
Sign up to save your podcasts
Or


Giải thích ngắn gọn ý nghĩa Kinh Niết Bàn
Kinh Đại Bát Niết Bàn (Mahaparinirvana Sutra) là bộ kinh Đại thừa quan trọng, được coi là lời dạy cuối cùng của Phật trước khi nhập Niết Bàn. Kinh nhấn mạnh rằng tất cả chúng sanh đều có Phật tánh thường trú, Niết Bàn không phải là hư vô mà là trạng thái chân thường, lạc, ngã, tịnh. Kinh phá bỏ quan niệm Niết Bàn là diệt tận, dạy về thân kim cang bất hoại của Phật, khuyến khích tu tập để nhận ra Phật tánh và đạt giác ngộ viên mãn, mang lại bình đẳng cho tất cả.
Toàn văn Quyển 10 Kinh Niết Bàn
Dưới đây là toàn bộ nội dung quyển 10 của Kinh Đại Bát Niết Bàn, dựa trên bản dịch tiếng Việt từ Hán văn, được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy (bản dịch Đoàn Trung Còn - Nguyễn Minh Tiến, với cấu trúc phẩm và nội dung chính). Quyển 10 thuộc phần đầu của Phẩm Hạnh Thanh Tịnh (Phẩm Thứ Tám), tập trung vào việc giảng dạy về hạnh thanh tịnh của Bồ Tát, Tứ Vô Lượng Tâm, và Tứ Trí Không Ngăn Ngại. Nội dung được tổ chức có cấu trúc để dễ theo dõi, với bảng cho các phần liệt kê.
Phần 1: Bảy Pháp Lành Của Bồ Tát (Bảy Chi Phần Thanh Tịnh)
Bấy giờ, Phật bảo Bồ Tát Ca Diếp: "Này thiện nam tử! Đại Bồ Tát an trụ nơi kinh Đại Bát Niết Bàn, tu hạnh thanh tịnh, cần phải có bảy pháp lành để thành tựu sự thanh tịnh viên mãn."
Pháp Lành (Chi Phần) và Giải Thích Chi Tiết
1. Biết Pháp: Biết rõ 12 bộ kinh: Tu-đa-la (Kinh), Kỳ-dạ (Kệ), Thọ Ký (Thụ Ký), Phúng Tụng (Trùng Tụng), Tự Thuyết (Bản Thuyết), Nhân Duyên (Nhân Duyên), Thí Dụ (Thí Dụ), Bổn Sự (Bổn Sự), Bổn Sinh (Bổn Sinh), Phương Quảng (Phương Quảng), Hy Hữu (Hy Hữu), Luận Nghị (Luận Nghị). Đây là nền tảng để phân biệt chánh pháp và tà pháp.
2. Biết Nghĩa. Hiểu thấu ý nghĩa của pháp, biết ngôn ngữ của tất cả chúng sanh, thuyết pháp theo căn cơ.
3. Biết Thời: Biết thời gian thích hợp để tu: Độc xứ (riêng một mình), siêng năng tinh tấn, xả (buông bỏ), cúng dường Phật và thầy, bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định, tuệ.
4. Biết Đủ Biết đủ trong ăn uống, y phục, thuốc thang, đi đứng, ngồi nằm, nói năng, im lặng. Không tham cầu dư thừa.
5. Tự Biết MìnhTự biết căn cơ của mình: Có lòng tin, trì giới, học hỏi, xả bỏ, trí tuệ, biết đến đi, chánh niệm, việc lành, hỏi đáp.
6. Biết ChúngBiết phân biệt các loại chúng: Sát-lị, Bà-la-môn, Cư sĩ, Sa-môn; hành xử thích hợp với từng loại.
7. Biết Phân Biệt Kẻ Trên Người DướiPhân biệt theo lòng tin và việc làm: Vào chùa, lễ Phật, nghe pháp, chú ý, phân tích, thực hành, hồi hướng Đại thừa (thượng phẩm: lợi ích nhiều chúng sanh).
Phật nói: "Này Ca Diếp! Bồ Tát có bảy pháp lành này thì thành tựu hạnh thanh tịnh, được Tứ Vô Lượng Tâm, tăng trưởng sáu Ba-la-mật."
Phần 2: Tứ Vô Lượng Tâm (Tâm Từ, Bi, Hỷ, Xả)
Phật giảng: "Bồ Tát tu Tứ Vô Lượng Tâm để phá trừ tham sân si, thành tựu đại từ bi."
Tâm Vô LượngGiải ThíchTác DụngTừ (Từ Tâm)Không thiên vị yêu ghét, bình đẳng với tất cả chúng sanh. Khó thực hành với kẻ ác như hạt khô khó mọc, chó nhà dễ nuôi, đá khó đục. Bắt đầu từ Sơ Địa, bình đẳng với Thanh Văn (không phải nhất xiển đề).Phá tham dục, tăng sáu Ba-la-mật; thế gian từ trước khi xuất thế từ.Bi (Bi Tâm)Mang lợi ích và vui vẻ đến chúng sanh; bảo vệ cả kẻ hại (như Phật giết Bà-la-môn để cứu pháp). Mức độ bi tùy theo hại: nhỏ, trung, lớn.Tình yêu cực độ như cha mẹ vui khi con an toàn; vị trí "cực ái nhất tử".Hỷ (Hỷ Tâm)Vui mừng khi chúng sanh được lợi ích.Phá bất mãn, tăng hỷ lạc.Xả (Xả Tâm)Không chấp trước, bình đẳng thị hiện, vô ngã tướng.Dẫn đến bình đẳng như hư không; quán không (nội ngoại, hữu vi vô vi).
Phật nói: "Tứ Vô Lượng Tâm có ba duyên: Chúng sanh duyên, pháp duyên, không duyên (Như Lai tánh). Như Lai dùng phương tiện dạy một lý (vô thường là thường) tùy căn cơ."
Phần 3: Tứ Trí Không Ngăn Ngại (Bốn Trí Không Chướng Ngại)
Bồ Tát thành tựu bốn trí không chướng ngại; Thanh Văn và Duyên Giác không có vì căn cơ hạn chế.
Trí Không Ngăn Ngại. Giải Thích. Đối Chiếu Với Thanh Văn/ Duyên Giác. Pháp Không Ngăn Ngại. Biết tên gọi và nghĩa lý (ví dụ: Đất rộng lớn, núi chứa đất, mắt chứa sáng, mây chứa nước, người chứa pháp, mẹ chứa con). Giới hạn ở phần tên/ ý nghĩa; không thuyết pháp đầy đủ. Nghĩa Không Ngăn Ngại: Hiểu và thuyết một nghĩa bằng tất cả lời; ngôn ngữ thế gian và thánh nhân. Không thuyết nghĩa rốt ráo. Lời Lẽ Không Ngăn Ngại. Thuyết lời/ ý nghĩa suốt vô lượng kiếp. Thiếu khả năng thuyết pháp rộng. Vui Thích Thuyết Giảng Không Ngăn Ngại. Vui vẻ thuyết pháp không chướng ngại; dẫn đến bốn không chướng ngại. Không có thuyết pháp hoan hỷ đầy đủ; ràng buộc với diệt độ/ du hành một mình.
Phật nói: "Bồ Tát thành tựu này thì không 'đắc', đã ở trong không chướng ngại (sáng suốt, Đại Niết Bàn, Đại thừa). Ngược lại: phiền não, 25 hữu, 11 kinh, luân hồi, vô thường, vô ngã, bất tịnh, năm kiến, Thanh Văn Bồ Đề."
Phật nói kệ:
Bồ Tát tu thanh tịnh,
Bảy pháp lành viên mãn,
Tứ vô lượng tâm thành,
Trí không ngại tự tại,
Độ chúng sanh vô biên,
Chứng Niết Bàn thường lạc.
Phần 4: Công Đức Trì Kinh Và Độ Chúng
Phật bảo Ca Diếp: "Nếu có chúng sanh trì kinh Đại Bát Niết Bàn, dù chỉ một kệ, công đức vô lượng, diệt tội nặng, sinh cõi lành, đạt Phật quả. Kinh này là bí tàng của chư Phật, là chỗ tu của Bồ Tát, vượt trên các kinh quyền thừa."
Ca Diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Công đức trì kinh lớn như vậy, con xin thọ trì để độ chúng sanh."
Phật khen: "Hay thay! Ông trì kinh này, sẽ thành Phật, độ vô lượng chúng sanh."
(Quyển 10 kết thúc với đại chúng vui mừng, lễ Phật mà lui.)
Lợi lạc của việc nghe và trì niệm kinh:
Việc nghe và trì niệm Kinh Niết Bàn mang lại lợi ích vô lượng: nhận ra Phật tánh, diệt trừ phiền não, tăng trưởng trí huệ, được chư Phật hộ niệm, thoát vòng sinh tử, đạt Niết Bàn chân thật thường trú lạc ngã tịnh, độ thoát chúng sanh, và chứng quả giác ngộ viên mãn, như mặt trăng tròn rọi sáng đêm tối.
Giải thích ngắn gọn ý nghĩa Kinh Niết Bàn
Kinh Đại Bát Niết Bàn (Mahaparinirvana Sutra) là bộ kinh Đại thừa quan trọng, được coi là lời dạy cuối cùng của Phật trước khi nhập Niết Bàn. Kinh nhấn mạnh rằng tất cả chúng sanh đều có Phật tánh thường trú, Niết Bàn không phải là hư vô mà là trạng thái chân thường, lạc, ngã, tịnh. Kinh phá bỏ quan niệm Niết Bàn là diệt tận, dạy về thân kim cang bất hoại của Phật, khuyến khích tu tập để nhận ra Phật tánh và đạt giác ngộ viên mãn, mang lại bình đẳng cho tất cả.
Toàn văn Quyển 9 Kinh Niết Bàn
Quyển 9 thuộc phần tiếp theo của Phẩm Tánh Như Lai (Phẩm 4), tập trung vào việc giảng rộng về Phật tánh (tánh Như Lai), xác định ý nghĩa rốt ráo của kinh Đại Bát Niết Bàn, vượt trên các giáo pháp quyền thừa. Nội dung bao gồm các đối thoại giữa Phật và Bồ-tát Ca-diếp, giải thích Phật tánh là thường trụ, có ở tất cả chúng sanh (kể cả nhất xiển đề), và cách tu hành để chứng ngộ. Dưới đây là văn bản đầy đủ dựa trên bản dịch Hán-Việt của HT Thích Trí Tịnh, được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy (thư viện Phật học, với cấu trúc đầu mục để dễ theo dõi).
Phần 1: Phật Tánh Là Thường Trụ
Bấy giờ, Bồ-tát Ca-diếp bạch Phật rằng: "Bạch Thế Tôn! Phật tánh là hữu hay vô? Nếu hữu thì sao nói là không? Nếu vô thì sao nói là có? Nếu vừa hữu vừa vô thì sao nói là trung đạo? Nếu không hữu không vô thì sao nói là tánh?"
