Fluent Fiction - Vietnamese:
A New Horizon: Linh's Bold Step in Sustainable Design Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-09-23-34-02-vi
Story Transcript:
Vi: Linh đứng trên Saigon Skydeck, nhìn xuống thành phố đang tỏa sáng như một bức tranh tuyệt mỹ.
En: Linh stood on the Saigon Skydeck, looking down at the city shining like a masterpiece.
Vi: Trên đó, cô cảm nhận được sức sống mãnh liệt của Sài Gòn.
En: Up there, she felt the vibrant energy of Sài Gòn.
Vi: Hôm nay, là ngày quan trọng cho cô.
En: Today was an important day for her.
Vi: Linh, một kiến trúc sư trẻ, chuẩn bị giới thiệu dự án mới của mình.
En: Linh, a young architect, was preparing to introduce her new project.
Vi: Dự án nhấn mạnh vào thiết kế bền vững, điều mà cô luôn đam mê.
En: The project emphasized sustainable design, something she had always been passionate about.
Vi: Tết Nguyên Đán đang đến gần.
En: Tết Nguyên Đán, the Lunar New Year, was approaching.
Vi: Mọi người háo hức chuẩn bị cho năm mới.
En: Everyone was eagerly preparing for the new year.
Vi: Đồng nghiệp của Linh, Minh, cũng sẵn sàng cho buổi giới thiệu.
En: Linh's colleague, Minh, was also ready for the presentation.
Vi: Minh luôn coi Linh là đối thủ.
En: Minh always saw Linh as a competitor.
Vi: Anh tự tin vào thiết kế hiện đại của mình.
En: He was confident in his modern design.
Vi: Linh biết rằng Minh được hỗ trợ tốt từ công ty, nhưng cô không nao núng.
En: Linh knew that Minh had strong support from the company, but she remained undaunted.
Vi: Người hướng dẫn của Linh, cô An, một kiến trúc sư kỳ cựu, đã luôn ủng hộ Linh.
En: Linh's mentor, cô An, a veteran architect, had always supported Linh.
Vi: Cô An nói: "Em cứ tin vào chính mình.
En: Cô An said, "Just believe in yourself.
Vi: Dự án của em sẽ gây ấn tượng.
En: Your project will make an impression."
Vi: "Linh nở nụ cười, nhưng trong lòng vẫn lo lắng.
En: Linh smiled, but inside she was still anxious.
Vi: Cô phải ra quyết định khó khăn: Giữ vững nguyên tắc thiết kế bền vững hay thay đổi để phù hợp với thẩm mỹ công ty muốn.
En: She had to make a tough decision: Stick to the principles of sustainable design or change to fit the company's desired aesthetics.
Vi: Khi thời gian tới lượt cô thuyết trình, Linh bước lên với lòng quyết tâm.
En: When it was her turn to present, Linh stepped up with determination.
Vi: Cô nhìn vào khán giả, cảm thấy ánh mắt của Minh và ánh mắt động viên của cô An.
En: She looked at the audience, feeling Minh's gaze and cô An's encouraging eyes.
Vi: Cô bắt đầu nói về tầm quan trọng của bền vững trong xây dựng.
En: She began to speak about the importance of sustainability in construction.
Vi: Làm thế nào để thiết kế có thể hòa hợp với thiên nhiên và giảm thiểu tác động tiêu cực.
En: How design could harmonize with nature and minimize negative impacts.
Vi: Khán giả lắng nghe chăm chú.
En: The audience listened attentively.
Vi: Có sự lo lắng trong lòng khi nghĩ rằng công ty có thể không ủng hộ.
En: There was anxiety in her heart thinking that the company might not support it.
Vi: Nhưng cô không dừng lại, cô còn kể về công nghệ thân thiện với môi trường mà cô áp dụng.
En: But she did not stop; she also talked about the environmentally friendly technology she applied.
Vi: Sau khi kết thúc, phòng tràn ngập tràng vỗ tay.
En: After she finished, the room was filled with applause.
Vi: Có một số nhân vật quan trọng từ cộng đồng, những người bảo vệ môi trường, tiến đến chỗ cô.
En: Some important figures from the community, environmental advocates, approached her.
Vi: Họ khen ngợi dự án và như vậy, Linh nhận được sự ủng hộ quí giá.
En: They praised the project, and thus, Linh received invaluable support.
Vi: Minh chúc mừng Linh với nụ cười chân thành.
En: Minh congratulated Linh with a sincere smile.
Vi: Cô An nhìn Linh với niềm tự hào.
En: Cô An looked at Linh with pride.
Vi: Linh nhận ra sự tự tin đã giúp cô tiến xa hơn.
En: Linh realized that confidence had helped her to progress further.
Vi: Cô quyết tâm tiếp tục con đường kiến trúc bền vững, cho dù có nhiều khó khăn.
En: She was determined to continue on the path of sustainable architecture, despite the many challenges.
Vi: Từ trên Saigon Skydeck, Linh nhìn về phía trước, thấy được ánh sáng mới cho tương lai của mình.
En: From the Saigon Skydeck, Linh looked ahead, seeing new light for her future.
Vocabulary Words:
- vibrant: mãnh liệt
- emphasized: nhấn mạnh
- sustainable: bền vững
- passionate: đam mê
- colleague: đồng nghiệp
- undaunted: không nao núng
- anxious: lo lắng
- principles: nguyên tắc
- aesthetics: thẩm mỹ
- determination: quyết tâm
- audience: khán giả
- gaze: ánh mắt
- harmonize: hòa hợp
- minimize: giảm thiểu
- impacts: tác động
- attentively: chăm chú
- environmentally: môi trường
- applied: áp dụng
- applause: tràng vỗ tay
- advocates: người bảo vệ
- praised: khen ngợi
- invaluable: quí giá
- sincere: chân thành
- mentorship: người hướng dẫn
- veteran: kỳ cựu
- progress: tiến xa hơn
- challenges: khó khăn
- future: tương lai
- decision: quyết định
- support: ủng hộ