
Sign up to save your podcasts
Or


[接續上集]
5. 不應該送某些禮物
• Quà tặng (禮物)
• Đồng hồ (時鐘)
• Kéo (剪刀)
• Quạt (扇子)
例句:Không nên tặng đồng hồ hoặc kéo vì chúng có thể mang lại điềm xấu. 不應該送時鐘或剪刀,因為這些物品可能帶來不好的運氣。
6. 打開禮物前應該先表達感謝
• Mở quà (打開禮物)
• Cảm ơn (感謝)
例句:Khi nhận quà, bạn nên cảm ơn trước rồi mới mở quà sau. 收到禮物時,你應該先感謝對方,然後再打開禮物。
7. 雙手交叉抱胸是表達謙遜與尊重
在越南,雙手交叉常常被用來顯示謙遜和尊重。這個姿勢通常是在與長輩或上級對話時採取的,目的是表現出自己的謙虛和對對方的尊敬。雙手交叉通常顯示出一種較為內斂、不張揚的態度,這在越南的社交禮儀中被認為是得體的。
例句:Khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên, bạn có thể chắp tay để thể hiện sự kính trọng. 與長輩或上級交談時,你可以雙手交叉來表達你的尊敬。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
1. 指著人
• Chỉ (指)
• Chỉ tay (指著)
例句:Đừng chỉ tay vào người khác, đó là hành động bất lịch sự. 不要指著別人,那是不禮貌的行為。
2. 頭部禁忌
• Đầu (頭)
• Chạm đầu (觸碰頭部)
例句:Không được chạm đầu người khác, đặc biệt là khi đó là trẻ em. 不要碰別人的頭,尤其是當對方是小孩時。
3. 不可以在公共場合大聲說話或爭論
• Nói to (說話大聲)
• Cãi nhau (爭吵)
• Lớn tiếng (大聲)
例句:Ở Việt Nam, đừng cãi nhau hoặc nói chuyện lớn tiếng ở nơi công cộng. 在越南,不要在公共場所爭吵或大聲說話。
4. 穿著不當,尤其是對長輩不敬
• Ăn mặc (穿著)
• Lịch sự (有禮貌)
• Đúng mực (得體)
例句:Khi đi thăm người lớn tuổi, bạn không nên mặc quần áo quá hở hang hoặc không lịch sự. 拜訪長輩時,你不應該穿著過於暴露或不禮貌的衣服。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
單字:
句子:
1.Thời tiết thay đổi thất thường. 天氣變化無常/多端。
- thay đổi = 改變
- thất thường = 不穩定、反覆無常、失常
例句:Dạo này thời tiết thay đổi thất thường quá.最近天氣變化真多端啊。
2.Thời tiết lúc nắng lúc mưa. 天氣一下子晴一下子雨。
(非常貼近口語,常用在聊天裡)
例句:Bạn nhớ mang ô nhé, thời tiết lúc nắng lúc mưa.你記得帶傘喔,天氣一下晴一下雨的。
3.Thời tiết rất khó đoán. 天氣很難預測。
- khó đoán = 難以預測/難猜
例句:Thời tiết càng ngày càng khó đoán do biến đổi khí hậu.由於氣候變遷,天氣越來越難預測了。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Trèo cao, té nặng(爬得高,摔得重)
例句:Cậu ấy cứ muốn làm sếp ngay khi mới vào công ty. Trèo cao, té nặng đó.
他才剛進公司就想當主管,小心摔得重啊。
Cười người hôm trước, hôm sau người cười(今天你笑人,明天人笑你)
例句:Hôm qua anh chê bài kiểm tra của tôi, hôm nay anh còn điểm thấp hơn! Cười người hôm trước, hôm sau người cười mà!
你昨天笑我考試考差,今天你更低分!這就是報應啊!
Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng(近墨者黑,近朱者赤)
例句:Mẹ luôn dặn phải chọn bạn mà chơi, vì gần mực thì đen, gần đèn thì rạng.
媽媽總是說要選朋友交,因為近朱者赤,近墨者黑。
Nước chảy đá mòn(水滴石穿)
例句:Đừng nản! Cứ học mỗi ngày một chút, nước chảy đá mòn mà!
別放棄!每天學一點,水滴石穿喔!
Ăn quả nhớ kẻ trồng cây(吃果要記得種樹的人)
例句:Chúng ta có ngày hôm nay là nhờ công ơn thầy cô. Ăn quả nhớ kẻ trồng cây.
今天能有成就,都是老師們的功勞。要懂得感恩。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
單字:
買SIM卡 mua thẻ SIM
行動網路 mạng di động
上網流量 dung lượng Data
無線上網 truy cập(使用) mạng không giới hạn
通話時間 phút gọi
插/裝卡 lắp SIM
句子:
1.我想買一張 SIM 卡。Tôi muốn mua một thẻ SIM.
2.有上網流量的方案嗎?Có gói data không?
3.有無限上網的 SIM 卡嗎?Có SIM truy cập mạng không giới hạn không?
4.我只需要用網路,不打電話。Tôi chỉ cần dùng mạng, không gọi điện.
5.有幫忙安裝(插卡、設定)嗎?Anh/chị có thể giúp lắp SIM và cài đặt không?
6.請幫我開通這張卡。Làm ơn đăng ký SIM này giúp tôi.
7.這個方案是多少錢?Gói này bao nhiêu tiền?
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
單字:
法庭 tòa án
少年法庭 tòa án vị thành niên
調查 điều tra
訊問/偵訊 thẩm vấn
審判 xét xử
一審 phiên tòa sơ thẩm