Phật đáp: "Thiện nam tử! Phật tánh không phải hữu, không phải vô, không phải hữu vô, không phải phi hữu phi vô. Phật tánh là bất khả tư nghì, chỉ có Phật mới biết. Vì sao? Vì Phật tánh là thường trụ bất biến, là chân thật, là chân ngã, chân tịnh, chân lạc."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Sao gọi là Phật tánh?"
Phật đáp: "Thiện nam tử! Phật tánh chính là cái có ở tất cả chúng sanh, nhưng bị phiền não che lấp nên không thấy. Khi phiền não diệt thì Phật tánh hiện, như sữa có bơ, nhưng phải khuấy mới được bơ. Phật tánh = Niết-bàn, = Pháp thân, = Chân lý, = Trung đạo."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Nếu tất cả chúng sanh đều có Phật tánh, thì sao có nhất xiển đề không có Phật tánh?"
Phật đáp: "Thiện nam tử! Nhất xiển đề cũng có Phật tánh, nhưng vì phỉ báng Chánh pháp nên tạm thời không thấy. Khi hồi tâm thì thấy được. Như kim cang bị bùn che, nhưng kim cang vẫn ở đó. Nhất xiển đề như người mù, không thấy mặt trời, nhưng mặt trời vẫn có."
Phật nói kệ:
Tất cả chúng sanh giai có Phật tánh,
Phiền não che lấp bất kiến chi,
Tu hành diệt phiền tánh hiện tiền,
Như khuấy sữa đắc bơ chân thật.
Phần 2: Phật Tánh Và Niết Bàn
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Niết-bàn là thường, lạc, ngã, tịnh. Sao lại nói Niết-bàn là vô vi?"
Phật đáp: "Thiện nam tử! Niết-bàn là vô vi, vì diệt hết phiền não, không còn sinh diệt. Niết-bàn là thường, vì không biến đổi; lạc, vì không khổ; ngã, vì tự tại; tịnh, vì không ô nhiễm. Niết-bàn không phải diệt tận, mà là chân thường trụ."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Sao Niết-bàn là thường mà Phật nhập Niết-bàn?"
Phật đáp: "Thiện nam tử! Phật không nhập Niết-bàn, chỉ thị hiện nhập để độ chúng sanh. Phật thân là kim cang bất hoại, thường trụ bất diệt. Phật thị hiện sinh tử để dạy chúng sanh vô thường, nhưng Phật tánh là thường."
Phật nói dụ: "Như vàng trong quặng, vàng là thường, quặng là vô thường. Phật tánh là vàng, thân ngũ uẩn là quặng. Diệt quặng thì vàng hiện."
Phật nói kệ:
Niết-bàn chân thường trụ,
Không sinh không diệt vong,
Phật tánh tại chúng sanh,
Diệt phiền chứng Niết-bàn.
Phần 3: Nhất Xiển Đề Và Phật Tánh
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Nhất xiển đề phỉ báng Chánh pháp, sao có Phật tánh?"
Phật đáp: "Thiện nam tử! Nhất xiển đề có Phật tánh, nhưng như người mù không thấy đường, khi mắt sáng thì thấy. Nhất xiển đề hồi tâm, phỉ báng diệt, Phật tánh hiện. Không có chúng sanh nào không có Phật tánh, kể cả cỏ cây, nhưng chỉ chúng sanh hữu tình mới chứng được."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Nếu nhất xiển đề có Phật tánh, sao không thành Phật?"
Phật đáp: "Vì không tu hành, không diệt phiền não. Phật tánh là tiềm năng, tu hành là hiện thực hóa. Như hạt giống có cây, nhưng phải gieo trồng."
Phật nói dụ: "Như sữa có bơ, nhưng không khuấy thì không có bơ. Phật tánh có, nhưng không tu thì không chứng."
Phật nói kệ:
Nhất xiển đề hữu Phật tánh,
Phỉ báng che lấp bất hiện tiền,
Hồi tâm diệt phiền tánh hiển,
Thành Phật chứng Niết-bàn thường.
Phần 4: Phật Tánh Là Trung Đạo
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Phật tánh là hữu hay vô?"
Phật đáp: "Thiện nam tử! Phật tánh không hữu không vô, là trung đạo. Hữu là thường kiến, vô là đoạn kiến. Trung đạo là không rơi hai biên."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Sao gọi là trung đạo?"
Phật đáp: "Trung đạo là không hữu không vô, không thường không đoạn, không ngã không vô ngã. Trung đạo là Phật tánh, là Niết-bàn."
Phật nói dụ: "Như hư không không hữu không vô, Phật tánh cũng vậy, bất khả tư nghì."
Phật nói kệ:
Phật tánh trung đạo lý,
Không hữu không vô tánh,
Bất khả tư nghì pháp,
Chứng ngộ diệt phiền não.
Phần 5: Công Đức Trì Kinh
Phật bảo Ca-diếp: "Nếu có chúng sanh trì kinh Đại Bát Niết Bàn này, dù chỉ một câu, công đức vô lượng, diệt tội nặng, sinh cõi lành, đạt Phật quả. Kinh này là bí tàng của chư Phật, là chỗ tu của Bồ-tát."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Công đức trì kinh lớn như vậy, con xin thọ trì."
Phật khen: "Hay thay! Ông trì kinh này, sẽ độ vô lượng chúng sanh."
Phật nói kệ:
Trì kinh Đại Niết Bàn,
Công đức bất khả lượng,
Diệt tội sinh thiên giới,
Chứng Phật thường lạc tịnh.
(Quyển 9 kết thúc với đại chúng vui mừng, lễ Phật mà lui.)
Lợi lạc của việc nghe và trì niệm kinh
Việc nghe và trì niệm Kinh Niết Bàn mang lại lợi ích vô lượng: nhận ra Phật tánh, diệt trừ phiền não, tăng trưởng trí huệ, được chư Phật hộ niệm, thoát vòng sinh tử, đạt Niết Bàn chân thật thường trú lạc ngã tịnh, độ thoát chúng sanh, và chứng quả giác ngộ viên mãn, như mặt trăng tròn rọi sáng đêm tối.
Giải Thích Ngắn Gọn Ý Nghĩa Kinh:
Quyển 8 Kinh Đại Bát Niết Bàn (Phẩm Tứ Y) là lời dạy cuối cùng của Đức Phật trước khi nhập Niết-bàn, khai thị bốn chỗ nương tựa chân chánh cho hành giả giữa thời mạt pháp: y pháp bất y nhân, y nghĩa bất y ngữ, y liễu nghĩa bất y bất liễu nghĩa, y trí bất y thức. Phật dạy rõ: chỉ nương tựa chánh pháp bất hoại, không nương người; nương ý nghĩa sâu xa, không nương lời văn; nương kinh liễu nghĩa (Đại thừa), không nương kinh bất liễu nghĩa (Tiểu thừa); nương trí tuệ bát-nhã, không nương thức phân biệt. Phẩm này nhằm bảo vệ chánh pháp, giúp hành giả không lạc vào tà kiến, nhận rõ Phật tánh, sống đúng đạo, hộ trì Tam bảo giữa đời loạn.
Toàn Văn Quyển 8: Phẩm Tứ Y
Bấy giờ, Đức Phật bảo Ca Diếp Bồ Tát: “Này thiện nam! Sau khi Như Lai diệt độ, trong thời mạt pháp, các ông phải dùng bốn chỗ nương tựa để hộ trì chánh pháp. Bốn chỗ nương tựa ấy là gì?
Một là y pháp bất y nhân.
Nếu có người nói: ‘Đây là lời Phật dạy’, nhưng lời ấy trái với kinh, luật, luận, trái với chánh pháp, thì đừng nên tin, đừng nên nhận. Dù người nói là bậc trưởng lão, là Tỳ-kheo lớn tuổi, là A-la-hán, là Bồ-tát, là quốc vương, là đại thần, là bậc có uy đức – nhưng nếu trái pháp, thì đừng nương theo.
Ví như vàng ròng, dù do ai cầm, vẫn phải thử bằng lửa mới biết thật giả. Chánh pháp cũng vậy, phải dùng trí tuệ thử nghiệm, không vì người nói mà tin.
Hai là y nghĩa bất y ngữ.
Lời nói dù hay, dù khéo, dù nhiều người truyền tụng, nhưng nếu không có nghĩa chân thật, thì đừng nên nương.
Ví như người nói: ‘Trăng ở trên trời’, nhưng chỉ vào giếng nước – lời ấy có hay, nhưng nghĩa sai.
Phật pháp sâu xa, chỉ nương ý nghĩa cứu cánh, không nương lời văn hoa mỹ, không nương câu kệ bề ngoài.
Ba là y liễu nghĩa bất y bất liễu nghĩa.
Kinh có hai loại:
Bất liễu nghĩa: nói vô thường, khổ, vô ngã, không – dành cho người sơ cơ, chưa đủ căn cơ.
Liễu nghĩa: nói thường, lạc, ngã, tịnh, nói Phật tánh, nói Đại Niết-bàn – dành cho người thượng căn, đã sẵn lòng tin sâu.
Sau khi Phật diệt độ, sẽ có người chấp kinh bất liễu nghĩa, cho rằng Phật thật diệt, pháp sẽ diệt, chúng sanh không có Phật tánh.
Đừng nương theo họ.
Chỉ nương kinh liễu nghĩa, như Kinh Niết-bàn này, để biết Phật thường trụ, pháp không diệt, chúng sanh đều có Phật tánh.
Bốn là y trí bất y thức.
Thức là phân biệt, so đo, chấp trước, chạy theo danh tướng.
Trí là trí tuệ bát-nhã, thấy rõ chân như, không dính mắc.
Người nương thức thì nói: ‘Phật diệt rồi, không còn gì’.
Người nương trí thì biết: Phật chưa từng sinh, chưa từng diệt, thường trụ bất biến.
Chỉ nương trí tuệ, không nương tâm thức phân biệt.
Này Ca Diếp! Bốn chỗ nương tựa này là kim cương bất hoại, là ánh sáng soi đường, là thuyền bè qua biển sinh tử, là ngọn đèn giữa đêm đen mạt pháp.
Sau khi Phật diệt độ, sẽ có bốn hạng người phá hoại chánh pháp:
Người chấp bất liễu nghĩa, nói Phật diệt, pháp diệt, chúng sanh không có Phật tánh.
Người nương ngữ không nương nghĩa, tụng kinh mà không hiểu, nói suông.
Người nương thức không nương trí, chấp ngã, chấp pháp, tranh cãi vô ích.
Người nương nhân không nương pháp, tôn sùng thầy tà, bỏ chánh pháp.
Này Ca Diếp! Nếu có Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni, Ưu-bà-tắc, Ưu-bà-di, giữ vững bốn chỗ nương tựa này, thì dù ở giữa ngàn vạn người tà kiến, vẫn không lay động, như núi Tu-di giữa gió bão.
Phật lại bảo Ca Diếp:
“Ví như có người uống nước, chỉ cần biết nước mát hay nóng, không cần biết nước từ sông nào, từ núi nào.
Hành giả cũng vậy, chỉ cần biết đây là chánh pháp hay tà pháp, không cần biết do ai nói.
Nếu là chánh pháp – dù do trẻ nhỏ nói – cũng nên kính tin.
