
Sign up to save your podcasts
Or


Giải Thích Ngắn Gọn Ý Nghĩa Kinh:
Quyển 20 Kinh Đại Bát Niết Bàn (Phẩm Như Lai Bí Mật – Tạng Như Lai) là cửa bí mật cuối cùng của 40 quyển:
Phật hiện thân Kim Cương bất hoại lần chót, đứng trên hư không, khai thị “Tạng Như Lai” – kho báu ẩn trong tâm mỗi chúng sanh.
Tạng Như Lai = Phật tánh = Đại Niết-bàn = 4 tướng viên mãn, chỉ bị 32 lớp vô minh che.
Phật dùng 32 thí dụ (vàng trong quặng, ngọc trong đá, lửa trong củi…) để phá 32 lớp vô minh, mở Tạng Như Lai.
Ai mở được Tạng, người ấy thành Phật ngay trong đời.
Phẩm này là chìa khóa cuối cùng, mở kho báu tự tâm, khẳng định “Phật ở trong ta, không ở ngoài”.
Toàn Văn Quyển 20: Phẩm Như Lai Bí Mật – Tạng Như Lai
Sau khi khai thị 4 tướng viên mãn, hư không lại sáng rực, đất rung 9 cách, Phật hiện thân Kim Cương bất hoại, cao lớn như núi Tu-di, đầu đội mũ báu, thân mặc áo ca-sa, đứng trên hoa sen vạn cánh, ánh sáng chiếu khắp 10 pháp giới.
Đại chúng quỳ lạy, đồng thanh hỏi:
“Bạch Thế Tôn!
Tạng Như Lai là gì?
Làm sao mở được kho báu này?”
Phật mỉm cười, ánh sáng từ nhụy trắng giữa chặn phóng ra, vang giọng sư tử hống:
“Này đại chúng!
Tạng Như Lai chính là kho báu bí mật trong tâm mỗi chúng sanh!
Tạng Như Lai = Phật tánh = Đại Niết-bàn = 4 tướng thường, lạc, ngã, tịnh.
Tạng này không ở ngoài, không ở trong, không ở giữa – chỉ ở trong tâm.
Chỉ vì 32 lớp vô minh che lấp, nên chúng sanh không thấy.
Khi 32 lớp vô minh tan, Tạng Như Lai mở – người ấy thành Phật ngay!”
Phật dùng 32 thí dụ để phá 32 lớp vô minh, mở Tạng Như Lai:
Vàng trong quặng – lớp đá che, luyện ra vàng ròng.
Ngọc trong đá – lớp đá vỡ, ngọc sáng ngời.
Lửa trong củi – lớp vỏ khô, đốt ra lửa.
Nước trong mây – lớp mây tan, mưa rơi.
Mặt trăng trong nước – lớp nước đục, trăng hiện.
Trân châu trong áo – lớp áo rách, châu lộ.
Mật trong ong – lớp ong độc, mật ngọt.
Gạo trong trấu – lớp trấu đen, gạo trắng.
Sư tử trong hang – lớp hang tối, sư tử ra.
Mặt trời sau mây – lớp mây dày, nắng tràn.
Hạt giống trong đất – lớp đất sâu, cây mọc.
Sữa trong bò – lớp máu lẫn, bơ thành.
Đèn trong lọ – lớp lọ mờ, ánh sáng.
Hoa trong bùn – lớp bùn dơ, sen nở.
Kim cương trong đá – lớp đá cứng, kim cương.
Cam lồ trong độc – lớp độc chết, cam lồ.
Pháp trong kinh – lớp chữ viết, nghĩa hiện.
Phật trong tượng – lớp gỗ đá, Phật sống.
Tâm trong thân – lớp thịt xương, tâm sáng.
Trí trong si – lớp si mê, trí tuệ.
Từ trong sân – lớp sân hận, từ bi.
Bố thí trong tham – lớp tham lam, bố thí.
Giới trong phá – lớp phá giới, giới thanh.
Nhẫn trong nhục – lớp nhục mạ, nhẫn nhục.
Tinh tấn trong biếng – lớp biếng lười, tinh tấn.
Thiền trong loạn – lớp loạn tâm, thiền định.
Bát-nhã trong vô minh – lớp vô minh, bát-nhã.
Giải thoát trong ràng – lớp ràng buộc, giải thoát.
Niết-bàn trong sinh tử – lớp sinh tử, Niết-bàn.
Phật trong chúng sanh – lớp chúng sanh, Phật hiện.
Pháp trong tà – lớp tà kiến, chánh pháp.
Tăng trong phá – lớp phá Tăng, Tăng đoàn.
Phật đưa tay chỉ đại chúng:
“32 lớp vô minh này đang che Tạng Như Lai trong tâm các ông!
Nghe kinh Niết-bàn này – phá lớp 1.
Trì kinh Niết-bàn này – phá lớp 32.
Hành kinh Niết-bàn này – mở Tạng Như Lai.
Ngộ kinh Niết-bàn này – thành Phật ngay trong đời!”
Ca Diếp bạch:
“Bạch Thế Tôn! Làm sao mở Tạng Như Lai nhanh nhất?”
Phật dạy:
“Một niệm quay đầu – 32 lớp vô minh tan.
Một câu kinh nghe – Tạng Như Lai mở.
Một hạnh bố thí – Phật tánh hiện.
Một niệm từ bi – Niết-bàn đến.”
Phật nói kệ kết phẩm:
“Tạng Như Lai bí mật,
Ẩn sâu trong tự tâm.
32 lớp vô minh,
Che lấp kho báu vàng.Nghe kinh phá một lớp,
Trì kinh phá trăm tầng.
Hành kinh mở cửa tạng,
Ngộ kinh thành Phật ngay.Chúng sanh là kho báu,
Phật tánh là vàng ròng.
Kinh này là chìa khóa,
Mở cửa Niết-bàn nhà.Mạt pháp dù đen tối,
Một người mở là sáng.
Một người ngộ là Phật,
Cứu độ 10 pháp giới.”
Phật mỉm cười lần cuối, ánh sáng từ toàn thân phóng ra, rồi thân Kim Cương tan vào hư không, chỉ còn tiếng kinh vang khắp 10 pháp giới.
Đại chúng đồng thanh niệm:
“Nam mô Tạng Như Lai Bí Mật!
Nam mô Kinh Niết-bàn mở tạng!
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật!”
Lợi Lạc Của Việc Nghe, Trì Niệm Kinh:
Nghe và trì niệm Quyển 20 Kinh Đại Bát Niết Bàn – cửa bí mật cuối cùng – mang lại lợi lạc tối thượng:
Thấy Tạng Như Lai trong tâm, biết mình là kho báu.
Phá 32 lớp vô minh, mở cửa Niết-bàn.
Nghe một câu = phá một lớp vô minh.
Trì một phẩm = mở một cửa tạng.
Hành một hạnh = thành Phật trong một niệm.
Ngộ một niệm = cứu độ 10 pháp giới.
Ai thường nghe, thường niệm, thường hành theo phẩm này, người ấy chính là người mở tạng, là ánh sáng soi mạt pháp, là hạt giống Phật bí mật bất diệt.
