Fluent Fiction - Vietnamese:
Discovering Hà Nội: A Journey Beyond the Lens Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2025-04-01-22-34-02-vi
Story Transcript:
Vi: Hà Nội mùa xuân luôn rực rỡ.
En: Hà Nội in the spring is always radiant.
Vi: Ở phố Cổ, con đường hẹp đông đúc, người bán hàng rong đủ loại hàng hóa, mùi phở và thịt nướng thoang thoảng trong gió xuân nhẹ nhàng.
En: In the Phố Cổ, the narrow streets are crowded, street vendors offer all sorts of goods, and the scents of phở and grilled meat gently waft through the spring breeze.
Vi: Ngày hôm nay đặc biệt với An và Linh.
En: Today is special for An and Linh.
Vi: An và Linh dẫn một nhóm du khách khám phá lịch sử và ẩm thực của khu vực này.
En: They are leading a group of tourists to explore the history and cuisine of this area.
Vi: An, chàng trai yêu thích lịch sử, thường xuyên cầm máy ảnh, mỗi góc phố đều là cơ hội cho một tấm ảnh mới cho blog du lịch của anh.
En: An, a young man with a passion for history, frequently holds a camera, as every street corner is an opportunity for a new photo for his travel blog.
Vi: Linh là một hướng dẫn viên kỳ cựu, cô mơ ước mở một nhà hàng kết hợp để chia sẻ tình yêu ẩm thực của mình.
En: Linh is a veteran guide who dreams of opening a combination restaurant to share her love of cuisine.
Vi: "Chúng ta bắt đầu từ chợ Đồng Xuân nhé," Linh nói với nhóm, giọng cô ấm áp và lôi cuốn.
En: "Let's start from the chợ Đồng Xuân," Linh said to the group, her voice warm and captivating.
Vi: An say mê nghe cô kể chuyện về các di tích lịch sử.
En: An was engrossed in listening to her stories about historical sites.
Vi: Nhưng anh cũng lo lắng, chỉ dồn sự chú ý vào máy ảnh mà bỏ lỡ cảnh sắc xung quanh.
En: However, he also felt anxious, focusing solely on the camera, and feared he would miss the scenery around him.
Vi: Khi đến phố Hàng Mã, Linh bất ngờ đưa nhóm đến một con ngõ hẻm ít ai biết.
En: When they reached phố Hàng Mã, Linh unexpectedly led the group to a little-known alley.
Vi: "Đây là nơi tôi thích nhất," cô chia sẻ.
En: "This is my favorite spot," she shared.
Vi: Phố nhỏ với quán cà phê ẩn mình, góc sống của người Hà Nội thật thú vị.
En: The small street with its hidden café displayed the interesting lifestyle of the people of Hà Nội.
Vi: An quyết định cất máy ảnh, chỉ tận hưởng hành trình và trò chuyện.
En: An decided to put away his camera and just enjoy the journey and conversation.
Vi: Đây là lúc để trải nghiệm thực thụ.
En: This was a time for genuine experience.
Vi: Họ đến một quán cà phê nhỏ, tường được trang trí bằng tranh ảnh xưa cũ.
En: They arrived at a small café, its walls adorned with old photographs.
Vi: Linh kể về những ngày hội xưa, những câu chuyện dân gian của người Hà Nội mà cô sưu tầm.
En: Linh recounted ancient festivals and folklore from Hà Nội that she had collected.
Vi: "Thật tuyệt vời," một du khách thốt lên.
En: "How wonderful," a tourist exclaimed.
Vi: "Chúng ta đã có một ngày đáng nhớ.
En: "We had an unforgettable day."
Vi: "An và Linh ngồi bên nhau, nghe tiếng cười nói của nhóm du khách.
En: An and Linh sat together, listening to the laughter of the tourists.
Vi: An thu được nhiều tư liệu cho blog mà lòng đầy xúc cảm.
En: An gathered plenty of material for his blog, his heart full of emotion.
Vi: Không chỉ là hình ảnh đẹp mà cả những câu chuyện ấm áp.
En: It wasn't just about beautiful images, but also the warm stories.
Vi: Khi chia tay, nhóm du khách mỉm cười, cảm ơn An và Linh đã cho họ một chuyến đi đáng nhớ.
En: As they parted ways, the group of tourists smiled and thanked An and Linh for giving them a memorable trip.
Vi: An nhận ra rằng, đôi khi máy ảnh không thể nắm bắt hết mọi khoảnh khắc.
En: An realized that sometimes a camera can't capture every moment.
Vi: Linh hiểu rằng chia sẻ câu chuyện cá nhân có thể tạo nên kết nối ý nghĩa hơn.
En: Linh understood that sharing personal stories can create more meaningful connections.
Vi: Hà Nội buổi chiều xuân tĩnh lặng.
En: The afternoon in Hà Nội was silent in its spring tranquility.
Vi: Con phố bỗng dưng thân thuộc và gắn bó lạ kỳ.
En: The street suddenly became familiar and strangely attached.
Vi: An và Linh biết rằng, mỗi câu chuyện, mỗi mảnh đất đều mang trong mình sức sống và tình người.
En: An and Linh knew that every story and every land carries vitality and humanity.
Vi: Cùng nhau, họ sẽ còn khám phá nhiều hơn ở thành phố xinh đẹp này.
En: Together, they would discover even more in this beautiful city.
Vocabulary Words:
- radiant: rực rỡ
- crowded: đông đúc
- vendor: người bán hàng rong
- waft: thoang thoảng
- veteran: kỳ cựu
- captivating: lôi cuốn
- engrossed: say mê
- anxious: lo lắng
- scenery: cảnh sắc
- alley: ngõ hẻm
- genuine: thực thụ
- adorning: trang trí
- recounted: kể
- folklore: câu chuyện dân gian
- exclaimed: thốt lên
- unforgettable: đáng nhớ
- material: tư liệu
- tranquility: tĩnh lặng
- attached: gắn bó
- vitality: sức sống
- humanity: tình người
- explore: khám phá
- frequently: thường xuyên
- chore: công việc
- overwhelmed: choáng ngợp
- fascinate: quyến rũ
- opportunity: cơ hội
- decided: quyết định
- bewilder: bối rối
- cherish: trân trọng