5分鐘越語課:越來越好

5分鐘越語課:越來越好

Download on the App Store

5分鐘越語課:越來越好 episodes

  • S8EP3.越南按摩店必備詞彙

    常用按摩用語:

    1. Mát-xa chân 腳部按摩
    2. Mát-xa đầu 頭部按摩
    3. Mát-xa lưng背部按摩
    4. Mát-xa toàn thân 身體按摩
    5. Mát-xa Thái 泰式按摩 
    6. Mát-xa bằng tinh dầu 精油按摩
    7. Mát-xa đá nóng 熱石按摩
    8. mạnh hơn 大力一些
    9. nhẹ hơn 小力一點
    10. bị thương 痛
    11. Rất thoải mái 好舒服


    越南按摩需要小費嗎?其實在越南沒有一定要給小費的文化,通常是不用,但當然就是看你心情和手頭寬裕程度囉!

    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    8 min
  • S8EP2.用越南語說出你的十個壞習慣

    十個越南語的壞習慣:

    1. Không đúng giờ 不準時
    2. Thói trì hoãn 拖延症
    3. Chăm sóc sức khỏe không đúng cách 用錯誤的方法保健身體
    4. Luôn suy nghĩ về những điều tiêu cực 總是往消極的方向想
    5. So sánh, ghen tị với người khác 比較、羨慕他人
    6. Chỉ nói về bản thân mình 只談論自己、只想到自己
    7. Đổ lỗi 責備(他人)
    8. Không thành thật 不誠實、不真誠
    9. Ngại từ chối người khác 害怕拒絕別人 
    10. Sống mãi trong quá khứ 永遠活在過去



    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    12 min
  • S8EP1.用越南語說出你的十個好習慣

    單集單字:

    1. Uống nhiều nước 多喝水
    2. Ăn sáng 吃早餐
    3. Dành thời gian cho việc tập thể dục 留一些時間運動
    4. Học một điều mới 學一些新東西
    5. Lên kế hoạch cho bữa ăn 計畫性的飲食  
    6. Ngủ ngon 睡好
    7. Đi ra ngoài trời 出去走走
    8. Tập thiền 冥想練習
    9. Đọc sách 讀書
    10. Đầu tư vào việc chăm sóc bản thân 投資照顧自己的身體 


    這季中間再來跟大家分享最近寫信給我的聽眾分享的內容~
    請記得幫我評星星或留言,讓越來越多人知道有越南語學習頻道的存在呦!

    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    16 min
  • S7EP10.已經、正在、即將的越南時態語法

    Đã已經

    1. Tôi đã ăn no rồi.我已經吃飽了。
    2. Em ấy đã đến trường rồi. 她已經去學校了。
    3. Ông ấy đã nghỉ hưu rồi. 他已經退休了。

    Đang正在

    1. Anh ấy đang làm việc. 他正在工作。
    2. Cô ấy đang hát. 她正在唱歌。
    3. Thầy giáo đang viết thư. 男老師正在寫信。

    Sẽ將要

    1. Bà ấy sẽ về nhà. 她將要回家。
    2. Con sẽ đi học. 我將要去上課。
    3. Tôi sẽ kết hôn với bạn ấy. 我將要和他結婚。


    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    8 min
  • S7EP9.投票公民權的越南語怎麼說?

    投票 bầu cử \ bỏ phiếu
    投票權 quyền bỏ phiếu
    公民權 quyền công dân
    義務 nghĩa vụ
    身分證 chứng minh nhân dân
    印章 con dấu
    投票通知單 giấy thông báo bầu cử
    領票 nhận phiếu
    圈票 khoanh phiếu
    賄選 hối lộ
    貪污 tham nhũng

    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    6 min
  • S7EP8.十大越南春節禁忌

    禁忌\忌諱 cấm kỵ \ kiêng kỵ
    忌...+V:Kiêng quét nhà 忌打掃
    風俗 phong tục
    習慣 thói quen
    嗜好 sở thích

