Fluent Fiction - Vietnamese:
Rain or Shine: The Harvest Race of Tết in Vietnamese Fields Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-04-08-38-20-vi
Story Transcript:
Vi: Trong những hàng lúa cao và xanh, vùng quê Việt Nam trở mình dưới ánh mặt trời chiều muộn.
En: In the tall, green rows of rice, the Vietnamese countryside stirs under the late afternoon sun.
Vi: Mùa đông tái ngộ với những cơn gió nhẹ nhàng thổi qua, chạm lên từng lá lúa, mang theo hương thơm ngọt ngào của đất.
En: Winter returns with gentle breezes blowing through, touching each rice leaf, carrying the sweet aroma of the earth.
Vi: Hảo đứng giữa cánh đồng rộng lớn, nhìn xa xăm về phía trời.
En: Hảo stands in the middle of the vast field, gazing into the distant sky.
Vi: Trước mặt anh, những cây lúa vàng óng ánh trong ánh nắng yếu ớt.
En: In front of him, the golden rice plants shimmer in the weak sunlight.
Vi: Tết gần kề, áp lực phải thu hoạch hết diện tích lúa để gia đình đủ ăn cúng ngày Tết khiến anh không khỏi lo lắng.
En: With Tết approaching, the pressure to harvest all the rice for the family to have enough for the Tết offerings troubles him.
Vi: Hảo đã là một người nông dân lâu năm, kinh nghiệm đầy mình, nhưng gánh nặng kỳ vọng từ gia đình không bao giờ nhẹ đi.
En: Hảo has been a farmer for many years, full of experience, but the burden of family expectations never lightens.
Vi: "Anh Hảo, để em phụ anh!" Thảo lên tiếng, giọng nói còn hơi rụt rè nhưng chứa đựng quyết tâm.
En: "Anh Hảo, let me help you!" Thảo spoke up, her voice slightly timid but filled with determination.
Vi: Thảo, em gái của Hảo, luôn khao khát được giúp đỡ anh trai và chứng tỏ mình.
En: Thảo, Hảo's younger sister, always yearns to assist her brother and prove herself.
Vi: Nhưng Hảo thường lo mối lo em gái còn nhỏ, công việc thu hoạch nặng nhọc.
En: However, Hảo often worries because his sister is still young, and the harvest work is heavy.
Vi: "Hảo, tụi mình cần thêm người cán cuốc mới được." Minh, bạn thân từ thuở nhỏ, đứng cạnh đó.
En: "Hảo, we need more help with the plowing," Minh, his childhood friend, said, standing nearby.
Vi: Dù Minh thường giúp đỡ gia đình Hảo, nhưng gần đây, những giấc mơ lên thành phố, tìm cơ hội mới luôn bám riết anh.
En: Although Minh often helps Hảo's family, lately, dreams of moving to the city to find new opportunities have been weighing on him.
Vi: Bầu trời xám xịt bỗng dưng rạo rực; những đám mây tối kéo đến nhanh như cái lướt qua của một cánh chim.
En: The gray sky suddenly stirred; dark clouds gathered quickly like the swift flapping of a bird’s wing.
Vi: Hảo nhìn lên và cảm thấy bất an.
En: Hảo looked up and felt uneasy.
Vi: Minh nắm chặt cán cuốc, lòng đang đắn đo giữa giúp bạn và ước mơ riêng.
En: Minh gripped the hoe handle tightly, his heart torn between helping his friend and pursuing his own dreams.
Vi: "Phải nhanh lên nào! Thời tiết không đợi chúng ta đâu," Hảo hét lên.
En: "We must hurry! The weather won't wait for us," Hảo shouted.
Vi: Dù tính hay tự làm, Hảo hiểu giờ là lúc cần cả nhóm.
En: Although he often worked alone, Hảo knew this was a time for the whole group.
Vi: Cơn mưa lớn không báo trước, đổ xuống như thác nước, đe dọa mùa gặt.
En: An unexpected heavy rain poured down like a waterfall, threatening the harvest.
