
Sign up to save your podcasts
Or


調味料是食材的靈魂,加多、加少、哪些香料搭配什麼食材、哪種口味符合個人取向都是一門學問,話不多說,現在就來看看這些調味料要怎麼說吧!
調味料:
鹽 muối
糖 đường
辣椒 ớt
胡椒 tiêu (黑胡椒tiêu đen)
薑 gừng
大蒜 tỏi
香菜 ngò
醬油 xì dầu
魚露 nước mắm
醋 dấm gạo
乳製品:
牛奶sữa
優格da-ua
起司phô mai
冰淇淋kem
*推薦胡志明市二郡好吃冰淇淋店 Puppy & Cesar
地址:35 Tống Hữu Định, Thảo Điền, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, 越南
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
我今天要帶大家認識一下一些常見食材在越南文怎麼說,這樣下次想念的時候就可以去買食材自己在家動手做囉~
菜類 Rau
空心菜 rau muống
地瓜葉 rau lang
茄子 cà tím
番茄 cà chua
洋蔥 hành tây
青蔥 hành
小黃瓜 dưa leo
海鮮類 Hải Sản
魚肉 cá
鮭魚 cá hồi
鮪魚 cá ngừ
蝦子 tôm
小卷 mực
螃蟹 cua
蝸牛\螺肉 ốc
肉類 Thịt
牛 bò
豬 heo
雞 gà
鴨 vịt
羊 dê
蛋白質
雞蛋 trứng
豆腐 đậu hũ
下一集要教大家,乳製品和調味醬料怎麼說,香料很重要,因為點菜的時候「不加香菜」「蔥多放點」都要說的正確才行,好啦,今天就到這裡囉,我們下次見Lần sau gặp lại,掰掰chào các bạn!
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
今天要教大家的是在越南,樓層的說法有兩種,一種是跟台灣一樣的1樓就是一樓;另一種則是一樓叫做地板樓,從第二層開始才叫做第一層樓。
第一種情況呢,越南文的樓我們用tầng的個字,所以 一樓叫做tầng một\hai\ba\bốn\năm…
第二種情況呢,地板樓叫做tầng trệt,從第二層開始叫做一樓lầu một\hai\ba\bốn\năm,這時候的單位「樓」用「lầu」。
另外呢,今天跟大家補充一些有關上下內外的越南文,也都是形容地點的時候很常用到的常見詞彙喔!
上面 trên
下面 dưới
裡面(內)bên trong
外面(外)bên ngoài
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
這集呢,是本季的最後一集。雖然有點唐突,不過如果你聽到最後,就會知道為什麼囉!
Mindy希望可以持續耕耘下去,用小小的力量,幫助想學習越南語的各位夥伴多一個管道,這樣我就很心滿意足了!
單字:
白色 màu trắng
黑色 màu đen
紅色 màu đỏ
橘色 màu cam
黃色 màu vàng
綠色 màu xanh lá
藍色 màu xanh lam
紫色 màu tím
灰色 màu xám
淺 nhạt
深 đậm
*同加在顏色之後
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
因為疫情的關係,很久沒去電影院的我,真的很懷念去電影院享受電影的時光,今天就來聊聊電影的種類吧!
單子:
喜劇 phim hài
鬼片 phim ma
驚悚 phim kinh dỵ
動作 phim hàng động
動畫 phim hoạt hình
犯罪 phim tội phạm
探險/冒險 phim thám hiểm/phiêu lưu
英雄 phim anh hùng
記錄 phim tài liệu
愛情 phim tình cảm xã hội
歌劇 phim ca nhạc
Q: Bạn thích loại phim nào? 你喜歡什麼類型的電影?
A: Toi thích phim ma. 我喜歡鬼片。
對話
A: Chị muốn đi xem phim vào cuối tuần này. Em muốn đi với chị không?
我這週末想去看電影,妳要跟我去嗎?
B: Được chứ. Nhưng chị định xem phim gì?
好啊,但你打算 看什麼電影?
A: Ờ, chị muốn xem "Ma điện thoại".
喔,我想看鬼來電。
B: Có phải phim kinh dỵ không đấy? Không đâu. Em ghét phim kinh dỵ lắm.
是驚悚片嗎?不行,我不喜歡驚悚片。
A: Thế nói cho chị vài thể loại phim em thích đi.
那你說你喜歡什麼類型吧。
