Fluent Fiction - Vietnamese:
Tết Reunion: Embracing Love Over Envy Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-13-23-34-02-vi
Story Transcript:
Vi: An đứng trong không gian náo nhiệt của sân bay quốc tế Nội Bài.
En: An stood in the bustling space of the Nội Bài International Airport.
Vi: Tết đã gần kề, không khí se lạnh của mùa đông lan tỏa khắp nơi.
En: With Tết approaching, the chilly air of winter spread everywhere.
Vi: Nhìn những cành đào được trang trí ở khu vực chờ, lòng An lại càng rạo rực.
En: Seeing the peach blossom branches decorated in the waiting area, An's heart became even more excited.
Vi: Cô đứng chờ Linh và Minh - hai em của mình - sắp trở về từ nước ngoài sau bốn năm xa cách.
En: She was waiting for Linh and Minh - her two siblings - who were about to return from abroad after four years apart.
Vi: An vừa hồi hộp vừa lo lắng.
En: An felt both anxious and worried.
Vi: Cô không thể chối bỏ cảm giác ghen tị ẩn sâu trong lòng.
En: She couldn't deny the feeling of jealousy buried deep within her.
Vi: Trong khi Linh và Minh có cơ hội học tập ở nơi xa, An ở lại quê nhà, chăm sóc gia đình, quán xuyến mọi việc.
En: While Linh and Minh had the opportunity to study far away, An stayed home, caring for the family and managing everything.
Vi: Tết là thời điểm sum vầy nhưng cũng là lúc nhắc nhớ An về những hy sinh mà cô đã làm vì gia đình.
En: Tết is a time for family reunion, but it also reminded An of the sacrifices she made for her family.
Vi: Khi cô nhìn quanh, thấy các gia đình khác cũng đang chờ đợi người thân, lòng An chộn rộn.
En: As she looked around and saw other families waiting for their loved ones, An felt a mix of emotions.
Vi: Cô tự nhủ: “Hãy làm cho cuộc hội ngộ này thật vui vẻ.”
En: She told herself, “Let’s make this reunion truly joyful.”
Vi: Cô biết, niềm vui của gia đình quý giá hơn mọi cảm xúc cá nhân.
En: She knew that the happiness of her family was more valuable than any personal feelings.
Vi: Cuối cùng, từ xa, An nhìn thấy Linh và Minh tiến ra từ cánh cửa, gương mặt rạng rỡ và tươi cười.
En: Finally, from a distance, An saw Linh and Minh emerging from the gate, their faces radiant and smiling.
Vi: Thời khắc này, mọi cảm xúc trong lòng An vỡ oà.
En: At that moment, all the emotions in An's heart surged.
Vi: Cô muốn chạy đến, nhưng chân như bị níu lại bởi những kỷ niệm và cảm xúc nung nấu bấy lâu.
En: She wanted to run to them, but her feet seemed held back by the memories and emotions that had simmered for so long.
Vi: Nhưng rồi, An quyết định bỏ qua sự đố kỵ.
En: However, An decided to let go of the envy.
Vi: Cô dang rộng vòng tay, chạy lại ôm chầm lấy Linh và Minh.
En: She opened her arms wide and ran to embrace Linh and Minh.
Vi: Trong vòng tay ôm ấm áp đó, An hiểu rằng gia đình là điều quan trọng nhất.
En: In that warm embrace, An understood that family is the most important thing.
Vi: Những gì cô làm đã giúp gia đình luôn vững bền và gần gũi.
En: What she had done helped keep the family strong and close.
Vi: Cả ba chị em cười đùa, vỡ òa trong niềm hạnh phúc.
En: All three siblings laughed and burst into happiness.
Vi: Ở khoảnh khắc ấy, An nhận ra rằng tình yêu thương của gia đình đã giúp cô có được sự mạnh mẽ và lòng kiên nhẫn.
En: In that moment, An realized that the love of her family had given her strength and patience.
Vi: Mọi đau khổ và cảm giác bất công đều tan biến, chỉ còn lại niềm vui đoàn tụ trong mùa Tết đang đến.
En: All the suffering and feelings of injustice vanished, leaving only the joy of reunion as Tết approached.
Vocabulary Words:
- bustling: náo nhiệt
- airport: sân bay
- chilly: se lạnh
- peach blossom: cành đào
- siblings: em
- abroad: nước ngoài
- anxious: hồi hộp
- jealousy: ghen tị
- buried: ẩn sâu
- opportunity: cơ hội
- managing: quán xuyến
- reminded: nhắc nhớ
- sacrifices: hy sinh
- emotions: cảm xúc
- valuable: quý giá
- radiant: rạng rỡ
- emerging: tiến ra
- simmered: nung nấu
- embrace: ôm chầm
- envious: đố kỵ
- strong: vững bền
- patience: kiên nhẫn
- suffering: đau khổ
- joy: niềm vui
- reunion: hội ngộ
- approaching: gần kề
- happiness: hạnh phúc
- denial: chối bỏ
- let go: bỏ qua
- vanished: tan biến