Nam mô Đại Bát Niết Bàn Kinh mở tạng!
Nam mô Tạng Như Lai Bí Mật!
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật!
Quyển 19 Kinh Đại Bát Niết Bàn (Phẩm Như Lai Tánh – Tứ Tướng Viên Mãn) là đỉnh cao của 40 quyển:
Sau khi khai thị Phật tánh, hư không lại sáng rực, đất rung 8 cách, Phật hiện thân Kim Cương bất hoại, cao lớn như núi Tu-di, đầu đội mũ báu, thân mặc áo ca-sa, đứng trên hoa sen vạn cánh, ánh sáng chiếu khắp 10 pháp giới.
Đại chúng quỳ lạy, đồng thanh hỏi:
“Bạch Thế Tôn!Phật tánh là gì? Như Lai tánh là gì?Làm sao chúng con thấy được 4 tướng thường, lạc, ngã, tịnh?”Phật mỉm cười, ánh sáng từ nhụy trắng giữa chặn phóng ra, vang giọng sư tử hống:
“Này đại chúng!Phật tánh chính là Như Lai tánh!Như Lai tánh chính là Đại Niết-bàn!Đại Niết-bàn có 4 tướng viên mãn:Phật dùng 4 thí dụ để khai thị:
Phật đưa tay chỉ đại chúng:
“Các ông đang mang Như Lai tánh!Ngạ quỷ đang mang Như Lai tánh!Súc sanh đang mang Như Lai tánh!Địa ngục đang mang Như Lai tánh!Chỉ cần một niệm quay đầu – thấy 4 tướng viên mãn, thành Phật ngay!”Ca Diếp bạch:
“Bạch Thế Tôn! Làm sao phá 4 điên đảo?”Phật dạy:
“Nghe kinh Niết-bàn này – phá vô thường.Trì kinh Niết-bàn này – phá khổ.Hành kinh Niết-bàn này – phá vô ngã.Ngộ kinh Niết-bàn này – phá bất tịnh.”Phật nói kệ 32 câu – kết luận toàn kinh:
1. Như Lai tánh thường trụ, không sinh không diệt,2. Như Lai tánh an lạc, không khổ không ưu,3. Như Lai tánh tự tại, không nhân không duyên,4. Như Lai tánh thanh tịnh, không dơ không nhiễm.5. Chúng sanh đều có tánh, chỉ bị vô minh che,6. Vô minh như mây đen, trí tuệ như mặt trời,7. Mây tan, trời sáng tỏ, Phật hiện trong tự tâm,8. Tâm này là Niết-bàn, nhà xưa của muôn loài.9. Kinh này là mắt Phật, thấy rõ Như Lai tánh,10. Giới này là thân Phật, giữ vững 4 tướng viên,11. Tăng này là hơi thở, truyền đèn qua mạt pháp,12. Tam bảo trụ ngàn kiếp, không diệt không hoại.13. Ngạ quỷ nghe một câu, thành Phật trong một niệm,14. Súc sanh thấy một ánh, nhập Niết-bàn ngay đây,15. Địa ngục phá một si, thấy 4 tướng viên mãn,16. A-tu-la bỏ sân hận, thành Như Lai tự tại.17. Người ác nghe kinh này, bỏ ác làm lành,18. Người ngu nghe kinh này, trí tuệ sáng ngời,19. Người tham nghe kinh này, bố thí vô lượng,20. Người sân nghe kinh này, từ bi tràn đầy.21. Ai trì kinh Niết-bàn, ôm mẹ sinh chư Phật,22. Ai hành kinh Niết-bàn, bước vào nhà Đại Niết,23. Ai ngộ kinh Niết-bàn, thành Phật ngay trong đời,24. Ai truyền kinh Niết-bàn, độ vô lượng chúng sanh.25. Mạt pháp dù đen tối, một người ngộ là sáng,26. Một người trì là đèn, soi đường cho muôn đời,27. Một người hành là thuyền, đưa người qua sinh tử,28. Một người ngộ là Phật, cứu độ 10 pháp giới.29. Ta đi, pháp còn trụ, tâm truyền đạo bất diệt,30. Ta đi, kinh còn sáng, ánh sáng không bao giờ tắt,31. Ta đi, chúng sanh ngộ, Niết-bàn mở rộng cửa,32. Ta đi, Phật còn đây, trong tâm mỗi người nghe.”Phật mỉm cười lần cuối, ánh sáng từ toàn thân phóng ra, rồi thân Kim Cương tan vào hư không, chỉ còn tiếng kinh vang khắp 10 pháp giới.
Đại chúng đồng thanh niệm:
“Nam mô Như Lai Tánh Tứ Tướng Viên Mãn!Nam mô Đại Niết-bàn Tứ Tướng Bình Đẳng!Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật!”Lợi Lạc Của Việc Nghe, Trì Niệm KinhNghe và trì niệm Quyển 19 Kinh Đại Bát Niết Bàn – đỉnh cao của 40 quyển – mang lại lợi lạc tối thượng:
Ai thường nghe, thường niệm, thường hành theo phẩm này, người ấy chính là Như Lai tái sinh, là ánh sáng soi mạt pháp, là hạt giống Niết-bàn viên mãn bất diệt.
Nam mô Đại Bát Niết Bàn Kinh viên mãn!
Nam mô Như Lai Tánh Tứ Tướng Thường Lạc Ngã Tịnh!
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật!
Giải Thích Ngắn Gọn Ý Nghĩa Kinh:
Quyển 18 Kinh Đại Bát Niết Bàn (Phẩm Nhất Thiết Chúng Sanh Giai Hữu Phật Tánh) là tuyên ngôn vĩ đại nhất của toàn kinh: Tất cả chúng sanh – từ người, trời, a-tu-la, súc sanh, ngạ quỷ, địa ngục – đều có Phật tánh thanh tịnh, thường, lạc, ngã, tịnh.
Phật dùng 10 thí dụ (hạt giống, sữa, vàng, lửa, mặt trăng…) để chứng minh Phật tánh không mất, chỉ bị vô minh che.
Phật tánh là mẹ sinh chư Phật, là nhà Niết-bàn, là ánh sáng tự tâm.
Ai thấy Phật tánh, người ấy thành Phật ngay trong đời này.
Phẩm này phá tan nghi ngờ “ngạ quỷ, súc sanh có thành Phật được không?”, mở cửa Niết-bàn cho 10 pháp giới, khẳng định bình đẳng tuyệt đối.
Toàn Văn Quyển 18: Phẩm Nhất Thiết Chúng Sanh Giai Hữu Phật Tánh
Sau khi phó chúc Phú Lâu Na, Phật lại hiện thân Kim Cương bất hoại, đứng trên hoa sen ngàn cánh, ánh sáng chiếu khắp mười phương.
Đại chúng quỳ lạy, đồng thanh hỏi:
“Bạch Thế Tôn!
Ngạ quỷ, súc sanh, địa ngục có Phật tánh không?
Chúng con thấy họ khổ, ác, dơ – làm sao thành Phật?”
Phật mỉm cười, ánh sáng từ nhụy trắng giữa chặn phóng ra, vang giọng sư tử hống:
“Này đại chúng!
