5分鐘越語課:越來越好

5分鐘越語課:越來越好

Download on the App Store

5分鐘越語課:越來越好 episodes

  • SP13.河粉來囉!一窺東南亞研究所在讀什麼?

    高師大東南亞所:https://sea.nknu.edu.tw/
    謝謝頭號河粉銘銘贊助租借錄音室,讓節目有初次錄音室的新體驗,錄音室新手,如果有錄不好的地方請河粉多多海涵~

    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    33 min
  • S12EP10.社會新聞常見詞彙
    1. Tin tức - 新聞
    2. Xã hội - 社會
    3. Chính phủ - 政府
    4. Tai nạn - 事故
    5. Biểu tình - 示威
    6. Tình hình - 情況
    7. Đồng thuận - 共識
    8. Đối thoại - 對話
    9. Nhân quyền - 人權
    10. Cải cách - 改革
    11. Khủng hoảng - 危機
    12. Phân biệt đối xử - 歧視
    13. Công bằng xã hội - 社會公平
    14. Trách nhiệm xã hội - 社會責任


    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    5 min
  • S12EP9.升學相關的越南語

    1.Thi cử - 考試
    可以指多場的考試,例句:
    Học sinh phải chuẩn bị kỹ lưỡng cho các kỳ thi cử trong năm học."
    學生必須為學年中的考試做好充分準備。

    2.Kỳ thi - 考試
    指特定的考試,如高中或大學入學考,例句:
    Kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông sẽ diễn ra vào tháng 6.
    高中的畢業考試將於六月舉行。

    3.Đậu - 通過(考試)
    Tôi rất vui vì đã đậu kỳ thi tốt nghiệp.
    我很高興通過了畢業考試。

    4.Rớt - 不通過(考試)
    Bạn ấy buồn vì đã rớt trong kỳ thi vừa qua.
    她很難過,因為在最近的考試中不及格。

    5.Thành tích - 成績
    6.Kỳ vọng - 期望
    7.Hỗ trợ - 支持
    8.Cạnh tranh - 競爭
    9.Chọn trường - 選擇學校
    10.(nộp) Học phí - (繳)學費
    11.Tài liệu - 資料/教材
    12.Thời gian biểu - 時間表
    13.Lịch học - 課程表

    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    8 min
  • S12EP8.容易混淆的越南語
    1. nho葡萄 vs. nhỏ小
    2. ngay馬上 vs. ngày天 vs. nhảy跳
    3. đây這 vs. đấy那 vs. đầy滿
    4. bạn朋友 vs. bàn桌子 vs. bận忙碌
    5. tiền錢 vs. tiện方便 vs. điện電
    6. nhưng但是 vs. những一些(表複數)
    7. chờ等 vs. chợ市場 vs. chở載


    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    7 min
  • S12EP7.漢越音,藏在越語中的中文

    漢越音Phiên âm Hán-Việt

    1. 大規模 đại qui mô / 大家庭 đại gia đình
    2. 不動產  / 不平等 bất bình đẳng
    3. 結婚 kết hôn
    4. 壓力 áp lực
    5. 安全 an toàn / 安康 an khang / 安寧 an ninh
    6. 氣候 khí hậu / 空氣 không khí
    7. 花hoa
    8. hy vọng 希望
    9. ý kiến 意見/ đồng ý 同意
    10. hải q uan 海關
    11. bảo hiểm 保險


    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    7 min
  • S12EP6.越南語,隨便學一點
    1. Ngon nhức nách 好吃的腋下痛
    2. Đẹp nhức nách 美到腋下痛
    3. Công ty bảo vệ 保全公司
    4. Nhân viên bảo vệ 保全人員
    5. Chuyển mưa 變天了,快下雨的意思
    6. Sin lĩu = xin lỗi 對不起,不好意思
    7. U là trời=trời ơi 天阿 
    8. Rồi 好(的意思)


    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    7 min
  • S12EP5.越南文法mà各種用法

    【句型一】但是 nhưng mà:
    例句:Mẹ tôi hôm nay sẽ về nước, nhưng mà tôi phải đi làm. 今天我媽媽回國,但是我得上班。

    【句型二】所(強調語氣):
    例句1:Mỗi việc mà anh làm đều tốt cho em. 我所做的每一件事都是為你好。
    例句2:Mỗi nước mà tôi đã đi đều có phong tục riêng.每個我所去過的國家都有自己的風俗習慣。

    【句型三】的呀:
    例句1:Em đi sai đường rồi! -Thế à, em đi theo cái đường anh bảo em mà.

