Fluent Fiction - Vietnamese:
Bridging Cultures: Minh and Thao’s Eco-Tourism Venture Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2025-01-29-23-34-01-vi
Story Transcript:
Vi: Minh đứng trên một du thuyền ở Vịnh Hạ Long, nhìn ngắm những đảo đá vôi kỳ vĩ nổi lên giữa làn nước xanh ngọc.
En: Minh stood on a yacht in Vịnh Hạ Long, gazing at the magnificent limestone islands rising amidst the emerald water.
Vi: Gió mùa đông thổi nhẹ, mang theo chút se lạnh thường thấy vào dịp Tết.
En: The winter wind blew gently, carrying a slight chill typical of the Tết season.
Vi: Dưới bóng rặng núi, Minh nghĩ về dự án du lịch sinh thái quan trọng của mình.
En: Under the shadow of the mountain ranges, Minh thought about his important eco-tourism project.
Vi: Anh biết đây là một cơ hội lớn để phát triển bền vững và bảo vệ môi trường này.
En: He knew this was a great opportunity for sustainable development and environmental protection.
Vi: Thao tiến lại gần Minh, nhìn vào laptop của cô, chăm chút những dòng chữ cuối cùng cho bài thuyết trình.
En: Thao approached Minh, concentrating on the final lines of her presentation on her laptop.
Vi: Cô mỉm cười, cố gắng tạo bầu không khí thoải mái.
En: She smiled, trying to create a relaxed atmosphere.
Vi: “Minh, chúng ta sắp bắt đầu rồi.
En: "Minh, we're about to start.
Vi: Em đã chuẩn bị phần về văn hóa Tết chưa?
En: Have you prepared the section on Tết culture?"
Vi: ”Minh gật đầu, ánh mắt dõi theo bóng những chiếc thuyền đánh cá xa xa.
En: Minh nodded, his eyes following the silhouette of distant fishing boats.
Vi: Thao rất giỏi trong việc tạo sự chú ý và thu hút đầu tư.
En: Thao was very skilled at capturing attention and attracting investment.
Vi: Nhưng Minh lo ngại với cách quảng bá quá hào nhoáng của Thao.
En: But Minh was concerned about Thao's overly flashy promotion.
Vi: Anh không muốn dự án này chỉ là một hồi hành động nhanh chóng mà quên đi yếu tố bền vững.
En: He didn't want this project to be just a rapid action, forgetting the sustainability factor.
Vi: Thao ngồi xuống bên cạnh Minh, nói thêm: "Em biết anh lo lắng về tính bền vững.
En: Thao sat down next to Minh, adding, "I know you worry about sustainability.
Vi: Nhưng nếu chúng ta không thu hút được đầu tư, sẽ rất khó để triển khai bất kỳ ý tưởng nào.
En: But if we can't attract investment, it will be very difficult to implement any ideas."
Vi: "Minh im lặng một lúc, rồi nhẹ nhàng đáp: "Anh không chống lại đầu tư, nhưng anh muốn chắc chắn là chúng ta đi đúng hướng.
En: Minh remained silent for a moment, then gently replied, "I'm not against investment, but I want to make sure we're heading in the right direction.
Vi: Có lẽ chúng ta có thể tìm điểm chung—sử dụng công nghệ mới để vừa bảo vệ môi trường, vừa thu hút khách du lịch.
En: Maybe we can find common ground—using new technology to both protect the environment and attract tourists."
Vi: "Thảo nhìn Minh, đầu gật gù đồng ý.
En: Thao looked at Minh, nodding in agreement.
Vi: Cô thừa nhận: "Có lẽ anh đúng.
En: She admitted, "Maybe you're right.
Vi: Chúng ta cần có trách nhiệm hơn với môi trường.
En: We need to be more responsible with the environment.
Vi: Bài thuyết trình này sẽ quan trọng.
En: This presentation will be important."
Vi: "Khi thuyền cập bến, Minh và Thao bước lên sân khấu.
En: As the boat docked, Minh and Thao stepped onto the stage.
Vi: Phía trước họ là những nhà đầu tư đầy tiềm năng.
En: In front of them were potential investors.
Vi: Minh bắt đầu phần trình bày của mình, nói về những tác động lâu dài của du lịch bền vững.