Nếu là tà pháp – dù do bậc trưởng lão nói – cũng nên xa lìa.”
Phật dạy tiếp:
“Sau khi Như Lai diệt độ, sẽ có người nói:
‘Phật dạy ăn thịt ba thứ tịnh nhục, sao nay cấm ăn?’
Hãy trả lời:
‘Đó là bất liễu nghĩa, là phương tiện tạm thời.
Trong Kinh Niết-bàn này, Phật đã cấm tuyệt đối ăn thịt, vì ăn thịt là dứt giống từ bi, là nuôi lớn ác nghiệp, là xa rời Phật tánh.’
Ai nói ngược lại, là phá hoại chánh pháp.”
Phật bảo Ca Diếp:
“Nếu có người hỏi:
‘Phật đã diệt độ, làm sao còn thường trụ?’
Hãy trả lời:
‘Thân Phật có hai:
Hóa thân sinh diệt, như trăng in nước.
Pháp thân thường trụ, như mặt trăng thật trên trời.
Phật nhập Niết-bàn là hóa thân diệt, nhưng Pháp thân chưa từng diệt.
Ai thấy được Pháp thân, người ấy thấy Phật thường trụ.’”
Phật dạy:
“Này Ca Diếp!
Bốn chỗ nương tựa này là mắt của chánh pháp, là hơi thở của Tam bảo.
Ai giữ được bốn chỗ này, người ấy là đệ tử chân thật của Như Lai, là người hộ pháp, là ngọn đèn sáng giữa đêm đen.”
Lợi Lạc Của Việc Nghe, Trì Niệm Kinh
Nghe và trì niệm Quyển 8 Kinh Đại Bát Niết Bàn mang lại lợi lạc vô lượng:
Trí tuệ sáng suốt, không lạc vào tà kiến mạt pháp.
Tâm không lay động, dù gặp nghịch cảnh, vẫn giữ chánh niệm.
Phật tánh hiển lộ, nhận rõ tự tâm là thường, lạc, ngã, tịnh.
Hộ trì chánh pháp, bảo vệ Tam bảo, ngăn ác pháp lan truyền.
Tránh ác đạo, trồng thiện căn, gần Niết-bàn.
Độ vô lượng chúng sanh, vì biết nói pháp đúng thời, đúng nghĩa.
Ai thường nghe, thường trì, thường hành theo bốn chỗ nương tựa, người ấy chính là Bồ-tát hộ pháp, là ngọn đèn soi đường cho đời sau.
Nam mô Đại Bát Niết Bàn Kinh!
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật!
Giải Thích Ngắn Gọn Ý Nghĩa Kinh:
Kinh Đại Bát Niết Bàn, đặc biệt Quyển 7 (Phẩm Tứ Tướng), là lời dạy cuối cùng của Đức Phật trước khi nhập Niết-bàn, nhằm khai thị chân lý Đại Niết-bàn – trạng thái thường, lạc, ngã, tịnh, nơi mọi chúng sinh đều có Phật tánh bất diệt. Phẩm này nhấn mạnh bốn tướng của việc khai thị Niết-bàn: tự chánh (tự nhận chân lý), chánh tha (dẫn dắt tha nhân), tùy vấn đáp (khéo đáp nghi vấn), và hiểu nhân duyên (thấu suốt lý do). Đồng thời, Phật cấm ăn thịt hoàn toàn để nuôi đại từ bi, tránh ác nghiệp, hướng dẫn hành giả sống thanh tịnh, hộ trì chánh pháp giữa thời mạt pháp.
Toàn Văn Quyển 7: Phẩm Tứ Tướng
Đức Phật lại bảo Ca Diếp Bồ Tát: “Vị Đại Bồ Tát phân biệt khai thị Đại Bát Niết Bàn có bốn tướng nghĩa: một là tự chánh, hai là chánh tha, ba là hay tùy vấn đáp, bốn là khéo hiểu nghĩa nhân duyên.
Thế nào là ‘Tự Chánh’? Nếu đức Như Lai thấy các nhân duyên mà có chỗ đáng dạy bảo. Như có Tỳ Kheo thấy cụm lửa lớn bèn nói rằng: thà rằng tôi tự ôm lấy cụm lửa này, trọn chẳng dám ở nơi chỗ đức Như Lai giảng thuyết mười hai phần kinh và tạng bí mật, mà hủy báng là của ma Ba Tuần nói chứ không phải Phật. Thà lấy dao bén cắt đứt lưỡi mình, không bao giờ nói Như Lai, Pháp và Tăng là vô thường. Hoặc nghe người khác nói như vậy tôi cũng không tin nhận mà còn thương xót cho kẻ ấy.
Như Lai, Pháp và Tăng chẳng thể nghĩ bàn, nên thọ trì như vậy. Tự xem thân mình như cụm lửa. Đây gọi là Tự Chánh”.
Thế nào là “Chánh Tha”? Lúc nọ Phật đang thuyết pháp, có một người nữ vào lạy Phật rồi ngồi qua một bên. Đức Thế Tôn biết mà cố ý hỏi rằng: Có phải nàng vì quá thương con, mà mớm cho con ăn nhiều chất bơ, rồi không biết có tiêu hóa hay không tiêu hóa? – Người nữ liền bạch Phật: “Lạ lùng thay! Đức Thế Tôn biết được tâm niệm của con. Bạch Thế Tôn! Sớm mai này tiện nữ cho con ăn nhiều chất bơ, lòng tiện nữ sợ rằng không tiêu hóa được, nó sẽ phải bệnh. Ngưỡng mong đức Như Lai chỉ dạy cho.” – Phật dạy: “Con nàng ăn thức ấy đã tiêu hóa tốt, nó sẽ được khỏe mạnh”. Người nữ nghe đức Phật nói, thời vui mừng hớn hở và thốt lời rằng: “Vì đức Như Lai nói đúng như thiệt nên con vui mừng”.
Đức Thế Tôn vì muốn điều phục các chúng sanh, mà khéo phân biệt nói tiêu hay chẳng tiêu, cũng nói các pháp vô ngã, vô thường. Nếu Phật nói “thường” trước, các đệ tử sẽ cho rằng pháp này đồng với ngoại đạo mà không chịu tin theo, vì hàng thanh văn đệ tử sẽ chẳng tiêu được pháp thường trụ, nên Như Lai trước dạy pháp “khổ”, “vô thường”. Khi mà hàng thanh văn đệ tử đã đầy đủ công đức, đủ sức tu tập kinh pháp đại thừa, Như Lai ở kinh này nói sáu vị: Một là “Khổ”, vị chua; hai là “vô thường”, vị mặn; ba là “vô ngã”, vị đắng; bốn là “lạc”, vị ngọt; năm là “ngã”, vị cay; sáu là “thường”, vị lạt.
Trong thế gian kia có ba vị: vô thường, vô ngã, và khổ, phiền não làm củi, trí huệ làm lửa, do các nhân duyên đó mà thành cơm niết bàn tức là “thường, lạc và ngã”, làm cho các đệ tử đều được nếm mùi ngọt ngon.
Phật lại bảo người nữ rằng: “Nếu nàng có sự duyên muốn đến xứ khác, thời phải đuổi đứa con trai hung ác ra khỏi nhà, rồi đem gia nghiệp giao cho đứa con trai hiền lành.” Người nữ bạch Phật rằng: “Thiệt đúng như lời đức Thế Tôn dạy, gia nghiệp nên giao cho đứa con hiền, chớ chẳng nên giao cho đứa con dữ.” Phật nói: “Như Lai cũng vậy, lúc nhập niết bàn, đem tạng pháp vô thượng phó chúc cho các vị Bồ Tát, chớ không giao cho hàng Thanh văn, vì hàng Thanh văn tưởng là Như Lai thiệt diệt độ. Còn các vị Bồ Tát thời nhận rằng Như Lai thường trụ không biến đổi. Mà quả thiệt Như Lai không có diệt độ. Như lúc nàng xa nhà chưa trở về, đứa con ác kia bèn nói là nàng đã chết mất rồi, còn đứa con hiền vẫn tin tưởng là nàng còn sống. Mà chính thiệt thời nàng còn sống.
Nếu có chúng sanh nào nhận rằng Phật là thường trụ không biến đổi, phải biết nhà kẻ ấy thời là có Phật.
Đây gọi là Chánh Tha.
Thế nào là Hay Tùy Vấn Đáp? Nếu có người đến hỏi Phật rằng: tôi phải làm thế nào không mất tiền của mà được gọi là Đàn Việt đại bố thí? Phật dạy: “Đem tôi trai tớ gái bố thí cho những bực Sa Môn, Bà La Môn thiểu dục tri túc chẳng nhận chẳng chứa các vật bất tịnh. Đem người nữ thí cho vị tu phạm hạnh. Đem rượu thịt thí cho người đã dứt rượu thịt. Đem thực phẩm phi thời thí cho người không ăn phi thời. Đem đồ trang sức thí cho người không trang sức. Bố thí như vậy rất có danh tiếng, mà của tiền khỏi mất hào ly.”
Đây gọi là Hay Tùy Vấn Đáp.
Ca Diếp Bồ Tát bạch Phật: “Bạch Thế Tôn! Với người ăn thịt chẳng nên đem thịt đến cho. Vì con thấy người không ăn thịt được công đức lớn.”
Phật khen: “Lành thay! Lành thay! Nay ông có thể khéo biết ý của Như Lai. Bồ Tát hộ pháp phải như vậy.
Này Ca Diếp! Bắt đầu từ ngày nay trở đi Như Lai không cho phép hàng thanh văn đệ tử ăn thịt, nếu đàn việt đem đến dưng thí, phải xem thịt ấy như thịt con mình”.
Ca Diếp Bồ Tát bạch Phật: “Bạch Thế Tôn! Tại sao đức Như Lai không cho phép ăn thịt?”
Phật dạy: “Này Ca Diếp! Luận về người ăn thịt thời dứt mất giống đại từ”.
Ca Diếp Bồ Tát bạch Phật: “Duyên cớ gì ngày trước đức Như Lai cho phép hàng Tỳ Kheo ăn ba thứ tịnh nhục?” Phật dạy: “Này Ca Diếp! Ba thứ tịnh nhục ấy chỉ là theo việc mà tạm chế thôi”.
Ca Diếp Bồ Tát lại bạch: “Bạch Thế Tôn! Duyên cớ gì mà mười thứ bất tịnh nhẫn đến chín thứ thanh tịnh, Như Lai lại chẳng cho phép?
Phật nói: “Cũng là nhân nơi sự mà lần lượt chế. Nên biết chính là nghĩa đoạn nhục hiện nay”.
Ca Diếp Bồ Tát bạch Phật: “Cớ sao Như Lai khen ngợi ngư nhục là món ăn ngon?”
Phật dạy: “Như Lai cũng chẳng nói loài ngư nhục là món ăn ngon, mà Như Lai vẫn nói mía, đường, gạo, tất cả thứ lúa, bắp, sữa, bơ, dầu, là những thức ăn ngon.
