5分鐘越語課:越來越好

5分鐘越語課:越來越好

Download on the App Store

5分鐘越語課:越來越好 episodes

  • S15EP4.用越南語來開一場會議吧!

    單字:

    1. 會議 cuộc họp 
    2. 主席 chủ tịch 
    3. 同事 đồng nghiệp
    4. 報告 báo cáo 
    5. 計畫 kế hoạch 
    6. 討論 thảo luận 
    7. 會議記錄 biên bản cuộc họp 


    對話:
    A: Chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé.
    我們開始開會吧。
    B: Vâng, hôm nay chúng ta sẽ thảo luận về kế hoạch tháng tới.
    好的,今天我們要討論下個月的計畫。
    A: Tôi sẽ trình bày báo cáo trước.
    我先來報告一下。
    B: Bạn có thể chia sẻ kết quả doanh thu không?
    你可以分享一下營收成果嗎?
    A: Dạ, doanh thu tháng này tăng 15%.
    是的,這個月的營收成長了15%。
    B: Tuyệt vời! Chúng ta cần duy trì kết quả này.
    太棒了!我們要維持這個成果。

    句子: 
    我同意你的看法或意見的3個說法

    1. Tôi đồng ý với ý kiến của bạn. 我同意你的意見。
    2. Tôi thấy đúng / đồng ý. 我覺得你說得對/我同意。
    3. Tôi cũng nghĩ như vậy. 我也這樣想。


    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    8 min
  • S15EP3.你有看見天空上的那一道彩虹嗎?

    單字:

    1. 天空 bầu trời 
    2. 彩虹 cầu vồng
    3. 紅色 đỏ
    4. 橙色 cam
    5. 黃色 vàng
    6. 綠色 xanh lá
    7. 藍色 xanh dương / xanh da trời
    8. 靛色 chàm
    9. 紫色 tím


    句子:

    1. Hôm qua tôi thấy cầu vồng. 我昨天看到彩虹。
    2. Nhìn kia, trên bầu trời có cầu vồng ! 你看,天空上有彩虹!
    3. Tôi thích ngắm sao. 我喜歡看星星。
    4. Buổi tối có nhiều ngôi sao. 晚上有很多星星。


    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    6 min
  • S15EP2.我要去越南旅遊!

    [交通]
    Tôi muốn đi chợ Bến Thành. Đi như thế nào?
    我想去濱城市場,要怎麼走?
    Tôi muốn đi sân bay. 我想去機場。
    Từ đây đến đó mất bao lâu? 從這裡到那邊大概多久會到?
    [吃飯]
    Cho tôi một tô phở bò. 請給我一碗牛肉河粉。
    Không cay, được không? 可以不辣嗎?
    補充:Tôi bị dị ứng đậu phộng. 我對花生過敏。
    [飯店]
    Tôi có đặt phòng đôi tối nay, làm ơn cho tôi nhận phòng.
    我有預訂今晚的雙人房,請幫我辦理入住。
    Khách sạn có dịch vụ giặt đồ không? 請問飯店有洗衣服務嗎?
    [買東西]
    Cái này bao nhiêu tiền? 這個多少錢?
    Mắc quá! Giảm giá được không? 太貴了!可以便宜一點嗎?

    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    8 min
  • S15EP1.你喜歡看恐怖/血腥電影或影集嗎?

    單字:

    1. 恐怖kinh dị
    2. 驚悚rùng rợn
    3. 可怕đáng sợ
    4. 血腥 đẫm máu
    5. 暴力bạo lực
    6. 瘋狂điên loạn


    對話:
    A: Bạn thích xem thể loại phim gì/nào?
    你喜歡看哪一類型的電影?
    B: Tôi thích xem phim kinh dị, càng đáng sợ càng thích!
    我喜歡看恐怖片,越可怕越愛!

    句子:

    1. 我好害怕Tôi sợ quá!
    2. 嚇死我了Hết hồn! / Sợ muốn chết!
    3. 心臟快跳出來Tim muốn nhảy ra ngoài.
    4. 我不敢看Tôi không dám xem.
    5. 我遮住眼睛了Tôi che mắt lại.
    6. 看完不敢睡覺 Tối không ngủ được.
    7. 做惡夢了Tôi gặp ác mộng.