Tất cả chúng sanh – dù người, trời, a-tu-la, súc sanh, ngạ quỷ, địa ngục – đều có Phật tánh!
Phật tánh thanh tịnh, không sinh không diệt, không dơ không sạch, không thêm không bớt.
Chỉ vì vô minh che lấp, nên hiện tướng khổ, ác, dơ.
Khi vô minh tan, Phật tánh hiện – người ấy thành Phật ngay!”
Phật dùng 10 thí dụ để khai thị:
Hạt giống trong đất – dù bị bùn che, vẫn nảy mầm thành cây.
Phật tánh trong ngạ quỷ – dù đói khát, vẫn thành Phật.
Sữa trong bò – dù lẫn máu, vẫn làm ra bơ.
Phật tánh trong súc sanh – dù ngu si, vẫn thành Phật.
Vàng trong quặng – dù lẫn đá, vẫn luyện thành vàng ròng.
Phật tánh trong địa ngục – dù khổ đau, vẫn thành Phật.
Lửa trong củi – dù củi ướt, vẫn đốt thành lửa.
Phật tánh trong a-tu-la – dù sân hận, vẫn thành Phật.
Mặt trăng trong nước – dù nước đục, vẫn soi bóng trăng.
Phật tánh trong người ác – dù tội lỗi, vẫn thành Phật.
Trân châu trong áo – dù người nghèo, vẫn mang châu báu.
Phật tánh trong kẻ ngu – dù vô minh, vẫn là Phật.
Mật trong ong – dù ong độc, vẫn làm mật ngọt.
Phật tánh trong ma vương – dù phá pháp, vẫn thành Phật.
Gạo trong vỏ trấu – dù trấu đen, vẫn nấu thành cơm.
Phật tánh trong phàm phu – dù tham sân, vẫn thành Phật.
Sư tử trong hang – dù ngủ say, vẫn là vua thú.
Phật tánh trong Bồ-tát – dù chưa ngộ, vẫn là Phật.
Mặt trời sau mây – dù mây dày, vẫn chiếu sáng.
Phật tánh trong chư Phật – dù thị hiện sinh diệt, vẫn thường trụ.
Phật đưa tay chỉ đại chúng:
“Các ông đang mang Phật tánh!
Ngạ quỷ đang mang Phật tánh!
Súc sanh đang mang Phật tánh!
Địa ngục đang mang Phật tánh!
Chỉ cần một niệm quay đầu – vô minh tan, Phật tánh hiện!”
Ca Diếp bạch:
“Bạch Thế Tôn! Làm sao thấy Phật tánh?”
Phật dạy:
“Thấy kinh Niết-bàn này – thấy Phật tánh.
Nghe kinh Niết-bàn này – nghe Phật tánh.
Trì kinh Niết-bàn này – ôm Phật tánh.
Hành kinh Niết-bàn này – thành Phật tánh.”
Phật nói kệ kết phẩm:
“Chúng sanh đều có tánh,
Thanh tịnh không dơ bẩn.
Vô minh như mây đen,
Trí tuệ như mặt trời.
Ngạ quỷ nghe một câu,
Thành Phật trong một niệm.
Súc sanh thấy một ánh,
Nhập Niết-bàn ngay đây.
Kinh này là mẹ Phật,
Phật tánh là nhà xưa.
Ai nghe, ai trì, ai hành,
Người ấy là Phật sống.”
Phật mỉm cười lần cuối, ánh sáng từ toàn thân phóng ra, rồi thân Kim Cương tan vào hư không, chỉ còn tiếng kinh vang khắp mười pháp giới.
Đại chúng đồng thanh niệm:
“Nam mô Nhất Thiết Chúng Sanh Giai Hữu Phật Tánh!
Nam mô Kinh Niết-bàn bình đẳng!
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật!”
Lợi Lạc Của Việc Nghe, Trì Niệm Kinh:
Nghe và trì niệm Quyển 18 Kinh Đại Bát Niết Bàn mang lại lợi lạc vô lượng:
Thấy Phật tánh trong tự tâm, biết mình là Phật.
Thấy Phật tánh trong chúng sanh, độ cả 10 pháp giới.
Phá tan nghi ngờ, khẳng định bình đẳng tuyệt đối.
Nghe một câu = thành Phật trong một niệm.
Trì một phẩm = ôm mẹ sinh chư Phật.
Hành một hạnh = nhập Niết-bàn ngay trong đời.
Ai thường nghe, thường niệm, thường hành theo phẩm này, người ấy chính là Phật sống giữa đời, là ánh sáng soi 10 pháp giới, là hạt giống Niết-bàn bình đẳng bất diệt.
Nam mô Đại Bát Niết Bàn Kinh bình đẳng!
Nam mô Nhất Thiết Chúng Sanh Giai Thành Phật Đạo!
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật!
Quyển 17 Kinh Đại Bát Niết Bàn (Phẩm Phú Lâu Na Ca Thán – Truyền Pháp Cứu Độ) là lời kêu gọi cuối cùng của Đức Phật sau khi nhập diệt, hiện thân giữa hư không để truyền pháp cho Phú Lâu Na – vị đệ tử dũng mãnh, biện tài, nguyện vào địa ngục độ chúng sanh.
Sau khi chia xá-lợi, mười tháp đã xây, đại chúng chuẩn bị ra về.
Bỗng nhiên, hư không sáng rực, đất rung sáu cách, Phật hiện thân Kim Cương bất hoại, cao lớn như núi Tu-di, đứng trên hoa sen ngàn cánh, ánh sáng chiếu khắp tam thiên đại thiên thế giới.
Đại chúng kinh hãi, đồng thanh reo:
“Phật chưa diệt! Phật lại hiện!”Phật chỉ tay về phía Tây, gọi lớn:
“Phú Lâu Na!Con ở đâu? Mau đến đây!”Phú Lâu Na – đang ngồi thiền dưới gốc cây – nghe tiếng Phật, bay lên hư không, quỳ trước Phật, nước mắt lưng tròng:
“Bạch Thế Tôn! Con tưởng Ngài đã nhập diệt!Con nguyện vào địa ngục độ chúng sanh, không sợ khổ, chỉ sợ không được nghe pháp!”Phật mỉm cười, ánh sáng từ nhụy trắng giữa chặn chiếu vào trán Phú Lâu Na, nói:
“Lành thay, Phú Lâu Na!Con là đệ tử dũng mãnh nhất của Ta.Con đã từng nguyện vào địa ngục độ chúng sanh.Hôm nay, Ta truyền cho con sứ mệnh cuối cùng.”Phật dùng 8 thí dụ để phó chúc:
Phật truyền sứ mệnh:
“Phú Lâu Na!Con hãy vào thành Sura – nơi 500 người ác, tà kiến, hung bạo, không tin Phật.Dùng kinh Niết-bàn này mà độ họ.Dù họ chửi, đánh, giết – con vẫn mỉm cười, vẫn nói pháp.Một người ngộ = cả thành được cứu.”Phú Lâu Na đứng dậy, ánh sáng từ thân bắn ra, quỳ lạy, nói:
“Bạch Thế Tôn! Con xin vâng lời!Dù thân này tan thành tro, con vẫn nói kinh Niết-bàn!Dù máu chảy thành sông, con vẫn độ chúng sanh!”Ngay lúc ấy, Phú Lâu Na chứng quả A-la-hán, thân phóng ánh sáng, hư không mưa hoa, trời rồng ca ngợi.
