Fluent Fiction - Vietnamese:
Balancing Duty and Tradition: Minh and Lan's Civic Journey Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-17-23-34-02-vi
Story Transcript:
Vi: Khi trời đông lạnh lẽo phủ khắp miền Bắc, Minh và Lan chuẩn bị ra ngoài thực hiện nhiệm vụ công dân của mình.
En: When the cold winter envelops the Northern region, Minh and Lan prepare to go out and fulfill their civic duty.
Vi: Hôm nay, họ phải đi bỏ phiếu tại trung tâm bầu cử của phường.
En: Today, they have to vote at the ward's polling center.
Vi: Đây là cuộc bầu cử quan trọng, có thể ảnh hưởng lớn đến cộng đồng nơi họ sống.
En: This is an important election that could significantly affect the community where they live.
Vi: Minh là một chàng trai luôn trăn trở về sự phát triển của cộng đồng.
En: Minh is a young man who is always concerned about the development of the community.
Vi: Anh quyết tâm bỏ phiếu để góp phần vào thay đổi tích cực.
En: He is determined to vote to contribute to positive change.
Vi: Lan, người bạn đồng hành, có chút đắn đo.
En: Lan, his companion, is a bit hesitant.
Vi: Lan rất thực tế.
En: Lan is very practical.
Vi: Cô biết họ cần phải chuẩn bị cho Tết, còn quá nhiều việc phải làm.
En: She knows they need to prepare for Tết, and there are still many things to do.
Vi: Nhà cửa cần được dọn dẹp, đồ ăn cần phải chuẩn bị, và những món quà cần được bọc cẩn thận.
En: The house needs cleaning, food needs to be prepared, and gifts need to be wrapped carefully.
Vi: Sáng nay, Minh nói: "Lan, chúng ta cần nhanh chóng đến trung tâm bầu cử.
En: This morning, Minh said, "Lan, we need to quickly get to the polling center.
Vi: Nghe nói hôm nay đông lắm."
En: I've heard it's very crowded today."
Vi: Lan trả lời, "Ừ, nhưng chúng ta không thể lơ là công việc chuẩn bị cho Tết."
En: Lan replied, "Yes, but we can't neglect our preparations for Tết."
Vi: Trên đường đi, Minh quyết định dẫn Lan đi theo con đường tắt để tránh kẹt xe.
En: On the way, Minh decided to lead Lan through a shortcut to avoid traffic jams.
Vi: Nhưng đường lại gặp trục trặc, một đoạn bị tắc nghẽn.
En: However, they encountered trouble as a section was blocked.
Vi: Lúc này, Lan nghĩ đến việc trở về nhà để tiếp tục chuẩn bị cho Tết.
En: At that moment, Lan thought about returning home to continue preparing for Tết.
Vi: Tuy nhiên, nhìn thấy quyết tâm trong mắt Minh, cô quyết định đi tiếp.
En: However, seeing the determination in Minh's eyes, she decided to continue.
Vi: Khi đến trung tâm bầu cử, họ thấy mọi người đang xếp hàng dài đợi.
En: When they arrived at the polling center, they saw a long line of people waiting.
Vi: Kỳ lạ thay, điện bỗng dưng mất, gây ra sự trì trệ.
En: Strangely, the power suddenly went out, causing delays.
Vi: Minh và Lan cảm thấy lo lắng.
En: Minh and Lan felt anxious.
Vi: Họ nhìn nhau, cân nhắc có nên ở lại hay quay về.
En: They looked at each other, weighing whether to stay or go back.
Vi: Quyết định cuối cùng, họ ở lại đợi hy vọng điện sẽ sớm có lại.
En: Ultimately, they decided to stay and hope the power would be restored soon.
Vi: Không khí trong trung tâm bầu cử vừa náo nhiệt vừa căng thẳng.
En: The atmosphere in the polling center was both lively and tense.
Vi: Bên ngoài cửa, người dân vui vẻ bàn tán về chuẩn bị Tết; khắp nơi treo những băng rôn đầy màu sắc, hương nhang và hoa tươi thoang thoảng trong gió.
En: Outside the door, people were happily discussing Tết preparations; colorful banners were hung everywhere, and the scent of incense and fresh flowers wafted through the air.
Vi: Mọi người bảo nhau đợi thêm chút nữa.
En: Everyone encouraged each other to wait a little longer.
Vi: Bỗng nhiên, điện liền trở lại trong tiếng reo hò của mọi người.
En: Suddenly, the power came back on amid cheers from everyone.
Vi: Minh và Lan vui mừng tiến vào bỏ phiếu.
En: Minh and Lan happily proceeded to vote.
Vi: Họ đã hoàn thành nhiệm vụ công dân của mình, cảm thấy thỏa mãn.
En: They completed their civic duty and felt satisfied.
Vi: Trên đường về, Minh và Lan bàn về ý nghĩa của ngày hôm nay.
En: On the way back, Minh and Lan discussed the significance of the day.
Vi: Minh nói, "Lan, cảm ơn cậu đã đến cùng mình.
En: Minh said, "Lan, thank you for coming with me.
Vi: Bầu cử quan trọng thật, nhưng chúng ta cũng cần quan tâm đến truyền thống."
En: Elections are indeed important, but we also need to pay attention to traditions."
Vi: Lan mỉm cười, trả lời: "Đúng vậy, Minh.
En: Lan smiled and replied, "That's right, Minh.
Vi: Cả hai điều đều quan trọng.
En: Both are important.
Vi: Mình học được nhiều từ cậu."
En: I've learned a lot from you."
Vi: Cả hai bước đi giữa cái lạnh mùa đông, nhưng trong lòng ấm áp.
En: Both walked through the cold winter, but their hearts were warm.
Vi: Họ hiểu rằng dù là nhiệm vụ công dân hay truyền thống gia đình, đều cần sự cân bằng và tôn trọng.
En: They understood that whether it's a civic duty or family tradition, both require balance and respect.
Vi: Và mùa Tết năm đó, Minh và Lan không chỉ có một kỳ nghỉ hoà hợp mà còn đầy ý nghĩa đối với cộng đồng của họ.
En: And that Tết season, Minh and Lan not only had a harmonious holiday but also one that was meaningful to their community.
Vocabulary Words:
- envelops: phủ khắp
- fulfill: thực hiện
- civic duty: nhiệm vụ công dân
- polling center: trung tâm bầu cử
- significantly: ảnh hưởng lớn
- concerned: trăn trở
- contribute: góp phần
- hesitant: đắn đo
- practical: thực tế
- preparations: chuẩn bị
- shortcut: con đường tắt
- traffic jams: kẹt xe
- blocked: tắc nghẽn
- strangely: kỳ lạ
- anxious: lo lắng
- weighing: cân nhắc
- tense: căng thẳng
- banners: băng rôn
- incense: hương nhang
- wafted: thoang thoảng
- emerge: xếp hàng
- delays: trì trệ
- harmonious: hoà hợp
- significance: ý nghĩa
- respected: tôn trọng
- traditions: truyền thống
- determination: quyết tâm
- companion: người bạn đồng hành
- balance: cân bằng
- restored: có lại