
Sign up to save your podcasts
Or


接續上集的時間說法,這次要學的是星期和幾月幾日的越南語說法!
本集語法:
注意喔!越南語的星期是中文數字的+1:
星期一 thứ hai
星期二 thứ ba
星期三 thứ tư
星期四 thứ năm
星期五 thứ sáu
星期六 thứ bảy
星期天 chủ nhật
週 tuần
週末 cuối tuần
一月 tháng một
二月 tháng hai
三月 tháng ba
四月 tháng tư
五月 tháng năm
六月 tháng sáu
七月 tháng bảy
八月 tháng tám
九月 tháng chín
十月 tháng mười
十一月 tháng mườ một
十二月 tháng mười hai
這週 tuần này
上週 tuần trước
下週 tuần sau
這個月 tháng này
上個月 tháng trước
下個月 tháng sau
今年 năm nay
去年 năm ngoái/trước
明年 năm sau
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ilovevietnam
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
時間的用法在學語言中是生活上常見的問答,不論是問幾點或是約見面的時間都會說到的句型,今天就要帶大家學越南語的時間。
本集語法:Bây giờ là mấy giờ? 現在幾點鐘?
Bây giờ là tám giờ. 現在是八點。
8點30分=tám giờ 30 phút
8點半=tám giờ rưỡi
差10分鐘8點=tám giờ kém mười (phút)
一天當中的六個時段:
sáng 早上 1am-11am
trưa 中午 11am-14pm
chiều 下午 14pm-19pm
tối 晚上 19pm-22pm
đêm 夜晚 22pm-24am
khuya 深夜24am-1am
*可以在上面時段前加上Buổi,但通常會省略
今天 hôm nay
昨天 hôm qua
明天 ngày mai
*今天hôm nay和明天ngày mai和上面六個時段結合的時候可以省略hôm和ngày,
例如:明早=buổi sáng ngày mai=sáng mai、今晚=buổi tối hôm nay=tối nay
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ilovevietnam
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
還記得我們之前教過的各種動物嗎?今天要帶大家來看看越南十二生肖的故事
12生肖 12 CON GIÁP:
鼠Tý(Chuột)
牛Sửu(Trâu)
虎Dần(Hổ)
貓Mão(Mèo)
龍Thìn(Rồng)
蛇Tị(Rắn)
馬Ngọ(Ngựa)
羊Mùi(Dê)
猴Thân(Khỉ)
雞Dậu(Gà)
狗Tuất(Chó)
豬Hợi(Heo)
12生肖之歌:https://www.youtube.com/watch?v=VQEG9hkFqp8
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ilovevietnam
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
em Phú 在書店(nhà sách)巧遇 chị Lan開始了以下對話...
Phú: Em chào chị. Chị cũng đi mua sách à? 姊姊好,你也來買書啊?
Lan: Chào em! Chị đi mua quyển sách giới thiệu về văn hoá Việt Nam và mấy tờ bản đồ. Còn em? 你好啊!我來買一本介紹越南文化的書和幾張地圖。你呢?
Phú: Em đi mua mấy cái bút và quyển từ điển Việt-Hoa. Dạo này, chị vẫn đi dạy tiếng Hoa à? 我來買幾支筆和一本越華辭典。最近,你還有在教華語啊?
Lan: Không. Dạo này, chị dạy tiếng Việt cho người Đài Loan. 沒有。最近,我教台灣人越南語。
Phú: Em gái chị đi học Đài Loan về chưa? Em gái chị quá xinh. 你妹妹去台灣留學回來了嗎?你妹妹超漂亮的。
Lan: Em biết em gái chị à? 你認識我妹妹啊?
Phú: Không, là chị cho em xem ảnh mà. Cô ấy có người yêu chưa? 不,是你給我看照片的嘛。她有情人(男朋友)了嗎?
Lan: Chưa. 還沒。
Phú: Chị giới thiệu cho em nhé. 妳介紹給我吧。
Lan: Ừ, không vấn đề gì. 好,沒有問題。
本集語法:...có (名詞) chưa? ...有(名詞)了嗎?
Anh ấy có vợ chưa? 他有老婆了嗎?
Anh ấy có gia dình chưa? 他有家庭了嗎?
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ilovevietnam
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
「ㄟ,你新交的女朋友怎麼樣?」「有年輕嗎?」
補充量詞:
本 quyển(北越) / cuốn(南越)
書sách
辭典 từ điển
雜誌 tạp chí
雙 đôi
皮鞋 giày
拖鞋 dép
筷子 đũa
(紙)張 tờ
報紙 báo
紙 giấy
紙鈔、鈔票 tiền
張 tấm
地圖 bản đồ
照片 ảnh
卡片、帖 thiệp
幅、封 bức
照片ảnh
畫 tranh
信 thư
補充形容詞:
暗tối / 亮sáng
大to / 小 nhỏ
胖béo / 瘦gầy
老già / 年輕trẻ
厚dày / 薄mỏng
本集語法:問一個東西如何?怎麼樣?
「(物品/人/其他)+thế nào?」 或是 「(物品/人/其他)+có+形容詞+không?」
例如:bạn gái(女朋友) của anh thế nào? / Cô ấy có trẻ không?
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ilovevietnam
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/story/cl0klct2v1o9b0805iizfs8bc?m=comment