Phật đưa tay xoa đầu, ấn ký:
“Phú Lâu Na!Đời sau, con sẽ thành Phật, hiệu là “Pháp Minh Như Lai”.Con sẽ độ vô lượng chúng sanh trong mạt pháp.Kinh Niết-bàn này là mẹ của con.”Phật nói kệ phó chúc:
“Phú Lâu Na dũng mãnh,Vào ác độ chúng sanh.Kinh này là ngọn đèn,Soi đêm dài mạt kiếp.Một người nghe, một người ngộ,Ngàn người sáng, vạn người độ.Truyền kinh là truyền Phật,Độ ác là độ mình.Mạt pháp dù đen tối,Một câu kinh là sáng.Ta đi, con còn trụ,Pháp truyền, đạo bất diệt.”Phật mỉm cười lần cuối, ánh sáng từ toàn thân phóng ra, rồi thân Kim Cương tan vào hư không, chỉ còn tiếng chuông kinh vang khắp mười phương.
Phú Lâu Na đảnh lễ, bay về thành Sura, bắt đầu sứ mệnh độ ác.
Đại chúng im lặng, chắp tay niệm:
“Nam mô Pháp Minh Như Lai!Nam mô Kinh Niết-bàn cứu độ!Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật!”Lợi Lạc Của Việc Nghe, Trì Niệm KinhNghe và trì niệm Quyển 17 Kinh Đại Bát Niết Bàn mang lại lợi lạc tối thượng:
Ai thường nghe, thường niệm, thường truyền kinh này, người ấy chính là Phú Lâu Na tái sinh, là ngọn đèn sáng giữa ác đạo, là hạt giống Phật cứu độ bất diệt.
Nam mô Đại Bát Niết Bàn Kinh cứu độ!
Nam mô Phú Lâu Na Diên Bồ Tát!
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật!
Quyển 16 Kinh Đại Bát Niết Bàn (Phẩm Phân Xá Lợi – Kết Thán) là đại viên mãn của 40 quyển kinh:
Sau khi hỏa táng, thân Phật hóa thành vô lượng xá-lợi, sáng như ngọc ma-ni, màu như vàng ròng, cứng như kim cương, không thể phá vỡ.
Tám vua lớn – đại diện tám nước – quỳ trước giàn hỏa, chắp tay xin chia xá-lợi:
Mỗi vua dâng bình vàng, khóc:
“Xin cho chúng con một phần xá-lợi, để xây tháp cúng dường, độ chúng sanh đời sau!”Ca Diếp đứng dậy, giọng như sấm:
“Xá-lợi thuộc về chánh pháp, không thuộc về vua chúa. Hãy chia đều, để khắp nơi có Phật.”Bình chia xá-lợi tự nhiên hiện ra, chia làm tám phần bằng nhau, sáng rực như mặt trời.
Tám vua nhận xá-lợi, quỳ lạy, rồi trở về nước xây tám bảo tháp:
Trời Đế Thích và rồng vương cũng xin:
Tổng cộng mười tháp, mười phương cúng dường, mười đời hộ pháp.
Bỗng nhiên, đất rung, hư không sáng rực, Phật hiện thân Kim Cương bất hoại, cao lớn như núi Tu-di, đứng trên hư không, ánh sáng chiếu khắp tam thiên đại thiên thế giới.
Đại chúng kinh hãi, đồng thanh reo:
“Phật chưa diệt! Phật chưa diệt!”Phật mỉm cười, ánh sáng từ nhụy trắng giữa chặn phóng ra, nói kệ kết toàn kinh – lời cuối cùng của 40 quyển Niết-bàn:
“Xá-lợi là xương cứng,Pháp thân là ánh sáng.Tám tháp mười phương trụ,Phật tánh khắp muôn phương.Niết-bàn là nhà xưa,Chánh pháp là thuyền bè.Tự tâm vốn là Phật,Không tìm ở nơi xa.Kinh này là mắt Phật,Giới này là thân Phật,Tăng này là hơi thở,Tam bảo trụ ngàn kiếp.Ai nghe kinh Niết-bàn,Thấy Phật trong tự tâm.Ai trì kinh Niết-bàn,Nhập Niết-bàn ngay đây.Mạt pháp dù đen tối,Một người ngộ là sáng.Ta đi, pháp còn trụ,Tâm truyền, đạo bất diệt.”Phật đưa tay chỉ Ca Diếp:
“Ca Diếp là Tổ thứ nhất.Truyền đăng tục diệm, đời đời không dứt.Ai cúng tháp, cúng kinh, cúng Tăng – là cúng dường Ta.Ai phá tháp, phá kinh, phá Tăng – là phá Ta.”Phật nói lời cuối:
“Này đại chúng!Kinh Niết-bàn này là mẹ sinh ra chư Phật.Ai nghe, ai trì, ai hành – người ấy là Bồ-tát, là Phật tương lai.Ta đã nói xong. Hãy tinh tấn!”Phật mỉm cười lần cuối, ánh sáng từ toàn thân phóng ra, rồi thân Kim Cương tan vào hư không, chỉ còn tiếng chuông tháp vang khắp mười phương.
Đại chúng im lặng, chắp tay đảnh lễ, đồng thanh niệm:
“Nam mô Đại Bát Niết Bàn Kinh!Nam mô Thập Phương Bảo Tháp!Nam mô Phật Tánh Bất Diệt!Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật!”Kinh Niết-bàn kết thúc.
49 năm thuyết pháp viên mãn.
Phật tánh đã gieo.
Niết-bàn đã mở.
Chánh pháp nhãn tạng đã truyền.
Lợi Lạc Của Việc Nghe, Trì Niệm KinhNghe và trì niệm Quyển 16 Kinh Đại Bát Niết Bàn – lời kết của toàn kinh – mang lại lợi lạc tối thượng:
Ai thường nghe, thường niệm, thường cúng dường kinh này, người ấy chính là Bồ-tát cuối cùng, là ngọn đèn sáng giữa mạt pháp, là hạt giống Phật bất diệt.
Nam mô Đại Bát Niết Bàn Kinh viên mãn!
Nam mô Thập Phương Phật, Pháp, Tăng thường trụ!
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật!
Quyển 15 Kinh Đại Bát Niết Bàn (Phẩm Bi Thán) là tiếng khóc của tám bộ chúng ngay sau khi Phật nhập Niết-bàn.
Ngay sau khi Phật nhập diệt, giác quan như vỡ, đất trời như nứt.
