Fluent Fiction - Vietnamese:
Conquering Fears: Minh's Triumphant Debate Journey Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2025-03-18-22-34-02-vi
Story Transcript:
Vi: Trời xuân Hà Nội dịu nhẹ.
En: The spring in Hà Nội is gentle.
Vi: Gió mang theo mùi hoa sữa thoang thoảng qua các cửa sổ mở của trường trung học nổi tiếng ở trung tâm thành phố.
En: The breeze carries the faint scent of hoa sữa passing through the open windows of the famous high school in the city center.
Vi: Khung cảnh hội trường nhộn nhịp với học sinh cố gắng tìm chỗ ngồi tốt nhất để xem cuộc thi tranh luận.
En: The scene in the auditorium is bustling with students trying to find the best seats to watch the debate competition.
Vi: Minh ngồi trong góc, đôi tay ướt đẫm mồ hôi, trong khi tim đập nhanh.
En: Minh sits in the corner, hands sweaty, while his heart beats quickly.
Vi: Cậu là một học sinh chăm chỉ và luôn mong muốn vượt qua nỗi sợ hãi.
En: He is a diligent student and always eager to overcome his fears.
Vi: Minh yêu thích việc học nhưng sợ việc nói trước đám đông.
En: Minh loves learning but is afraid of speaking in public.
Vi: Cạnh cậu, Thu, bạn thân nhất, luôn tự tin và bình tĩnh.
En: Next to him, Thu, his best friend, is always confident and calm.
Vi: Thu là người bạn mà ai cũng cần, luôn ủng hộ và giỏi tranh luận.
En: Thu is the friend everyone needs, always supportive and skilled in debating.
Vi: Cuộc thi này rất quan trọng.
En: This competition is very important.
Vi: Đội của Minh đã đến vòng chung kết.
En: Minh's team has reached the finals.
Vi: Cậu biết hai ngày chuẩn bị đã giúp mình rất nhiều, nhưng sự hồi hộp vẫn không giảm.
En: He knows the two days of preparation have helped him a lot, but the nervousness remains.
Vi: Minh quyết định thay đổi.
En: Minh decides to change.
Vi: Cậu đứng trước các nhóm nhỏ, thực hành bài nói để tìm kiếm sự tự tin.
En: He stands before small groups, practicing his speech to find confidence.
Vi: Những lời động viên từ Thu và bạn bè giúp cậu can đảm hơn.
En: The encouragement from Thu and friends helps bolster his courage.
Vi: Vòng chung kết đã đến.
En: The finals have arrived.
Vi: Hội trường yên ắng khi đội của Minh lên sân khấu.
En: The auditorium goes silent as Minh's team takes the stage.
Vi: Ánh đèn sáng rọi vào Minh khiến cậu quên mất phần mở đầu.
En: The bright lights shine on Minh, causing him to forget the opening.
Vi: Sự lo lắng ùa về.
En: Anxiety returns.
Vi: Lúc ấy, Thu đứng bên cạnh, nhìn cậu và khẽ mỉm cười.
En: At that moment, Thu stands beside him, looks at him, and gently smiles.
Vi: Cậu ấy giơ ngón cái lên như muốn nói: "Cậu làm được mà!
En: He gives a thumbs-up as if to say, "You can do it!"
Vi: "Cảm giác ấm áp từ sự động viên của Thu làm Minh bình tĩnh lại.
En: The warm feeling from Thu's encouragement calms Minh down.
Vi: Cậu hít một hơi sâu và tiếp tục.
En: He takes a deep breath and continues.
Vi: Minh truyền tải bài tranh luận bằng cả trái tim mình.
En: Minh delivers the debate with all his heart.
Vi: Từng câu chữ trở nên mạnh mẽ, chứa đầy cảm xúc.
En: Every word becomes powerful, full of emotion.
Vi: Minh hoàn thành phần của mình với sự tự tin mới mẻ.
En: Minh finishes his part with newfound confidence.
Vi: Cuối cùng, đội Minh giành chiến thắng sít sao.
En: In the end, Minh's team wins by a narrow margin.
Vi: Tiếng cổ vũ vang lên cả hội trường.
En: Cheers resound throughout the auditorium.
Vi: Minh cảm thấy như mình vừa leo lên đỉnh ngọn núi cao nhất.
En: Minh feels as if he's just climbed the highest mountain peak.
Vi: Không chỉ chiến thắng lần này mà còn vượt qua nỗi sợ hãi lớn nhất.
En: Not only winning this time but also overcoming his greatest fear.
Vi: Minh nhìn Thu và nói lời cảm ơn.
En: Minh looks at Thu and says thank you.
Vi: Họ ôm lấy nhau trong niềm vui và tự hào.
En: They embrace each other in joy and pride.
Vi: Minh nhận ra rằng sự hỗ trợ và tình bạn thật sự có sức mạnh to lớn.
En: Minh realizes that support and true friendship have immense strength.
Vi: Đêm ấy, về nhà, Minh mỉm cười khi nhớ lại những gì đã qua.
En: That night, going home, Minh smiles as he remembers the past events.
Vi: Đối với cậu, đó không chỉ là chiến thắng trong cuộc thi mà còn là chiến thắng bản thân.
En: For him, it wasn't just a victory in the competition but a victory over himself.
Vi: Minh sẽ không bao giờ quên mùa xuân đặc biệt này.
En: Minh will never forget this special spring.
Vi: Một mùa đầy thay đổi, đầy hi vọng và sự thân thương.
En: A season full of change, full of hope, and affection.
Vocabulary Words:
- gentle: dịu nhẹ
- breeze: gió
- scent: mùi
- faint: thoang thoảng
- auditorium: hội trường
- bustling: nhộn nhịp
- diligent: chăm chỉ
- eager: mong muốn
- nervousness: hồi hộp
- bolster: giúp
- courage: can đảm
- silent: yên ắng
- anxiety: lo lắng
- calm: bình tĩnh
- confidence: sự tự tin
- emotion: cảm xúc
- embrace: ôm
- joy: niềm vui
- pride: tự hào
- immense: to lớn
- victory: chiến thắng
- fear: nỗi sợ hãi
- peak: đỉnh
- remembers: nhớ lại
- affection: sự thân thương
- preparation: chuẩn bị
- confident: tự tin
- thumbs-up: giơ ngón cái
- supportive: ủng hộ
- overcome: vượt qua