Fluent Fiction - Vietnamese:
A Journey of Healing: Love and Art Among the Ancient Caves Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2025-10-08-07-38-20-vi
Story Transcript:
Vi: Thuy đứng trước một hang động lớn.
En: Thuy stood in front of a large cave.
Vi: Ánh sáng từ chiếc đèn lồng của cô lấp lánh như những vì sao trên trời.
En: The light from her lantern glittered like the stars in the sky.
Vi: Cô hít thở không khí mát lạnh của mùa thu ở Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng, nơi các cảnh vật cổ đại và kỳ thú luôn mê hoặc lòng người.
En: She breathed in the cool air of autumn at Phong Nha-Kẻ Bàng National Park, where ancient and magnificent scenery always captivates the heart.
Vi: Bao đang đứng cách đó không xa, ngắm nhìn hang động qua chiếc máy ảnh.
En: Bao was standing not far away, observing the cave through his camera.
Vi: Anh trầm tư ghi lại từng khoảnh khắc của thiên nhiên, tìm kiếm sự an ủi từ những cảnh sắc tĩnh mịch, huyền bí.
En: He was thoughtfully capturing every moment of nature, seeking solace from the tranquil and mysterious landscapes.
Vi: Gần đây anh mất một người thân yêu, và lòng anh đầy ắp nỗi đau buồn.
En: He had recently lost a loved one, and his heart was filled with grief.
Vi: Cả Thuy và Bao đều đang tìm kiếm một điều gì đó.
En: Both Thuy and Bao were searching for something.
Vi: Thuy tìm cảm hứng cho nghệ thuật của mình, còn Bao mong mỏi tìm thấy sự khuây khoả.
En: Thuy sought inspiration for her art, while Bao longed for comfort.
Vi: Định mệnh đưa họ gặp nhau giữa lòng thiên nhiên, giữa những di tích cổ xưa này.
En: Fate brought them together amid nature, among these ancient relics.
Vi: Ngay từ giây phút đầu tiên, Thuy cảm thấy gần gũi với Bao.
En: From the very first moment, Thuy felt a connection to Bao.
Vi: Họ bắt đầu trò chuyện về niềm đam mê với cái đẹp tự nhiên và lịch sử cổ xưa.
En: They began to talk about their passion for natural beauty and ancient history.
Vi: Bao, ban đầu e dè, dần mở lòng trước sự chân thành của Thuy.
En: Initially shy, Bao gradually opened up to Thuy's sincerity.
Vi: Họ cùng nhau khám phá các hang động, chia sẻ niềm vui và khó khăn trong cuộc sống.
En: Together, they explored the caves, sharing joys and struggles in life.
Vi: Vào đêm Trung Thu, Thuy quyết định kéo dài chuyến đi.
En: On the night of the Mid-Autumn Festival, Thuy decided to extend the trip.
Vi: Đó là một đêm trăng sáng, ánh đèn lồng lung linh khắp nơi.
En: It was a bright moonlit night, with lanterns glowing everywhere.
Vi: Trong một hang đặc biệt ấn tượng, họ dừng lại.
En: In a particularly impressive cave, they stopped.
Vi: Ở nơi đây, dưới ánh trăng và đèn lồng, hai người trò chuyện về những giấc mơ và nỗi sợ hãi của mình.
En: There, under the moonlight and lanterns, they talked about their dreams and fears.
Vi: Bao nhìn sâu vào mắt Thuy, mở lòng chia sẻ câu chuyện về người thân đã khuất.
En: Bao looked deeply into Thuy's eyes, opening up to share the story of his lost loved one.
Vi: Thuy, dù biết mình không thể xoa dịu nỗi đau của anh, vẫn dịu dàng lắng nghe và chia sẻ tâm sự.
En: Thuy, knowing she couldn't erase his pain, still listened gently and shared her own thoughts.
Vi: Trong khoảnh khắc đó, họ cảm thấy một sự kết nối đặc biệt.
En: In that moment, they felt a special connection.
Vi: Thuy và Bao quyết định kết hợp tài năng của mình.
En: Thuy and Bao decided to combine their talents.
Vi: Bao sẽ chụp những bức ảnh độc đáo, còn Thuy sẽ sáng tạo nghệ thuật từ chúng.
En: Bao would take unique photographs, and Thuy would create art from them.
Vi: Dự án này không chỉ là nơi gửi gắm đam mê mà còn là cầu nối lòng cảm thông và tình yêu chớm nở.
En: This project would not only be a vessel for their passion but also a bridge of empathy and budding love.
Vi: Khi rời khỏi Phong Nha-Kẻ Bàng, trời đã sáng.
En: When they left Phong Nha-Kẻ Bàng, dawn had arrived.
Vi: Bước qua mùa thu mát mẻ, họ thầm hứa sẽ quay lại, hoàn thành dự án của mình.
En: Walking through the cool autumn, they silently promised to return and complete their project.
Vi: Giờ đây, Thuy không chỉ tìm thấy nguồn cảm hứng mới, mà còn hiểu hơn về những gì thực sự quý giá trong nghệ thuật và cuộc sống.
En: Now, Thuy not only found new inspiration but also gained a deeper understanding of what is truly valuable in art and life.
Vi: Bao học được cách mở cửa trái tim, chấp nhận và vượt qua nỗi đau.
En: Bao learned how to open his heart, accept, and overcome his pain.
Vi: Hai con người, hai tâm hồn đã tìm thấy nhau giữa những hang động, nối liền họ bằng những cảm xúc chân thành và nồng thắm.
En: Two people, two souls found each other among the caves, connected by sincere and profound emotions.
Vi: Chuyến đi này không chỉ là kỷ niệm, mà còn là khởi đầu cho một cuộc phiêu lưu dài lâu cùng nhau.
En: This trip was not just a memory but also the beginning of a long adventure together.
Vocabulary Words:
- cave: hang động
- lantern: đèn lồng
- glittered: lấp lánh
- breathed: hít thở
- captivates: mê hoặc
- observing: ngắm nhìn
- solace: an ủi
- tranquil: tĩnh mịch
- grief: nỗi đau buồn
- inspiration: cảm hứng
- comfort: khuây khoả
- fate: định mệnh
- relics: di tích
- shy: e dè
- sincerity: sự chân thành
- impressive: ấn tượng
- moonlit: trăng sáng
- fears: nỗi sợ hãi
- empathy: lòng cảm thông
- talents: tài năng
- vessel: nơi gửi gắm
- bridge: cầu nối
- dawn: trời đã sáng
- autumn: mùa thu
- silently: thầm
- adventure: cuộc phiêu lưu
- profound: nồng thắm
- beginnings: khởi đầu
- soul: tâm hồn
- connected: nối liền