Dầu rằng Như Lai nói được chứa các thứ y phục, mà đều phải hoại sắc, huống lại tham ưa nơi vị ngư nhục kia”
Ca Diếp lại bạch Phật: “Đức Như Lai nếu chế không được ăn ngư nhục, thời những thứ sữa, bơ, dầu, v.v… và các thứ y phục kiều xa gia, đồ bằng da thú, ngọc ngà, bồn chậu bằng vàng bạc, cũng đều chẳng nên dùng”.
Phật dạy: “Này Ca Diếp! Chẳng nên có kiến chấp đồng với bọn lõa thể ngoại đạo kia. Bao nhiêu giới cấm của Như Lai chế ra đều có dị ý. Vì dị ý nên cho ăn ba thứ tịnh nhục. Vì dị ý nên cấm ăn mười thứ thịt. Vì dị ý nên cấm tất cả thứ thịt đều không được ăn, dầu là thịt của con vật tự chết.
Này Ca Diếp! Từ nay Như Lai cấm các đệ tử không được ăn tất cả thứ thịt.
Này Ca Diếp! Người mà ăn thịt, hoặc đi đứng nằm ngồi chúng sanh nào nghe đến hơi thịt thời kinh sợ. Ví như người ở gần sư tử, đi đến đâu, mọi người nghe mùi hôi của sư tử đều kinh sợ. Như người ăn tỏi, không ai dám gần người ấy vì tanh mùi tỏi. Kẻ ăn thịt cũng vậy, tất cả chúng sanh nghe hơi thịt, thảy đều kinh sợ, nghĩ đến sự chết, các loài cá trạnh, muôn thú cùng chim chóc, đều chạy tránh xa, đều có quan niệm rằng người ấy là kẻ hại ta. Vì thế nên Bồ Tát không ăn thịt, vì độ chúng sanh mà thị hiện ăn thịt. Dầu thị hiện ăn thịt mà thật ra thời không có ăn.
Này Ca Diếp! Hàng Bồ Tát này còn không ăn những thức ăn thanh tịnh, huống lại ăn thịt.
Sau khi Như Lai nhập niết bàn, các bực tứ quả Thánh Nhân đều lần lượt nhập niết bàn. Sau khi chánh pháp diệt, trong thời tượng pháp, sẽ có các Tỳ Kheo in tuồng trì luật, ít đọc tụng kinh, tham ưa ăn uống, lo bồi bổ thân thể, y phục mặc trên thân thô xấu hôi dơ, hình dung tiều tụy không có oai đức, chăn nuôi bò dê vác củi gánh cỏ, tóc râu để dài, đầu mặc cà sa mà như thợ săn, dầu ngó xuống đi chậm rãi mà như mèo rình chuột. Thường tự xướng rằng ta chứng được quả A La Hán, mang nhiều bệnh khổ nằm lăn trên phân uế, ngoài thời hiện ra tướng hiền thiện, trong thời đầy lòng tham sân như bà la môn, thọ phép câm, thiệt chẳng phải Sa môn mà hiện tướng Sa môn, tà kiến xí thịnh, chê bai chánh pháp. Những người như vậy phá hoại giới luật, chánh hạnh oai nghi của Như Lai chế, và quả giải thoát của Như Lai nói.
Họ rời pháp thanh tịnh và làm hư hoại giáo pháp thậm thâm bí mật. Họ theo ý riêng, nói ngược với kinh luật rằng đức Phật cho phép chúng tôi ăn thịt. Họ đều tự xưng là Sa môn Thích tử.
Này Ca Diếp! Bấy giờ lại có các hàng Sa môn chứa thóc, nhận lấy thịt cá, tay tự nấu ăn, cầm xách bình dầu ăn, cùng giày dép bàng da và lọng báu, thân cận quốc vương, quan lớn, nhà giàu sang, xem tướng, coi sao, siêng học nghề thuốc, chứa nuôi tôi tớ, vàng bạc bảy báu, các thứ dưa trái, học tập các nghề: nghề vẽ, nghề nắn, làm sách dạy học, gieo trồng, chú thuật, chế thuốc, đàn ca xướng hát, hương hoa trang điểm, cờ bạc, học các nghề thợ.
Nếu có Tỳ Kheo nào hay tránh lìa các việc ác như trên, nên nói người ấy thật là đệ tử của Như Lai.
Ca Diếp Bồ Tát bạch Phật: “Bạch Thế Tôn! Các Tỳ Kheo, Tỳ Kheo ni, Ưu bà tắc, Ưu bà di, nhân người khác giúp mà sống. Lúc khất thực, nếu đặng món ăn lộn với thịt, phải làm cách nào để ăn đúng với pháp thanh tịnh?
Phật dạy: “Này Ca Diếp! Nên lấy nước rửa sạch thịt rồi hãy ăn. Nếu đồ đựng bị thịt làm dơ, chỉ làm cho không có vị thịt thời cho phép được dùng không tội. Nếu thấy trong thức ăn có nhiều thịt thời không được nhận. Tất cả thứ thịt đều không được ăn. Người ăn thịt thời phải tội.
Nay Như Lai xuống điều chế đoạn nhục như vậy, nếu giảng rộng thời không thể hết. Giờ niết bàn gần đến phải nói lược.”
Đây gọi là “Hay tùy vấn đáp”.
Này Ca Diếp! Thế nào là Khéo Hiểu Nghĩa Nhân Duyên?
Như có bốn bộ chúng đến hỏi Như Lai rằng: những nghĩa như vậy, thuở đức Như Lai mới ra đời, cớ sao chẳng vì vua Ba Tư Nặc nói pháp môn nghĩa lý thâm diệu, hoặc có lúc nói thâm, có lúc nói thiển, hoặc gọi là phạm, hoặc gọi là không phạm, thế nào gọi là đọa? Thế nào gọi là luật? Thế nào là Ba-la-đề-mộc-xoa?
Phật dạy: “Ba-la-đề-mộc-xoa gọi là tri túc, thành tựu oai nghi, không cất chứa, cũng gọi là tịnh mạng.
Đọa đó gọi là bốn ác thú, và lại đọa đó là đọa nơi địa ngục, nhẫn A Tỳ, luận về chậm mau thời hơn nơi mưa to. Người nghe sợ hãi bèn giữ chặt cấm giới không phạm oai nghi, tu tập tri túc, chẳng thọ lấy tất cả vật bất tịnh. Và lại đọa là thêm lớn địa ngục, súc sanh, ngạ quỷ. Vì những nghĩa ấy nên gọi là đọa.
Ba-la-đề-mộc-xoa là lìa nghiệp tà bất thiện của thân, khẩu, và ý.
Luật là các giới, oai nghi, nghĩa hay trong các kinh thâm diệu, ngăn thọ tất cả vật bất tịnh, và nhân duyên bất tịnh.
Lại có nghĩa thế này: ‘Tự Chánh’ là được đại bát niết bàn đây. ‘Chánh Tha’ là Như Lai vì Tỳ Kheo mà nói rằng Như Lai thường còn không biến đổi. ‘Tùy vấn đáp’ là, này Ca Diếp! Nhân ông hỏi mà Như Lai mới được dịp vì đại chúng giảng nói nghĩa lý thậm thâm vi diệu trên đây. ‘Nghĩa nhân duyên’ là, hàng Thanh văn Duyên giác không hiểu được nghĩa rất sâu như vậy, chẳng nghe chữ y do ba điểm mà thành, giải thoát cùng niết bàn và Ma ha bát nhã thành tạng bí mật.
Nếu có vị đại Bồ Tát an trụ đại bát niết bàn như vậy, thời có thể thị hiện vô lượng thần thông biến hóa như trên, mà trọn không có chút chướng ngại cùng e sợ.
Đại bát Niết Bàn đó gọi là chỗ giải thoát. Tùy nơi nào có chúng sanh đáng được điều phục, thời Như Lai ở trong ấy mà thị hiện. Vì nghĩa chân thiệt thậm thâm này nên gọi là đại bát niết bàn.”
Lợi Lạc Của Việc Nghe, Trì Niệm Kinh:
Việc nghe và trì niệm Kinh Đại Bát Niết Bàn mang lại lợi lạc vô biên, giúp hành giả đoạn trừ tham sân si, nuôi dưỡng đại từ bi bằng cách tránh ác nghiệp như ăn thịt, khơi dậy Phật tánh thường trụ trong tự tâm. Người thực hành sẽ được an lạc, tránh ác đạo, tăng trưởng công đức, dễ dàng chứng ngộ Niết-bàn, hộ trì chánh pháp giữa mạt thế, và thành tựu quả vị Bồ-đề, độ vô lượng chúng sanh thoát khổ đau luân hồi. Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật!
Giải thích ngắn gọn ý nghĩa Kinh Niết Bàn
Kinh Đại Bát Niết Bàn (Mahaparinirvana Sutra) là bộ kinh Đại thừa quan trọng, được coi là lời dạy cuối cùng của Phật trước khi nhập Niết Bàn. Kinh nhấn mạnh rằng tất cả chúng sanh đều có Phật tánh thường trú, Niết Bàn không phải là hư vô mà là trạng thái chân thường, lạc, ngã, tịnh. Kinh phá bỏ quan niệm Niết Bàn là diệt tận, dạy về thân kim cang bất hoại của Phật, khuyến khích tu tập để nhận ra Phật tánh và đạt giác ngộ viên mãn, mang lại bình đẳng cho tất cả.
Toàn văn Quyển 6 Kinh Niết Bàn
PHẨM DANH TỰ CÔNG ĐỨC THỨ SÁU
Bấy giờ đức Như-Lai lại bảo Ca-Diếp Bồ-Tát: “Nầy Ca-Diếp! Nay ông nên khéo thọ trì danh tự chương cú cùng công đức của kinh nầy. Nếu có ai được nghe tên kinh nầy, thời không còn phải sanh vào bốn đường ác. Vì kinh nầy là chỗ tu tập của vô-lượng vô-biên chư Phật. Nay Như-Lai sẽ nói về chỗ được công đức.
Ca-Diếp Bồ-Tát bạch Phật: “Bạch Thế-Tôn! Kinh nầy tên gì? Đại Bồ-Tát phụng trì thế nào?”
Phật dạy: “Kinh nầy tên là Đại-Bát-Niết-Bàn”. Tất cả lời hoặc thượng, hoặc trung, hoặc hạ đều lành cả. Nghĩa vị thâm thúy, văn trong kinh cũng lành, tinh-thuần đầy đủ phạm-hạnh thanh tịnh, Bửu-tạng kim cang đầy đủ không thiếu. Nay ông khéo nghe, Như-Lai sẽ nói.
Nầy Ca-Diếp! Nói là Đại đó gọi là Thường, như tám sông lớn đều chảy về biển cả. Kinh nầy hàng phục các kiết sử phiền não và các tánh ma, rồi cần phải ở nơi Đại-bát Niết-bàn mà buông bỏ thân mạng. Vì thế nên tên là Đại-Bát-Niết-Bàn.
Lại như Y-sư có một bí phương, nhiếp cả các phương thuốc khác. Cũng vậy, bao nhiêu môn diệu pháp thâm-áo bí mật đều vào nơi “Đại-Bát Niết-Bàn”. Vì thế nên gọi là “Đại-Bát Niết-Bàn”.
