
Sign up to save your podcasts
Or


美麗xinh đẹp
可愛dễ thương
性感quyến rũ
聰明thông minh
自信tự tin
孝順hiếu thuận
溫柔dịu dàng
賢惠hiền thục
笑起來很甜美cười ngọt ngào
會撒嬌biết làm nũng
會關心照顧人biết quan tâm chăm sóc
沒有公主病không có bệnh công chúa
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
看xem
聽nghê
說nói
讀đọc
寫viết
拿cầm
放đặt
擱để
抓nắm
搬chuyển
拍vỗ
打đánh
刮鬍子 Cạo râu
照鏡子 Soi gương
梳頭 Chải tóc, chải đầu
戴帽子 Đội mũ
淋浴 Tắm vòi hoa sen
上廁所 Đi vệ sinh
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
thức dậy起床
đánh răng 刷牙
rửa mặt 洗臉
chăm sóc da mặt臉部. 保養
trang điểm化妝
mặc/thay quần áo穿/換衣服
ăn (bữa) sáng吃早餐
mặc vớ穿襪子
mang giày穿鞋子
Tạm biệt 再見
啊!最後要記得鎖門khóa cửa
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
別墅Biệt thự
透天厝Nhà ở riêng lẻ
商業住宅Nhà ở thương mại
臨時住宅Nhà tạm
Nhà ở cấp 4.3.2.1
公寓Chung cư
大廈 Căn hộ
Nhà này bao nhiêu tiền? 這房子多少錢?
Xây nhà bao nhiêu tiền? 蓋房子多少錢?
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Đi這個字除了當成「走」的意思也可以放在句尾當作「吧」!
你去吧!
Em đi đi!
你吃吧!
Con ăn đi!
你睡吧!
Anh ngủ đi!
試穿看看吧!
Cô mặc thử đi!
請您休息吧!(禮貌)
Mời bà nghỉ ngơi đi!
請你快回家吧!(催促)
Hãy con về nhà sớm đi!
另一組語尾助詞đâu原本是「哪裡」的問句結尾,也可以用在句號的否定句之前變成一種「啦、啊」的語氣。
不行啊。
Không được đâu.
沒關係啦。
Không sao đâu.
我不吃啊。/我不想吃啦。
Tôi không ăn đâu./ Tôi không muốn ăn đâu.
我不敢啊。
Tôi Không dám đâu.
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
tất cả 全部(人/物品)
Cả lớp chúng tôi có 6 người. 我們班全部有六個人。
Cả nhà cùng nhau đi du lịch đến Hạn quốc. 我們全家人一起去韓國旅行。
Cả đồ ăn vặt của Nhật Bản đều mua được (=có sẵn) trong cửa hàng đó. 所有的日本零食在那間店都買得到。
連...連... Cả...cả...
Cả người lớn cả trẻ con đều thích xem phim disney.
連 大人連小孩都喜歡看迪士尼電影。
Ông ấy đi làm cả thứ bảy cả chủ nhật.
他星期六、星期日都要去上班。
Cả thịt heo cả thịt bò chị ấy đều không ăn.
她連豬肉、牛肉都不吃。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
本集語法:
如果(假如)...就...
藥 thuốc
煙 thuốc lá
吃藥 uống thuốc
吸菸 hút thuốc (lá)
毒品 ma tuý
嗑藥 đập đá
(吸)大麻 (hút) tài mà
癮+(上癮的物品) Nghiện+(gì)
傷害、危害 tác hại
*毒品有害健康請勿輕易嘗試*
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
過年:ăn Tết
Về quê ăn Tết vui vẻ nha~回家過年快樂呀~
除夕:giao thừa/ tất niên
除夕夜:đêm giao thừa
團圓飯:bữa cơm đoàn viên
quà tặng 禮物(n.)
tặng quà 送禮(v.) + cho給 (對象)
quà Tết 年節禮物
小額贊助支持本節目:
https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
單字:
歌手 ca sĩ
買票 mua vé
演唱會 buổi hoà nhạc
表演 mạn trình diễn
精彩 tuyệt vời
出色、傑出的 nổi bật
短文:
Tuần trước em đi xem buổi hoà nhạc của ca sĩ coldplay ở Cao Hùng.
Mặc dù vé của họ rất là khó mua, nhưng mà mạn trình diễn của họ thực sự rất tuyệt vời.
上週我去看歌手coldplay在高雄的演唱會。雖然他們的票很難買,但是他們的表演真的很精彩。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
From the publisher's feed
Xin Chào các bạn!
大家好,我是節目主持人Mindy!
這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。
隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔!
每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒!
…

683 Listeners

11 Listeners

754 Listeners

761 Listeners

313 Listeners

316 Listeners

130 Listeners

189 Listeners

44 Listeners

43 Listeners

106 Listeners

17 Listeners

11 Listeners

370 Listeners

215 Listeners