5分鐘越語課:越來越好

5分鐘越語課:越來越好

Download on the App Store

5分鐘越語課:越來越好 episodes

  • S7EP4.環境相關越南語單字

    môi trường 環境
    hiệu ứng nhà kính 溫室效應
    biến đổi khí hậu 氣候變遷
    không khí 空氣
    ô nhiễm không khí 空氣污染
    mưa axit 酸雨
    dấu chân các-bon 碳足跡
    sinh vật 生物
    bụi bẩn 灰塵
    cơn động đất 地震
    nhiên liệu hóa thạch 化石燃料
    khí thải (廢氣)排放量
    năng lượng thay thế 再生能源
    năng lượng mặt trời 太陽能
    bền vững 永續

    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    6 min
  • S7EP3. 聊聊追劇相關的越南語

    phim truyện nhiều tập 連續劇
    phim cổ trang 古裝劇
    truyền hình trực tiếp 現場直播

    Gần đây có một bộ phim rất hay, em có xem không?
    最近有一部劇很棒,你有看嗎?
    Bộ phim này có nội dung rất hay , cho nên nhiều người đón xem .
    這部電影內容很好看,所以很多收看。
    Con gái lấy chồng như bát nước đổ đi.
    嫁出去的女兒就是潑出去的水。
    Con gái là con người ta.
    女兒是別人家的。

    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    8 min
  • S7EP2.越南婚禮祝賀詞

    參加越南婚禮不辭窮!婚禮祝賀詞在越南語要怎麼說呢?

    1. Chúc hai bạn hạnh phúc! 祝兩位幸福!
    2. Chúc hai bạn trăm năm hạnh phúc. 百年好合。
    3. Chúc anh chị mãi yêu thương nhau và đạt được mọi ước nguyện trong cuộc sống. 祝你們永遠相愛,實現生活中所有的願望。
    4. Chúc hai bạn mãi mãi bên nhau, sớm sinh quý tử nhé. 祝你們兩個永遠在一起,早生貴子!
    5. Chúc cuộc sống mới của anh chị luôn ngập tràn tiếng cười và hạnh phúc. 願你們的新生活永遠充滿歡笑和幸福



    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    7 min
  • S7EP1.同性戀越南語怎麼說?

    性別 giới tính
    異性戀 dị tính luyến ái
    同性戀(者) (Người) đồng tính luyến ái
    女同性戀 đồng tính luyến ái nữ
    男同性戀 đồng tính luyến ái nam 
    雙性戀 song tính luyến ái
    無性 vô giới
    轉性 chuyển giới

    同性戀的稱呼和異性戀一樣會叫老公chồng(anh)、老婆vợ(em)

    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    7 min
  • S6EP10.越南成語諺語,聽聽看!
    1. Cha nào con nấy有其父必有其子
    2. Vạn sự khởi đầu nan 萬事起頭難
    3. Chưa thấy quan tài chưa đổ lệ 不見棺材不掉淚
    4. Không có lửa làm sao có khói 無風(火)不起浪(煙)
    5. Hợp tình hợp lý 合情合理
    6. Bắt(抓) cá(魚) hai tay(兩手) 腳踏兩條船
    7. Uống nước nhớ nguồn 飲水思源
    8. Không cánh mà bay 不翼而飛
    9. Kẻ tám lạng người nửa cân 半斤八兩
    10. Chó chê mèo lắm lông 龜笑鱉無尾(狗笑貓多毛)
    11. Gừng càng già càng cay 薑是老的辣
    12. Mỗi cây mỗi hoa, mỗi nhà mỗi cảnh 家家有本難念的經



    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    8 min
  • S6EP9.越南髒話,兒童慎入!

    越南髒話,沒事真的謹慎使用:

    Không có cửa(沒門):沒能力去做某件事
    例句:Cô ấy là hoa khôi của trường, anh không có cửa tán tỉnh cố ấy đâu! 她是校花,你想把她連門都沒有!

    Ngon vãi(色色下流的形容女生好吃、可口)
    Đồ ngu(白痴)
    Con chó (狗)
    Câm mồm(閉嘴)
    Địt mẹ mày(X你娘)

    沒事真的不要用到這些字,只是...如果你去越南人家在罵你,也不要都聽不懂還笑笑回應人家喔!

    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    6 min
  • S6EP8.…đến đâu…đến đó/…đâu…đấy(đó)跟屁蟲用語

    [原型一]...đến đâu…đến đó ...哪裡...那裡...