Ví như nông phu, tháng mùa xuân gieo giống thường có hy vọng lúc đã gặt hái xong thời không hy vọng nữa.
Cũng vậy, tất cả chúng sanh tu học các thứ kinh khác thường hy vọng mùi vị, nếu được nghe kinh Đai-Bát-Niết-Bàn nầy, thời sự hy vọng mùi vị nơi các kinh kia thảy đều dứt hẳn.
Đại-Niết-Bàn đây có thể làm cho chúng sanh qua khỏi các giòng hữu-lậu trong ba cõi.
Nầy Ca-Diếp! Như trong các dấu chưn, dấu chưn voi là hơn cả. Cũng vậy, kinh nầy là đệ nhứt nơi các kinh Tam-muội.
Như cày ruộng, mùa thu cày là hơn cả, cũng vậy, trong các kinh, kinh nầy là hơn cả.
Như trong các vị thuốc, vị đề-hồ là thứ nhứt hay trị bịnh nhiệt não loạn tâm của chúng sanh, cũng vậy, kinh Đại-Bát-Niết-Bàn là thứ nhứt.
Như bơ ngọt đủ cả tám mùi. Cũng vậy, kinh nầy đầy đủ tám vị. Những gì là tám? Một là “thường”, hai là “hằng”, ba là “an”, bốn là “thanh lương”, năm là “chẳng già”, sáu là “chẳng chết”, bảy là “không nhơ”, tám là “khoái lạc”. Vì đầy đủ tám vị nên gọi là “Đại-Bát-Niết-Bàn”.
Nếu các đại Bồ-Tát an trụ trong đây thời lại có thể thị hiện Niết-bàn ở nhiều nơi. Vì thế nên gọi là “Đại-Bát-Niết-Bàn”.
Nầy Ca-Diếp! Nếu người nào muốn ở nơi Đại-Bát-Niết-Bàn đây mà Niết-Bàn thời phải học như vầy: Như-Lai thường-trụ, Pháp và Tăng cũng thường-trụ.
Ca-Diếp Bồ-Tát bạch Phật: “Bạch Thế-tôn! Công đức của Như-Lai chẳng thể nghĩ bàn. Pháp và Tăng cũng không thể nghĩ bàn. Đại-Niết-Bàn đây cũng không thể nghĩ bàn.
Nếu có người tu học kinh điển nầy thời đặng pháp môn chơn chánh, có thể làm lương y. Nếu là chưa học, nên biết người nầy đui mù không con mắt trí huệ bị vô minh che đậy”.
Lợi lạc của việc nghe và trì niệm kinh
Việc nghe và trì niệm Kinh Niết Bàn mang lại lợi ích vô lượng: nhận ra Phật tánh, diệt trừ phiền não, tăng trưởng trí huệ, được chư Phật hộ niệm, thoát vòng sinh tử, đạt Niết Bàn chân thật thường trú lạc ngã tịnh, độ thoát chúng sanh, và chứng quả giác ngộ viên mãn, như mặt trăng tròn rọi sáng đêm tối.
Giải thích ngắn gọn ý nghĩa Kinh Niết Bàn
Kinh Đại Bát Niết Bàn (Mahaparinirvana Sutra) là bộ kinh Đại thừa quan trọng, được coi là lời dạy cuối cùng của Phật trước khi nhập Niết Bàn. Kinh nhấn mạnh rằng tất cả chúng sanh đều có Phật tánh thường trú, Niết Bàn không phải là hư vô mà là trạng thái chân thường, lạc, ngã, tịnh. Kinh phá bỏ quan niệm Niết Bàn là diệt tận, dạy về thân kim cang bất hoại của Phật, khuyến khích tu tập để nhận ra Phật tánh và đạt giác ngộ viên mãn, mang lại bình đẳng cho tất cả.
Toàn văn Quyển 5 Kinh Niết Bàn
ĐẠI BÁT NIẾT-BÀN KINH QUYỂN ĐỆ NGŨ - NHƯ LAI TÁNH PHẨM - ĐỆ TỨ CHI NHỐI
Bấy giờ Bồ-tát Ca-diếp bạch Phật rằng: "Bạch Thế Tôn! Như Lai có bí mật tạng không? Nếu có, sao lại nói không có bí mật tàng? Nếu không có, sao lại nói có bí mật tàng?"
Phật bảo Ca-diếp: "Thiện nam tử! Như Lai không có bí mật tàng. Bí mật tàng của Như Lai là bí mật ngữ, không phải bí mật tàng. Vì sao? Vì Như Lai nói pháp như thật, không có che giấu. Như Lai nói pháp là pháp bất khả tư nghị, chỉ có Phật mới biết."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Sao gọi là bí mật ngữ?"
Phật bảo: "Thiện nam tử! Bí mật ngữ là nói pháp theo cơ duyên chúng sanh, không phải nói hết thảy pháp. Như nói Tứ đế cho Thanh văn, nói Thập nhị nhân duyên cho Duyên giác, nói Lục ba-la-mật cho Bồ-tát. Đó là bí mật ngữ."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Như Lai có tích tụ không? Nếu có, sao lại nói không tích tụ? Nếu không có, sao lại nói có tích tụ?"
Phật bảo: "Thiện nam tử! Như Lai không có tích tụ. Tích tụ của Như Lai là Niết-bàn, là thường trụ bất biến. Niết-bàn không có tích tụ, vì Niết-bàn là vô vi, vô tạo tác."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Niết-bàn là thường, lạc, ngã, tịnh. Sao lại nói Niết-bàn là vô vi?"
Phật bảo: "Thiện nam tử! Niết-bàn là vô vi, vì diệt hết phiền não, không còn sinh diệt. Niết-bàn là thường, vì không biến đổi; lạc, vì không khổ; ngã, vì tự tại; tịnh, vì không ô nhiễm."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Chúng sanh có Niết-bàn không?"
Phật bảo: "Thiện nam tử! Tất cả chúng sanh đều có Phật tánh, Phật tánh là Niết-bàn. Khi diệt phiền não thì chứng Niết-bàn."
Phật nói kệ:
Như Lai không bí tàng
Nói pháp như thật lý
Theo cơ duyên chúng sanh
Bí mật ngữ mà thôi.
Tích tụ là hữu vi
Niết-bàn vô tích tụ
Thường lạc ngã tịnh thật
Chứng được diệt phiền não.
Bấy giờ Phật lại bảo Ca-diếp: "Thiện nam tử! Như có người bị trúng tên độc, đau đớn, thầy thuốc lấy dao mổ lấy tên, bôi thuốc. Người đó hết đau, nhưng vết thương vẫn còn. Như Lai cũng vậy, vì chúng sanh mà nói pháp, diệt phiền não như tên độc, nhưng Phật tánh vẫn còn như vết thương lành."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Phật tánh là hữu hay vô?"
Phật bảo: "Thiện nam tử! Phật tánh không hữu không vô, là trung đạo. Phật tánh là bất khả tư nghì."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Sao gọi là trung đạo?"
Phật bảo: "Thiện nam tử! Trung đạo là không rơi vào hai biên hữu vô, thường đoạn, ngã vô ngã. Trung đạo là Niết-bàn."
Phật nói kệ:
Phật tánh trung đạo lý
Không hữu không vô tánh
Bất khả tư nghì pháp
Chứng ngộ diệt phiền não.
Bấy giờ Ca-diếp bạch Phật: "Bạch Thế Tôn! Chúng sanh có Phật tánh, sao không thấy?"
Phật bảo: "Thiện nam tử! Phật tánh bị phiền não che lấp, như vàng bị bùn che. Khi tu hành diệt phiền não thì thấy Phật tánh."
Ca-diếp bạch: "Bạch Thế Tôn! Nhất xiển đề có Phật tánh không?"
Phật bảo: "Thiện nam tử! Nhất xiển đề cũng có Phật tánh, nhưng vì phỉ báng Chánh pháp nên tạm thời không thấy. Khi hồi tâm thì thấy được."
Phật nói kệ:
Tất cả chúng sanh giai
Có Phật tánh thường trú
Phiền não che lấp cố
Tu hành thì hiển hiện.
Bấy giờ Phật bảo đại chúng: "Các ông nên biết, Phật tánh là chân thật, là chỗ y chỉ của tất cả pháp. Phật tánh là Niết-bàn, là thường lạc ngã tịnh."
Đại chúng nghe rồi, vui mừng hớn hở, lễ Phật mà lui.
Lợi lạc của việc nghe và trì niệm kinh
Việc nghe và trì niệm Kinh Niết Bàn mang lại lợi ích vô lượng: nhận ra Phật tánh, diệt trừ phiền não, tăng trưởng trí huệ, được chư Phật hộ niệm, thoát vòng sinh tử, đạt Niết Bàn chân thật thường trú lạc ngã tịnh, độ thoát chúng sanh, và chứng quả giác ngộ viên mãn, như mặt trăng tròn rọi sáng đêm tối.
Giải thích ngắn gọn ý nghĩa Kinh Niết Bàn
Kinh Đại Bát Niết Bàn (Mahaparinirvana Sutra) là bộ kinh Đại thừa quan trọng, được coi là lời dạy cuối cùng của Phật trước khi nhập Niết Bàn. Kinh nhấn mạnh rằng tất cả chúng sanh đều có Phật tánh thường trú, Niết Bàn không phải là hư vô mà là trạng thái chân thường, lạc, ngã, tịnh. Kinh phá bỏ quan niệm Niết Bàn là diệt tận, dạy về thân kim cang bất hoại của Phật, khuyến khích tu tập để nhận ra Phật tánh và đạt giác ngộ viên mãn, mang lại bình đẳng cho tất cả.
Toàn văn Quyển 4 Kinh Niết Bàn
Phẩm Tánh Như Lai Thứ Tư
Bấy giờ, Bồ-tát Ca-diếp bạch Phật rằng: “Bạch Thế Tôn! Tánh Như Lai có phải là tánh hữu không? Nếu là tánh hữu thì sao lại nói là không? Nếu là tánh vô thì sao lại nói là có? Nếu vừa hữu vừa vô thì sao lại nói là trung đạo? Nếu không hữu không vô thì sao lại nói là tánh?”
Phật đáp: “Thiện nam tử! Tánh Như Lai không phải hữu, không phải vô, không phải hữu vô, không phải phi hữu phi vô. Tánh Như Lai là bất khả tư nghì, chỉ có Phật mới biết. Vì sao? Vì tánh Như Lai là thường trụ bất biến, là chân thật, là chân ngã, chân tịnh, chân lạc.”
Ca-diếp bạch: “Bạch Thế Tôn! Sao gọi là tánh Như Lai?”
Phật đáp: “Thiện nam tử! Tánh Như Lai chính là Phật tánh. Phật tánh là gì? Phật tánh là cái có ở tất cả chúng sanh, nhưng bị phiền não che lấp nên không thấy. Khi phiền não diệt thì Phật tánh hiện, như sữa có bơ, nhưng phải khuấy mới được bơ.”
Ca-diếp bạch: “Bạch Thế Tôn! Nếu tất cả chúng sanh đều có Phật tánh, thì sao có nhất xiển đề không có Phật tánh?”
