Fluent Fiction - Vietnamese:
Discovering Harmony: Tradition Meets Modern Art in Đà Nẵng Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-18-08-38-20-vi
Story Transcript:
Vi: Đà Nẵng sáng nay lạnh.
En: Đà Nẵng this morning was cold.
Vi: Trời mùa đông nhưng không ảm đạm.
En: The winter sky was not gloomy.
Vi: Linh, Minh và An cùng nhau đi đến Bảo tàng Điêu khắc Chăm.
En: Linh, Minh, and An went together to the Cham Sculpture Museum.
Vi: Mùa Tết đang đến gần, cả thành phố rộn ràng chuẩn bị.
En: The Tết season was approaching, the whole city was bustling with preparation.
Vi: Bước vào bảo tàng, ánh sáng lờ mờ tạo không khí huyền bí.
En: As they entered the museum, the dim lighting created a mysterious atmosphere.
Vi: Những bức tượng Chăm cổ kính đứng yên giữa dòng thời gian, kể câu chuyện ngàn năm.
En: The ancient Chăm statues stood still through time, telling stories of a thousand years.
Vi: Linh say mê nhìn, cô là sinh viên nghệ thuật, đang tìm cảm hứng cho tác phẩm triển lãm.
En: Linh was captivated, as she was an art student seeking inspiration for her exhibition piece.
Vi: Minh thở dài, anh trai Linh không hiểu sao quá khứ lại quan trọng cho nghệ thuật hiện đại.
En: Her brother Minh sighed, not understanding why the past was important to modern art.
Vi: "Em không hiểu sao chị phải khổ sở như vậy," Minh nói, giọng vẫn còn non nớt.
En: "I don't get why you have to struggle like this," Minh said, his voice still youthful.
Vi: "Làm sao những thứ này giúp được gì cho tác phẩm của chị?
En: "How can these things help your work?"
Vi: ""Minh," Linh nhẹ nhàng đáp, "truyền thống là một phần của chúng ta.
En: "Minh," Linh gently replied, "tradition is a part of us.
Vi: Chị muốn tạo ra thứ gì đó mang cả hai yếu tố cũ và mới.
En: I want to create something that combines both the old and the new."
Vi: "An đứng im lặng, lắng nghe các con.
En: An stood silently, listening to his children.
Vi: Ông muốn hiểu chúng hơn, nhất là trong dịp Tết, khi gia đình trở về bên nhau.
En: He wanted to understand them more, especially during Tết, when the family comes together.
Vi: Ông biết rằng đây là cơ hội để gắn kết.
En: He knew this was an opportunity to strengthen bonds.
Vi: Khi cả ba đến khu vực trưng bày với những họa tiết độc đáo, Linh cảm nhận được dòng cảm hứng trào dâng.
En: When all three reached the exhibition area with unique patterns, Linh felt a surge of inspiration.
Vi: Những đường nét trên bức tượng như vẽ lại trong đầu cô bức tranh mới.
En: The lines on the statues painted a new picture in her mind.
Vi: Đột nhiên, cô thấy cách kết hợp nét đẹp cổ xưa và ý tưởng hiện đại.
En: Suddenly, she saw a way to combine ancient beauty with modern ideas.
Vi: "Mình sẽ dùng những đường cong này," Linh thầm nghĩ.
En: "I’ll use these curves," Linh thought to herself.
Vi: "Và kết hợp với màu sắc tươi sáng của Tết.
En: "And combine them with the bright colors of Tết."
Vi: "Minh im lặng nhìn chị mình tập trung.
En: Minh quietly watched his sister concentrate.
Vi: Anh thấy được sự quyết tâm trong mắt Linh, dần hiểu rằng nghệ thuật là câu chuyện cần lắng nghe.
En: He saw the determination in Linh's eyes and gradually understood that art was a story that needed to be heard.
Vi: Cuối cùng, Linh hoàn thành bức tranh của mình.
En: Finally, Linh completed her painting.
Vi: Ngày Tết, bức tranh được trưng bày ở trung tâm cộng đồng.
En: On the day of Tết, the painting was displayed at the community center.
Vi: Người xem ai nấy cũng ấn tượng.
En: Everyone who saw it was impressed.
Vi: Minh bất ngờ nhận thấy sự kết nối thú vị giữa quá khứ và hiện tại.
En: Minh was surprised to see the interesting connection between the past and the present.
Vi: "Chị giỏi thật, Linh," Minh thốt lên.
En: "You're truly talented, Linh," Minh exclaimed.
Vi: "Giờ em mới hiểu, có lẽ chúng ta nên học từ những gì đã qua.
En: "Now I understand, perhaps we should learn from what's been before."
Vi: "Cả gia đình An tự hào nhìn Linh và tác phẩm của cô.
En: The entire An family proudly looked at Linh and her artwork.
Vi: Tết này, họ không chỉ kỷ niệm một năm mới đến mà còn kỷ niệm sự hòa hợp văn hóa và nghệ thuật.
En: This Tết, they not only celebrated a new year but also the harmony of culture and art.
Vi: Kết thúc mùa Tết, Linh học được cách dung hòa truyền thống với hiện đại.
En: By the end of the Tết season, Linh learned to blend tradition with modernity.
Vi: Minh thì khám phá tầm quan trọng của di sản văn hóa.
En: Minh discovered the importance of cultural heritage.
Vi: Và An, ông cảm nhận được sự gắn kết sâu sắc hơn với con cái mình.
En: And An, he felt a deeper connection with his children.
Vi: Câu chuyện ở bảo tàng hôm ấy đã mang đến cho gia đình họ một cái Tết ý nghĩa hơn bao giờ hết.
En: The story at the museum that day brought their family a more meaningful Tết than ever before.
Vocabulary Words:
- gloomy: ảm đạm
- bustling: rộn ràng
- dim: lờ mờ
- mysterious: huyền bí
- captivated: say mê
- sigh: thở dài
- youthful: non nớt
- struggle: khổ sở
- gentle: nhẹ nhàng
- combine: kết hợp
- silently: im lặng
- strengthen: gắn kết
- unique: độc đáo
- patterns: họa tiết
- inspiration: cảm hứng
- curves: đường cong
- determination: quyết tâm
- heritage: di sản
- blend: dung hòa
- modernity: hiện đại
- surged: trào dâng
- astonished: bất ngờ
- harmony: hòa hợp
- cultural: văn hóa
- exhibition: triển lãm
- ancient: cổ xưa
- youthful: non nớt
- opportunity: cơ hội
- impressed: ấn tượng
- bonds: gắn kết