Fluent Fiction - Vietnamese:
From Rivals to Allies: Triumph on the Mekong Market Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2025-08-28-22-34-02-vi
Story Transcript:
Vi: Trên dòng sông Mekong, một ngày hè nóng bức, chợ nổi tấp nập và rực rỡ sắc màu.
En: On the Mekong River, on a hot summer day, the floating market was bustling and vibrant.
Vi: Những chiếc thuyền gỗ dài đan xen nhau, ánh nắng lấp lánh trên mặt nước.
En: Long wooden boats intertwined, the sunlight sparkling on the water’s surface.
Vi: Không khí ngập tràn hương thơm của trái cây tươi cùng tiếng nói cười rôm rả của kẻ bán, người mua dưới những tán vải màu sắc.
En: The air was filled with the fragrance of fresh fruit along with the cheerful chatter of sellers and buyers under colorful fabrics.
Vi: Minh, một cô gái trẻ đầy quyết tâm, đứng trên chiếc thuyền của gia đình.
En: Minh, a young girl full of determination, stood on her family's boat.
Vi: Cô bày trái cây ra, nỗ lực thu hút khách hàng.
En: She displayed the fruits, striving to attract customers.
Vi: Qua nhiều năm, Minh đã quen với công việc buôn bán này, nhưng hôm nay, cô gặp khó khăn lớn.
En: Over the years, Minh had become accustomed to this line of work, but today, she faced a significant challenge.
Vi: Giá trái cây đột ngột giảm khiến người mua tìm kiếm những món hời hơn, và thuyền của Minh trở nên kém hấp dẫn.
En: Fruit prices had suddenly dropped, prompting buyers to seek better bargains, making Minh's boat less appealing.
Vi: Quyết không để gia đình thất vọng, Minh suy nghĩ ra một kế hoạch.
En: Determined not to let her family down, Minh devised a plan.
Vi: Cô bắt đầu xếp trái cây thành những hình thù bắt mắt.
En: She began arranging the fruits into eye-catching shapes.
Vi: Mơ vàng, dưa hấu, xoài xanh xếp chồng cao, lung linh dưới ánh mặt trời.
En: Golden apricots, watermelons, and green mangoes were stacked high, glistening under the sun.
Vi: Minh tươi cười chào khách, giọng ngọt ngào mời gọi. “Trái cây tươi ngon, giá cả phải chăng đây!”
En: Minh smiled warmly to greet customers, her sweet voice inviting, “Fresh and delicious fruits at affordable prices here!”
Vi: Cô còn đề nghị các gói khuyến mãi đặc biệt: mua hai, tặng một.
En: She even offered special promotional packages: buy two, get one free.
Vi: Linh, người bán hàng thân thiện gần đó, chú ý đến Minh.
En: Linh, a friendly vendor nearby, noticed Minh.
Vi: Cô đến gần, khen ngợi cách sắp xếp của Minh và hỏi thăm.
En: She approached, complimenting Minh's arrangement and inquiring after her.
Vi: Minh và Linh vốn quen biết từ lâu, nhưng hôm nay họ liên kết, trao đổi cách tiếp cận khách hàng.
En: Minh and Linh had known each other for a long time, but today they teamed up, exchanging customer approach strategies.
Vi: Họ thỏa thuận cùng nhau tạo ra những gói quả kết hợp, hấp dẫn người mua hơn nữa.
En: They agreed to create combination fruit packages, making their offers even more attractive.
Vi: Xoài của Minh kết hợp với nho của Linh trở thành một gói hàng hoàn hảo cho bữa ăn trưa.
En: Minh's mangoes, combined with Linh's grapes, became the perfect package for lunch.
Vi: Thế nhưng, thử thách vẫn đến.
En: However, challenges persisted.
Vi: Quan, một người bán hàng nổi tiếng trong chợ, bất ngờ giảm giá nhiều hơn nữa.
En: Quan, a famous vendor at the market, unexpectedly lowered his prices even more.
Vi: Minh và Linh nhìn nhau, lo lắng.
En: Minh and Linh looked at each other, worried.
Vi: Nhưng thay vì nản lòng, Minh quyết định tăng cường lời mời gọi của mình.
En: But instead of feeling discouraged, Minh decided to enhance her sales pitch.
Vi: Cô và Linh đồng loạt nở nụ cười, mời mọc khách: “Gói trái cây tươi đây, hãy đến và nếm thử!”
En: She and Linh simultaneously smiled, inviting customers: “Fresh fruit packages here, come and taste!”
Vi: Đám đông bắt đầu tụ tập quanh thuyền của Minh và Linh.
En: The crowd began to gather around Minh and Linh's boat.
Vi: Nhờ sự thấu hiểu với khách hàng và cách tiếp cận thân thiện, sản phẩm của họ nhanh chóng được bán hết khi ngày dần tàn.
En: Thanks to their understanding of customers and friendly approach, their products quickly sold out as the day wore on.
Vi: Khi mặt trời lặn, Minh và Linh thu dọn thuyền trống trơn, mỉm cười tự hào.
En: As the sun set, Minh and Linh cleaned up their empty boat, smiling proudly.
Vi: Minh không chỉ bán hết trái cây mà còn có được một bài học quý giá về sự hợp tác.
En: Minh not only sold out the fruit but also gained a valuable lesson in cooperation.
Vi: Cô nhận thấy rằng đôi khi, làm việc cùng nhau quan trọng hơn là cạnh tranh.
En: She realized that sometimes, working together is more important than competing.
Vi: Buổi chiều trên sông Mekong, làn gió nhẹ mang đến một cảm giác nhẹ nhõm.
En: On the afternoon on the Mekong River, a gentle breeze brought a sense of relief.
Vi: Minh nhìn Linh, cảm kích.
En: Minh looked at Linh, grateful.
Vi: Họ biết rằng hôm nay, cả hai đã chiến thắng, không chỉ trong việc buôn bán mà còn trong việc kết nối và hỗ trợ lẫn nhau.
En: They knew that today, both had triumphed, not just in sales but also in connecting and supporting each other.
Vi: Và với Minh, đây là một bước tiến quan trọng chứng minh sự trưởng thành và tự lập của mình.
En: And for Minh, this was an important step in proving her growth and independence.
Vocabulary Words:
- bustling: tấp nập
- vibrant: rực rỡ sắc màu
- intertwined: đan xen nhau
- fragrance: hương thơm
- chatter: tiếng nói cười rôm rả
- determination: quyết tâm
- challenge: khó khăn
- bargains: món hời
- devise: suy nghĩ ra
- eye-catching: bắt mắt
- glistening: lung linh
- promotional: khuyến mãi
- complimenting: khen ngợi
- approach: cách tiếp cận
- combination: kết hợp
- unexpectedly: bất ngờ
- discouraged: nản lòng
- enhance: tăng cường
- simultaneously: đồng loạt
- inviting: mời mọc
- understanding: thấu hiểu
- proudly: tự hào
- valuable: quý giá
- cooperation: hợp tác
- independence: tự lập
- relief: nhẹ nhõm
- grateful: cảm kích
- triumph: chiến thắng
- supporting: hỗ trợ
- growth: trưởng thành