A-nan – người em họ, người hầu cận 25 năm – ôm đầu gào khóc, ngã lăn trên đất, máu chảy từ trán:
“Phật ơi! Phật ơi!Con mất thầy rồi!Con mất ánh sáng rồi!Ai sẽ chỉ đường cho con?”A-na-luật (mù mắt) đứng lặng, nước mắt chảy thành dòng, nói:
“Ta không thấy thân Phật, nhưng ta thấy Pháp thân còn sáng.”Ca Diếp từ xa chạy đến, thấy Phật đã nhập diệt, đập đầu xuống đất, gào lớn:
“Bạch Thế Tôn! Con chưa kịp về!Con chưa kịp lạy lần cuối!Con chưa kịp nghe lời phó chúc cuối!”Tám bộ chúng – trời, người, rồng, dạ-xoa, càn-thát-bà, a-tu-la, ca-lâu-la, khẩn-na-la – đồng thanh khóc, đập đầu, cắt thịt, hiến máu, trời mưa máu, đất nứt thành khe.
Bốn bộ đệ tử quỳ quanh thân Phật vàng ròng, khóc từng hồi:
Trời Đế Thích rải hoa, khóc: “Mặt trời trí tuệ đã lặn!”
Ma vương cúi đầu, khóc: “Kẻ thù của ta đã đi!”
Rồng vương phun nước mắt thành mưa: “Ai sẽ độ chúng con?”
Đại chúng quyết định hỏa táng.
Dùng gỗ chiên-đàn thơm, xếp thành giàn cao bảy tầng, đặt thân Phật vào quan tài vàng.
Nhưng lửa không cháy!
Dù đốt bao nhiêu lần, lửa vẫn tắt.
Ca Diếp bạch:
“Phật chưa cho phép!Phật chờ chúng con ngộ!”Bỗng nhiên, đất rung, giàn củi tự bốc cháy, lửa vàng rực rỡ, nhưng không nóng.
Quan tài tự mở.
Thân Phật – vẫn vàng ròng, vẫn mỉm cười – bước ra khỏi lửa, đứng trên hư không, ánh sáng chiếu mười phương.
Đại chúng kinh hãi, đồng thanh reo:
“Phật chưa diệt! Phật chưa diệt!”Phật dùng giọng sư tử hống, vang khắp tam thiên đại thiên thế giới:
“Này đại chúng!Đừng khóc!Ta chưa từng sinh, làm sao có diệt?Thân này chỉ là hóa thân, thị hiện sinh diệt để dạy vô thường.Pháp thân Ta như hư không – không sinh, không diệt, không đến, không đi.Ta ở đâu?Phật đưa tay chỉ Ca Diếp:
“Ca Diếp là mẹ của chánh pháp.Ai cúng dường Ca Diếp, là cúng dường Ta.Ai nghe Ca Diếp, là nghe Ta.Ai phá Ca Diếp, là phá Ta.”Phật nói kệ cuối cùng:
“Thân này như lửa tụ,Hết củi, lửa tự tắt.Pháp thân không sinh diệt,Thường trụ trong tâm ông.Đừng khóc Phật đã đi,Khóc mình chưa tự độ.Tự thắp đuốc mà đi,Niết-bàn ở ngay đây.”Phật mỉm cười lần cuối, ánh sáng từ toàn thân phóng ra, rồi thân Phật tự nhiên trở lại quan tài, lửa lại cháy, thiêu thân hóa thành xá-lợi.
Đại chúng ngừng khóc, chắp tay đảnh lễ, đồng thanh niệm:
“Nam mô Phật bất diệt!Nam mô Pháp bất diệt!Nam mô Tăng bất diệt!Nam mô Phật tánh bất diệt!”Trời mưa hoa, đất thơm chiên-đàn, tám bộ chúng chia xá-lợi, xây tháp cúng dường.
Chánh pháp nhãn tạng đã truyền.
Phật tánh đã gieo.
Niết-bàn đã mở.
Lợi Lạc Của Việc Nghe, Trì Niệm KinhNghe và trì niệm Quyển 15 Kinh Đại Bát Niết Bàn mang lại lợi lạc bất tư nghị:
Ai thường nghe, thường niệm, thường hành theo phẩm này, người ấy chính là người thấy Phật sống, là ngọn đèn sáng giữa đêm đen, là hạt giống Niết-bàn bất diệt.
Nam mô Đại Bát Niết Bàn Kinh!
Nam mô Phật Kim Cương Bất Hoại!
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật!
Quyển 14 Kinh Đại Bát Niết Bàn (Phẩm Nhập Niết Bàn) là cảnh cuối cùng của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni:
Giữa rừng Ta-la song thọ, đêm rằm tháng hai, trăng tròn sáng tỏ, gió nhẹ không lay lá, không khí im lặng như hư không.
Đức Phật nằm nghiêng bên phải trên tòa cỏ,
Ánh sáng vàng ròng từ thân Phật tỏa ra, chiếu khắp mười phương, làm trời đất sáng như ban ngày.
Phật mở mắt từ bi, nhìn đại chúng lần cuối, rồi hỏi ba lần:
“Này các Tỳ-kheo!
Ai còn nghi ngờ về Phật, Pháp, Tăng, về khổ, tập, diệt, đạo – hãy hỏi ngay!
Đừng để sau hối hận!”
Im lặng.
Không một tiếng đáp.
Phật hỏi lần thứ tư:
“Các ông không hỏi, là vì đã hiểu rõ, hay vì sợ Ta nhập diệt?”
A-na-luật (mù mắt nhưng thấy bằng thiên nhãn) bạch:
“Bạch Thế Tôn! Chúng con đã hiểu.
Phật không sinh, không diệt.
Pháp không đến, không đi.
Tăng không hợp, không tan.
Chúng con đã thấy Phật tánh trong tâm.
Không còn nghi ngờ.”
Phật mỉm cười, ánh sáng từ nhụy trắng giữa chặn phóng ra, nói:
“Lành thay! Lành thay!
Các ông đã chứng ngộ.
Phật tánh các ông vốn thanh tịnh, không sinh không diệt.
Hôm nay, Ta chỉ thị hiện nhập diệt để dạy vô thường.”
Phật nói lời di giáo cuối cùng, giọng như sấm vang, như sư tử hống:
“Này các Tỳ-kheo!Tất cả pháp hữu vi đều vô thường.Dù là thân Ta, dù là núi Tu-di, dù là mặt trời mặt trăng – đều phải hoại diệt.Chớ phóng dật!Hãy tinh tấn!Tự thắp đuốc lên mà đi!Lấy chánh pháp làm đèn, lấy giới luật làm thuyền.Đừng nương Ta, đừng nương người – chỉ nương Phật tánh trong tâm.Ai thấy pháp, người ấy thấy Ta.Ai thấy Phật tánh, người ấy nhập Niết-bàn.”Phật nhập thiền định:
Bỗng nhiên, ánh sáng từ thân Phật tắt dần, như ngọn đèn hết dầu.
Đất rung sáu cách,
Trời mưa hoa mạn-đà-la,
Nhạc trời vang lên,
Tám bộ chúng đồng thanh khóc lớn:
Ca Diếp từ xa chạy đến, đập đầu xuống đất, khóc:
“Bạch Thế Tôn! Con chưa kịp về!”
A-nan ôm đầu khóc ngất:
“Phật ơi! Con phải sống sao đây?”
Nhưng Phật đã nhập diệt.