    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    9 min
  • S14EP10.如何用越南語安慰別人
    1. 別擔心 Đừng lo
    2. 一切都會好起來的 Mọi chuyện sẽ ổn thôi.
    3. 我在這裡陪你 Tôi ở đây với bạn.
    4. 有我在,不用怕 Có tôi ở đây, đừng sợ.
    5. 你不是一個人 Bạn không cô đơn.
    6. 我懂你的感受 Tôi hiểu cảm xúc của bạn.
    7. 一起加油吧 Cùng cố gắng nhé!
    8. 你已經做得很好了 Bạn đã làm rất tốt rồi.
    9. 時間會療癒一切 Thời gian sẽ chữa lành mọi thứ.


    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    7 min
  • S14EP9.吵架中常聽到的越南語

    走開 Cút đi!
    滾出去 Cút ra ngoài!
    閉嘴 Câm miệng đi!
    閉上你的嘴! Im cái miệng lại đi!
    你瘋了嗎?Mày bị điên à?
    討厭 Ghét
    可笑 Nực cười
    不要騙我 Đừng lừa tôi!
    這是你的錯 !Đây là lỗi của mày!
    別再說了!Đừng nói nữa!
    你到底想幹嘛? Mày muốn gì hả? 

    隨便你啦!

    1. 想怎樣就怎樣:Muốn sao thì muốn!
    2. 不耐煩或生氣的「隨你便」:Tùy mày!
    3. 你想做啥就做吧(放棄貌):Làm gì thì làm!


    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    7 min
  • S14EP8.越南生活常見禁忌(下)

    [接續上集]
    5. 不應該送某些禮物
    • Quà tặng (禮物)
    • Đồng hồ (時鐘)
    • Kéo (剪刀)
    • Quạt (扇子)
    例句:Không nên tặng đồng hồ hoặc kéo vì chúng có thể mang lại điềm xấu. 不應該送時鐘或剪刀,因為這些物品可能帶來不好的運氣。

    6. 打開禮物前應該先表達感謝
    • Mở quà (打開禮物)
    • Cảm ơn (感謝)
    例句:Khi nhận quà, bạn nên cảm ơn trước rồi mới mở quà sau. 收到禮物時,你應該先感謝對方,然後再打開禮物。

    7. 雙手交叉抱胸是表達謙遜與尊重
    在越南,雙手交叉常常被用來顯示謙遜和尊重。這個姿勢通常是在與長輩或上級對話時採取的,目的是表現出自己的謙虛和對對方的尊敬。雙手交叉通常顯示出一種較為內斂、不張揚的態度,這在越南的社交禮儀中被認為是得體的。
    例句:Khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên, bạn có thể chắp tay để thể hiện sự kính trọng. 與長輩或上級交談時,你可以雙手交叉來表達你的尊敬。

    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    8 min
  • S14EP7.越南生活常見禁忌(上)

    1. 指著人 
    • Chỉ (指)
    • Chỉ tay (指著)
    例句:Đừng chỉ tay vào người khác, đó là hành động bất lịch sự. 不要指著別人,那是不禮貌的行為。

    2. 頭部禁忌
    • Đầu (頭)
    • Chạm đầu (觸碰頭部)
    例句:Không được chạm đầu người khác, đặc biệt là khi đó là trẻ em. 不要碰別人的頭,尤其是當對方是小孩時。

    3. 不可以在公共場合大聲說話或爭論
    • Nói to (說話大聲)
    • Cãi nhau (爭吵)
    • Lớn tiếng (大聲)
    例句:Ở Việt Nam, đừng cãi nhau hoặc nói chuyện lớn tiếng ở nơi công cộng. 在越南,不要在公共場所爭吵或大聲說話。

    4. 穿著不當,尤其是對長輩不敬
    • Ăn mặc (穿著)
    • Lịch sự (有禮貌)
    • Đúng mực (得體)
    例句:Khi đi thăm người lớn tuổi, bạn không nên mặc quần áo quá hở hang hoặc không lịch sự. 拜訪長輩時,你不應該穿著過於暴露或不禮貌的衣服。

    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    7 min
  • S14EP6.最近的天氣變化多端

    單字:

    1. 天空 trời
    2. 太陽 nắng
    3. 雨mưa
    4. 風gió
    5. 冷lạnh
    6. 熱nóng
    7. 涼爽mát
    8. 溫暖ấm
    9. 潮濕ẩm ướt
    10. 乾燥khô


    句子:
    1.Thời tiết thay đổi thất thường. 天氣變化無常/多端。
     - thay đổi = 改變
     - thất thường = 不穩定、反覆無常、失常
    例句:Dạo này thời tiết thay đổi thất thường quá.最近天氣變化真多端啊。

    2.Thời tiết lúc nắng lúc mưa. 天氣一下子晴一下子雨。
     (非常貼近口語,常用在聊天裡)
    例句:Bạn nhớ mang ô nhé, thời tiết lúc nắng lúc mưa.你記得帶傘喔,天氣一下晴一下雨的。

    3.Thời tiết rất khó đoán. 天氣很難預測。
     - khó đoán = 難以預測/難猜
    例句:Thời tiết càng ngày càng khó đoán do biến đổi khí hậu.由於氣候變遷,天氣越來越難預測了。

    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    7 min
  • S14EP5.超實用越南俚語/諺語

    Trèo cao, té nặng(爬得高,摔得重)
    例句:Cậu ấy cứ muốn làm sếp ngay khi mới vào công ty. Trèo cao, té nặng đó.
    他才剛進公司就想當主管,小心摔得重啊。

    Cười người hôm trước, hôm sau người cười(今天你笑人,明天人笑你)
    例句:Hôm qua anh chê bài kiểm tra của tôi, hôm nay anh còn điểm thấp hơn! Cười người hôm trước, hôm sau người cười mà!
    你昨天笑我考試考差,今天你更低分!這就是報應啊!

    Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng(近墨者黑,近朱者赤)
    例句:Mẹ luôn dặn phải chọn bạn mà chơi, vì gần mực thì đen, gần đèn thì rạng.
    媽媽總是說要選朋友交,因為近朱者赤,近墨者黑。

    Nước chảy đá mòn(水滴石穿)
    例句:Đừng nản! Cứ học mỗi ngày một chút, nước chảy đá mòn mà!
    別放棄!每天學一點,水滴石穿喔!

    Ăn quả nhớ kẻ trồng cây(吃果要記得種樹的人)
    例句:Chúng ta có ngày hôm nay là nhờ công ơn thầy cô. Ăn quả nhớ kẻ trồng cây.
    今天能有成就,都是老師們的功勞。要懂得感恩。

    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    8 min

About 5分鐘越語課:越來越好

From the publisher's feed

Xin Chào các bạn!
大家好,我是節目主持人Mindy!

這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。

隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔!

每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒!
…

More shows like 5分鐘越語課:越來越好

百靈果 News by Bailingguo News

百靈果 News

681 Listeners

馬克信箱 (Dear Marcy) by 上班可以聽

馬克信箱 (Dear Marcy)

11 Listeners

姐妹悄悄話|SistersTalkTalkShow by 姐妹悄悄話|Sisterstalktalkshow

姐妹悄悄話|SistersTalkTalkShow

754 Listeners

Gooaye 股癌 by 謝孟恭

Gooaye 股癌

762 Listeners

呱吉 by 呱吉

呱吉

313 Listeners

台灣通勤第一品牌 by 台灣通勤第一品牌

台灣通勤第一品牌

316 Listeners

那些電影教我的事 by 水尢水某

那些電影教我的事

130 Listeners

下一本讀什麼? by 閱讀前哨站 瓦基

下一本讀什麼?

189 Listeners

旅行快門TravelShutter by Firas

旅行快門TravelShutter

43 Listeners

學校沒教的英語聽力 by Leah & Janice

學校沒教的英語聽力

43 Listeners

我在案發現場 by ETtoday

我在案發現場

106 Listeners

肥宅老司機 by 老司與老機

肥宅老司機

16 Listeners

5分鐘情境英文馬上用 | MJ英語 | MJ English by MJ English / MJ英語

5分鐘情境英文馬上用 | MJ英語 | MJ English

11 Listeners

跳脫Do式圈 by The DoDo Men - 嘟嘟人

跳脫Do式圈

370 Listeners

蔡阿嘎543 by 蔡阿嘎

蔡阿嘎543

215 Listeners