Fluent Fiction - Vietnamese:
Balancing Dreams and Family: An's Journey to Success Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-03-26-22-34-01-vi
Story Transcript:
Vi: Trường trung học ở thành phố Hồ Chí Minh sôi động.
En: The high school in thành phố Hồ Chí Minh is bustling.
Vi: An, một học sinh chăm chỉ, đang ngồi trong lớp học, ánh mắt thể hiện sự quyết tâm.
En: An, a diligent student, is sitting in the classroom with a determined look in his eyes.
Vi: An muốn giành học bổng du học.
En: An wants to win a scholarship to study abroad.
Vi: Cậu biết rằng đó là cơ hội để chứng tỏ bản thân và làm gia đình tự hào.
En: He knows that this is an opportunity to prove himself and make his family proud.
Vi: Nhưng những kỳ vọng từ gia đình đặt lên An không nhỏ.
En: But the expectations from his family on An are not small.
Vi: Cậu vừa phải học, vừa phải nghĩ đến chuẩn bị cho buổi họp mặt gia đình sắp tới.
En: He has to both study and prepare for the upcoming family gathering.
Vi: Huong, em họ của An, là một cô gái dễ mến và luôn quan tâm đến gia đình.
En: Huong, An's cousin, is a likable girl who always cares about the family.
Vi: Huong thích quây quần bên ông bà, họ hàng.
En: Huong enjoys being with her grandparents and relatives.
Vi: Khi Huong nghe An loay hoay giữa việc học và trách nhiệm gia đình, cô bắt đầu suy nghĩ cách giúp đỡ.
En: When Huong heard that An is juggling studies and family responsibilities, she started thinking of ways to help.
Vi: Buổi chiều thứ bảy, tại nhà ông bà, cái bàn dài được trải đầy bánh chưng, nem rán, và các món ăn truyền thống.
En: On Saturday afternoon at the grandparents' house, the long table was filled with bánh chưng, fried spring rolls, and traditional dishes.
Vi: Mọi người đều vui vẻ, tiếng cười đùa vang lên khắp nơi.
En: Everyone was cheerful, laughter echoed everywhere.
Vi: An ngồi yên, lòng đầy lo lắng.
En: An sat quietly, his heart full of worries.
Vi: Buổi họp mặt gia đình rất quan trọng, nhưng cậu không thể ngừng nghĩ về bài kiểm tra học bổng.
En: The family gathering was very important, but he couldn't stop thinking about the scholarship exam.
Vi: Thứ hai là ngày quyết định.
En: Monday was the decisive day.
Vi: Huong thấy sự căng thẳng trong An.
En: Huong noticed the tension in An.
Vi: Cô đến bên An, nhẹ nhàng hỏi:"Anh có chuyện gì lo lắng à?
En: She approached An and gently asked: "Is there something you're worried about?"
Vi: "An nhìn Huong, thở dài.
En: An looked at Huong, sighed.
Vi: "Anh muốn học, nhưng cũng không muốn vắng mặt trong buổi họp mặt này.
En: "I want to study, but I don't want to miss this gathering.
Vi: Anh chưa biết làm sao.
En: I haven't figured out what to do yet."
Vi: "Huong cười, ánh mắt an ủi: "Em hiểu.
En: Huong smiled with reassuring eyes: "I understand.
Vi: Nhưng gia đình luôn ủng hộ anh.
En: But the family always supports you.
Vi: Anh có thể làm cả hai.
En: You can do both.
Vi: Tối nay, mình sẽ cùng nhau chuẩn bị.
En: Tonight, we'll prepare together.
Vi: Anh có thể học sau khi buổi họp mặt kết thúc.
En: You can study after the gathering ends."
Vi: "Những lời của Huong khiến An thoải mái hơn.
En: Huong's words made An feel more at ease.
Vi: Cậu gật đầu, cảm thấy biết ơn.
En: He nodded, feeling grateful.
Vi: Đêm đó, sau khi mọi người đã rời đi, An ngồi cạnh Huong, lật từng trang sách bài toán.
En: That night, after everyone had left, An sat next to Huong, flipping through the pages of his math book.
Vi: Huong ngồi cạnh, đôi khi nhắc nhở anh một vài điểm lưu ý.
En: Huong sat beside him, occasionally reminding him of a few key points.
Vi: Ngày hội họp gia đình trôi qua tràn đầy niềm vui.
En: The family gathering day passed filled with joy.
Vi: An còn đứng lên phát biểu, cảm ơn mọi người đã đến.
En: An even stood up to give a speech, thanking everyone for coming.
Vi: Cậu hứa sẽ cố gắng hết mình.
En: He promised to do his best.
Vi: Ánh mắt quyết tâm của cậu làm cả gia đình xúc động.
En: His determined eyes moved the whole family.
Vi: Sáng thứ hai, An bước vào phòng thi đầy tự tin.
En: Monday morning, An walked into the exam room with full confidence.
Vi: Với niềm động viên từ Huong và cả gia đình, An làm bài với tâm trạng thoải mái nhất.
En: With motivation from Huong and the whole family, An took the test in the most relaxed state.
Vi: Khi đi ra, cậu biết rằng mình đã làm hết sức.
En: As he walked out, he knew he had done his best.
Vi: Một tuần sau, kết quả được thông báo.
En: A week later, the results were announced.
Vi: An đậu học bổng.
En: An passed the scholarship.
Vi: Cả gia đình hò reo, tự hào về An.
En: The whole family cheered, proud of An.
Vi: An đứng giữa họ, nở nụ cười rạng rỡ.
En: An stood among them, beaming with a radiant smile.
Vi: Cậu hiểu rằng sự hỗ trợ của gia đình là điều quý giá nhất.
En: He understood that family support is the most precious thing.
Vi: Kết thúc câu chuyện, An không chỉ đạt được mục tiêu của mình mà còn học được bài học quan trọng: Gia đình là nguồn sức mạnh lớn nhất giúp cậu vượt qua mọi khó khăn.
En: In the end, An not only achieved his goal but also learned an important lesson: Family is the greatest source of strength helping him overcome all challenges.
Vocabulary Words:
- bustling: sôi động
- diligent: chăm chỉ
- determined: quyết tâm
- opportunity: cơ hội
- prove: chứng tỏ
- expectations: kỳ vọng
- gathering: họp mặt
- likable: dễ mến
- juggling: loay hoay
- responsibilities: trách nhiệm
- filled: trải đầy
- cheerful: vui vẻ
- echoed: vang lên
- tension: căng thẳng
- sigh: thở dài
- support: ủng hộ
- reassuring: an ủi
- ease: thoải mái
- grateful: biết ơn
- flipping: lật
- occasionally: đôi khi
- reminding: nhắc nhở
- joy: niềm vui
- speech: phát biểu
- promised: hứa
- confidence: tự tin
- motivation: động viên
- relaxed: thoải mái
- announced: thông báo
- radiant: rạng rỡ