Fluent Fiction - Vietnamese:
Braving the Storm: Linh's Journey Beyond Vịnh Hạ Long Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2025-07-08-22-34-02-vi
Story Transcript:
Vi: Trời nắng dịu dàng của mùa hè tỏa sáng khắp Vịnh Hạ Long.
En: The gentle sunshine of summer shone all over Vịnh Hạ Long.
Vi: Trên mặt biển xanh trong, những đảo đá vôi cao chót vót nổi lên như những bức tượng hùng vĩ.
En: On the clear blue sea, towering limestone islands rose like majestic statues.
Vi: Linh đứng cạnh Minh và Thanh, cảm thấy hồi hộp và háo hức.
En: Linh stood next to Minh and Thanh, feeling nervous and excited.
Vi: Hôm nay lớp học sinh vật biển của Linh đi tham quan thực tế.
En: Today, Linh's marine biology class was going on a field trip.
Vi: "Mình nhất định sẽ tìm ra điều gì đặc biệt hôm nay!
En: "I am definitely going to discover something special today!"
Vi: " Linh nghĩ thầm, vẻ quyết tâm.
En: Linh thought, determined.
Vi: Thầy giáo bắt đầu giới thiệu về nhiệm vụ hôm nay: khám phá sinh vật biển trong vùng nước nông.
En: The teacher began introducing the day's task: exploring marine life in shallow waters.
Vi: Nhưng khi mọi người chú ý đến những chiếc điện thoại thay vì biển, Linh buồn lòng.
En: But when everyone paid attention to their phones instead of the sea, Linh felt downhearted.
Vi: Cô bé thường cảm thấy mình khác biệt so với bạn bè, ít ai chia sẻ niềm đam mê với biển của cô.
En: She often felt different from her friends; few shared her passion for the sea.
Vi: Mây đen bắt đầu tập trung ở chân trời, báo hiệu một cơn bão có thể đang tiến đến.
En: Dark clouds began gathering on the horizon, signaling that a storm might be approaching.
Vi: Linh nhận thức được tình huống nhưng niềm khao khát khám phá trở nên mãnh liệt hơn.
En: Linh realized the situation, but her desire for exploration grew stronger.
Vi: Lén lút nhìn xung quanh, cô quyết định rời nhóm và đi sâu hơn vào biển.
En: Sneakily looking around, she decided to leave the group and go deeper into the sea.
Vi: Với dụng cụ lặn, Linh lặng lẽ bơi xa ra khỏi tầm nhìn của bạn bè và thầy giáo.
En: Equipped with diving gear, Linh quietly swam out of sight from her friends and teacher.
Vi: Gió bắt đầu to hơn, và thầy giáo gọi to để tập hợp lại.
En: The wind began to pick up, and the teacher called out loudly for everyone to regroup.
Vi: Linh chưa thể trở về lúc này, điều gì đó trong lòng bảo cô phải đi xa thêm chút nữa.
En: Linh couldn’t come back just yet; something inside urged her to go a bit further.
Vi: Và bỗng nhiên, nó xuất hiện, lấp lánh dưới làn nước xanh: một con sứa hiếm có, với màu sắc rực rỡ như một cầu vồng.
En: And suddenly, it appeared, sparkling under the blue water: a rare jellyfish, with colors as brilliant as a rainbow.
Vi: Linh không thể kiềm chế nổi niềm vui.
En: Linh couldn't contain her joy.
Vi: Cô nhanh chóng chụp ảnh và quay lại bờ, quên mất mọi thứ xung quanh mình.
En: She quickly took pictures and swam back to the shore, oblivious to everything around her.
Vi: Khi lên khỏi mặt nước, cô thấy thầy giáo đang đứng chờ, khuôn mặt đầy lo lắng và có cả chút giận dữ.
En: Upon resurfacing, she saw the teacher waiting, face full of worry and a bit of anger.
Vi: "Linh, em đã ở đâu?
En: "Linh, where have you been?
Vi: Bão sắp tới rồi!
En: A storm is coming!"
Vi: " thầy giáo gọi lớn.
En: the teacher shouted.
Vi: Nhưng khi Linh chìa ra những bức ảnh của con sứa, sự giận dữ nhanh chóng tan biến.
En: But when Linh presented the photos of the jellyfish, the anger quickly faded.
Vi: Thay vào đó, một nụ cười tự hào hiện lên trên khuôn mặt thầy.
En: Instead, a proud smile appeared on the teacher’s face.
Vi: Linh không bị trách mắng mà ngược lại, khám phá của cô trở thành điểm nhấn của chuyến đi.
En: Linh wasn’t scolded; on the contrary, her discovery became the highlight of the trip.
Vi: Các bạn cùng lớp bắt đầu quan tâm hơn đến biển và Linh cảm thấy hạnh phúc vô cùng.
En: Her classmates began taking more interest in the sea, and Linh felt immensely happy.
Vi: Lần đầu tiên, cô thấy mình thuộc về nơi đây, với những người này.
En: For the first time, she felt she belonged here, with these people.
Vi: Cuối cùng, khi trời bắt đầu mưa rào, Linh cùng mọi người trở về.
En: Finally, as the rain started to pour, Linh returned with everyone.
Vi: Trong lòng, cô biết rằng niềm đam mê của mình có ý nghĩa.
En: In her heart, she knew her passion was meaningful.
Vi: Và lần đầu tiên, cô tự tin với chính mình, sẵn sàng chia sẻ câu chuyện của mình với bất cứ ai muốn lắng nghe.
En: And for the first time, she felt confident in herself, ready to share her story with anyone willing to listen.
Vocabulary Words:
- gentle: dịu dàng
- towering: cao chót vót
- limestone: đá vôi
- majestic: hùng vĩ
- nervous: hồi hộp
- determined: quyết tâm
- shallow: nông
- downhearted: buồn lòng
- horizon: chân trời
- signaling: báo hiệu
- approaching: tiến đến
- sneakily: lén lút
- group: nhóm
- equipped: với dụng cụ
- pick up: to hơn
- regroup: tập hợp lại
- urge: bảo
- sparkling: lấp lánh
- rainbow: cầu vồng
- contain: kiềm chế
- oblivious: quên mất
- resurfacing: lên khỏi mặt nước
- presented: chìa ra
- faded: tan biến
- proud: tự hào
- highlight: điểm nhấn
- immensely: vô cùng
- downpour: mưa rào
- passion: niềm đam mê
- confident: tự tin