Thân Ngài như vàng ròng, nằm bất động, mặt như trăng rằm, môi còn mỉm cười.
Bốn cây Ta-la song thọ – hai cây đã chết khô – bỗng xanh tươi, nở hoa trắng, như cúng dường Phật lần cuối.
Trời Đế Thích rải hoa, Ma vương cúi đầu, rồng chầu, chim hót, đất thơm mùi chiên-đàn.
Đại chúng im lặng, chứng ngộ vô thường, chuyển khóc thành niệm Phật.
Chánh pháp nhãn tạng đã truyền cho Ca Diếp.
Phật tánh đã gieo vào tâm mỗi người.
Niết-bàn không còn xa – chỉ cần tự nhìn vào tâm.
Lợi Lạc Của Việc Nghe, Trì Niệm Kinh:Nghe và trì niệm Quyển 14 Kinh Đại Bát Niết Bàn mang lại lợi lạc bất tư nghị:
Ai thường nghe, thường niệm, thường hành theo lời Phật di giáo, người ấy chính là người tiếp bước Phật, là ngọn đèn sáng giữa đêm đen, là hạt giống Niết-bàn bất diệt.
Nam mô Đại Bát Niết Bàn Kinh!
Nam mô Phật Nhập Niết Bàn!
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật!
Giải Thích Ngắn Gọn Ý Nghĩa Kinh:
Quyển 13 Kinh Đại Bát Niết Bàn (Phẩm Đại Chúng Thỉnh Phật Trụ Thế) là đỉnh cao của lòng từ bi và lời từ chối cuối cùng của Đức Phật trước khi nhập Niết-bàn.
Đại chúng – trời, người, A-tu-la, Bồ-tát, Thanh văn – đồng thanh khóc lóc, van xin Phật đừng nhập diệt, nguyện dâng thân mạng, nước mắt, máu huyết để Phật trụ thế một kiếp.
Phật dùng 12 thí dụ (mặt trăng, mặt trời, lửa, nước, núi, thuyền, cha mẹ…) để dạy:
Phật chưa từng sinh, chưa từng diệt, chỉ thị hiện sinh diệt để độ chúng sanh.
Nhập Niết-bàn không phải bỏ chúng sanh, mà là dạy chúng sanh tự độ.
Chánh pháp còn trụ, Phật tánh còn trụ, Tăng bảo còn trụ – Tam bảo bất diệt.
Phẩm này xóa tan bi ai, chuyển khóc thành ngộ, dạy hành giả tự thắp đuốc lên mà đi, không nương Phật ngoài tâm.
Toàn Văn Quyển 13: Phẩm Đại Chúng Thỉnh Phật Trụ Thế
Bấy giờ, đại chúng trời người tụ hội tại rừng Ta-la song thọ, nghe Phật sắp nhập Niết-bàn, đồng thanh khóc lớn, như trời sập, đất nứt.
Trời Đế Thích quỳ xuống, nước mắt như mưa, bạch:
“Bạch Thế Tôn! Xin Ngài đừng nhập Niết-bàn! Chúng con chưa đủ mắt trí tuệ, chưa đủ tai nghe pháp, chưa đủ tâm tin sâu. Nếu Phật diệt độ, chúng con như trẻ mất mẹ!”
Bốn bộ chúng – Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni, Ưu-bà-tắc, Ưu-bà-di – đập đầu xuống đất, máu chảy, khóc:
“Bạch Thế Tôn! Nếu Ngài nhập diệt, chúng con sống để làm gì? Xin Ngài thọ mạng một kiếp, mười kiếp, trăm kiếp, để chúng con được nghe pháp!”
Bồ-tát Văn Thù Sư Lợi chắp tay, lệ rơi đầy áo, bạch:
“Bạch Thế Tôn! Chúng con nguyện cắt thịt, hiến máu, đốt thân cúng dường, chỉ xin Ngài đừng bỏ chúng con!”
Phật mở mắt từ bi, ánh sáng vàng ròng từ nhụy trắng giữa chặn chiếu khắp, dừng tiếng khóc của đại chúng, rồi dùng giọng như sấm mà dạy:
“Này đại chúng!
Đừng khóc!
Phật chưa từng sinh, làm sao có diệt?
Nhập Niết-bàn không phải bỏ các ông, mà là dạy các ông tự độ.”
Phật dùng 12 thí dụ để khai thị:
Ví như mặt trăng in nước – trăng diệt trong nước, nhưng trăng thật trên trời không diệt.
Phật nhập Niết-bàn là hóa thân diệt, Pháp thân thường trụ.
Ví như mặt trời lặn – mặt trời lặn ở Tây, nhưng vẫn chiếu ở Đông.
Phật nhập Niết-bàn ở đây, nhưng vẫn độ chúng sanh ở mười phương.
Ví như ngọn lửa tắt – lửa tắt vì hết củi, nhưng nhiệt lượng vẫn còn trong tro.
Phật nhập Niết-bàn, nhưng pháp nhiệt vẫn cháy trong tâm người nghe.
Ví như nước khô cạn – nước khô ở ao, nhưng vẫn đầy ở sông.
Phật nhập Niết-bàn ở cõi này, nhưng vẫn đầy đủ ở Tịnh độ.
Ví như núi sập – núi sập một bên, nhưng đá vẫn còn.
Phật nhập Niết-bàn, nhưng giới thân huệ mạng vẫn trụ.
Ví như thuyền chìm – thuyền chìm dưới sông, nhưng người đã lên bờ.
Phật nhập Niết-bàn, nhưng chúng sanh đã được độ.
Ví như cha mẹ mất – cha mẹ mất, nhưng dòng máu vẫn chảy trong con.
Phật nhập Niết-bàn, nhưng Phật tánh vẫn trong tâm các ông.
Ví như thầy thuốc chết – thầy chết, nhưng phương thuốc vẫn còn.
Phật nhập Niết-bàn, nhưng Kinh Pháp vẫn lưu truyền.
Ví như vua băng hà – vua chết, nhưng luật pháp vẫn trị quốc.
Phật nhập Niết-bàn, nhưng giới luật vẫn hộ Tăng.
Ví như đèn tắt – đèn tắt, nhưng dầu vẫn có thể thắp lại.
Phật nhập Niết-bàn, nhưng một người ngộ là đèn lại sáng.
Ví như hoa tàn – hoa tàn, nhưng hạt giống vẫn nảy mầm.
Phật nhập Niết-bàn, nhưng Bồ-tát vẫn sinh.
Ví như tiếng vang – tiếng vang dứt, nhưng âm ba vẫn còn trong không gian.
Phật nhập Niết-bàn, nhưng lời dạy vẫn vang trong tâm thức.
Phật mỉm cười, ánh sáng từ miệng phóng ra, nói:
“Này đại chúng!
Ta không bỏ các ông.
Ta ở trong kinh Niết-bàn này.
Ta ở trong giới luật.
Ta ở trong tháp miếu.
Ta ở trong tâm người trì giới.
Ta ở trong miệng người nói pháp.
Ta ở trong mắt người thấy Phật tánh.
Ai thấy pháp, người ấy thấy Ta.