    1. Nghe chị Hi kể đến đâu, chúng tôi ngạc nhiên đến đó. 聽喜姐說到哪,我們驚訝到那。
    2. Đi đâu kẹt xe đấy. 去哪裡就塞(車)到哪裡。
    3. Học đâu quên đấy. 學到哪忘到哪。

    [變形一]...gì...nấy...什麼...什麼...

    1. Con Lan muốn gì có nấy. 蘭小子要什麼有什麼。
    2. Anh ấy là người thẳng thắn(坦蕩直白), nghĩ gì nói nấy. 他是一個直率的人,想到什麼說什麼。
    3. Cô ấy rất thông minh, học gì giỏi nấy. 她很聰明,學什麼會什麼。

    [變形二]...Ai...nấy...誰的...自己...(各自的意思)

    1. Ai làm hư (thì) nấy trả tiền. 誰用壞的就自己付錢。
    2. Ai làm nấy chịu. 自作自受。
    3. Tiền ai nấy xài. 自己的錢自己花。



    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    7 min
  • S6EP7.「看」我七十二變,各種「看」的用法

    單字:
    一般的看xem/nhìn 如:看電視xem TV/看我nhìn tôi này
    看見/覺得 thấy 如:你有看見沒?Bạn có thấy không?/你覺得如何?Bạn thấy thế nào?

    *記憶小招:xem=watch / nhìn=look / thấy=see

    瞄瞥 ngó
    看起來 trông 如:Bạn trông rất đẹp.
    欣賞 ngắm (phong cảnh風景)
    見證 chứng kiến
    觀察 quan sát
    監督 giám sát
    追蹤 theo dõi

    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    6 min
  • S6EP6.天阿!越南語感嘆詞有哪些?

    單字:

    1. 天阿 trời ơi
    2. 句首驚嘆詞 Ôi/Ủa
    3. 好無聊 chán thể/chán nhỉ
    4. 那麼好/真好(羨慕貌) thích thế/thích nhỉ/sướng nhỉ/sướng nhé
    5. 好可惜喔(惋惜貌) tiếc quá
    6. 死定了/完蛋 thôi chết/chết rồi
    7. 是喔 thế à/thế á/thế ạ(對長輩)
    8. 好恐怖/超級(富有) kinh khủng/(giàu kinh khủng)
    9. 疑問句尾助詞 …hả?
    10. 一定是/當然有啊 Có chứ!
    11. 哪有 Đâu có!


    小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
    留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments



    Powered by Firstory Hosting
    10 min

About 5分鐘越語課:越來越好

From the publisher's feed

Xin Chào các bạn!
大家好,我是節目主持人Mindy!

這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。

隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔!

每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒!
…

More shows like 5分鐘越語課:越來越好

百靈果 News by Bailingguo News

百靈果 News

684 Listeners

馬克信箱 (Dear Marcy) by 上班可以聽

馬克信箱 (Dear Marcy)

12 Listeners

姐妹悄悄話|SistersTalkTalkShow by 姐妹悄悄話|Sisterstalktalkshow

姐妹悄悄話|SistersTalkTalkShow

752 Listeners

Gooaye 股癌 by 謝孟恭

Gooaye 股癌

762 Listeners

呱吉 by 呱吉

呱吉

313 Listeners

台灣通勤第一品牌 by 台灣通勤第一品牌

台灣通勤第一品牌

316 Listeners

那些電影教我的事 by 水尢水某

那些電影教我的事

130 Listeners

下一本讀什麼? by 閱讀前哨站 瓦基

下一本讀什麼?

186 Listeners

旅行快門TravelShutter by Firas

旅行快門TravelShutter

44 Listeners

學校沒教的英語聽力 by Leah & Janice

學校沒教的英語聽力

43 Listeners

我在案發現場 by ETtoday

我在案發現場

106 Listeners

肥宅老司機 by 老司與老機

肥宅老司機

17 Listeners

5分鐘情境英文馬上用 | MJ英語 | MJ English by MJ English / MJ英語

5分鐘情境英文馬上用 | MJ英語 | MJ English

11 Listeners

跳脫Do式圈 by The DoDo Men - 嘟嘟人

跳脫Do式圈

370 Listeners

蔡阿嘎543 by 蔡阿嘎

蔡阿嘎543

215 Listeners