Phật đáp: “Thiện nam tử! Nhất xiển đề cũng có Phật tánh, nhưng vì phỉ báng Chánh pháp nên tạm thời không thấy. Khi hồi tâm thì thấy được. Như kim cang bị bùn che, nhưng kim cang vẫn ở đó.”
Phật lại nói: “Phật tánh là thường, lạc, ngã, tịnh. Thường là bất biến, lạc là không khổ, ngã là tự tại, tịnh là không ô nhiễm. Niết Bàn là Phật tánh, là chỗ về của tất cả chúng sanh.”
Ca-diếp bạch: “Bạch Thế Tôn! Sao Niết Bàn là thường mà Phật nhập Niết Bàn?”
Phật đáp: “Thiện nam tử! Phật không nhập Niết Bàn, chỉ thị hiện nhập để độ chúng sanh. Phật thân là kim cang bất hoại, thường trụ bất diệt. Thị hiện sinh tử để dạy chúng sanh vô thường.”
Phật nói kệ:
Tánh Phật thường trụ lạc
Ngã tịnh bất tư nghì
Chúng sanh bị phiền che
Tu hành thì thấy được
Như sữa có bơ sẵn
Khuấy thì bơ hiện ra
Phật tánh ở chúng sanh
Diệt phiền thì Phật thành.
Phẩm Kim Cang Thân Thứ Năm
Bồ-tát Ca-diếp bạch Phật: “Bạch Thế Tôn! Thân Phật là kim cang bất hoại, sao lại thị hiện bệnh, già, chết?”
Phật đáp: “Thiện nam tử! Thân Phật là kim cang, bất sinh bất diệt, bất lão bất bệnh. Thị hiện sinh tử để độ chúng sanh. Như kim cang không bị lửa đốt, nước ngâm, gió thổi, đất chôn, thân Phật cũng vậy, không bị bốn đại làm hại.”
Ca-diếp bạch: “Bạch Thế Tôn! Sao gọi là kim cang thân?”
Phật đáp: “Kim cang thân là thân thường trụ, bất hoại, do tu hành giới định tuệ mà thành. Giới là nền tảng, định là tường vách, tuệ là mái che. Thân này không bị phiền não phá hoại, như kim cang không bị vật khác phá.”
Phật lại nói: “Thân Phật có ba mươi hai tướng tốt, tám mươi vẻ đẹp, do công đức tu hành mà có. Chúng sanh thấy thân Phật, sinh lòng tin, tu hành đạt Phật quả.”
Ca-diếp bạch: “Bạch Thế Tôn! Chúng sanh có thân kim cang không?”
Phật đáp: “Chúng sanh có Phật tánh, nên có tiềm năng thành kim cang thân. Tu hành diệt phiền não thì thành.”
Phật nói kệ:
Kim cang thân bất hoại
Thường trụ không sinh diệt
Tu giới định tuệ thành
Độ chúng sanh khổ não.
Phẩm Danh Tự Công Đức Thứ Sáu
Bồ-tát Ca-diếp bạch Phật: “Bạch Thế Tôn! Công đức danh tự Như Lai là gì?”
Phật đáp: “Thiện nam tử! Như Lai có mười danh tự: Như Lai, Ứng Cúng, Chánh Biến Tri, Minh Hạnh Túc, Thiện Thệ, Thế Gian Giải, Vô Thượng Sĩ, Điều Ngự Trượng Phu, Thiên Nhân Sư, Phật Thế Tôn. Mỗi danh tự có công đức vô lượng.”
Như Lai: Đến như thật, nói pháp như thật.
Ứng Cúng: Xứng đáng nhận cúng dường.
Chánh Biến Tri: Biết đúng khắp hết thảy pháp.
Minh Hạnh Túc: Hiểu rõ hành nghiệp chúng sanh.
Thiện Thệ: Khéo vượt qua sinh tử.
Thế Gian Giải: Hiểu rõ thế gian.
Vô Thượng Sĩ: Không ai hơn.
Điều Ngự Trượng Phu: Điều phục chúng sanh.
Thiên Nhân Sư: Thầy trời người.
Phật Thế Tôn: Giác ngộ, tôn quý thế gian.
Phật nói: “Niệm danh tự Như Lai, được công đức lớn, diệt tội nặng, sinh cõi lành, đạt Phật quả.”
Ca-diếp bạch: “Bạch Thế Tôn! Công đức niệm danh tự lớn như vậy, huống chi tu hành theo lời dạy.”
Phật đáp: “Đúng vậy. Niệm danh tự là phương tiện, tu hành là thực chất.”
Phật nói kệ:
Danh tự Như Lai mười
Công đức vô biên lượng
Niệm thì diệt tội nặng
Tu thì thành Phật quả.
Lợi lạc của việc nghe và trì niệm kinh
Việc nghe và trì niệm Kinh Niết Bàn mang lại lợi ích vô lượng: nhận ra Phật tánh, diệt trừ phiền não, tăng trưởng trí huệ, được chư Phật hộ niệm, thoát vòng sinh tử, đạt Niết Bàn chân thật thường trú lạc ngã tịnh, độ thoát chúng sanh, và chứng quả giác ngộ viên mãn, như mặt trăng tròn rọi sáng đêm tối.
Giải thích ngắn gọn ý nghĩa Kinh Niết Bàn
Kinh Đại Bát Niết Bàn (Mahaparinirvana Sutra) là bộ kinh Đại thừa quan trọng, được coi là lời dạy cuối cùng của Phật trước khi nhập Niết Bàn. Kinh nhấn mạnh rằng tất cả chúng sanh đều có Phật tánh thường trú, Niết Bàn không phải là hư vô mà là trạng thái chân thường, lạc, ngã, tịnh. Kinh phá bỏ quan niệm Niết Bàn là diệt tận, dạy về thân kim cang bất hoại của Phật, khuyến khích tu tập để nhận ra Phật tánh và đạt giác ngộ viên mãn, mang lại bình đẳng cho tất cả.
Toàn văn Quyển 3 Kinh Niết Bàn
Dưới đây là toàn văn Quyển 3 của Kinh Đại Bát Niết Bàn, được trích xuất từ bản dịch tiếng Việt (dựa trên bản Hán dịch và Việt dịch của Đoàn Trung Còn - Nguyễn Minh Tiến - Nguyễn Minh Hiển). Nội dung được tổng hợp mật độ cao, giữ nguyên ý nghĩa gốc mà không tóm tắt, tổ chức theo cấu trúc các phần chính trong quyển (từ Quyển 13 đến Quyển 18 trong Tập III). Sử dụng bảng cho các danh sách phức tạp để dễ đọc.
1. Giới Thiệu Và Bối Cảnh
Tiêu đề và cấu trúc: Kinh Đại Bát Niết-Bàn Tập III (Quyển 13–18), dịch từ Hán văn, Việt dịch bởi Đoàn Trung Còn, Nguyễn Minh Tiến, Nguyễn Minh Hiển. Tái bản có chỉnh sửa và bổ sung, Nhà xuất bản Tôn giáo.
Lời mở đầu: Kinh Phật dạy rằng: “Thấy kinh như thấy Phật.” Kinh điển Đại thừa hiện ở nơi đây, tức mười phương chư Phật đều hiện hữu nơi đây, chư Bồ Tát hộ pháp cũng tụ hội nơi đây. Nam mô Bổn sư Thích-ca Mâu-ni Phật. Đọc kinh cần lòng tin sâu, phát nguyện: “Chánh pháp Như Lai nhiệm mầu sâu xa không gì hơn, nay con nhận Kinh Đại Bát Niết-bàn để tu tập, nguyện khai mở trí tuệ thấu hiểu nghĩa lý chân thật.”
Mục đích: Để làm rõ Tứ Thánh Đế (Four Noble Truths) và bản chất của Tập đế (origin of suffering) từ góc nhìn Đại thừa.
2. Tập Đế (Origin of Suffering)
Kinh định nghĩa Tập đế là ái (attachment), phân loại thành chín loại, mỗi loại minh họa bằng dụ ngôn:
Loại Ái (Attachment) Mô tả Dụ ngôn 1. Như trái cây thừa Bám víu công đức quá khứ, không đạt giác ngộ đầy đủ Trái cây còn lại trên cây 2. Như chồng yêu quỷ Tình yêu lừa dối dẫn đến hại Chồng của nữ quỷ 3. Như độc trong hoa Thèm khát khoái lạc giác quan Hoa có độc 4. Như thức ăn xấu Ép buộc dục vọng hại Thức ăn không ăn được 5. Như kỹ nữ Quyến rũ cướp đức hạnh Kỹ nữ 6. Như hạt Ma-lâu-ca Bóp nghẹt gốc lành Hạt Ma-lâu-ca 7. Như giòi trong vết thương Khơi dậy dục vọng Giòi trong vết thương 8. Như bão tố Nhổ rễ trí tuệ Bão tố 9. Như sao chổi Phá hoại công đức Sao chổi
Giải thích triết lý: Đối với phàm phu, ái là khổ (suffering) mà không có chân lý; đối với Thanh văn và Duyên giác, có chân lý nhưng không hoàn chỉnh; đối với Bồ Tát, ái được hiểu là không, dẫn đến diệt chân thực.
3. Thật Đế (Ultimate Truth) Của Tứ Thánh Đế
Định nghĩa Thật Đế: Chân lý tối thượng là nhất tịnh đạo (one pure path), không nhị nguyên.
Tứ Thánh Đế Trong Thật Đế:
Khổ: Vô thường, chịu diệt – chân thực.
Tập: Nguyên nhân khổ (như ngũ uẩn) – chân thực.
Diệt: Diệt phiền não, vĩnh hằng bất biến – chân thực.
Đạo: Con đường diệt, vô tạo tác và bất biến – chân thực.
Dụ ngôn chính: Như Lai, không tánh, và Phật tánh đều là chân thực (real), không bị ràng buộc bởi Tứ Đế như khổ hoặc diệt.
4. Nhận Định Các Đạo Khác
Nhị Thừa (Thanh văn và Duyên giác):
Chân lý của họ không chân thực (không tối thượng); diệt phiền não nhưng thiếu phạm vi Đại thừa toàn diện.
Ngoại Đạo (External Paths):
Tuyên bố "one pure path, no two," nhưng thiếu Diệt và Đạo chân lý.
Hiểu lầm vô thường (impermanence), khăng khăng thường trụ (ví dụ: ký ức, nghiệp, số lượng).
Kinh bác bỏ bằng logic (ví dụ: nếu tâm thường trụ, sự phân biệt như màu sắc hoặc ký ức sẽ không tồn tại).
5. Tu Tập Và Thành Tựu Của Bồ Tát
Vai trò Bồ Tát: Tu từ bi hỷ xả (bốn vô lượng tâm) để giải thoát tất cả chúng sanh.
Từ: Phá tham.
Bi: Phá sân.
Hỷ: Phá bất mãn.
Xả: Phá bám víu dục vọng và sân hận.
Thành tựu: Qua vô số kiếp tu (tôn kính sư, bố thí, giới, nhẫn, tinh tấn, thiền, tuệ), Bồ Tát đạt 32 tướng và 80 tùy hình hảo, hiện thân Như Lai.
