Fluent Fiction - Vietnamese:
Harmony and Heritage: A Tết Festival Triumph Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-08-23-34-02-vi
Story Transcript:
Vi: Trường Trung học Hà Nội đang nhộn nhịp chuẩn bị cho lễ hội Tết.
En: Trường Trung học Hà Nội is bustling with preparations for the Tết festival.
Vi: Không khí lạnh mùa đông làm từng hơi thở hóa thành những đám mây nhỏ.
En: The cold winter air turns every breath into small clouds.
Vi: Dọc hành lang, đèn lồng đỏ treo lấp lánh cùng những dây pháo giấy vàng rực.
En: Along the corridors, red lanterns hang glittering along with vibrant yellow paper firecrackers.
Vi: Các lớp đều háo hức chờ đợi phần trình diễn của mình.
En: All the classes eagerly await their turn to perform.
Vi: Lan, một cô gái có niềm tự hào to lớn với văn hóa dân tộc, đang gấp rút chuẩn bị cho màn trình diễn của lớp mình.
En: Lan, a girl with great pride in her national culture, is hastily preparing for her class's performance.
Vi: Cô muốn tổ chức một tiết mục đầy ý nghĩa, tôn vinh âm nhạc truyền thống Việt Nam.
En: She wants to organize a meaningful act that honors traditional Vietnamese music.
Vi: Lan thường chăm chỉ và quyết tâm.
En: Lan is often diligent and determined.
Vi: Cô không chấp nhận gì ít hơn sự hoàn hảo.
En: She accepts nothing less than perfection.
Vi: Minh, một cậu bạn cùng lớp, là một tài năng âm nhạc.
En: Minh, a classmate, is a musical talent.
Vi: Nhưng Minh lại ngại ngùng, không chắc chắn về việc thể hiện bản thân.
En: However, Minh is shy and uncertain about expressing himself.
Vi: Minh sợ mình sẽ bị chế giễu khi chơi nhạc cụ truyền thống trong một thế giới hiện đại như thế này.
En: He fears being mocked for playing traditional instruments in a modern world like this.
Vi: Lan vô tình nghe được Minh chơi đàn tranh trong giờ nghỉ trưa.
En: Lan accidentally hears Minh playing the đàn tranh during lunch break.
Vi: Âm thanh mềm mại và sâu lắng khiến Lan cảm thấy xúc động.
En: The soft and deep sound moves Lan.
Vi: Cô quyết định rủ Minh tham gia buổi biểu diễn.
En: She decides to invite Minh to join the performance.
Vi: Lúc đầu, Minh lo lắng.
En: At first, Minh is anxious.
Vi: Nhưng dưới sự động viên của Lan, Minh đồng ý.
En: But with Lan's encouragement, Minh agrees.
Vi: Cậu cảm thấy mình có thể tin tưởng Lan.
En: He feels he can trust Lan.
Vi: Ngày diễn ra buổi tổng duyệt, Minh có một màn solo.
En: On the day of the rehearsal, Minh has a solo performance.
Vi: Tiếng đàn của cậu vang lên trong hội trường, thu hút sự chú ý của tất cả.
En: His instrument's sound resonates throughout the hall, capturing everyone's attention.
Vi: Mọi người lặng đi trước tiếng nhạc.
En: The audience is silent before the music.
Vi: Trong khoảnh khắc đó, Minh nhận ra tài năng của mình quý giá.
En: In that moment, Minh realizes his talent is precious.
Vi: Đêm lễ hội, tiết mục trình diễn là một thành công.
En: On the night of the festival, the performance is a success.
Vi: Khán giả reo hò và vỗ tay không ngớt.
En: The audience cheers and applauds endlessly.
Vi: Minh đứng trên sân khấu, tự tin hơn bao giờ hết.
En: Minh stands on stage, more confident than ever.
Vi: Lan nhìn Minh mỉm cười, biết rằng sự động viên của mình đã có ý nghĩa.
En: Lan smiles at Minh, knowing that her encouragement has made a difference.
Vi: Buổi lễ kết thúc, mang đến niềm tự hào văn hóa cho toàn trường.
En: The ceremony ends, bringing cultural pride to the entire school.
Vi: Lan và Minh đã tạo ra một tiết mục đáng nhớ.
En: Lan and Minh have created a memorable performance.
Vi: Cả hai cảm thấy sự kết nối đặc biệt.
En: Both feel a special connection.
Vi: Lan hiểu rằng sự khuyến khích có thể thay đổi nhiều điều.
En: Lan understands that encouragement can change many things.
Vi: Minh tự hào về gốc gác của mình, không còn sợ sệt.
En: Minh is proud of his roots, no longer afraid.
Vi: Họ đã cùng nhau vượt qua thử thách và đạt được điều mong muốn.
En: They have overcome challenges together and achieved what they wanted.
Vi: Lễ hội Tết năm nay không chỉ là một kỷ niệm đặc biệt, mà còn là bài học về sự tự tin và tình bạn.
En: This year's Tết festival is not just a special memory, but also a lesson in confidence and friendship.
Vocabulary Words:
- bustling: nhộn nhịp
- preparations: chuẩn bị
- corridors: hành lang
- lanterns: đèn lồng
- vibrant: rực rỡ
- diligent: chăm chỉ
- perfection: sự hoàn hảo
- encouragement: sự động viên
- resonates: vang lên
- capturing: thu hút
- connection: kết nối
- pride: niềm tự hào
- hastily: gấp rút
- meaningful: đầy ý nghĩa
- mocked: chế giễu
- precious: quý giá
- roots: gốc gác
- confidence: tự tin
- overcome: vượt qua
- challenge: thử thách
- festival: lễ hội
- determined: quyết tâm
- memorable: đáng nhớ
- applauds: vỗ tay
- endlessly: không ngớt
- perform: trình diễn
- traditional: truyền thống
- instrument: nhạc cụ
- express: thể hiện
- encountered: vô tình nghe được