Vi: Không gian trở nên cuộn trào trong âm thanh xào xạc của những chiếc lá bị gió thổi mạnh.
En: The environment became tumultuous with the rustling sound of leaves being blown by the strong wind.
Vi: Trong nỗi lo âu, Thảo bất ngờ dẫn đầu nhóm, chỉ dẫn mọi người vào vị trí.
En: Amidst the worry, Thảo unexpectedly led the group, directing everyone into position.
Vi: Minh nhìn Thảo hành động tự tin và nhanh nhẹn, anh quyết định gác giấc mơ sang một bên, cùng vững tay với những người bạn ở đây.
En: Minh watched Thảo act confidently and nimbly, and he decided to set aside his dream for now, standing firm with his friends there.
Vi: Các bạn đứng sát nhau, nhanh chóng thu hoạch, giành lại từng bó lúa từ trận mưa đổ như thác.
En: They stood close together, quickly harvesting, reclaiming each bundle of rice from the downpour.
Vi: Mưa chấm dứt, bầu trời dần sáng lên, chiếu rọi một ánh sáng ấm áp xuống cánh đồng.
En: The rain ceased, the sky gradually brightened, casting a warm light over the field.
Vi: Họ cùng nhau hò reo vì phần lớn vụ mùa được bảo toàn.
En: They cheered together because most of the crop was saved.
Vi: Mồ hôi ướt đẫm trên trán mỗi người nhưng làn gió sau mưa mang đến cảm giác mát mẻ dễ chịu.
En: Sweat soaked their foreheads, but the post-rain breeze brought a pleasant coolness.
Vi: Buổi tối Tết, bên cạnh đống rơm còn khô, họ làm một bữa tiệc nhỏ ngay giữa cánh đồng.
En: On Tết evening, beside a dry haystack, they held a small party right in the middle of the field.
Vi: Hảo cười, nụ cười nhẹ nhõm và hài lòng.
En: Hảo smiled, a smile of relief and satisfaction.
Vi: Anh tin vào sức mạnh tập thể và công nhận sự đóng góp của Thảo.
En: He believed in collective strength and acknowledged Thảo's contribution.
Vi: Thảo, niềm vui khi được thừa nhận, tỏa sáng trong ánh mắt rực rỡ.
En: Thảo, joyous from being recognized, shone brightly in her eyes.
Vi: Minh, nhìn xung quanh, cảm nhận được giá trị của sự gắn kết cộng đồng, và đắn đo những quyết định về thành phố.
En: Minh, looking around, felt the value of community bonding and pondered his city decisions.
Vi: Những ngôi sao ló dạng trên bầu trời thoáng đãng.
En: Stars appeared in the clear sky.
Vi: Cùng nhau, họ nâng ly đón mừng năm mới, từng lời chúc lấp lánh như ánh bạc giữa đêm đông.
En: Together, they raised glasses to celebrate the new year, words of blessing shimmering like silver light in the winter night.
Vi: Trong khoảng đất trời bao la này, điều gì đó đã thay đổi mãi mãi.
En: In this vast expanse of land and sky, something had changed forever.
Vocabulary Words:
- countryside: vùng quê
- stirs: trở mình
- gentle: nhẹ nhàng
- breezes: cơn gió
- shimmer: óng ánh
- offerings: cúng
- expectations: kỳ vọng
- burden: gánh nặng
- timid: rụt rè
- determination: quyết tâm
- plowing: cán cuốc
- weighing: bám riết
- uneasy: bất an
- hoe: cán cuốc
- torn: đắn đo
- hurry: nhanh lên
- gathered: kéo đến
- unexpected: bất ngờ
- tumultuous: cuộn trào
- rustling: xào xạc
- directing: chỉ dẫn
- nimbly: nhanh nhẹn
- downpour: trận mưa
- ceased: chấm dứt
- breeze: làn gió
- pleasant: dễ chịu
- haystack: đống rơm
- acknowledged: thừa nhận
- bonding: gắn kết
- pondered: đắn đo