Fluent Fiction - Vietnamese:
Finding Home: A Spring Reunion by Hoan Kiem Lake Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2025-03-31-22-34-02-vi
Story Transcript:
Vi: Xuân về, thành phố Hà Nội tràn ngập sắc xanh tươi mới.
En: Spring arrives, and the city of Ha Noi is filled with fresh green hues.
Vi: Hồ Hoàn Kiếm lấp lánh dưới ánh nắng ấm áp.
En: Hoan Kiem Lake glitters under the warm sunlight.
Vi: Đó là một ngày đẹp trời để quây quần bên gia đình.
En: It's a beautiful day to gather with family.
Vi: Gia đình Huong quyết định tổ chức một buổi picnic bên hồ.
En: Huong's family decides to organize a picnic by the lake.
Vi: Huong là sinh viên đại học, mới trở về nhà sau một kỳ dài học tập xa nhà.
En: Huong is a university student who has just returned home after a long period of studying away.
Vi: Cô cảm thấy mình không còn thân quen với mọi người như trước.
En: She feels that she isn't as familiar with everyone as before.
Vi: Minh, em trai của Huong, rất ngưỡng mộ chị nhưng cảm thấy bị lạc lõng.
En: Minh, Huong's younger brother, greatly admires her but feels out of place.
Vi: Phuc, người anh họ luôn là cầu nối gắn kết mọi người lại với nhau.
En: Phuc, their cousin, is always the one connecting everyone together.
Vi: Chiều hôm đó, bên cạnh những bông hoa anh đào đang bung nở, gia đình Huong trải chiếu ngồi bên bờ hồ.
En: That afternoon, beside the cherry blossoms in full bloom, Huong's family spread out mats by the lakeside.
Vi: Gió nhẹ thoảng qua, mát lành như muốn xua tan mọi lo âu.
En: A gentle breeze passed by, fresh and cool as if it wanted to dispel all worries.
Vi: “Chị Huong, chị có nhớ em không?
En: "Sister Huong, do you remember me?"
Vi: ” Minh đột ngột hỏi, ánh mắt em sáng lên nhưng có chút buồn.
En: Minh suddenly asked, his eyes bright but slightly sad.
Vi: Huong mỉm cười, nhưng tim cô hơi nặng nề.
En: Huong smiled, but her heart felt a bit heavy.
Vi: Cô nhớ Minh rất nhiều, nhưng chưa biết cách bày tỏ.
En: She missed Minh very much but hadn't figured out how to express it.
Vi: “Tất nhiên rồi, Minh.
En: "Of course, Minh.
Vi: Chị lúc nào cũng nhớ em.
En: I always miss you."
Vi: ”Cô nhìn ra hồ, lặng yên trong phút chốc.
En: She looked out over the lake, silent for a moment.
Vi: Ở xa, Huong luôn cố gắng hết mình với học tập, nhưng cũng mang trong mình nỗi cô đơn, lo lắng về tương lai.
En: Far away, Huong always tried her best with her studies but carried within her the loneliness and anxiety about the future.
Vi: “Phuc à, anh nghĩ sao về tương lai?
En: "Phuc, what do you think about the future?"
Vi: ” Huong bất ngờ hỏi, mắt nhìn về phía xa xăm.
En: Huong unexpectedly asked, her eyes gazing into the distance.
Vi: Phuc cười hiền, “Tương lai là của chính mình, Huong à.
En: Phuc smiled gently, "The future is our own, Huong.
Vi: Nhưng đừng quên gia đình luôn ở đây.
En: But don't forget, the family is always here."
Vi: ”Một khoảng lặng nhẹ nhàng bao trùm, chỉ nghe tiếng nước hồ lăn tăn.
En: A gentle silence enveloped them, with only the sound of water lapping the lake.
Vi: Huong cảm nhận sự ấm áp từ gia đình.
En: Huong felt the warmth from her family.
Vi: Những điều Phuc nói chạm đến trái tim cô.
En: What Phuc said touched her heart.
Vi: “Em rất tự hào về chị, nhưng chỉ mong chị ở nhà nhiều hơn với em,” Minh thổ lộ, giọng nói có phần nghẹn ngào.
En: "I'm very proud of you, but I just wish you'd stay home more with me," Minh confessed, his voice slightly choked.
Vi: Huong quay sang Minh, bất giác nắm tay em.
En: Huong turned to Minh, instinctively holding his hand.
Vi: “Chị xin lỗi, sẽ cố gắng dành nhiều thời gian cho em hơn.
En: "I'm sorry, I'll try to spend more time with you."
Vi: ”Cuộc trò chuyện tưởng chừng giản đơn nhưng đã làm sáng tỏ những điều Huong giấu kín bấy lâu.
En: What seemed like a simple conversation illuminated the things Huong had kept hidden for so long.
Vi: Cô nhận ra gia đình là điểm tựa quan trọng hơn cả.
En: She realized that family is the most important support.
Vi: Chiều xuân hôm đó, dưới bầu trời trong xanh, gia đình Huong cảm nhận được sự gần gũi, sự sẻ chia chân thành.
En: That spring afternoon, under the clear blue sky, Huong's family felt the closeness and genuine sharing.
Vi: Huong thấy mình như được tiếp thêm sức mạnh từ tình yêu của gia đình.
En: Huong felt as if she was invigorated by the love of her family.
Vi: Cô biết mình sẽ không còn đơn độc trên hành trình phía trước.
En: She knew she would no longer be alone on her journey ahead.
Vi: Huong mỉm cười với Minh và Phuc, lòng tràn đầy cảm giác nhẹ nhõm và quyết tâm.
En: Huong smiled at Minh and Phuc, her heart filled with a sense of relief and determination.
Vi: Trong tiếng cười nói và sự ấm áp, cô đã tìm thấy chỗ mình thuộc về, chính là gia đình.
En: Amidst the laughter and warmth, she found where she belonged, and that was with her family.
Vi: Và thế là, giữa lòng Hà Nội, trong vòng tay gia đình, Huong hiểu rằng mỗi bước đi của cô đều được nâng đỡ bởi tình thương vô bờ bến.
En: And so, in the heart of Ha Noi, in the arms of her family, Huong understood that every step she took was supported by boundless love.
Vocabulary Words:
- hues: sắc
- glitters: lấp lánh
- gather: quây quần
- admire: ngưỡng mộ
- dispel: xua tan
- breeze: gió nhẹ
- instinctively: bất giác
- illuminated: làm sáng tỏ
- vigour: sức mạnh
- invigorated: tiếp thêm sức mạnh
- spread out: trải
- blossoms: hoa bung nở
- anxiety: lo lắng
- envelop: bao trùm
- choked: nghẹn ngào
- boundless: vô bờ bến
- longing: cảm giác
- confessed: thổ lộ
- determination: quyết tâm
- genuine: chân thành
- laughter: cười nói
- relief: nhẹ nhõm
- loneliness: cô đơn
- distant: phía xa xăm
- embrace: vòng tay
- mat: chiếu
- lakeside: bên bờ hồ
- blooms: nở
- support: điểm tựa
- belong: thuộc về