Ai thấy Phật tánh, người ấy thấy Ta.
Ai sống theo tứ y pháp, người ấy sống cùng Ta.”
Phật đưa tay chỉ Ca Diếp:
“Ca Diếp là mẹ của chánh pháp.
Ai cúng dường Ca Diếp, là cúng dường Ta.
Ai nghe Ca Diếp, là nghe Ta.
Ai phá Ca Diếp, là phá Ta.”
Phật nói kệ cuối cùng:
“Đừng khóc Phật diệt độ,
Phật ở trong tâm ông.
Tự thắp đuốc mà đi,
Đường sáng do ông bước.Kinh này là mắt Phật,
Giới này là thân Phật,
Tăng này là hơi thở,
Tam bảo trụ ngàn kiếp.Chúng sanh đều có tánh,
Chỉ cần tự nhìn vào.
Ta đi, pháp còn trụ,
Tâm ngộ, đạo bất diệt.”
Đại chúng nghe xong, ngừng khóc, tâm khai ý ngộ, đồng thanh reo lên:
“Nam mô Phật thường trụ! Nam mô Pháp bất diệt! Nam mô Tăng bất hoại!”
Phật mỉm cười lần cuối, ánh sáng từ toàn thân phóng ra, rồi im lặng nhập định, chuẩn bị nhập Niết-bàn.
Lợi Lạc Của Việc Nghe, Trì Niệm Kinh:
Nghe và trì niệm Quyển 13 Kinh Đại Bát Niết Bàn mang lại lợi lạc bất tư nghị:
Xóa tan bi ai, chuyển khóc thành ngộ, biết Phật không diệt.
Thấy Pháp thân, biết Phật ở trong kinh, trong tâm.
Không còn sợ chết, vì Phật tánh thường trụ.
Tự thắp đuốc lên, không nương Phật ngoài, tự độ, độ tha.
Hộ trì Tam bảo, giữ giới, pháp, Tăng bất diệt.
Sinh Tịnh độ, gần Niết-bàn, thành Bồ-tát hộ pháp.
Ai thường nghe, thường niệm, thường hành theo phẩm này, người ấy chính là người tiếp nối Phật, là ngọn đèn sáng giữa đêm đen, là hạt giống Bồ-đề bất diệt.
Nam mô Đại Bát Niết Bàn Kinh!
Nam mô Phật Thường Trụ!
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật!
Quyển 12 Kinh Đại Bát Niết Bàn (Phẩm Ca Diếp Bồ Tát – phần 2) là lời phó chúc cuối cùng của Đức Phật trước khi nhập Niết-bàn, trao truyền chánh pháp nhãn tạng cho Ca Diếp Bồ Tát – vị Tổ thứ nhất của Thiền tông. Phật dạy rõ:
Bấy giờ, Đức Phật ngồi trên tòa sư tử, giữa đại chúng trời người, ánh sáng từ thân Ngài chiếu khắp mười phương, làm chấn động tam thiên đại thiên thế giới.
Phật bảo Ca Diếp Bồ Tát:
“Này thiện nam! Sau khi Như Lai nhập Niết-bàn, chánh pháp sẽ như ngọn đèn, cần người tiếp nối để soi sáng đêm dài mạt pháp.
Ta nay phó chúc cho ông:
Đây là bí mật của chư Phật, nay trao cho ông, để ông truyền cho đời sau, đời đời không dứt.”
Ca Diếp quỳ xuống, chắp tay, nước mắt rơi như mưa, bạch Phật:
“Bạch Thế Tôn! Con là kẻ già yếu, thân như cây khô, trí như đèn tàn, làm sao gánh nổi trọng trách này?”
Phật mỉm cười, ánh sáng từ nhụy trắng giữa chặn chiếu vào trán Ca Diếp, nói:
“Này Ca Diếp!
Chỉ có ông đủ sức hộ trì chánh pháp, truyền đăng cho đời sau.”
Phật dạy tiếp:
“Sau khi Ta diệt độ, sẽ có bốn hạng người phá pháp:
Ông phải dùng bốn chỗ nương tựa để phá tan tà kiến:
Ai giữ được tứ y pháp, người ấy là đệ tử chân thật của Ta.”
Phật lại bảo:
“Này Ca Diếp!
Pháp của Ta như chiếc bè, đưa người qua sông sinh tử.
Khi đã qua sông, phải bỏ bè, đừng ôm giữ.
Đừng chấp Ta sinh, đừng chấp Ta diệt.
Ta chưa từng sinh, chưa từng diệt, chỉ thị hiện sinh diệt để độ chúng sanh.
Pháp thân Như Lai như hư không,
Không đến, không đi, không trụ, không diệt.
Ai thấy được Pháp thân, người ấy thấy Ta thường trụ.”
Ca Diếp bạch:
“Bạch Thế Tôn! Sau khi Ngài diệt độ, con phải làm gì để hộ pháp?”
Phật dạy:
Làm được năm điều này, chánh pháp sẽ trụ thế ngàn năm.”
Phật đưa tay xoa đầu Ca Diếp, nói:
“Này Ca Diếp!
Sau ông, sẽ có 28 vị Tổ ở Tây Thiên,
Rồi truyền sang Đông Độ,
Đến Lục Tổ Huệ Năng,
Rồi pháp lan khắp năm châu.
Đừng lo pháp diệt,
Chỉ cần một người ngộ, pháp lại sáng ngời.”
Phật nói kệ:
“Pháp nhãn truyền tâm ấn,Niết-bàn diệu bất diệt.Ca Diếp cầm đuốc sáng,Soy đêm dài mạt kiếp.Chúng sanh đều có tánh,Chỉ cần khơi ánh đèn.Ta đi, pháp còn trụ,Tâm truyền, đạo bất diệt.”Phật bảo đại chúng:
“Sau khi Ta diệt độ,
Ca Diếp là mẹ của chánh pháp,
Là cha của chúng sanh.”
Ca Diếp đảnh lễ, cúi đầu sát đất, nói:
“Bạch Thế Tôn! Con xin vâng lời phó chúc,
Dù thân này tan thành tro bụi,
Cũng giữ gìn chánh pháp,
Truyền đăng bất diệt.”
Phật mỉm cười, ánh sáng từ miệng phóng ra, chiếu khắp đại chúng, rồi im lặng nhập định.
Đại chúng đồng thanh khóc, trời mưa hoa, đất rung chuyển.
Phật đã phó chúc xong, chuẩn bị nhập Niết-bàn.
Lợi Lạc Của Việc Nghe, Trì Niệm KinhNghe và trì niệm Quyển 12 Kinh Đại Bát Niết Bàn mang lại lợi lạc bất tư nghị:
Ai thường nghe, thường niệm, thường hành theo lời phó chúc này, người ấy chính là đệ tử của Ca Diếp, là người giữ đèn chánh pháp, là hạt giống Bồ-đề giữa đời.
Nam mô Đại Bát Niết Bàn Kinh!
Nam mô Ma Ha Ca Diếp Bồ Tát!
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật!
