Fluent Fiction - Vietnamese:
Family Bonds Strengthened Amid Tết Traditions in Hồ Chí Minh Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2024-12-21-23-34-01-vi
Story Transcript:
Vi: Bên ngoài, không khí mùa đông tràn ngập khắp thành phố Hồ Chí Minh.
En: Outside, the winter atmosphere filled the entire city of Hồ Chí Minh.
Vi: Lan cùng hai đứa con trưởng thành, Hiền và Minh, bước vào Bảo tàng Mỹ thuật.
En: Lan and her two adult children, Hiền and Minh, stepped into the Museum of Fine Arts.
Vi: Tết đang đến gần, bảo tàng rực rỡ sắc đỏ và vàng của hoa mai, hoa đào trang trí khắp nơi.
En: With Tết approaching, the museum was adorned with vibrant red and gold colors of hoa mai and hoa đào decorating everywhere.
Vi: Những tác phẩm nghệ thuật truyền thống và hiện đại hòa quyện tạo nên một bức tranh phong phú của lịch sử và văn hóa Việt Nam.
En: Traditional and modern artworks blended together to create a rich tapestry of the history and culture of Vietnam.
Vi: Lan đã lên kế hoạch cẩn thận cho buổi tham quan này.
En: Lan had carefully planned this visit.
Vi: Bà muốn tận dụng dịp Tết để khơi dậy lòng tự hào dân tộc và gắn kết gia đình.
En: She wanted to use the opportunity of Tết to evoke national pride and strengthen family bonds.
Vi: Hiền mới trở về sau khi học xong ở nước ngoài, còn Minh thì cảm thấy mình luôn bị lu mờ sau thành công của chị gái.
En: Hiền had just returned after finishing her studies abroad, while Minh felt he was always overshadowed by his sister's success.
Vi: "Lại đây nào, con," Lan nói, chỉ vào một bức tranh sơn dầu rực rỡ miêu tả cảnh Tết truyền thống.
En: "Come here, children," Lan said, pointing to a vivid oil painting depicting a traditional Tết scene.
Vi: "Các con có thấy bánh chưng trong tranh không?
En: "Do you see the bánh chưng in the painting?
Vi: Bà ngoại đã dạy mẹ cách làm bánh này.
En: Grandmother taught me how to make this cake."
Vi: "Hiền đứng lặng yên, trong lòng ngẫm nghĩ về công việc và những dự định.
En: Hiền stood silently, pondering about work and future plans.
Vi: Minh, với đôi mắt sáng, lặng lẽ lắng nghe nhưng trái tim có chút chạnh lòng.
En: Minh, with bright eyes, listened quietly but felt a bit disheartened.
Vi: "Mẹ, chúng ta có thể nói chuyện về một kế hoạch khác không?
En: "Mom, can we talk about another plan?"
Vi: " Hiền bất ngờ lên tiếng.
En: Hiền suddenly spoke up.
Vi: "Con có một cuộc gặp quan trọng.
En: "I have an important meeting."
Vi: "Ngay lập tức, Minh cảm thấy không được coi trọng.
En: Immediately, Minh felt unappreciated.
Vi: "Lúc nào chị cũng có việc quan trọng," Minh bực bội, "Còn em thì sao?
En: "You always have important things," Minh said irritably, "What about me?
Vi: Chị có nghĩ đến cảm nhận của em không?
En: Do you ever consider my feelings?"
Vi: "Không khí trở nên nặng nề.
En: The atmosphere turned heavy.
Vi: Lan nhận ra đây là khoảnh khắc cần thiết để chia sẻ và chữa lành.
En: Lan recognized this as a necessary moment for sharing and healing.
Vi: Bà kể về những kỷ niệm tuổi thơ tại làng quê, về cách mỗi món ăn, mỗi phong tục mang trong mình cả một câu chuyện lớn lao.
En: She recounted childhood memories in the village, and how each dish, each custom carried its grand story.
Vi: Trong khung cảnh bảo tàng đầy nghệ thuật và ký ức, cả gia đình cùng nhìn lại bức tranh Tết.
En: In the museum's setting full of art and memories, the family looked back at the Tết painting.
Vi: Hiền, nhìn vào đôi mắt đầy cảm thông của mẹ và em, bắt đầu hiểu ra ý nghĩa.
En: Hiền, seeing the sympathetic eyes of her mother and brother, began to understand the meaning.
Vi: "Chị xin lỗi, Minh," Hiền nói, nhẹ nhàng.
En: "I'm sorry, Minh," Hiền said gently.
Vi: "Chị đã quên mất những điều thực sự quý giá.
En: "I forgot what truly matters."
Vi: "Cả Minh và Hiền nhìn nhau, bắt đầu mỉm cười – một nụ cười hòa giải.
En: Both Minh and Hiền looked at each other, starting to smile – a smile of reconciliation.
Vi: Lan cảm thấy lòng nhẹ nhõm, như thể một phần gánh nặng của bà đã trút bỏ.
En: Lan felt relieved, as if a part of her burden had been lifted.
Vi: Khi họ bước ra từ bảo tàng, cơn gió lạnh buổi chiều đông không còn lạnh đến vậy.
En: As they walked out of the museum, the cold winter afternoon wind didn't feel so cold anymore.
Vi: Họ cùng đi về nhà, sẵn sàng cho mùa Tết sum vầy, tình gia đình càng thêm gắn bó và bền chặt hơn.
En: They headed home together, ready for the festive Tết season, their family bonds stronger and more enduring.
Vocabulary Words:
- atmosphere: không khí
- adorned: trang trí
- vibrant: rực rỡ
- tapestry: bức tranh
- evoke: khơi dậy
- overshadowed: lu mờ
- vivid: rực rỡ
- depicting: miêu tả
- pondering: ngẫm nghĩ
- disheartened: chạnh lòng
- irritably: bực bội
- unappreciated: không được coi trọng
- recounted: kể lại
- sympathetic: cảm thông
- reconciliation: hòa giải
- relieved: nhẹ nhõm
- setting: khung cảnh
- burden: gánh nặng
- festive: sum vầy
- enduring: bền chặt
- opportunity: dịp
- bonds: gắn kết
- custom: phong tục
- memories: kỷ niệm
- moment: khoảnh khắc
- shared: chia sẻ
- strengthen: củng cố
- approaching: đang đến gần
- grand: lớn lao
- appreciate: quý giá