
Sign up to save your podcasts
Or


單字:
星座 chòm sao / cung hoàng đạo
白羊座 cung Bạch Dương
金牛座 cung Kim Ngưu
雙子座 cung Song Tử
巨蟹座 cung Cự Giải
獅子座 cung Sư Tử
處女座 cung Xử Nữ
天秤座 cung Thiên Bình
天蠍座 cung Thiên Yết
射手座 cung Nhân Mã
摩羯座 cung Ma Kết
水瓶座 cung Bảo Bình
雙魚座 cung Song Ngư
句型:
Cung hoàng đạo của bạn là gì? 你是什麼星座?
Mình là cung kim ngưu. 我是金牛座。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
單字:
訂房 đặt phòng
服務人員 nhân viên phục vụ
櫃檯lễ Tân
單人房phòng đơn
雙人房 phòng đôi
雙床房phòng hai giường
家庭房 phòng gia đình
房卡thẻ phòng
鑰匙chìa khóa
入住check-in / nhận phòng
退房check-out / trả phòng
305號房phòng số ba không năm
句型:Xin hỏi…請問…
請問我們可以提前在飯店寄放行李嗎?
Xin hỏi chúng tôi có thể gửi hàng lý ở khách sạn sớm hơn không?
請問房間的wifi 密碼是多少?
Xin hỏi mật khẩu Wifi là gì ạ?
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
接續上一集沒有教完電商平台商品目錄的分類,今天繼續學習吧!
單字:
送貨服務 Dịch vụ giao hàng
顧客服務 Hỗ trợ khách hàng
首/主頁 trang chủ
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
越南網購也是很夯的,像是Tiki, Lazada, Shopee這三家就是大家最常用的,今天來教大家在購物網站上常見的越南語單字。
單字:
搜尋列的那句話
(Tiki) Bạn tìm gì hôm nay 你今天找什麼
(Lasada) Tìm kiến trên Lazada 在Lazada上找商品
每日優惠giá tốt mỗi ngày
立即購買 Mua ngay
熱銷商品 sản phẩm bán chạy
為你推薦 dành riêng cho bạn
類別目錄 Danh mục
折價碼/優惠碼 mã giảm giá
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
去回 khứ hồi
單程 một chiều
啟程站 điểm khởi hành
目的地 điểm đến
去程日期 ngày đi
回程日期 ngày về
乘客(人數) hành khách
成人người lớn(12 tuổi trở lên)
幼童 trẻ em(2-11 tuổi)
嬰兒 em bé(dưới 2 tuổi)
搜尋航班 tìm chuyến bay
訂位資訊 thông tin đặt chỗ
去程 chuyến đi
回程 chuyến về
票價 giá vé
稅、手續費 thuế, phí
總額 tổng tiền
繼續 đi tiếp
返回 quay lại
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
我自己有時會喜歡爬越南相關網誌或部落格,介紹幾個我蠻常看的:
[加碼補充]
學越南語發音的影片
越南語字母:https://youtu.be/HUlN9wX9Y7E
越南語聲調:https://youtu.be/DWKhBIYsuUA
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
單字:
事業 sự nghiệp
營業/生意 kinh doanh
報價 báo giá
(簽)合約 ký hợp đồng
合作夥伴 đối tác
訂單 đơn hàng
交貨 giao hàng
目標 mục tiêu
營業額/營收 doanh số
收入 thu nhập
稅 thuế
句子:
他去越南做生意大約八年了。
Anh ấy đã đi Việt Nam làm kinh doanh khoảng tám năm rồi.
我想好好為事業努力,為了將來有更好的生活。
Tôi muốn phần đấu cho sự nghiệp nhiều hơn, để sau này có một cuộc sống tốt hơn.
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
單字:
受傷 bị thương
摔倒 bị ngã
發生意外 bị tai nạn
傷口 vết cắt
腳痛 đau chân
扭傷 bong gân
骨頭斷掉 bị gãy xương
瘀青 vết bầm tím
句子:
你的傷口被感染了。Vết cắt của bạn bị nhiễm trùng.
她發生車禍,所以骨頭斷掉了。Bà ấy bị tai nạn xe hơi nên bị gãy xương.
爺爺走路需要拄拐杖。Ông ấy cần một nạng để đi bộ.
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
單字:
找工作 tìm việc làm
履歷 sơ yếu lý lịch
全職工作 toàn thời gian
兼職工作 bán thời gian
(從...)畢業 tốt nghiệp từ (trường…學校名稱)
推薦人/介紹人 người giới thiệu
句子:
我想要一份全職的工作。
Tôi muốn làm việc toàn thời gian.
我正在找一份兼職的工作。
Tôi đang tìm việc làm bán thời gian.
可以給我看你的履歷表嗎?
Tôi có thể xem sơ yếu lý lịch của anh được không?
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
單字:
衛生 vệ shin
環境 môi trường
手部 bàn tay
洗手乳 sữa rửa tay
肥皂 xà phòng bánh
擦手 lau tay
擦手紙/毛巾 khăn giấy lau tay / khăn lau
防止 phòng chống
病毒 vi-rút
句子:...trước khi… 之前
Cần phải rửa tay, trước khi ăn cơm. 吃飯之前要洗手。
Không thể lái xe, sao khi uống rượu. 喝酒之後不可以開車。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
From the publisher's feed
Xin Chào các bạn!
大家好,我是節目主持人Mindy!
這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。
隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔!
每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒!
…

684 Listeners

12 Listeners

752 Listeners

762 Listeners

313 Listeners

316 Listeners

130 Listeners

186 Listeners

44 Listeners

43 Listeners

106 Listeners

17 Listeners

11 Listeners

370 Listeners

215 Listeners