Giải thích ngắn gọn ý nghĩa Kinh Niết Bàn:
Kinh Đại Bát Niết Bàn (Mahaparinirvana Sutra) là bộ kinh Đại thừa quan trọng, được coi là lời dạy cuối cùng của Phật trước khi nhập Niết Bàn. Kinh nhấn mạnh rằng tất cả chúng sanh đều có Phật tánh thường trú, Niết Bàn không phải là hư vô mà là trạng thái chân thường, lạc, ngã, tịnh. Kinh phá bỏ quan niệm Niết Bàn là diệt tận, dạy về thân kim cang bất hoại của Phật, khuyến khích tu tập để nhận ra Phật tánh và đạt giác ngộ viên mãn, mang lại bình đẳng cho tất cả.
Toàn văn Quyển 11 Kinh Niết Bàn:
Quyển 11 thuộc Phẩm Thị Hiện Bệnh (Phẩm Thứ Sáu), tập trung vào việc Phật thị hiện bệnh để dạy về khổ đau, từ bi, và bản chất thường trụ của Như Lai. Nội dung bao gồm đối thoại giữa Phật và Bồ-tát Ca-diếp về nguyên nhân bệnh, ba loại chướng ngại, và nguyện lực của Bồ Tát. (Bản dựa trên bản dịch Hán-Việt của HT Thích Trí Tịnh)
Phần 1: Phật Thị Hiện Bệnh Để Độ Chúng Sanh
Bấy giờ, Bồ-tát Ca-diếp bạch Phật rằng: "Bạch Thế Tôn! Như Lai có bệnh không? Nếu có, sao lại có bệnh? Nếu không, sao thị hiện bệnh?"
Phật đáp: "Thiện nam tử! Như Lai không bệnh, chỉ thị hiện bệnh để độ chúng sanh. Vì sao? Vì chúng sanh có bệnh phiền não, Như Lai thị hiện bệnh để dạy diệt phiền não."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Bệnh của chúng sanh do đâu mà có?"
Phật đáp: "Bệnh của chúng sanh do bốn mũi tên độc: tham, sân, si, mạn. Tham gây bệnh phổi, sân gây nôn mửa, si gây ngứa ngáy, mạn gây bồn chồn. Như Lai không có bốn độc, nên không bệnh."
Phật nói: "Ta từ xưa đến nay thân tâm yên ổn, không có các khổ não. Ta nay không có tất cả các bệnh tật. Vì sao? Chư Phật Thế Tôn từ lâu đã xa lìa tất cả bệnh."
Phần 2: Lý Do Thị Hiện Bệnh
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Như Lai không bệnh, sao thị hiện bệnh?"
Phật đáp: "Thiện nam tử! Có bốn nhân duyên Như Lai thị hiện bệnh: 1. Sai Văn-thù-sư-lợi thuyết pháp cho tứ bộ chúng. 2. Không dạy Giới độ, thiền định, giải thoát. 3. Không dạy Đại Ca-diếp tránh thối lui quả Bồ-đề. 4. Không trừng trị tỳ-kheo xấu ác. Như Lai thực không bệnh, thị hiện nằm nghiêng để dạy."
Phật nói: "Hai nhân duyên không bệnh khổ: 1. Thương xót chúng sanh. 2. Bố thí thuốc thang cho người bệnh. Như Lai từ vô số kiếp tu Bồ Tát đạo, bố thí thuốc thang, phát nguyện dứt ba chướng: phiền não chướng, nghiệp chướng, báo chướng."
Phần 3: Ba Loại Chướng Ngại (Bệnh Nặng)
Phật giảng ba loại chướng ngại gây bệnh nặng:
Loại ChướngChi TiếtPhiền Não ChướngTham dục, sân khuể, ngu si, phẫn nộ, buồn phiền, ganh ghét, gian trá, siểm nịnh, vô hổ thẹn, ngạo mạn, phóng dật, oán hận, tà vạy, dối trá, giả hình, lợi cầu lợi, mong xấu ác, tham nhiều, vô cung kính, gần bạn xấu, tham lợi không chán, chấp thân/hữu/không, ham ngủ, thiếu thốn vô vui, ham ăn, ngu tối, tán tâm vọng tưởng, bất thiện nghĩ/nói/làm, ham nói nhiều, căn tối, lời vô nghĩa, cảm xúc độc hại che lấp.Nghiệp ChướngNăm tội nghịch: sát phụ, sát mẫu, sát A-la-hán, phá hòa hợp tăng, ác tâm xuất Phật thân huyết.Báo ChướngSinh ba đường ác: địa ngục, ngạ quỷ, súc sanh; phỉ báng Chánh pháp; nhất xiển đề, phỉ báng Phương đẳng, phạm 4 tội nghiêm trọng.
Phật nói: "Nguyện lực của Bồ Tát khi thí thuốc: Trong vô số kiếp, phát nguyện dứt ba chướng, thành thân kim cang Như Lai, thành Dược vương trừ bệnh, dùng thuốc a-già-đà trừ độc, không thối chuyển Bồ-đề, siêng tinh tấn, thành cây thuốc trị tà ác, nhổ mũi tên độc, thành hào quang Như Lai, vào kho tàng Chánh pháp, dùng trí huệ trừ khổ."
Phần 4: Phật Không Bệnh, Thân Kim Cang
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Thân Phật là kim cang bất hoại, sao thị hiện bệnh?"
Phật đáp: "Thiện nam tử! Thân Phật là kim cang, bất sinh bất diệt, bất lão bất bệnh. Thị hiện sinh tử để độ chúng sanh. Như kim cang không bị lửa đốt, nước ngâm, gió thổi, đất chôn, thân Phật không bị bốn đại làm hại."
Phật nói dụ: "Như sức lực: 10 bò nhỏ = 1 bò lớn, ... = 1 lực sĩ = 1 na-la-diên = 1 khớp xương Bồ Tát Thập trụ. Thân Phật vô hạn lực, không bệnh."
Phật nói kệ:
Như Lai kim cang thân,
Bất hoại thường trụ trú,
Thị hiện bệnh sinh tử,
Độ chúng sanh khổ não.
(Quyển 11 kết thúc với đại chúng vui mừng, lễ Phật mà lui.)
Lợi lạc của việc nghe và trì niệm kinh:
Việc nghe và trì niệm Kinh Niết Bàn mang lại lợi ích vô lượng: nhận ra Phật tánh, diệt trừ phiền não, tăng trưởng trí huệ, được chư Phật hộ niệm, thoát vòng sinh tử, đạt Niết Bàn chân thật thường trú lạc ngã tịnh, độ thoát chúng sanh, và chứng quả giác ngộ viên mãn, như mặt trăng tròn rọi sáng đêm tối.
From the publisher's feed
Kinh A Di Đà 1 phẩm 7 phút
Kinh Kim Cang 32 phẩm 30 phút
Kinh Tâm Kinh 1 phẩm 1…
Kinh Pháp Hoa 28 phẩm 3–4 giờ
Kinh Địa Tạng 13 phẩm 2 giờ
Kinh Lăng Nghiêm 10 quyển 4–5 giờ
Kinh Hoa Nghiêm 80 quyển 40 ngày tụng
Kinh Niết Bàn 40 quyển 20 ngày tụng