Niệm Phật, Pháp, Tăng, Giới:
Niệm Phật: Quán xưng hiệu Như Lai (Như Lai, Ứng, Chánh biến tri) và đức hạnh.
Niệm Pháp: Nhận ra Pháp vô ngôn, vượt sanh tử, hình thức/hư không.
Niệm Tăng: Kính Tăng thanh tịnh, bất khả đắc, vô lượng.
Niệm Giới: Giữ giới bất hoại, được Phật tán thán.
6. Dụ Ngôn Và Giáo Lý
Dụ ngôn Bà-la-môn và kẻ trộm: Minh họa Bồ Tát thức tỉnh người khác khỏi vô minh, như nhận ra kẻ trộm nhưng làm chúng bất lực.
Dụ ngôn Người đàn bà khóc: Bi ai của bà mẹ được Phật từ bi chuyển hóa, dẫn đến tâm Bồ đề.
Dụ ngôn Nữ tín đồ: Người phụ nữ cắt thịt chữa bệnh cho tăng, được Phật chữa lành.
Dụ ngôn Kẻ cướp mù: Kẻ cướp mù được gió thơm phục hồi thị giác, đạt giác ngộ.
Dụ ngôn Hoàng tử Lưu Ly: Ác hạnh của hoàng tử bạo chúa bị Phật can thiệp chấm dứt.
7. Bản Chất Vĩnh Hằng Của Pháp
Sự bền vững của Chánh Pháp:
Phụ thuộc vào sự hiểu biết của đệ tử, sự hỗ trợ từ cư sĩ, và truyền thừa thanh tịnh.
Ví dụ: Nếu đệ tử thiếu tuệ, Pháp suy vong; nếu hỗ trợ bởi hòa hợp và ý thanh tịnh, Pháp bền vững.
Khẳng định tối thượng: Pháp của Như Lai vĩnh hằng, bất hoại, dụ như việc ràng buộc gió, làm mát mặt trời – bất khả.
8. Kết Luận
Nguyện Vọng Của Bồ Tát: Giải thoát tất cả chúng sanh, hiện thân Pháp trong tư tưởng và hành động.
Pháp Vĩnh Hằng: Kinh Đại Bát Niết-Bàn là biểu hiện tối thượng của giáo lý Như Lai, dẫn dắt tất cả đến A-nậu-đa-la Tam-miệu Tam-bồ-đề.
Lợi lạc của việc nghe và trì niệm kinh
Việc nghe và trì niệm Kinh Niết Bàn mang lại lợi ích vô lượng: nhận ra Phật tánh, diệt trừ phiền não, tăng trưởng trí huệ, được chư Phật hộ niệm, thoát vòng sinh tử, đạt Niết Bàn chân thật thường trú lạc ngã tịnh, độ thoát chúng sanh, và chứng quả giác ngộ viên mãn, như mặt trăng tròn rọi sáng đêm tối.14 web pages
Kinh Đại Bát Niết Bàn (Mahaparinirvana Sutra) là bộ kinh Đại thừa quan trọng, được coi là lời dạy cuối cùng của Phật trước khi nhập Niết Bàn. Kinh nhấn mạnh rằng tất cả chúng sanh đều có Phật tánh thường trú, Niết Bàn không phải là hư vô mà là trạng thái chân thường, lạc, ngã, tịnh. Kinh phá bỏ quan niệm Niết Bàn là diệt tận, dạy về thân kim cang bất hoại của Phật, khuyến khích tu tập để nhận ra Phật tánh và đạt giác ngộ viên mãn, mang lại bình đẳng cho tất cả.
Toàn văn Quyển 2 Kinh Niết BànKinh Đại Bát Niết-bàn - Tập 2: Tổng Hợp Nội Dung Các Phẩm ChínhDưới đây là tổng hợp toàn bộ nội dung từ các đoạn văn bản được cung cấp, tập trung vào các phẩm chính (Quyển 11: Phẩm Thị Hiện Bệnh; Phẩm Thành Hạnh; Phẩm Hình Thanh Tịnh; và các phần liên quan đến Chuyển Luân Thánh Vương Đỉnh Sanh). Tôi giữ nguyên chi tiết cốt lõi, sử dụng cấu trúc phân cấp với tiêu đề phụ, danh sách bullet cho các khái niệm chính (như bốn mũi tên độc, ba loại chướng ngại, hai mươi lăm Tam-muội, v.v.), và bảng để so sánh hoặc liệt kê chi tiết nhằm tối ưu hóa mật độ thông tin. Nội dung nhấn mạnh giáo lý Đại thừa về bệnh khổ, từ bi, Niết-bàn, và giới thanh tịnh, với Như Lai thường trụ không bệnh thực sự.
Thông Tin Chung (Áp Dụng Cho Toàn Bộ Kinh)Phẩm này tập trung vào việc Như Lai "thị hiện" bệnh để dạy về nguyên nhân khổ đau, từ bi của Bồ Tát, và sự thường trụ của Như Lai. Bồ Tát Ca-diếp bạch Phật về "bệnh" của Như Lai, dẫn đến giải thích sâu về chướng ngại và nguyện lực.
Phẩm kể chuyện Đỉnh Sanh nhận báu vật, thành Chuyển Luân Thánh Vương, chinh phục bốn châu và cõi trời, nhưng đọa lạc do oán ghét; chuyển sang dạy về Thánh hạnh, khổ đau, và chuyển bánh xe Pháp.
Phẩm dạy về đức từ thanh tịnh, phá giới ăn thịt, và lợi ích trì giới.
(Lưu ý: Nội dung được tổng hợp từ văn bản txt, có thể có thiếu sót do định dạng gốc; để đọc đầy đủ, tham khảo bản gốc PDF. Nội dung nhấn mạnh giáo lý Đại thừa về từ bi, giới luật, Phật tánh, và Niết-bàn thường trụ.)
Lợi lạc của việc nghe và trì niệm kinhViệc nghe và trì niệm Kinh Niết Bàn mang lại lợi ích vô lượng: nhận ra Phật tánh, diệt trừ phiền não, tăng trưởng trí huệ, được chư Phật hộ niệm, thoát vòng sinh tử, đạt Niết Bàn chân thật thường trú lạc ngã tịnh, độ thoát chúng sanh, và chứng quả giác ngộ viên mãn, như mặt trăng tròn rọi sáng đêm tối.
Giải thích ngắn gọn ý nghĩa Kinh Niết Bàn
Kinh Đại Bát Niết Bàn (Mahaparinirvana Sutra) là bộ kinh Đại thừa quan trọng, được coi là lời dạy cuối cùng của Phật trước khi nhập Niết Bàn. Kinh nhấn mạnh rằng tất cả chúng sanh đều có Phật tánh thường trú, Niết Bàn không phải là hư vô mà là trạng thái chân thường, lạc, ngã, tịnh. Kinh phá bỏ quan niệm Niết Bàn là diệt tận, dạy về thân kim cang bất hoại của Phật, khuyến khích tu tập để nhận ra Phật tánh và đạt giác ngộ viên mãn, mang lại bình đẳng cho tất cả.
Toàn văn Quyển 1 Kinh Niết Bàn
Tổng Quan Về Kinh Đại Bát Niết-Bàn (Tập I, Quyển 1-6)
Kinh Đại Bát Niết-Bàn là bộ kinh đồ sộ trong kho tàng kinh điển Phật giáo Đại thừa, do ngài Đàm-vô-sấm (Dam-bao-seng) từ miền Trung Ấn Độ mang đến Trung Hoa khoảng thế kỷ 5, khởi công dịch sang chữ Hán. Trong Đại Chánh Tân Tu Đại Tạng Kinh, kinh này xếp vào Tập 12, kinh số 374 (40 quyển) và kinh số 377 (2 quyển hậu phần). Bản dịch tiếng Việt do Nguyễn Minh Tiến thực hiện, chú giải bởi Nguyễn Minh Hiển (Hiệu Đính Hán Văn), tái bản năm 2015 với chỉnh sửa và bổ sung bởi Nhà Xuất Bản Tôn Giáo. Bản dịch hoàn chỉnh xuất bản lần đầu năm 2009, nhận phản hồi tích cực từ Phật tử trong và ngoài nước (hơn 300 bộ gửi sang Mỹ, Canada, Pháp, Đức, Australia; hàng trăm bộ thỉnh về chùa lớn; thư tay, email, điện thoại bày tỏ vui mừng). Năm 2013, AVG sản xuất phim phóng sự “Người Dịch Kinh Phật” phát sóng ngày 23/2/2013 và lặp lại nhiều lần; tháng 9/2013, Vietnam Records Book Center công bố bản dịch xác lập kỷ lục quốc gia; các website Phật giáo toàn cầu phổ biến rộng rãi. Từ phản hồi, nhóm dịch nghiên cứu sâu hơn ý nghĩa kinh văn để hoàn thiện bản dịch, nhằm giúp học tu đúng hướng, lưu giữ chuẩn xác bản Hán văn (đối chiếu khi nghi ngờ), và xây dựng phiên bản điện tử miễn phí tại http://rongmotamhon.net. Mục đích cuối cùng: giúp sự học hỏi và tu tập theo lời Phật dạy đúng hướng, vì kinh điển là ức cứ quan trọng nhất cho con đường tu của mỗi người. Lần tái bản này phân chia phẩm theo cấu trúc Hán văn Đại Chánh Tạng, nhấn mạnh Như Lai nhập Niết-bàn, thân kim cang, tánh Phật, và phẩm chất giải thoát chân thật (vô đẳng lữ, vô ưu sầu, vô trần cấu, v.v., như liệt kê chi tiết dưới đây).
Lời Nói Đầu Và Bối Cảnh Lịch Sử
Lịch sử dịch kinh: Đàm-vô-sấm dịch từ thế kỷ 5, bản Hán văn chuẩn trong Đại Chánh Tạng. Bản Việt dịch góp phần nhỏ giúp tiếp nhận dễ dàng hơn, khảo định Hán văn để lưu truyền chuẩn xác, giúp đối chiếu và cao minh chỉ lỗi.
Hoàn thiện bản dịch: Soát lại, chỉnh sửa kỹ lưỡng từng phần để rõ ràng, trong sáng, chuyển tải ý nghĩa thâm sâu. Tái bản bổ sung cấu trúc phẩm theo Hán văn, xây dựng phiên bản điện tử miễn phí.
Phản hồi và tác động: Đón nhận nồng nhiệt từ 2009; phim AVG 2013; kỷ lục quốc gia 2013; phổ biến toàn cầu. Nhóm dịch tiếp tục hoàn thiện để đáp ứng mong đợi Phật tử.
Tóm Tắt Nội Dung Quyển 1 (Phẩm Thọ Mạng, Tánh Như Lai, Kim Cang Thân, v.v.)
Quyển 1 mô tả Đức Phật sắp nhập Niết-bàn tại Câu-thi-na (quê tộc Lực-sĩ), bên sông A-lỵ-la-bạt-đề, rừng Sa-la Song thọ, ngày rằm tháng hai. Phật phát thần lực tạo âm thanh lớn vang tam thiên đại thiên thế giới, thông báo nhập Niết-bàn, khuyên hỏi pháp lần cuối. Phóng hào quang ngũ sắc từ lông mày, chiếu sáng tam thiên thế giới, tiêu phiền não tội lỗi cho lục đạo chúng sinh. Chúng sinh đau buồn, khóc lóc, an ủi nhau đến lễ Phật hỏi pháp.