    【句型四】而已:
    例句1:Em chỉ ăn một chút thôi mà! 我只吃一點點而已!

    【句型五】嘛:
    例句1:Anh đã bảo rồi mà! Hôm nay chắc chắn sẽ nghỉ làm do bão. 我已經告訴你了嘛!今天一定會放颱風假。

    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    8 min
  • S12EP4.越文版SDGs聯合國可持續發展目標(下)

    永續/可持續的bền vững

    1. 永續城市đô thị và cộng đồng bền vững
    2. 責任消費與生產 tiêu dùng và sản xuất có trách nhiệm
    3. 氣候行動 hành động ứng phó với biến đổi khí hậu
    4. 海洋生態 tài nguyên và môi trường biển
    5. 陸地生態 tài nguyên và môi trường trên đất liền
    6. 和平與正義制度 hoà bình, công lý và các thể chế vững mạnh
    7. 全球夥伴 quan hệ đối tác vì các mục tiêu


    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    8 min
  • S12EP3.越文版SDGs聯合國可持續發展目標(上)
    1. 擺脫貧窮 xóa nghèo
    2. 消除飢餓 xóa đói
    3. 健康福祉 cuộc sống khoẻ mạnh
    4. 教育品質 chất lượng giáo dục
    5. 性別平等 bình đẳng giới
    6. 淨水衛生 nước sạch và vệ sinh
    7. 可負擔的能源 năng lượng sạch và bền vững
    8. 就業與經濟成長 việc làm đàng hoàng và tăng trưởng kinh tế
    9. 工業、創新基礎建設 công nghiệp đổi mới và cơ sở hạ tầng
    10. 減少不平等 giảm bất bình đẳng


    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    7 min
  • S12EP2.一些關鍵時刻需要的動詞
    1. 按電梯 Nhấn thang máy
    2. 推 đẩy vào
    3. 拉 kéo ra
    4. 縫衣服 may quần áo
    5. 扣扣子Cái nút 
    6. 裝/假睡 vờ ngủ
    7. 裝病vờ ốm
    8. 搓洗(衣服) vò quần áo
    9. 配/稱得上xứng
    10. 便秘 táo bón


    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    7 min

About 5分鐘越語課:越來越好

From the publisher's feed

Xin Chào các bạn!
大家好,我是節目主持人Mindy!

這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。

隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔!

每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒!
…

More shows like 5分鐘越語課:越來越好

百靈果 News by Bailingguo News

百靈果 News

683 Listeners

馬克信箱 (Dear Marcy) by 上班可以聽

馬克信箱 (Dear Marcy)

12 Listeners

姐妹悄悄話|SistersTalkTalkShow by 姐妹悄悄話|Sisterstalktalkshow

姐妹悄悄話|SistersTalkTalkShow

751 Listeners

Gooaye 股癌 by 謝孟恭

Gooaye 股癌

764 Listeners

呱吉 by 呱吉

呱吉

312 Listeners

台灣通勤第一品牌 by 台灣通勤第一品牌

台灣通勤第一品牌

316 Listeners

那些電影教我的事 by 水尢水某

那些電影教我的事

128 Listeners

下一本讀什麼? by 閱讀前哨站 瓦基

下一本讀什麼?

184 Listeners

旅行快門TravelShutter by Firas

旅行快門TravelShutter

44 Listeners

學校沒教的英語聽力 by Leah & Janice

學校沒教的英語聽力

44 Listeners

我在案發現場 by ETtoday

我在案發現場

109 Listeners

肥宅老司機 by 老司與老機

肥宅老司機

17 Listeners

5分鐘情境英文馬上用 | MJ英語 | MJ English by MJ English / MJ英語

5分鐘情境英文馬上用 | MJ英語 | MJ English

11 Listeners

跳脫Do式圈 by The DoDo Men - 嘟嘟人

跳脫Do式圈

371 Listeners

蔡阿嘎543 by 蔡阿嘎

蔡阿嘎543

215 Listeners