B: Em thích phim hài, hoặc phim tình cảm lãng mạn.
我喜歡喜劇片,或愛情浪漫片。
A: Chị không muốn xem mấy thể loại phim. Chị muốn xem cái gì đấy kịch tính cơ.
我不想看那種類型的電影。我想看有戲劇性的。
B: Thế thì xem phim tội phạm đi. Em xem cái đấy cũng được. Miễn không phải phim kinh dị.
那麼我們看犯罪片吧。我看這種的也行,只要不是驚悚片。
A: Được, vậy lên mạng và chọn 1 phim đi, rồi chúng ta sẽ đặt luôn vé cho cuối tuần.
好啊,那麼上網並且選一部電影吧,我們就直接訂在週末的票。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
在國外最辛苦的就是生病要去看醫生,今天就來學一些有關看醫生的單字和對話吧!
單字:
頭痛 đau đầu/ nhức đầu
腹痛 đau bụng
牙痛 đau răng
頭暈 chóng mặt
發燒 sốt
咳嗽 ho
被動式(負面情況) bị
藥 thuốc
吃藥 uống thuốc
量體溫 đo nhiệt độ
對話:
A : Tôi muốn khám bệnh , bác sĩ tới/đến chưa ?
我要看病 , 醫生來了嗎 ?
B : Ông đau ở đâu ? / Ông khó chịu ở đâu ?
您哪裡痛 ? (你哪裡不舒服 ?)
A : Tôi dường như bị cảm, đau đầu, mệt mỏi .
我好像感冒了,頭很痛、疲勞。
B : Dạ,tôi đo nhiệt độ cho ông.
我幫您量體溫。
Ông bị sốt, nhưng không cao lắm, Mời ông ngồi trong phòng đợi, chờ bác sĩ một chút .
您發燒了,但沒有很高。請您在候診室坐一下,等醫生一下。
A : Ừ, Cảm ơn cô. 謝謝妳。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
在越南住久了,一定會有要打電話的時候,電話用語學起來,以後就不用怕接起來都聽唔囉!
單字
打(電話) gọi(điện thoại)
給 cho
您好這裡是...(單位),您請說。 ...(công ty) xin nghe
請、麻煩 làm ơn
聊天、說話 nói chuyện
再說一次 nói lại một lần nữa
留言 nhắn
和...(誰)說 nói với ..(ai)
但是 nhưng mà
因為...所以 vì... nên...
好像... Hình như...
對話:Anh B gọi điện thoại đến Công ty Du lịch Sài Gòn. B男打電話到西貢旅遊公司。
A:A lô, Công ty Du lịch Sài Gòn xin nghe.
A:哈囉/喂,這裡是西貢旅遊公司,請說。
B:Dạ, cô làm ơn cho tôi nói chuyện với cô Thu Thuỷ.
B:恩,請您讓我和cô Thu Thuỷ說話。
A:Vâng, xin anh đợi một chút... A lô, Thu Thuỷ không có ở đây. Hình như cô ấy đi ra ngoài rồi. Anh có nhắn gì không ạ?
A:好,請您稍等一下。哈囉,Thu Thuỷ不在這裡。她好像出去了,您有什麼要留言的嗎?
B:Xin lỗi. Xin cô nói lại một lần nữa.
B:不好意思。請您再說一次。
A:Anh-có-nhắn-gì-không?
A:您 有 什 麼 要 留 言 的 嗎?
B:Dạ, có. Cô làm ơn nói với cô Thu Thuỷ là vì bận nên chiều nay tôi không đến gặp cô ấy được.
B:是,有的。請您幫我和cô Thu Thuỷ說因為我忙所以今天下午妹辦法過去見她了。
A:Vâng, tôi sẽ nhán lại. Còn gì nữa không?
A:好的,我會留言給她。還有什麼嗎?
B:Không. Cảm ơn cô nhiều.
B:沒有了。非常謝謝您。
A:Nhưng mà anh tên là gì? A lô..., A lô...
A:但是您叫什麼名字?哈囉...哈囉...
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