En: Minh began his presentation, talking about the long-term impacts of sustainable tourism.
Vi: Anh giải thích cách công nghệ có thể giảm thiểu tác động xấu đến hệ sinh thái Vịnh Hạ Long.
En: He explained how technology could minimize negative impacts on the Vịnh Hạ Long ecosystem.
Vi: Sau phần của Minh, Thao tiếp lời.
En: After Minh's part, Thao continued.
Vi: Cô kể về những phong tục truyền thống của Tết, cách du lịch sinh thái có thể thành điểm nối kết du khách quốc tế với văn hoá Việt Nam.
En: She talked about the traditional customs of Tết, how eco-tourism could become a bridge connecting international tourists with Vietnamese culture.
Vi: Giọng nói của Thao đầy sức hấp dẫn, khiến ai cũng chăm chú lắng nghe.
En: Thao's voice was full of charm, capturing everyone's attention.
Vi: Cả hai đối mặt với nhiều câu hỏi khó từ các nhà đầu tư.
En: The two faced many tough questions from the investors.
Vi: Có người lo ngại rằng đầu tư vào dự án bền vững sẽ tốn kém và mất thời gian.
En: Some were concerned that investing in a sustainable project would be costly and time-consuming.
Vi: Minh kiên định trả lời, nhấn mạnh lợi ích lâu dài, sự khác biệt mà nó có thể mang lại cho cả môi trường và nền kinh tế.
En: Minh steadfastly responded, emphasizing the long-term benefits and the difference it could make for both the environment and the economy.
Vi: Khi thuyết trình kết thúc, những tràng pháo tay vang lên.
En: When the presentation ended, applause erupted.
Vi: Minh và Thao nhìn nhau, nhẹ nhõm.
En: Minh and Thao looked at each other, relieved.
Vi: Sự nỗ lực và kết hợp của họ không chỉ thu hút sự quan tâm từ các nhà đầu tư mà còn tạo tiền lệ cho việc phát triển bền vững.
En: Their efforts and collaboration not only attracted the interest of investors but also set a precedent for sustainable development.
Vi: Ở cuối ngày, Minh và Thao cùng nhau ăn tối, cảm nhận không khí Tết đang đến gần.
En: At the end of the day, Minh and Thao dined together, feeling the Tết atmosphere approaching.
Vi: Minh mỉm cười, nói: "Anh học được rằng không chỉ bảo vệ môi trường mà kinh tế cũng cần sự cân bằng.
En: Minh smiled and said, "I've learned that it's not only about protecting the environment, but the economy needs balance too.
Vi: Cảm ơn Thao vì đã cùng anh tìm điểm chung.
En: Thank you, Thao, for helping me find common ground."
Vi: "Thao cười đáp: "Em cũng học được nhiều từ anh.
En: Thao smiled back, "I've also learned a lot from you.
Vi: Bền vững không chỉ là từ khóa mà còn là trách nhiệm, cho cả môi trường và cho tương lai.
En: Sustainability is not just a buzzword, but a responsibility, for both the environment and the future."
Vi: "Cùng nhấc ly, họ chúc nhau một năm mới thành công.
En: As they raised their glasses, they wished each other a successful new year.
Vi: Vịnh Hạ Long lấp lánh như minh chứng cho nỗ lực và mơ ước của họ, hòa lẫn trong niềm vui của ngày Tết sắp tới.
En: Vịnh Hạ Long shined as a testament to their efforts and dreams, mingled with the joy of the upcoming Tết.
Vocabulary Words:
- yacht: du thuyền
- magnificent: kỳ vĩ
- limestone: đá vôi
- emerald: xanh ngọc
- midst: giữa
- ranges: rặng
- important: quan trọng
- opportunity: cơ hội
- sustainable: bền vững
- protection: bảo vệ
- approached: tiến lại gần
- concentrating: chăm chút
- create: tạo
- attracting: thu hút
- concerned: lo ngại
- flashy: hào nhoáng
- forgetting: quên
- common ground: điểm chung
- potential: tiềm năng
- minimize: giảm thiểu
- negative: xấu
- customs: phong tục
- connect: nối kết
- charm: sức hấp dẫn
- concern: lo ngại
- costly: tốn kém
- benefits: lợi ích
- precedent: tiền lệ
- atmosphere: bầu không khí
- balance: cân bằng