Fluent Fiction - Vietnamese:
From Words to Wonders: A Freelancer's Collaborative Triumph Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-11-23-34-02-vi
Story Transcript:
Vi: Phía trước mắt là "Freelancer's Home", một quán cà phê ấm áp nằm ẩn mình giữa lòng Đà Nẵng.
En: In front of her was "Freelancer's Home", a cozy café nestled in the heart of Đà Nẵng.
Vi: Xung quanh quán là đèn lồng đủ màu sắc lung linh và những cành đào nở rộ, báo hiệu một mùa Tết an lành đang đến gần.
En: Around the café were lanterns of all shimmering colors and blooming peach branches, signaling a peaceful Tết season approaching.
Vi: Mùi cà phê đậm đà pha chút hương bánh mứt Tết lan tỏa trong không khí.
En: The rich aroma of coffee mixed with a hint of traditional Tết cake and candy spread through the air.
Vi: Anh, Bao, và Linh thường xuyên gặp nhau ở đây, tận dụng không gian thân thiện để làm việc và sáng tạo.
En: Anh, Bao, and Linh often met here, taking advantage of the friendly space to work and create.
Vi: Anh là một nhà văn trẻ, đầy khát vọng tìm kiếm sự ổn định trong sự nghiệp.
En: Anh was a young writer, full of ambition to find stability in her career.
Vi: Cô muốn nắm bắt cơ hội với một hợp đồng viết tự do, giúp cô khẳng định bản thân và có chỗ đứng trong ngành.
En: She wanted to seize the opportunity with a freelance writing contract to assert herself and find a place in the industry.
Vi: Bao, một lập trình viên, cũng làm nghề tự do để hỗ trợ gia đình.
En: Bao, a programmer, also freelanced to support his family.
Vi: Là một người bạn luôn chia sẻ kinh nghiệm và ý tưởng, Bao hiểu rõ những trở ngại mà Anh đang gặp phải.
En: As a friend who always shared experiences and ideas, Bao understood the obstacles Anh was facing.
Vi: Linh, một nhiếp ảnh gia tài năng, đang tìm kiếm nguồn cảm hứng mới.
En: Linh, a talented photographer, was searching for new inspiration.
Vi: Ánh mắt Linh luôn rực sáng khi nói về những bức hình mà cô muốn chụp trong dịp Tết.
En: Linh's eyes always sparkled when she talked about the pictures she wanted to capture during Tết.
Vi: Cả ba cùng nhau hình thành một nhóm đầy nhiệt huyết và sáng tạo.
En: Together, the three formed a passionate and creative group.
Vi: Khi dịp Tết cận kề, quán cf càng lúc càng đông.
En: As Tết approached, the café grew busier.
Vi: Những tiếng cười nói rộn rã khiến Anh khó tập trung vào dự án viết của mình.
En: The lively chatter made it hard for Anh to concentrate on her writing project.
Vi: Cô cảm thấy áp lực phải hoàn thành bài viết cho tạp chí du lịch, một cơ hội mà nếu thành công sẽ mở ra nhiều cánh cửa mới cho cô.
En: She felt pressured to complete her article for a travel magazine, an opportunity that, if successful, would open many new doors for her.
Vi: Tối đó, khi quán cà phê trở nên ồn ào hơn bao giờ hết, Anh phải đưa ra quyết định quan trọng.
En: That evening, as the café became noisier than ever, Anh had to make an important decision.
Vi: Cô nghĩ đến việc tập trung toàn bộ thời gian vào viết lách, để không bỏ lỡ cơ hội.
En: She thought about focusing all her time on writing so as not to miss the opportunity.
Vi: Nhưng trong lòng Anh, lo lắng không muốn bỏ rơi Bao và Linh trong khoảng thời gian bận rộn này.
En: Yet, in her heart, Anh was worried about leaving Bao and Linh during this busy time.
Vi: Trên bàn là bản thảo bài viết chưa hoàn thành, bên cạnh là hình ảnh du lịch do Linh chụp và phần mềm trình bày của Bao.
En: On the table lay the unfinished draft of her article, alongside travel photos taken by Linh and presentation software by Bao.
Vi: Anh nhìn sang hai người bạn của mình.
En: Anh looked at her two friends.
Vi: Cô nhận ra, mục tiêu của cô có thể kết hợp với tài năng của họ.
En: She realized that her goals could be integrated with their talents.
Vi: Ngay lúc đó, Anh đề xuất một ý tưởng mới - một bài viết tích hợp giữa những câu từ, hình ảnh và phần mềm trình bày sinh động.
En: Right then, Anh proposed a new idea—a write-up incorporating words, images, and dynamic presentation software.
Vi: Quyết định này không chỉ giúp Anh giải quyết vấn đề của mình mà còn mang lại giá trị cho cả nhóm.
En: This decision not only helped Anh resolve her issue but also brought value to the whole group.
Vi: Bao và Linh đồng ý, háo hức tham gia kế hoạch mới mà Anh đã trình bày.
En: Bao and Linh agreed, eagerly joining the new plan that Anh had presented.
Vi: Nhờ sự hợp tác đó, họ không chỉ hoàn thành bài viết xuất sắc mà còn nhận được sự chú ý đặc biệt từ tạp chí.
En: Thanks to that collaboration, they not only completed an excellent article but also received special attention from the magazine.
Vi: Anh mỉm cười nhẹ nhõm.
En: Anh smiled with relief.
Vi: Cô nhận ra rằng, đôi khi, sự thành công không nằm ở việc đi một mình mà là cùng nhau vượt qua khó khăn.
En: She realized that sometimes success doesn't come from going it alone but from overcoming difficulties together.
Vi: Tình bạn và sự hợp tác có thể mở ra những cánh cửa không ngờ đến.
En: Friendship and collaboration can open unexpected doors.
Vi: Quán cà phê "Freelancer's Home" vẫn đông khách, nhưng không khí bây giờ ấm áp hơn với nụ cười và niềm vui tràn ngập trong lòng mỗi người.
En: The "Freelancer's Home" café remained crowded, but the atmosphere now felt warmer with smiles and joy filling each person's heart.
Vocabulary Words:
- cozy: ấm áp
- nestled: nằm ẩn mình
- shimmering: lung linh
- blooming: nở rộ
- aroma: mùi
- ambition: khát vọng
- stability: ổn định
- assert: khẳng định
- obstacles: trở ngại
- sparkled: rực sáng
- concentrate: tập trung
- pressured: áp lực
- draft: bản thảo
- dynamic: sinh động
- resolve: giải quyết
- collaboration: hợp tác
- overcoming: vượt qua
- friendship: tình bạn
- inspiration: nguồn cảm hứng
- talent: tài năng
- present: trình bày
- opportunity: cơ hội
- freelancer: làm nghề tự do
- assert: khẳng định
- integration: kết hợp
- ambition: khát vọng
- sparkled: rực sáng
- chatter: tiếng cười nói
- seize: nắm bắt
- lively: rộn rã