越南傳統美食(món ăn truyền thống Việt Nam)真的很多,今天要介紹幾種給大家認識,下次去吃越南菜的時候,你就可以無痛點餐啦!
肉類Thịt:
牛肉 bò
豬肉 (南部)heo / (北部)lợn
雞肉 gà
魚肉 cá
蝦子 tôm
河粉Phở:
Phở Bò 牛肉河粉
Phở (Bò) Tai 半生熟牛肉河粉
Phở Nam 牛腩河粉
Phở Tai Nam 半生熟+牛腩河粉
米線Bún:
順化牛肉米線 Bún bò Huế
螺肉米線 Bún ốc
春捲米線 Bún Chả Giò
麵類Mì:
牛肉炒麵 Mì xào bò
雞肉炒麵 Mì xào gà
海鮮炒麵 Mì xào hải sản
飯類Cơm:
烤肉飯 Cơm tấm
烤肉排骨飯 Cơm Tấm Sườn Bì
越式肉腸+烤肉排骨飯 Cơm Tấm Sườn Bì Chả
越南煎餅 Bánh xèo
南越小吃,一種圓形小薄餅 Bánh khọt
越南炸春捲 Chả Giò
生春捲 Gỏi cuốn
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
身為學生每天的例行公事就是上課,所以今天要帶大家來看看跟上學有關的越南語。
單字:
國文(文學) Văn học
英文 Anh văn
數學 Toán
歷史 Lịch sử
地理 Địa lý
電腦 Vi tính
音樂 Nhạc
補習 Học thêm
上課時間快到了。Sắp đến giờ học rồi.
小短文:
Mai đang học tiếng Pháp ở một trung tâm ngoại ngữ.
Cô ấy học một tuần ba buổi: tối thứ hai, tối thứ tư và tối thứ sáu.
Lớp học của cô ấy bắt đầu từ 5 giờ rưới chiều và kết thúc lúc 7 giò tối.
Ban ngày đi làm việc, buổi tối đi học thêm ngoại ngữ, nên cô ấy không có nhiều thời gian để xem phim và đọc sách.
翻譯:
Cô Mai在一間外語中心學法文。
她每週學三個時段:星期一、三、五的晚上。
她的課從下午五點半開始至晚上七點結束。
白天她去上班、晚上去補習外語,所以她沒有很多時間可以看電影跟讀書。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
我是一個超級容易迷路(lạc đường)的人,所以問路就變成必備生活技能,今天就要來教大家如何問路。
單字:
左轉 rẽ trái
右轉 rẽ phải
迴轉 quay lại
直走 đi thẳng
十字路口 ngã tư
T字路口 ngã ba
A:Xin lỗi, anh làm ơn cho hỏi thăm. 不好意思,方便打擾你問一下嗎?
B:Dạ, cô hỏi đi. 好的,妳問吧。
A:Bưu điện ở đâu ạ? 郵局在哪裡?
B:Bưu điện Thành Phố, phải không? Cô đi thẳng đường này. Đến ngã tư thì rẽ trái. Bưu điện ở bên phải. 城市郵局,對嗎?妳這條路直走。到了十字路口就做轉彎。郵局在妳的右手邊。
A:Từ đây đến đó có xa không, anh? 哥,請問從這裡到那邊遠嗎?
B:Không xa lắm đâu. Chỉ khoảng 200 mét(m). 不遠啊/哪裡會遠呢。只有大概200公尺。
A:OK. Cảm ơn anh! 好,謝謝哥哥。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
From the publisher's feed
Xin Chào các bạn!
大家好,我是節目主持人Mindy!
這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。
隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔!
每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒!
…

684 Listeners

12 Listeners

752 Listeners

762 Listeners

313 Listeners

316 Listeners

130 Listeners

186 Listeners

44 Listeners

43 Listeners

106 Listeners

17 Listeners

11 Listeners

370 Listeners

215 Listeners