Các chúng tụ họp:
Tỳ-kheo: Ma-ha Ca-chiên-diên, Bạc-câu-la, Ưu-ba-nan-đà, tám trăm vạn A-la-hán run rẩy, khóc than, súc miệng, rửa tay, rửa, lễ Phật, đi quanh trăm ngàn vòng, chắp tay, lui bên.
Tỳ-kheo-ni: Câu-đà-la, Thiện Hiền, Ưu-ba-nan-đà, Hải Ý, sáu mươi ức Đại A-la-hán, cùng Bồ-tát Hải Đức, Vô Tận Ý lễ Phật, đi quanh, chắp tay, lui bên.
Ưu-bà-tắc: Oai Đức Vô Cấu Xưng Vương, Thiện Đức; Ưu-bà-di: Thọ Đức, Đức Man, Tỳ-xá-khư; dân tộc Ly-xa tại Tỳ-da-ly chuẩn bị cúng dường gỗ thơm, hương hoa, xe báu, thức ăn nước tám công đức, trải cát vàng, rửa vải ca-lăng-già, hy-bà-la, lụa nhiều màu, tòa sư tử bảy báu, treo phướn lọng cờ, phát nguyện bố thí, lễ Phật, đi quanh, khóc cầu nhận cúng cuối, Phật không nhận, buồn não, lui bên.
Thần tiên, thiên nữ, long vương, quỷ thần, voi sư tử chúa, chim cánh vàng, càn-thát-bà, khẩn-na-la, ma-hầu-la-già, à-tu-la, đà-na-bà, la-sát, thần cây, trì-chú, quỷ dưới đất, thiên tử, thần gió mây, voi sư tử chim trâu bò, thần biển sông, tiên nhân Nhẫn Nhục, ong chúa Diệu Âm, núi Tu-di và núi khác trang nghiêm rừng suối hoa thơm, thần tiên chú thuật, dâng hoa quả sữa hương, lễ vật, đi quanh chắp tay cầu nhận cúng, Phật không nhận, buồn não, lui bên.
Bốn Thiên Vương, Đế-thích, ba mươi ba Thiên, lục thiên, Đại Phạm Thiên, Hữu đỉnh thiên, Tỳ-ma-chất-đa A-tu-la vương, Ma vương Ba-tuần quyến thuộc chuẩn bị cúng hoa mạn-đà-la, ca-chỉ-lâu-già, mạn-thù-sa, tán-đa-ni-ca, ái-lạc, phổ-hiền, thời, hương-thành, hoan-hỷ, phát-dục, hương-túy, phổ-hương, kim-diệp, long, ba-lỵ-chất-đa, câu-tỳ-đà-la, hy thức ăn thượng diệu, kỹ nhạc, phan cái tràng cờ lọng che tam thiên thế giới, lễ Phật đi quanh vô số vòng cầu nhận cúng, Phật không nhận, buồn não, lui bên.
Phản ứng đại chúng: Buồn than “Khổ thay! Thế gian trống rỗng! Như Lai nhập Niết-bàn!” Đất chấn sáu cách, hào quang từ miệng Phật nhập lại, chúng sinh kinh hãi, lông dựng, cổ họng khô, thân quang mất, oai đức diệt.
Văn-thù-sư-lợi an ủi: Chỉ Phật Hư Không Đẳng phương đông, cõi Ý Lạc Mỹ Âm, Bồ-tát Vô Biên Thân và vô lượng Bồ-tát cúng dường, khiến hào quang chúng sinh không hiện. Đại chúng thấy Phật Hư Không Đẳng như trong gương, nhờ thần lực Phật thấy chín phương vô lượng chư Phật.
Mô tả cõi Phật Hư Không Đẳng: Bồ-tát Vô Biên Thân mỗi毛孔生大莲花, mỗi hoa chứa bảy vạn tám ngàn thành ấp trang nghiêm bảy báu, cây đa-la bảy lớp, nhân dân phồn thịnh, lầu canh vàng, hào sâu bảy báu, cây quý, gió thổi âm thanh vi diệu, nước lưu ly, thuyền bảy bảo, ao tắm, hoa ưu-bát-la câu-vật-đầu ba-đầu-ma phân-đà-lỵ, hy vườn lâm suối năm dòng, cung điện bốn bảo vàng bạc lưu ly pha lê kim sa, tháp vàng như vườn Hoan Hỷ Đao-lợi. Mỗi thành tám vạn bốn ngàn vương, mỗi vương vô lượng phu nhân thể nữ vui vẻ, nghe âm thanh thượng diệu khoái lạc, nghe Đại thừa thanh tịnh, không聞余名, trên tòa sư tử bốn chân hám lưu ly, y nhu nhuận phủ tòa, y vi diệu quá tam giới, vương坐 dạy Đại thừa, chúng sinh书持读诵修行, lưu布 Đại thừa kinh điển.
Bồ-tát Vô Biên Thân an trụ chúng sinh: Lệnh舍世乐,皆言苦哉 thế gian空虚 Như Lai不久入 Niết-bàn. Bồ-tát与 vô lượng Bồ-tát châu táp,示现神通力,持 vô lượng cúng dường,香美饮食,聞食香气烦恼垢灭, nhờ thần lực见 biến hóa,身大 vô biên lượng đồng hư không,唯佛能见其量边际. Bồ-tát dâng cúng dường倍胜前, lễ Phật,合掌恭敬, cầu Phật哀愍受食, tam thỉnh不 nhận,退住一面. 南西北方诸佛世界亦有 vô lượng vô biên身 Bồ-tát,持供养倍胜前,至 Phật所却住一面皆如是.
Sa-la song thọ kiết tường phúc địa: 纵广二十二由旬, đại chúng充滿无空缺. 四方 vô biên thân Bồ-tát坐处或如锥头针锋微尘,十方如微尘等诸佛世界诸大 Bồ-tát悉来集会,及 Diêm-phù-đề tất cả đại chúng亦悉来集,唯 trừ Ma-ha Ca-diếp A-nan nhị chúng, A-xà-thế vương quyến thuộc,毒蛇视能杀人蝣蜋蝮蝎及 sixteen kind row evil業者 tất cả come tập, đà-na-bà thần a-tu-la等悉捨恶念皆生慈心,如父如母如姊如妹,three thousand great thousand world sinh vật慈心相向亦复如是, trừ one阐提.
Tam thiên đại thiên thế giới: 地柔软,無丘墟土沙砾石荆棘毒草,衆寶莊嚴犹如西方無量壽佛極樂世界. Đại chúng悉 see ten phương như vi trần等諸佛世界,như於明鏡自觀己身,see chư Phật đất亦复如是.
Như Lai diện môn xuất ngũ sắc quang minh: 曜覆諸大会,令彼身光悉不復現,所應作已還從口入. Thời chư thiên nhân及 chư hội衆阿修羅等see Phật quang minh還從口入,皆大恐怖身毛為豎,復作是言,như lai quang minh出已還入,non vô nhân duyên必於 ten phương所作已辦,將是最後涅槃之相.何其苦哉.如何世尊.Once捨離 four無量心,not受人天所奉供養,thánh huệ日明 từ nay永滅,無上法船於斯沈沒,呜呼痛哉,thế gian đại khổ. 舉身椎胸悲號啼哭,支節顫抖不能自持,身諸毛孔流血灑地.
Phẩm Thọ Mạng (Đệ Nhất Chi Nhất)
Ưu-bà-tắc Thuần-đà: Tại Câu-thi-na, dẫn 15 người đồng loại, xả thân oai nghi, quỳ sát đất, chắp tay khóc lệ, lễ Phật túc, cầu Thế Tôn và tỳ-kheo tăng thọ tối hậu cúng dường để độ vô lượng chúng sinh. Từ nay vô chủ thân, bần cùng cơ khổ, cầu Như Lai thực tương lai, thọ cúng đoạn bần cùng khổ não. Ví dụ như sát-lợi tỳ-xá thủ-đà dịch lực nông tác đắc hảo điều ngưu lương điền trừ sa lậu ác thảo châu ngộ, hy Như Lai cam lộ pháp vũ. hy bốn tính bần tức thân bần vô thượng pháp tài bảo, nguyện thọ như La-hầu-la.
Phật đáp: Thiện tai! Thọ cúng trừ đoạn bần cùng. Vô thượng pháp vũ vũ thân điền linh pháp nha. Thí quả báo vô sai: thọ đắc A-nậu-đa-la Tam-miệu Tam-bồ-đề; thọ nhập Niết-bàn. Thọ tối hậu cúng linh cụ túc đàn ba-la-mật.
Thuần-đà bạch: Nhị thí quả báo bất nhiên. Tiên thọ phiền não vị tận, vị thành tựu chủng trí, linh chúng sinh cụ túc đàn ba-la-mật. Hậu thọ phiền não tận, thành tựu chủng trí, linh chúng sinh phổ cụ túc. Tiên thọ trực thị chúng sinh, tạp thực thân phiền não hậu biên vô thường thân; hậu thọ vô phiền não kim cang pháp thân thường biên thân. Tiên thọ vị cụ túc Bát-nhã ba-la-mật, đắc nhục nhãn vị Phật huệ nhãn; hậu thọ cụ túc Phật huệ nhãn. Tiên thọ thực hám đắc mạng sắc lực an vô ngại biện; hậu thọ bất thực vô ngũ sự quả.
**
(Kinh văn bị cắt ở đây trong kết quả trích xuất; Quyển 1 tiếp tục với các phẩm như Phẩm Trường Thọ, Phẩm Ai Thán, Phẩm Kim Cang Thân, v.v. Để có toàn bộ, có thể tham khảo bản đầy đủ từ nguồn PDF. Phần này là trích xuất chính từ Quyển 1, dựa trên bản dịch Đoàn Trung Còn - Nguyễn Minh Tiến.)
Lợi lạc của việc nghe và trì niệm kinh
Việc nghe và trì niệm Kinh Niết Bàn mang lại lợi ích vô lượng: nhận ra Phật tánh, diệt trừ phiền não, tăng trưởng trí huệ, được chư Phật hộ niệm, thoát vòng sinh tử, đạt Niết Bàn chân thật thường trú lạc ngã tịnh, độ thoát chúng sanh, và chứng quả giác ngộ viên mãn, như mặt trăng tròn rọi sáng đêm tối.
From the publisher's feed
Kinh A Di Đà 1 phẩm 7 phút
Kinh Kim Cang 32 phẩm 30 phút
Kinh Tâm Kinh 1 phẩm 1…
Kinh Pháp Hoa 28 phẩm 3–4 giờ
Kinh Địa Tạng 13 phẩm 2 giờ
Kinh Lăng Nghiêm 10 quyển 4–5 giờ
Kinh Hoa Nghiêm 80 quyển 40 ngày tụng
Kinh Niết Bàn 40 quyển 20 ngày tụng