今天要學最貼近生活的問句,這個、那個的用法!
量詞一:cái 個
桌子 bàn
椅子 ghế
筆 bút
書包 cặp sách
背包 ba lô
行李箱 va li
眼鏡 kính
電話 điện thoại
電視 ti vi
量詞二:con 隻
狗 chó
貓 mèo
鼠 chuột
牛 bò
雞 gà
大象 voi
豬 heo
量詞三:quả 顆(北越)/trái 顆(南越)
西瓜 dưa hấu
橙子 cam
蘋果 táo
香蕉 chuối
鳳梨 dứa
椰子 dừa
葡萄 nho
柚子 bưởi
本集語法:Đây/kia/đó là cái/con/quả gì? 這/那 個/隻/顆 是什麼?
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ilovevietnam
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/story/cl0j88d5gdx0l0842jome45fw?m=comment
今天聚會帶了一個新朋友,我該怎麼介紹他呢?
姊姊 chị gái
哥哥 anh trai
弟弟 em trai
妹妹 em gái
朋友 bạn
兒子 con trai
女兒 con gái
老公 chồng
老婆 vợ
同事 đồng nghiệp
同鄉 đồng hương
同班同學 bạn cùng lớp
室友 bạn cùng phòng
家庭 gia đình
家、房子 nhà
本集語法:A 的 B。= B của A.
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ilovevietnam
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/story/cl0a9nitw4qci0901pudw31p4?m=comment
今天繼續教大家百位數之上數字的越南語,在越南生存必備的越盾說法!
每次買東西一定會說到的問句就是:「這個多少錢?」「Cái này bao nhiêu tiền?」
各種單位的說法:
百 trăm
千 nghìn / ngàn
百萬 triệu
十億 tỷ
要多加注意的是,當要表達百位數以上,而「零0」出現在十位數字的時候,在中文是可以直接省略不唸,但在越南語我們要說出來,而且還有變音,
要唸「lẻ / linh」,例如:101=một trăm lẻ/linh một, 1001=một nghìn/ngàn không trăm lẻ/linh một
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ilovevietnam
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/story/cl07k05ex0u7v0812croctd9o?m=comment
想搭訕越南正妹,並成功要到電話號碼嗎?
那你一定要先記熟這些數字要怎麼說啦!
電話的越南語是điện thoại,數字叫số
所以你的電話號碼是幾號的問句會長這樣:Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
回答的人則會說Số diện thoại của tôi là 0912345678.(我的電話號碼是0912345678)這樣子來回答。
零 không
一 một
二 hai
三 ba
四 bốn
五 năm
六 sáu
七 bảy
八 tám
九 chín
十 mười
在11-99的唸法中,要記住四個數字的變音規則,1、4、5和10這幾個頑皮的數字:
1的變音發生在21之後,要唸mốt,不能唸một
4的變音發生在24之後,要唸tư,不能唸bốn
5的變音發生在15之後,要唸lăm,不能唸năm
10的變音發生在20之後,要唸mươi,不能唸mười
本集語法:(問句)+là bao nhiêu? ...是多少?
延伸教學:
bao nhiêu tiền 多少錢
bao nhiêu người 多少位(人)=mấy người
bao nhiêu tuổi 多少歲=mấy tuổi
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ilovevietnam
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/story/cl01uu9kf0du809297s0spalw?m=comment
路上看到越南美女要怎麼稱讚她呢?
今天要教大家幾個常見的形容詞:
好、健康 khoẻ
忙碌 bận
疲累 mệt
餓 đói
飽 no
漂亮、美 xinh/đẹp
醜 xấu
喜歡 thích
討厭 ghét
舒服 dễ chịu
難受 khó chịu
高興 vui
傷心 buồn
辛苦 vất vả
吵鬧 ồn ào
安靜 yên lặng
強壯 mạnh
瘦弱 yếu
硬 cứng
軟 mềm
高 cao
低 thấp
多 nhiều
少 ít
對、正確 đúng
錯、不正確 sai
三種程度副詞:
很 rất (加在形容詞前面)
太...了lắm (加在形容詞後面)
超級、極 quá (加在形容詞後面)
本集語法:(人稱代詞)+có+(形容詞)+không? 你(有)...嗎?
*在中文語法中這個問句我們不會加「有」在句子裡,但是在越南語當中,記得要把「有có」加在形容詞前面喔!
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ilovevietnam
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/story/ckzz7qpcz17x00951wb8ffmzx?m=comment
From the publisher's feed
Xin Chào các bạn!
大家好,我是節目主持人Mindy!
這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。
隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔!
每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒!
…

684 Listeners

12 Listeners

752 Listeners

762 Listeners

313 Listeners

316 Listeners

130 Listeners

186 Listeners

44 Listeners

43 Listeners

106 Listeners

17 Listeners

11 Listeners

370 Listeners

215 Listeners