Fluent Fiction - Vietnamese:
Bình's Journey: Pursuing Dreams While Embracing Vietnamese Roots Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2025-02-27-23-34-01-vi
Story Transcript:
Vi: Sân bay Tân Sơn Nhất vào mùa khô luôn tấp nập.
En: Sân bay Tân Sơn Nhất is always bustling during the dry season.
Vi: Những hành khách từ khắp nơi tụ hội để trở về nhà đón Tết.
En: Passengers from all over gather to return home for Tết.
Vi: Khắp nơi đều rực rỡ với đèn lồng đỏ và hoa mai vàng.
En: Everywhere is bright with red lanterns and yellow apricot blossoms.
Vi: Bình, một học sinh trung học năng động, đứng giữa dòng người.
En: Bình, a dynamic high school student, stands amidst the crowd.
Vi: Cậu nhìn quanh, tâm trí mơ về những chân trời mới.
En: He looks around, his mind dreaming of new horizons.
Vi: Bình ấp ủ giấc mơ du học để trải nghiệm thế giới rộng lớn ngoài kia.
En: Bình cherishes the dream of studying abroad to experience the vast world beyond.
Vi: Đi bên cạnh cậu là Thảo, người bạn thân nhất.
En: Walking beside him is Thảo, his best friend.
Vi: Thảo yêu thích văn hóa Việt, luôn tìm thấy niềm vui trong các ngày lễ truyền thống.
En: Thảo loves Vietnamese culture and always finds joy in traditional holidays.
Vi: "Bình à," Thảo nói, "nếu cậu đi xa, cậu sẽ nhớ những dịp như Tết lắm.
En: "Bình à," Thảo said, "if you go far away, you'll really miss occasions like Tết."
Vi: "Dung, giáo viên của họ, chạy tới.
En: Dung, their teacher, runs over.
Vi: "Nào, các em đã sẵn sàng cho chuyến đi thăm các điểm di tích chưa?
En: "Come on, are you all ready for the trip to visit the historic sites?"
Vi: " cô hỏi.
En: she asks.
Vi: Dù vậy, Bình khó lòng tập trung.
En: However, Bình finds it hard to concentrate.
Vi: Trong đầu cậu chỉ là hình ảnh về chuyến bay và những cơ hội tương lai.
En: His mind is filled with images of flights and future opportunities.
Vi: Tối hôm đó, Bình quyết định dạo quanh sân bay.
En: That evening, Bình decides to stroll around the airport.
Vi: Cậu muốn trò chuyện với những người đã du học.
En: He wants to talk to people who have studied abroad.
Vi: Cậu nhìn thấy một người phụ nữ trẻ đang ngồi chờ chuyến bay.
En: He sees a young woman sitting waiting for her flight.
Vi: Thấy Bình tiến lại gần, cô cười: "Em sắp du học sao?
En: Seeing Bình approaching, she smiles: "Are you about to study abroad?"
Vi: ""Bình muốn thế," cậu trả lời.
En: "Bình wants to," he replies.
Vi: "Nhưng gia đình em không hoàn toàn ủng hộ.
En: "But my family isn't fully supportive.
Vi: Họ muốn em theo con đường truyền thống.
En: They want me to follow the traditional path."
Vi: "Người phụ nữ gật đầu.
En: The woman nods.
Vi: "Chị hiểu.
En: "I understand.
Vi: Chị từng cũng gặp nhiều khó khăn khi quyết định du học.
En: I also faced many difficulties when deciding to study abroad.
Vi: Nhưng trải nghiệm đó đã giúp chị trưởng thành và trân trọng quê hương hơn.
En: But that experience helped me grow up and appreciate my hometown more.
Vi: Sống xa quê hương làm chị nhận ra giá trị của nơi mình sinh ra.
En: Living far from home made me realize the value of where I was born."
Vi: "Cuộc trò chuyện làm Bình suy nghĩ.
En: The conversation makes Bình reflect.
Vi: Bình nhận ra cậu có thể theo đuổi ước mơ mà không quên nguồn gốc của mình.
En: He realizes he can pursue his dream without forgetting his roots.
Vi: Cậu về nhà lần này với sự quyết tâm mới.
En: He goes home this time with a newfound determination.
Vi: Khi Tết đến gần, Bình cảm thấy tự tin hơn về quyết định của mình.
En: As Tết approaches, Bình feels more confident about his decision.
Vi: Cậu biết rằng dù đi đâu, cậu vẫn luôn là người Việt Nam.
En: He knows that no matter where he goes, he will always be Vietnamese.
Vi: Và đó là sức mạnh của cậu.
En: And that is his strength.
Vi: Ngày cuối cùng của chuyến tham quan, Bình nói với Thảo và Dung về việc nộp đơn xin học bổng.
En: On the last day of the tour, Bình tells Thảo and Dung about his plan to apply for a scholarship.
Vi: "Tớ sẽ đi du học," cậu cười.
En: "I'm going to study abroad," he smiles.
Vi: "Và mang theo nỗi nhớ nhà cùng tinh thần quê hương.
En: "And bring with me the homesickness and the spirit of my homeland."
Vi: "Dung mỉm cười đầy ủng hộ, Thảo thì vỗ vai Bình, "Đi xa để trở về, Bình à.
En: Dung smiles supportively, and Thảo pats Bình on the shoulder, "Go far to return, Bình à.
Vi: Cậu sẽ luôn có một nơi để về.
En: You'll always have a place to come back to."
Vi: "Bình nhìn lên bầu trời xanh, cảm thấy bình yên.
En: Bình looks up at the blue sky, feeling peaceful.
Vi: Một chương mới đang chờ đợi, và cậu đã sẵn sàng.
En: A new chapter is waiting, and he is ready.
Vocabulary Words:
- bustling: tấp nập
- passengers: hành khách
- blossoms: hoa mai
- dynamic: năng động
- cherishes: ấp ủ
- horizons: chân trời
- abroad: du học
- traditions: lễ truyền thống
- concentrate: tập trung
- stroll: dạo
- opportunities: cơ hội
- appreciate: trân trọng
- hometown: quê hương
- roots: nguồn gốc
- determination: quyết tâm
- confidence: tự tin
- scholarship: học bổng
- spirit: tinh thần
- supportive: ủng hộ
- pat: vỗ
- peaceful: bình yên
- chapter: chương
- gather: tụ hội
- amidst: giữa
- departure: chuyến bay
- realize: nhận ra
- miss: nhớ
- grow up: trưởng thành
- value: giá trị
- support: hỗ trợ