二審 phiên tòa phúc thẩm
判決 bản án
定罪 kết án
無罪釋放 trắng án 或 vô tội
句子:
1.他是一名少年罪犯。
Cậu ấy là một tội phạm vị thành niên.
2.他因為謀殺罪(殺人罪)被逮捕了。
Cậu ấy bị bắt vì tội giết người.
3.青少年/未成年犯罪率正在上升。
Tỷ lệ tội phạm vị thành niên đang gia tăng.
4.政府正在試圖/努力幫助這些年輕人改過自新。
Chính phủ đang cố gắng giúp những thanh thiếu niên này cải tạo.
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
1.giòn (脆)
2.mềm (軟)
3.dẻo (黏、彈性)
4.nặng (濃)
5.nhạt (淡)
形容菜餚口味平衡、味道很balance:
1.Hai món ăn rất là hài hòa. 這道菜的口味非常和諧。
hài hòa 也有「和諧、協調」的意思,可以用來形容口味的平衡。
2.Món này có vị rất vừa phải. 這道菜的味道恰到好處。
vừa phải 表示「恰當、適中」,強調味道不會過於濃烈或過於淡。
3.Vị của món ăn này rất hòa quyện với nhau. 這道菜的味道相當融合。
hòa quyện 形容味道像融入在一起一樣,讓人感覺非常自然的平衡。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
1.trong:在某段時間
Tôi sống ở Hà Nội trong 2 năm. 我在河內住了兩年。
2.vào:在(具體時間點)、特定日期(或更上的時間段)
Vào Chủ nhật, tôi không làm việc. 星期日我不工作。
3.lúc在(精確時間點)、通常用在小時(或更短的時間段)
Lúc 7 giờ tôi đi học. 我七點去上課。
4.Khi:當、正在(兩件事情同時發生)
Khi tôi đến, cô ấy đang học. 我到的時候她正在學習。
5.trước khi:在...之前
Tôi ăn trước khi đi làm. 我上班前吃飯。
6.sau khi:在...之後
Tôi đi ngủ sau khi học. 我學完後就睡覺。
7.từ…đến…:從...到...
Tôi làm việc từ 8 giờ đến 5 giờ. 我從8點工作到5點。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Trăng đã lấp đi trời
月亮遮擋了太陽
Sẽ không ai nghe lời thét gào
夜裡是誰在咆哮
Sương phủ kín mây mờ
烏雲密布
Trong u tối khó tìm lối vào
眼前一片黑暗難以找到出口
Vẫn cứ thế chờ đợi một bàn tay sưởi ấm cuốn lấy
仍然等著握住我的那雙手
Giá như có một mai nắng ấm, giá như
但願明日會是陽光普照 但願
Giá như có một mai nắng ấm
但願明日會是陽光普照
Chiếu rọi mọi buồn phiền vây quanh
照亮周圍所有憂愁
Chỉ mong sẽ có một vòng tay đón lấy
只希望會有接住我的那雙手
隱身在台打黑工的越南籍醫師范文寧(連炳發 飾)在一場氣爆意外中,與神經外科醫師鄭琬平(張鈞甯 飾)攜手救治病患,卻也因此捲入醫療爭議被迫逃亡,面對黑白勢力的進逼,他們從對立到合作,於法律與人性間掙扎,劇中演出許多移工的就醫及法律人權現況。
歌曲連結:https://www.youtube.com/watch?v=Dlr650yNNZE
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
標題:Phần Lan là quốc gia hạnh phúc nhất thế giới, Việt Nam vào top 2 ở Đông Nam Á về chỉ số hạnh phúc
芬蘭是世界上最幸福的國家,越南幸福指數在東南亞排名前二
內容:
Theo nghiên cứu của Liên hợp quốc, đây là năm thứ 8 liên tiếp Phần Lan được vinh danh là quốc gia hạnh phúc nhất thế giới. Còn Việt Nam đứng vị trí thứ hai ở Đông Nam Á về chỉ số hạnh phúc.
根據聯合國研究指出,這是芬蘭連續第八年被評為世界上最幸福的國家。越南幸福指數在東南亞排名第二。
Trong những năm gần đây, Việt Nam là một trong những quốc gia có xếp hạng chỉ số hạnh phúc
liên tục tăng nhanh, nhất là 3 năm trở lại đây.
近年來,越南是幸福指數排名不斷上升的國家之一,尤其是近3年來。
Tính riêng khu vực Đông Nam Á, Việt Nam đứng
vị trí thứ 2 chỉ sau Singapore.
僅在東南亞,越南的排名僅次於新加坡。
新聞連結:https://tuoitre.vn/phan-lan-la-quoc-gia-hanh-phuc-nhat-the-gioi-viet-nam-vao-top-2-o-dong-nam-a-ve-chi-so-hanh-phuc-20250320143910086.htm
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
From the publisher's feed
Xin Chào các bạn!
大家好,我是節目主持人Mindy!
這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。
隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔!
每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒!
…

683 Listeners

13 Listeners

752 Listeners

764 Listeners

312 Listeners

316 Listeners

128 Listeners

185 Listeners

44 Listeners

44 Listeners

109 Listeners

17 Listeners

11 Listeners

371 Listeners

215 Listeners