
Sign up to save your podcasts
Or


台灣人在越南必備技能就是「點飲料」,身為手搖飲王國的子民們怎麼可以不知如何點一杯自己愛喝的飲料呢!
單字:
珍珠奶茶 trà sữa trân châu
冰茶 trà đá
綠茶 trà xanh/ lục trà
紅茶 trà đêm/ hồng trà
烏龍茶 trà ô long
巧克力 Sô-Cô-La
果汁 nước ép
檸檬汁 nước chanh
柳橙汁 nước cam
西瓜汁 nước dưa hấu
果昔 sinh tố
芒果奶昔 sinh tố xoài
酪梨奶昔 sinh tố bơ
店員:Chị muônd uống gì ạ? 您想要喝什麼?
顧客:Cho tôi một ly(杯) sinh tố bơ, ít đường không đá. 給我一杯酪梨奶昔,少糖去冰。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
搭飛機是小時候出國最期待的一件事情,講到搭飛機一定要學幾個實務單字,變身成為訂機票達人!
單字:
機場 sân bay
飛機票 vé máy bay
訂票 đặt vé
班次(飛機) chuyến (máy bay)
單程 một chiềuu
雙程 khứ hồi
對話:
A:Em ơi, chị muốn đặt 1 vé máy bay đi thành phố Hồ Chí Minh vào thứ bảy này. 你好,我想要訂一張週六去越南胡志明市的機票。
B:Chị bay chuyến mấy giờ? 您要幾點的班次?
A:Chị đi chuyến 10 giờ sáng. 我要早上10點的班次。
B:Chị đi một chiều hay khứ hồi? 您要單程票還是來回票呢?
A:Chị đi một chiều. 我要單程。
B:Có
chỗ
chị ạ,
giá
vé là 1.500.000 VND. 有位置,票價是1,500,000越南盾。
A:Vậy em lấy cho chị 1 vé nhé. 這樣請給我一張機票。
B:Chị cho em xin tên và số hộ chiếu. 請給我您的全名和護照號碼。
A:Ok. 好。
B:Vé của chị đã đặt
xong
, thứ bảy chị
có mặt
ở sân bay trước 9 giờ sáng nhé.
Mỗi người
được 20kg hành lý. 您的機票已經定好了,星期六記得早上九點前要到機場。每個人可以帶20公斤的行李。
A:Ok. Cảm ơn em nhé. 好,謝謝你。
B:Không có gì ạ. 不客氣。
額贊助支持本節目:
https://open.firstory.me/join/ckzp5efeb0ai20998
l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法:
https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20
998l40f203j/comments
疫情結束之後最想去的國家就是越南!如果是第一次去越南我最推薦的地方是中越~不過大部分的人好像都選擇河內或是胡志明市...
單字:
藉由、搭乘(+交通工具) bặng+交通工具
汽車 xe hơi
機車 xe máy
火車 xe lửa
公車/巴士 xe buýt
飛機 máy bay
塞車 kẹt xe
護照 hộ chiếu
行李 hành lí (hành lý)
*注意:第一季的時候我們有學過行李箱va li,是兩個不一樣的單字喔
準備 chuẩn bị
對話:
A:Choà em. Tuần sau chúng ta sẽ đi du lịch Hà Nội, em đã chuẩn bị hộ chiếu và visa đầy đủ chưa?
嗨囉,下週我們要去河內旅行囉,你已經準備好護照和簽證了沒?
B:Chuẩn bị đầy đủ rồi. Đã lâu rồi em không đi du lịch bằng máy bay! Hào hường quá!
都已經準備好囉。我已經好久沒有搭飛機去旅行了。超級興奮!
A:Ừ, chị cũng vậy. Đừng quên chúng ta gặp nhau ở tuyến quốc tế nhé!
恩,我也是。別忘了我們約在國際線見面喔!
B:OK! Tuần sau gặp lại. Chào chị.
好的!下週再見,拜拜。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
購物是人的天性,尤其是女人~今天要來學買東西的越南語。
單字:
衣服褲子 quần áo
水果 trái cây
菜 rau
肉 thịt
超市 siêu thị
傳統市場 chợ truyền thống
購物中心/百貨公司 trung tâm thương mại
句子:
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
感謝各位聽眾在這20集的時間內和我一起認真的把文藻大學越南語這本課本給告一個段落!
恭喜大家在學習越南語的功力上又更近一步~
在季末閒談篇跟大家聊一下為什麼開始這個頻道、這段時間聽眾的反饋、節目設定的TA對象,以及我們下一季的內容形式是什麼呦?
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ilovevietnam
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
本季的最後一集,要帶大家統整一下之前上過的內容,然後把學過的東西整合成一篇小短文,來介紹自己的家人。
Đây là ảnh cả gia đình tôi. Gia đình tôi có năm người. Đây là bố mẹ tôi, đây là anh trai tôi. Tôi còn có một em gái.
這是我全家福的照片。我家有五個人,這是我爸媽、這是我哥哥,我還有一個妹妹。
Bố tôi là bác sĩ. Bố tôi thường rất bận. Mẹ tôi là giáo viên. Mẹ tôi cũng rất bận. Bố mẹ tôi thường đi làm lúc 6:30 sáng, và về nhà lúc 6:00 chiều.
我爸爸是醫生。我爸常常很忙。我媽媽是老師。我媽媽也很忙。我爸媽常常早上六點半去上班,下午六點回家。
Anh trai tôi là kĩ sư, anh ấy làm việc ở công ty. Anh tôi cũng thường về nhà rất muộn. Tôi là sinh viên, tôi học tiếng Hoa ở trường Đại học Ngoại ngữ. Em gái tôi cũng là sinh viên, em tôi học tiếng Anh ở Học viên Ngoại giao.
我哥是工程師,他在公司工作。我哥常常很晚回家。我是大學生,我在外語大學學華語。我妹妹也是大學生,我妹妹在外交學院學英文。
