
Sign up to save your podcasts
Or


單字:
對話:
A: Chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé.
我們開始開會吧。
B: Vâng, hôm nay chúng ta sẽ thảo luận về kế hoạch tháng tới.
好的,今天我們要討論下個月的計畫。
A: Tôi sẽ trình bày báo cáo trước.
我先來報告一下。
B: Bạn có thể chia sẻ kết quả doanh thu không?
你可以分享一下營收成果嗎?
A: Dạ, doanh thu tháng này tăng 15%.
是的,這個月的營收成長了15%。
B: Tuyệt vời! Chúng ta cần duy trì kết quả này.
太棒了!我們要維持這個成果。
句子:
我同意你的看法或意見的3個說法
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
單字:
句子:
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
[交通]
Tôi muốn đi chợ Bến Thành. Đi như thế nào?
我想去濱城市場,要怎麼走?
Tôi muốn đi sân bay. 我想去機場。
Từ đây đến đó mất bao lâu? 從這裡到那邊大概多久會到?
[吃飯]
Cho tôi một tô phở bò. 請給我一碗牛肉河粉。
Không cay, được không? 可以不辣嗎?
補充:Tôi bị dị ứng đậu phộng. 我對花生過敏。
[飯店]
Tôi có đặt phòng đôi tối nay, làm ơn cho tôi nhận phòng.
我有預訂今晚的雙人房,請幫我辦理入住。
Khách sạn có dịch vụ giặt đồ không? 請問飯店有洗衣服務嗎?
[買東西]
Cái này bao nhiêu tiền? 這個多少錢?
Mắc quá! Giảm giá được không? 太貴了!可以便宜一點嗎?
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
單字:
對話:
A: Bạn thích xem thể loại phim gì/nào?
你喜歡看哪一類型的電影?
B: Tôi thích xem phim kinh dị, càng đáng sợ càng thích!
我喜歡看恐怖片,越可怕越愛!
句子:
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
走開 Cút đi!
滾出去 Cút ra ngoài!
閉嘴 Câm miệng đi!
閉上你的嘴! Im cái miệng lại đi!
你瘋了嗎?Mày bị điên à?
討厭 Ghét
可笑 Nực cười
不要騙我 Đừng lừa tôi!
這是你的錯 !Đây là lỗi của mày!
別再說了!Đừng nói nữa!
你到底想幹嘛? Mày muốn gì hả?
隨便你啦!
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
[接續上集]
5. 不應該送某些禮物
• Quà tặng (禮物)
• Đồng hồ (時鐘)
• Kéo (剪刀)
• Quạt (扇子)
例句:Không nên tặng đồng hồ hoặc kéo vì chúng có thể mang lại điềm xấu. 不應該送時鐘或剪刀,因為這些物品可能帶來不好的運氣。
6. 打開禮物前應該先表達感謝
• Mở quà (打開禮物)
• Cảm ơn (感謝)
例句:Khi nhận quà, bạn nên cảm ơn trước rồi mới mở quà sau. 收到禮物時,你應該先感謝對方,然後再打開禮物。
7. 雙手交叉抱胸是表達謙遜與尊重
在越南,雙手交叉常常被用來顯示謙遜和尊重。這個姿勢通常是在與長輩或上級對話時採取的,目的是表現出自己的謙虛和對對方的尊敬。雙手交叉通常顯示出一種較為內斂、不張揚的態度,這在越南的社交禮儀中被認為是得體的。
例句:Khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên, bạn có thể chắp tay để thể hiện sự kính trọng. 與長輩或上級交談時,你可以雙手交叉來表達你的尊敬。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
1. 指著人
• Chỉ (指)
• Chỉ tay (指著)
例句:Đừng chỉ tay vào người khác, đó là hành động bất lịch sự. 不要指著別人,那是不禮貌的行為。
2. 頭部禁忌
• Đầu (頭)
• Chạm đầu (觸碰頭部)
例句:Không được chạm đầu người khác, đặc biệt là khi đó là trẻ em. 不要碰別人的頭,尤其是當對方是小孩時。
3. 不可以在公共場合大聲說話或爭論
• Nói to (說話大聲)
• Cãi nhau (爭吵)
• Lớn tiếng (大聲)
例句:Ở Việt Nam, đừng cãi nhau hoặc nói chuyện lớn tiếng ở nơi công cộng. 在越南,不要在公共場所爭吵或大聲說話。
4. 穿著不當,尤其是對長輩不敬
• Ăn mặc (穿著)
• Lịch sự (有禮貌)
• Đúng mực (得體)
例句:Khi đi thăm người lớn tuổi, bạn không nên mặc quần áo quá hở hang hoặc không lịch sự. 拜訪長輩時,你不應該穿著過於暴露或不禮貌的衣服。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
單字:
句子:
1.Thời tiết thay đổi thất thường. 天氣變化無常/多端。
- thay đổi = 改變
- thất thường = 不穩定、反覆無常、失常
例句:Dạo này thời tiết thay đổi thất thường quá.最近天氣變化真多端啊。
2.Thời tiết lúc nắng lúc mưa. 天氣一下子晴一下子雨。
(非常貼近口語,常用在聊天裡)
例句:Bạn nhớ mang ô nhé, thời tiết lúc nắng lúc mưa.你記得帶傘喔,天氣一下晴一下雨的。
3.Thời tiết rất khó đoán. 天氣很難預測。
- khó đoán = 難以預測/難猜
例句:Thời tiết càng ngày càng khó đoán do biến đổi khí hậu.由於氣候變遷,天氣越來越難預測了。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Trèo cao, té nặng(爬得高,摔得重)
例句:Cậu ấy cứ muốn làm sếp ngay khi mới vào công ty. Trèo cao, té nặng đó.
他才剛進公司就想當主管,小心摔得重啊。
Cười người hôm trước, hôm sau người cười(今天你笑人,明天人笑你)
例句:Hôm qua anh chê bài kiểm tra của tôi, hôm nay anh còn điểm thấp hơn! Cười người hôm trước, hôm sau người cười mà!
你昨天笑我考試考差,今天你更低分!這就是報應啊!
Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng(近墨者黑,近朱者赤)
例句:Mẹ luôn dặn phải chọn bạn mà chơi, vì gần mực thì đen, gần đèn thì rạng.
媽媽總是說要選朋友交,因為近朱者赤,近墨者黑。
Nước chảy đá mòn(水滴石穿)
例句:Đừng nản! Cứ học mỗi ngày một chút, nước chảy đá mòn mà!
別放棄!每天學一點,水滴石穿喔!
Ăn quả nhớ kẻ trồng cây(吃果要記得種樹的人)
例句:Chúng ta có ngày hôm nay là nhờ công ơn thầy cô. Ăn quả nhớ kẻ trồng cây.
今天能有成就,都是老師們的功勞。要懂得感恩。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
From the publisher's feed
Xin Chào các bạn!
大家好,我是節目主持人Mindy!
這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。
隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔!
每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒!
…

681 Listeners

11 Listeners

754 Listeners

762 Listeners

313 Listeners

316 Listeners

130 Listeners

189 Listeners

43 Listeners

43 Listeners

106 Listeners

16 Listeners

11 Listeners

370 Listeners

215 Listeners