我最喜歡我家樓下的烤肉米線,加一大湯匙的魚露醬,真的超級好吃。
    A: Vậy lần sau bạn dẫn mình đi ăn được không? 那你下次可以帶我去吃嗎?
    B: Được chứ! 當然可以!

    加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
    留言告訴我你對這一集的想法:



    Powered by Firstory Hosting
    10 min
  • S17EP7.各種飯類的越南語

    單字
    cơm xào炒飯
    cơm canh 湯飯
    cơm hầm 燉飯
    cháo稀飯
    cơm nắm飯糰
    xôi糯米飯
    對話
    A: Dạo này mình phát hiện một quán cơm rất ngon. 我最近發現一間很好吃的飯料理餐廳。
    B: Thật hả? Ở đâu vậy? Là cơm kiểu gì? 真的嗎?在哪裡,是哪種類的飯呢?
    A: Ở gần trường. Ở đó có nhiều loại cơm xào như cơm xào bò, cơm xào heo, cơm xào tôm, còn có bán cháo nữa. 在學校附近。他有很多種炒飯:牛肉炒飯、豬肉炒飯跟蝦仁炒飯,也有賣稀飯。
    B: Nghe đói quá, lần sau chúng ta đi ăn cùng nhau nha. 聽起來好餓喔,下次我們一起去吃。

    加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
    留言告訴我你對這一集的想法:



    Powered by Firstory Hosting
    9 min
  • S17EP6.嘴巴的各種動作詞

    單字
    ăn 吃
    cắn咬
    nhai嚼
    hút/mút 吸
    trộn 拌
    khuấy攪
    對話
    A: Bạn có biết bác sĩ nói một miếng cơm phải nhai bao nhiêu lần mới nuốt không?
    你知道醫生說一口飯要嚼幾下才能吞下去嗎?
    B: Không biết, mình thường nhai khoảng 5 lần thôi. 不知道誒,我大概都嚼5下左右。
    A: Đáp án là khoảng 20–30 lần, như vậy sẽ tốt cho tiêu hóa hơn. 答案是大約20~30下,這樣消化比較好。
    B: Nhiều quá vậy, cảm giác như thành cháo luôn rồi. 太多了吧,感覺都像稀飯了。
    Vậy bình thường khi uống trà sữa, bạn nhai trân châu bao nhiêu lần? 那你一般喝飲料吸珍珠都嚼幾下呢?
    A: Chắc khoảng 5 lần thôi. 可能大約5下吧。
    B: Mình cũng vậy. 我也差不多。

    加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
    留言告訴我你對這一集的想法:



    Powered by Firstory Hosting
    10 min
  • S17EP5.越南職場會議用語

    單字
    Cuộc họp (小)會議 / hội nghị (大型)會議
    Báo cáo 報告
    Bất đầu 開始 / kết thút 結束
    Hoàn thành 完成
    Kiểm tra 檢查
    對答
    A: Hôm nay có cuộc họp không? 今天有會議嗎?
    B: Có, lúc 2 giờ. 有,在兩點。

    A: Tôi đã hoàn thành báo cáo. 我已經完成報告了。
    B: Để tôi kiểm tra. 讓我來檢查看。

    加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
    留言告訴我你對這一集的想法:



    Powered by Firstory Hosting
    6 min
  • S17EP4.越南市場殺價

    單字
    Giá bao nhiêu? 多少錢
    Mắc(北)/Đắt(南) quá 太貴
    Bớt chút đi 算便宜一點
    Rẻ hơn được không 可以再便宜嗎
    Tôi lấy cái này 我要這個
    對話
    A: Giá bao nhiêu? 多少錢?
    B: 150 nghìn. 150,000 (15萬)
    A: Mắc quá, rẻ hơn được không. 好貴,可以便宜一點嗎?
    B: OK, bớt chút cho bạn. 好吧,給你減價一點。

    加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
    留言告訴我你對這一集的想法:



    Powered by Firstory Hosting
    7 min
  • S17EP3.鼓勵別人常用的越南話

    單字
    Cố lên 加油
    Đừng lo別擔心
    Từ từ thôi 慢慢來
    Bạn làm được 你做得到
    Không sao đâu 沒事的
    對話
    A: Tôi sắp thi rồi. 我快考試了。
    B: Cố lên! 加油!
    A: Tôi lo quá. 我好擔心喔。
    B: Đừng lo, bạn làm được. 別擔心,你做得到的!

    加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
    留言告訴我你對這一集的想法:



    Powered by Firstory Hosting
    7 min
  • S17EP2.越南人聊天骨灰級用語

    單字
    Thiệt hả? 真的嗎?
    Trời ơi 天啊
    Đúng rồi 對啊
    Vậy à 原來如此
    Hay quá 太好了
    對話
    A: Tôi mới mua nhà mới. 我剛買新房子。
    B: Thiệt hả? Hay quá!真的啊?太好了。
    A: Ừ, tuần sau dọn nhà. 恩,下週搬進去。
    B: Trời ơi, chúc mừng bạn nha. 天啊,恭喜你啊。

    加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
    留言告訴我你對這一集的想法:



    Powered by Firstory Hosting
    5 min

About 5分鐘越語課:越來越好

From the publisher's feed

Xin Chào các bạn!
大家好,我是節目主持人Mindy!

這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。

隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔!

每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒!
…

More shows like 5分鐘越語課:越來越好

百靈果 News by Bailingguo News

百靈果 News

681 Listeners

馬克信箱 (Dear Marcy) by 上班可以聽

馬克信箱 (Dear Marcy)

12 Listeners

姐妹悄悄話|SistersTalkTalkShow by 姐妹悄悄話|Sisterstalktalkshow

姐妹悄悄話|SistersTalkTalkShow

754 Listeners

Gooaye 股癌 by 謝孟恭

Gooaye 股癌

763 Listeners

呱吉 by 呱吉

呱吉

312 Listeners

台灣通勤第一品牌 by 台灣通勤第一品牌

台灣通勤第一品牌

316 Listeners

那些電影教我的事 by 水尢水某

那些電影教我的事

130 Listeners

下一本讀什麼? by 閱讀前哨站 瓦基

下一本讀什麼?

188 Listeners

旅行快門TravelShutter by Firas

旅行快門TravelShutter

43 Listeners

學校沒教的英語聽力 by Leah & Janice

學校沒教的英語聽力

43 Listeners

我在案發現場 by ETtoday

我在案發現場

106 Listeners

肥宅老司機 by 老司與老機

肥宅老司機

16 Listeners

5分鐘情境英文馬上用 | MJ英語 | MJ English by MJ English / MJ英語

5分鐘情境英文馬上用 | MJ英語 | MJ English

11 Listeners

跳脫Do式圈 by The DoDo Men - 嘟嘟人

跳脫Do式圈

370 Listeners

蔡阿嘎543 by 蔡阿嘎

蔡阿嘎543

215 Listeners