Chủ nhật tuần sau, ngày 19 tháng 2 là sinh nhật của em gái tôi. Nó muốn tổ chức sinh nhật ở nhà và mời bạn thân của nó đến tham gia. Tôi không biết tặng cho em gái tôi món quà gì, có lẽ tôi tặng em gái tôi một quyển từ điển Anh-Việt.
下個星期天,2月19日是我妹妹的生日。她想在家舉辦生日會,請她的好朋友來參加。我不知道要送什麼禮物給她,可能我會送妹妹一本英越辭典。
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ilovevietnam
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
A: Sinh nhật của bạn ngày bao nhiêu?你的生日是幾月幾日?
B: (ngày) Mười lăm tháng mười. 10月15日。
A: Bạn có định tổ chức sinh nhật không?你有打算舉辦生日會嗎?
B: Tôi định tổ chức sinh nhật ở nhà. Mời mấy người bạn tham gia. 我打算在家舉辦生日會。邀請幾位朋友參加。
A: Có dự định mời tôi không?有打算邀請我嗎?
B: Đương nhiên là có, anh là bạn thân của tôi mà. 當然有啊,你是我的好朋友嘛。
本集語法:
dự định (v.) Có dự định mời tôi không?
dự định (n.) Dự định của anh là gì? 你的計畫(打算)是什麼?
định (v.) 打算
dự (v.) 參加、赴約 Anh ấy mời tôi dự sinh nhật của anh ấy. 他邀請我參加他的慶生會。
dự báo 預報、預測
dự phòng 預防、預備
越南語的日期說法:日XX月XX年XXXX (*從小說到大)
例如:1993年5月20日=ngày hai mươi tháng năm năm một nghìn chín trăm chín mươi ba
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ilovevietnam
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
A和B在咖啡廳(quán cà phê)遇到...
A: Bây giờ bạn đi đâu?你現在要去哪裡?
B: Bây giờ tôi phải đến ngân hàng. Tôi đi đổi tiền. 我現在要去銀行。我去換錢。
A: Thế mấy giờ bạn về? 那麼你幾點回來?
B: Khoảng 10 giờ. 大概十點。
A: Bao giờ/Khi nào bạn đến trường? 你幾點/什麼時候去學校?
B: Buổi chiều tôi đến trường. 我下午去學校。
本集語法:雙動詞的「連謂句」,後面的動詞是前面動詞的目的
*補充越南語中的各種「看」:
看報紙/讀報 đọc báo
看見/看到 nhìn thấy--Kia có một con mèo, bạn có nhìn thấy không?那有一隻貓,你有看到嗎?
看病 Khán bệnh
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ilovevietnam
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
A: Chị học ở đâu? 你在哪裡學習?
B: Tôi học ở Đại học Ngoại ngữ Hà Nội. 我在河內外語大學學習。
A: Chị học tiếng/khoa gì? 你學什麼語言/科系?
B: Tôi học (khoa) tiếng Hoa. 我學華語(系)。
A: Chị học vào thứ mấy? 你星期幾學習?
B: Tôi học vào thứ ba, thứ năm, thứ bảy. 我星期二、四、六學習。
本集語法:vào 和 lúc 的用法
補充生活常用單詞:
看電視 xem ti vi
看電影 xem phim
看書/讀書 đọc sách
去睡覺 đi ngủ
起床 thức dậy
喝 uống. 吃 ăn
咖啡 cà phê
茶 trà
奶茶 trà sữa
啤酒 bia
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ilovevietnam
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
對話內容,em Hoa和anh Nam在路上遇到對方,開始了以下對話:
Hoa: Hôm nay là thứ mấy?今天星期幾?
Nam: Hôm nay là thứ hai. 今天星期一。
Hoa: Thứ hai anh không phải đi học à?星期一你不用上課嗎?
Nam: Thứ hai tôi học buổi chiều, 2 giờ tôi mới đi học. 星期一我下午上課,兩點才去上課。
Hoa: Anh học mấy tiết?你上幾堂/節課?
Nam: Tôi học hai tiết.我上兩堂/節課。
Hoa: Cuối tuần này anh có bận không?這週末你忙嗎?
Nam: Không, tôi không bận. Có việc gì không?不,我不忙。有什麼事嗎?
Hoa: Đến nhà tôi chơi nhé!來我家玩吧!
Nam: Được thôi. Cuối tuần gặp lại nhé!好的。週末再見喔!
Hoa: Vâng, chào anh.好,再見。
本集語法:三個地點只能搭配「đến到、來」使用,不可以用「đi去」
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ilovevietnam
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
From the publisher's feed
Xin Chào các bạn!
大家好,我是節目主持人Mindy!
這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。
隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔!
每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒!
…

684 Listeners

12 Listeners

752 Listeners

762 Listeners

313 Listeners

316 Listeners

130 Listeners

186 Listeners

44 Listeners

43 Listeners

106 Listeners

17 Listeners

11 Listeners

370 Listeners

215 Listeners