    十大越南春節禁忌

    1. 不可以打掃 Kiêng quét nhà
    2. 不可以穿黑色或白色衣服
    Không nên mặc màu đen và trắng
  • 避免在春節假期打碎物品 Kiêng làm vỡ đồ vật vào ngày Tết.
  • 不可以打開櫃子(會破財\散財)Kiêng mở tủ đầu năm mới. 
  • 不可以借錢 Không mượn tiền đầu năm mới.
  • 春節第一天不剪頭髮、剪指甲 Không cắt tóc, cắt móng tay trong ngày mùng 1 Tết.
  • 春節第一天不可以辦葬禮 Kỵ mai táng ngày mùng 1 Tết.
  • 初一初二不洗衣 Kiêng giặt quần áo vào ngày mùng 1 và mùng 2.
  • 春節不吃魚尾巴 Kiêng ăn đuôi cá vào ngày Tết. (希望有剩餘、年年有餘的意思)
  • 大年初一不關門 Không đóng cửa nhà vào đầu năm mới. 阻擋神明先靈近來家裡光顧,如果把神拒之門外會有壞運


  • 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    10 min
  • S7EP7.越南各種節慶說法

    新年Tết dương lịch \ Tết tây
    春節Tết (Nguyên Đán)
    元宵節Tết Nguyên Tiêu
    雄王誕辰紀念日Giỗ Tổ Hùng Vương
    解放南方統一日Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
    勞動節 Ngày Lao Động
    端午節Tết Đoan ngọ
    中元節Vu lan (盂蘭盆節 鬼月開始)
    國慶日Lễ Quốc khánh \ Tết Độc lập
    中秋節Tết Trung Thu
    聖誕節Lễ Giáng Sinh 

    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    7 min
  • 文化特輯SP8.越南端午節怎麼過?

    越南端午節Tết Đoan ngọ跟台灣端午節有什麼不一樣呢?端午節竟然不放假?!那到底在越南有哪些國定假日有放假呢?讓我們一起來聽看看吧!

    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    11 min
  • S7EP6.各種藥品的越南語

    thuốc cảm cúm感冒藥
    thuốc giảm đau止痛藥
    thuốc dạ dày腸胃藥
    thuốc ngoài da 外用藥
    Miếng dán 貼布
    thuốc mỡ 藥膏
    thuốc bôi ngoài da 外用藥膏
    thuốc xịt đau cơ 噴劑
    thuốc cho mắt 眼藥
    Bao cao su 保險套
    Que thử thai 驗孕棒

    (Không) sợ mùi của thuốc. (不)害怕藥味。

    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    8 min
  • S7EP5.越南洗頭美髮用語

    洗頭gội đầu
    剪頭cắt tóc
    髮型kiểu tóc
    瀏海 tóc mái
    染髮nhuộm tóc
    護髮 dưỡng tóc
    燙髮 uốn tóc
    燙捲 uốn xoăn
    吹頭髮sấy tóc

    Sửa một chút là được. 修一下就可以了。
    Tôi muốn cắt ngắn một chút. 我想剪短一點。
    Tôi thích kiểu đầu này. 我喜歡這個髮型。

    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    7 min

About 5分鐘越語課:越來越好

From the publisher's feed

Xin Chào các bạn!
大家好,我是節目主持人Mindy!

這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。

隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔!

每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒!
…

More shows like 5分鐘越語課:越來越好

百靈果 News by Bailingguo News

百靈果 News

684 Listeners

馬克信箱 (Dear Marcy) by 上班可以聽

馬克信箱 (Dear Marcy)

12 Listeners

姐妹悄悄話|SistersTalkTalkShow by 姐妹悄悄話|Sisterstalktalkshow

姐妹悄悄話|SistersTalkTalkShow

752 Listeners

Gooaye 股癌 by 謝孟恭

Gooaye 股癌

762 Listeners

呱吉 by 呱吉

呱吉

313 Listeners

台灣通勤第一品牌 by 台灣通勤第一品牌

台灣通勤第一品牌

316 Listeners

那些電影教我的事 by 水尢水某

那些電影教我的事

130 Listeners

下一本讀什麼? by 閱讀前哨站 瓦基

下一本讀什麼?

186 Listeners

旅行快門TravelShutter by Firas

旅行快門TravelShutter

44 Listeners

學校沒教的英語聽力 by Leah & Janice

學校沒教的英語聽力

43 Listeners

我在案發現場 by ETtoday

我在案發現場

106 Listeners

肥宅老司機 by 老司與老機

肥宅老司機

17 Listeners

5分鐘情境英文馬上用 | MJ英語 | MJ English by MJ English / MJ英語

5分鐘情境英文馬上用 | MJ英語 | MJ English

11 Listeners

跳脫Do式圈 by The DoDo Men - 嘟嘟人

跳脫Do式圈

370 Listeners

蔡阿嘎543 by 蔡阿嘎

蔡阿嘎543

215 Listeners