Fluent Fiction - Vietnamese:
Blossoming Creativity: A School Project to Remember Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2025-03-28-22-34-02-vi
Story Transcript:
Vi: Khi mùa xuân bắt đầu lan tỏa khắp Dalton Boarding School, mọi thứ đều trở nên sống động.
En: When spring began to spread throughout Dalton Boarding School, everything became lively.
Vi: Những cây hoa anh đào xung quanh khuôn viên nở rộ, tạo nên một khung cảnh đẹp mắt và thơm ngát.
En: The cherry blossom trees around the campus bloomed, creating a beautiful and fragrant scene.
Vi: Trong không khí đó, Thảo và Lan bận rộn chuẩn bị cho dự án lớp học.
En: In that atmosphere, Thảo and Lan were busy preparing for their class project.
Vi: Thảo và Lan là bạn thân.
En: Thảo and Lan are best friends.
Vi: Thảo rất siêng năng và luôn muốn mọi thứ phải hoàn hảo.
En: Thảo is very diligent and always wants everything to be perfect.
Vi: Cô ấy cố gắng để giữ vị trí học sinh giỏi nhất trong lớp.
En: She strives to maintain her position as the top student in the class.
Vi: Lan thì khác, cô ấy rất sáng tạo và thường có những ý tưởng mới lạ.
En: Lan is different; she is very creative and often has unique ideas.
Vi: Trong một buổi sáng ấm áp, Thảo và Lan cùng dự định đi mua sắm vật liệu cho dự án tại trường.
En: On a warm morning, Thảo and Lan planned to go shopping for materials for the school project.
Vi: Dự án này rất quan trọng.
En: This project was very important.
Vi: Thảo hy vọng sẽ gây ấn tượng mạnh với cô giáo.
En: Thảo hoped to make a strong impression on the teacher.
Vi: Nhưng vấn đề lớn nhất là: tìm vật liệu cho dự án.
En: But their biggest problem was finding materials for the project.
Vi: Thảo lên danh sách rất cẩn thận nhưng đến cửa hàng thì không có những thứ cần thiết.
En: Thảo made a very careful list, but when they reached the store, the necessary items were not available.
Vi: "Tìm không thấy rồi," Thảo nói, lo lắng. "Làm sao bây giờ?"
En: "Can't find any," Thảo said, worried. "What should we do now?"
Vi: Lan mỉm cười và nói: "Sao không thử nghĩ khác đi, thử nhìn những thứ khác biết đâu lại thú vị?"
En: Lan smiled and said, "Why not try thinking differently? Try looking at other things; maybe they'll be interesting?"
Vi: Thảo lưỡng lự.
En: Thảo hesitated.
Vi: Nhưng không còn nhiều thời gian.
En: But there was not much time left.
Vi: Cô quyết định thử lắng nghe Lan một lần.
En: She decided to listen to Lan for once.
Vi: Hai cô bạn lang thang giữa những kệ đồ nghệ thuật.
En: The two friends wandered among the shelves of art supplies.
Vi: Bộ mặt mừng rỡ của Lan khiến Thảo thêm tò mò.
En: Lan's delighted face made Thảo more curious.
Vi: "Nhìn cái này nè!" Lan chỉ vào những vật liệu tái chế đầy màu sắc.
En: "Look at this!" Lan pointed to colorful recycled materials.
Vi: "Chúng ta có thể làm một cái gì đó độc đáo với chúng."
En: "We can create something unique with these."
Vi: Thảo bỗng nhiên thấy ý tưởng của Lan thật mới lạ và bắt mắt.
En: Suddenly, Thảo found Lan's idea fresh and eye-catching.
Vi: Họ cùng chọn những vật liệu đó, bất chấp những nghi ngại ban đầu.
En: They chose those materials, despite their initial doubts.
Vi: Khi trở về kí túc xá, Thảo và Lan bắt đầu làm dự án.
En: Back at the dormitory, Thảo and Lan began working on the project.
Vi: Kết hợp mọi thứ một cách sáng tạo, tác phẩm hoàn chỉnh và thật khác biệt.
En: By combining everything creatively, the finished piece was truly distinctive.
Vi: Ngày triển lãm, cả lớp đều chú ý đến họ.
En: On exhibition day, the entire class paid attention to them.
Vi: Cô giáo khen ngợi sự độc đáo và sáng tạo của nhóm.
En: The teacher praised their uniqueness and creativity.
Vi: Thảo vui mừng không chỉ vì thành công mà còn vì đã linh hoạt hơn theo chỉ dẫn của Lan.
En: Thảo was happy not only because of their success but also because she had become more flexible by following Lan's lead.
Vi: Qua sự kiện này, Thảo học được rằng đôi khi cần phải mở lòng và đón nhận những giải pháp bất ngờ.
En: Through this event, Thảo learned that sometimes it is necessary to open up and embrace unexpected solutions.
Vi: Lan thì cảm thấy hạnh phúc khi có thể góp công sức vào thành công chung.
En: Lan felt happy to contribute to their shared success.
Vi: Từ đó, tình bạn giữa họ càng thêm bền chặt, làm cuộc sống tại Dalton Board School thêm phần ý nghĩa.
En: From then on, their friendship grew stronger, making life at Dalton Board School even more meaningful.
Vocabulary Words:
- spread: lan tỏa
- lively: sống động
- bloomed: nở rộ
- fragrant: thơm ngát
- diligent: siêng năng
- unique: mới lạ
- impression: ấn tượng
- careful: cẩn thận
- necessary: cần thiết
- hesitated: lưỡng lự
- wandered: lang thang
- shelves: kệ
- recycled: tái chế
- distinctive: khác biệt
- exhibition: triển lãm
- praised: khen ngợi
- flexible: linh hoạt
- embrace: đón nhận
- unexpected: bất ngờ
- contribute: góp công sức
- success: thành công
- relationship: tình bạn
- meaningful: ý nghĩa
- campus: khuôn viên
- project: dự án
- materials: vật liệu
- creative: sáng tạo
- plan: dự định
- art supplies: đồ nghệ thuật
- distinctive: độc đáo