Fluent Fiction - Vietnamese:
Breathing Lessons: Trust and Survival in Ba Vì Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-22-23-34-02-vi
Story Transcript:
Vi: Trong khu rừng rậm rạp của Vườn Quốc gia Ba Vì, những cây cổ thụ vươn cao lên trời xanh lồng lộng.
En: In the dense forest of Vườn Quốc gia Ba Vì, ancient trees reach high into the vast blue sky.
Vi: Lớp thảm thực vật dày đặc trải dài trên mặt đất, tạo nên một cảnh tượng tuyệt đẹp và hoang sơ.
En: A thick layer of vegetation stretches across the ground, creating a stunning and pristine scene.
Vi: Không khí mùa đông tại đây thật trong lành và dễ chịu, nhưng Lien không thể ngờ rằng chuyến đi này sẽ không như cô kỳ vọng.
En: The winter air here is so fresh and pleasant, but Lien couldn't have anticipated that this trip would not go as she expected.
Vi: Lien là một nhà thực vật học 28 tuổi yêu thiên nhiên.
En: Lien is a 28-year-old botanist who loves nature.
Vi: Tết năm nay, cô muốn nghiên cứu về các loài thực vật bản địa của Ba Vì trước khi kỳ nghỉ lễ bắt đầu.
En: This Tết, she wanted to research the native plants of Ba Vì before the holiday break began.
Vi: Đồng hành cùng cô trong cuộc hành trình này là Nhan, một bác sĩ 30 tuổi đam mê khám phá thiên nhiên, luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người.
En: Accompanying her on this journey is Nhan, a 30-year-old doctor passionate about exploring nature and always ready to help others.
Vi: Cả hai đi sâu vào rừng, Lien cẩn thận ghi chép từng loại cây mà cô tìm hiểu.
En: The two ventured deep into the forest, with Lien carefully documenting every type of plant she studied.
Vi: Tuy nhiên, khi cô cúi xuống gần một bụi cây lạ, bất ngờ Lien cảm thấy khó thở.
En: However, as she bent near an unfamiliar bush, Lien suddenly felt breathless.
Vi: Cô biết mình đang gặp vấn đề nghiêm trọng.
En: She realized she was experiencing a severe problem.
Vi: Một phản ứng dị ứng mạnh mẽ đang ập đến.
En: A powerful allergic reaction was taking over.
Vi: Nhan, với khả năng quan sát và kinh nghiệm của một bác sĩ, nhận ra ngay tình huống khẩn cấp.
En: Nhan, with the observation skills and experience of a doctor, immediately recognized the emergency situation.
Vi: "Lien, đừng hoảng sợ.
En: "Lien, don't panic.
Vi: Tin vào mình.
En: Trust me.
Vi: Hãy ngồi xuống và thư giãn," Nhan nói nhanh chóng, giữ giọng bình tĩnh.
En: Sit down and relax," Nhan quickly said, maintaining a calm voice.
Vi: Anh nhanh chóng kiểm tra ba lô và tìm thấy một vài vật dụng y tế.
En: He swiftly checked his backpack and found some medical supplies.
Vi: Sử dụng kiến thức của mình, Nhan cố gắng hỗ trợ Lien tốt nhất có thể với dụng cụ trong tay.
En: Using his knowledge, Nhan tried to assist Lien as best as he could with the equipment at hand.
Vi: "Lien, mình sẽ giúp bạn.
En: "Lien, I will help you.
Vi: Tin tưởng mình.
En: Trust me."
Vi: "Lien cảm thấy hoảng loạn, nhưng sự bình tĩnh của Nhan khiến cô cảm thấy tin tưởng.
En: Lien felt panicked, but Nhan's calmness made her feel confident.
Vi: Cô cố gắng hít thở sâu, dù rất khó khăn.
En: She tried to breathe deeply, though it was very difficult.
Vi: Lien nhận ra tầm quan trọng của việc sẵn sàng đối mặt với những tình huống không mong muốn.
En: Lien realized the importance of being ready to face unforeseen situations.
Vi: Cô nắm chặt tay Nhan, không chỉ để cảm thấy yên tâm mà còn biết ơn sự trợ giúp của anh.
En: She held Nhan's hand tightly, not just to feel reassured but also grateful for his assistance.
Vi: Tình huống căng thẳng lên đến đỉnh điểm khi hơi thở của Lien ngày càng nặng.
En: The situation reached a peak when Lien's breathing became increasingly labored.
Vi: Nhan đưa ra một quyết định dứt khoát và nhanh chóng dùng các dụng cụ có sẵn để giúp cô thở lại bình thường.
En: Nhan made a decisive move and quickly used the available tools to help her breathe normally again.
Vi: “Bạn sẽ ổn thôi.
En: “You will be fine.
Vi: Hãy kiên nhẫn,” Nhan động viên.
En: Be patient,” Nhan encouraged.
Vi: Sau một lúc đấu tranh với hơi thở, Lien dần lấy lại được sự ổn định.
En: After struggling with her breath for a while, Lien gradually regained stability.
Vi: Sức khỏe cô đã đủ ổn định để trở về khu vực an toàn, nơi có thể nhận được sự chăm sóc y tế nhiều hơn.
En: Her health was stable enough to return to a safe area where she could receive more medical care.
Vi: Trở về trong an toàn, Lien thở phào nhẹ nhõm.
En: Returning safely, Lien breathed a sigh of relief.
Vi: Cô cảm thấy trái tim mình ấm áp khi nhận ra sự quý giá của niềm tin và sự giúp đỡ từ người khác.
En: Her heart felt warm as she realized the preciousness of trust and the help from others.
Vi: Từ kinh nghiệm này, Lien có thêm bài học về sự cẩn trọng và chuẩn bị cho bất kỳ tình huống nào mà cuộc sống có thể đưa ra.
En: From this experience, Lien learned a lesson about caution and preparation for any situation life may present.
Vi: Chuyến đi tưởng chừng như một tai họa bỗng dưng trở nên ý nghĩa.
En: The trip that seemed like a disaster suddenly became meaningful.
Vi: Trong cái lạnh của mùa đông, Lien không chỉ hoàn thành được mục tiêu của mình mà còn khám phá ra một điều còn quý giá hơn: tình bạn và lòng can đảm.
En: In the winter's cold, Lien not only accomplished her goal but also discovered something even more valuable: friendship and courage.
Vocabulary Words:
- dense: rậm rạp
- ancient: cổ thụ
- pristine: hoang sơ
- anticipated: kỳ vọng
- botanist: nhà thực vật học
- venture: khám phá
- documenting: ghi chép
- unfamiliar: lạ
- breathless: khó thở
- allergic: dị ứng
- reaction: phản ứng
- observation: quan sát
- emergency: khẩn cấp
- calm: bình tĩnh
- swiftly: nhanh chóng
- supplies: vật dụng
- assist: hỗ trợ
- panic: hoảng sợ
- confident: tin tưởng
- breathe: hít thở
- foreseen: không mong muốn
- reassured: yên tâm
- grateful: biết ơn
- labored: nặng
- decisive: dứt khoát
- stability: ổn định
- sigh: thở phào
- preciousness: quý giá
- caution: cẩn trọng
- preparation: chuẩn bị