
Sign up to save your podcasts
Or


**本集節目由銘銘河粉友情贊助播出**
中文語序:學校裡有黃色的花
越南語和泰語語序一樣:中學校有花黃色
Trong trường học có hoa màu vàng.
Nai rong rian mee dok mai see lueng.
加長造句遊戲:
學越南語học tiếng việt
我正在學越南語Tôi đang học tiếng việt
我正在高雄大學學越南語Tôi đang học tiếng việt ở trường đại học cao hùng.
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
目前單集平均下載次數來到224次,總下載數突破2萬5千,感謝有河粉絲們的大力支持,目前頻道差兩個星星就有50個星星評論囉!
「髒話」竟然排名第12集,大家這樣不行ㄟ ...我們要保持正向一點的生活
這邊也跟大家小小預告一下接下來我週末要去上課 ,有關ESG的學分班,所以呢尚未確定第十季的撥出時間~先跟大家說聲抱歉,但是我依然會盡量不讓第十季超過太久才跟大家碰面的!
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
台灣十大姓氏依序為:
你的姓氏不在今天的教學內容裡面嗎?不用擔心,點擊連結你可以找更多姓氏越南語:
https://zh.wikipedia.org/zh-tw/%E8%B6%8A%E5%8D%97%E5%A7%93%E6%B0%8F
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
本集內容由BS本人預測友情贊助提供
*友情贊助並非金錢贊助喔*
棒球 bóng chày
球員/選手cầu thủ
投手 Người ném bóng
捕手 Người bắt bóng
打者 Người đánh bóng
好球 đường bóng hay
壞球 đường bóng tồi
籃球bóng rổ
灌籃 (dunk)
上籃 lên rổ (lay-up)
跳投 ném rổ (jump shot)
籃板球bắt bóng bật bảng (rebound)
蓋火鍋chắn bóng trên không (block)
罰球ném phạt (free throw)
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
電扇quạt điện
冷氣機máy lạnh
電冰箱tủ lạnh
吸塵器máy hút bụi
電磁爐bếp điện từ
電熱水器thiết bị đun nóng nước bằng điện
電子手錶đồng hồ điện tử đeo tay
錄音機máy ghi âm
電唱收音機radio
電腦遊戲trò chơi điện tử
耳機tai nghe
電動牙刷bàn chải (đánh) răng điện
電池pin
太陽能電池pin mặt trời
充電器cục sạc
德州電鋸殺人魔Sát thủ cưa máy Texas
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
秒鐘 giây
分鐘 phút
小時 giờ
天 ngày
星期 tuần
月 tháng
年 năm
十年 thập kỷ
世紀 thế kỷ
今天hôm nay
明天ngày mai
昨天hôm qua
兩天前2 hôm trước
兩天後2 ngày sau
這個月tháng này
下個月tháng sau
上個月tháng trước
兩個月前2 tháng trước
兩個月後2 tháng sau
今年năm nay
明年năm sau
去年năm trước
兩年前2 nam trước
兩年後2 năm sau
剛剛、剛才vừa, mới, vừa mới
現在bây giờ
待會、快要、一下子之後、然後một chút nữa, sắp, sau, sau đó
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
哈囉,請給我菜單。Em ơi, xin cho tôi thực đơn.
哈囉,我想要點餐了。Em ơi, tôi muốn gọi món ăn rồi.
我想要一碗牛肉河粉和一杯奶茶。Cho tôi một bát phở bò và một cốc trà sữa.
有你推薦的菜嗎?Có món ăn nào em gọi ý không?
再加點 gọi thêm nữa
在這邊用還是外帶?Chị ăn ở đây hay mang về?
結帳trả tiền算錢tính tiền
你享用信用卡結帳還是現金?Chị muốn trả bằng thé hay là tiền mặt?
刷卡有優惠(折扣)嗎? Trả bằng thẻ có ưu đãi (giảm giá) không?
好吃的各種說法:
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
1.Khum = không
e.g. Mai mày(你) bận gì khum? Đi chơi với tao(我) nha!
譯:你明天忙什麼嗎?跟我出去玩吧!
2.Sin lũi = xin lỗi 不好意思 對不起
3.No star where = Không sao đâu沒關係或不客氣
4.Chúa hề 幽默的人、小丑
5.Phanh xích lô 意指接吻(hôn nhau)
xích lô三輪車
phanh煞車
6.Tới công chuyện 倒大楣
ám chỉ việc gặp rắc rối, xui xẻo; làm sai, làm hỏng hoặc làm chuyện không đâu. 暗示有麻煩或運氣不好;做錯事、損壞東西。
7.Xu cà nà 衰到爆
Xui xẻo, chán, mệt mỏi, hoặc hết tiền沒錢
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
戰爭 chiến tranh
宣布/吿 tuyên bố
動員 huy động
士兵 binh sĩ
武器 cánh tay
核子彈 quả bom hạt nhân
資訊戰爭 chiến tranh thông tin
援助 viện trợ
國防預算 ngân sách quốc phòng
結束 chấm dứt
和平 hoà bình
Không thể gìn giữ hoà bình bằng bạo lực. Nó chỉ có thể đạt được sự thông hiểu lẫn nhau. 和平不能靠暴力來維持;而是得靠相互理解。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
珠寶 đồ trang sức
胸針 trâm
項鍊 dây chuyền
手環 vòng tay
手錶 đồng hồ
戒指 nhẫn
耳環 bông tai
鑰匙圈/扣 móc chìa khoá
搭配 量詞:
chiếc 件
cặp 對
同理是打開他人心門 的一把鑰匙。Cảm thông là chiếc chìa khóa mở cửa trái tim người khác.
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
From the publisher's feed
Xin Chào các bạn!
大家好,我是節目主持人Mindy!
這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。
隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔!
每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒!
…

683 Listeners

11 Listeners

754 Listeners

761 Listeners

313 Listeners

316 Listeners

130 Listeners

189 Listeners

44 Listeners

43 Listeners

106 Listeners

17 Listeners

11 Listeners

370 Listeners

215 Listeners