Fluent Fiction - Vietnamese:
Heartfelt Bonds: A Vu Lan Festival at Chợ Hội An Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2025-08-18-22-34-02-vi
Story Transcript:
Vi: Chợ Hội An rộn ràng từ sáng sớm.
En: The Chợ Hội An was bustling from early morning.
Vi: Mùi thơm của trái cây chín, gia vị cay nồng hòa quyện trong không khí.
En: The aroma of ripe fruits and pungent spices blended in the air.
Vi: Các gian hàng rực rỡ dưới ánh nắng mùa hè chói chang làm cho chợ đông đúc hơn bao giờ hết.
En: The stalls, vibrant under the blazing summer sun, made the market more crowded than ever.
Vi: Minh đứng ở quầy hàng bận rộn của mình.
En: Minh stood at his busy stall.
Vi: Anh bán đủ thứ: trái cây, rau củ, thậm chí có cả vài món đồ thủ công Mỹ Nghệ.
En: He sold all sorts of things: fruits, vegetables, and even some handicrafts.
Vi: Minh luôn muốn quầy hàng của mình phải nổi bật nhất.
En: Minh always wanted his stall to be the most outstanding.
Vi: Nhưng lòng anh luôn lo âu.
En: Yet his heart was always anxious.
Vi: Ngày lễ Vu Lan đang đến, anh lo lắng quá nhiều việc sẽ làm anh bỏ lỡ khoảng thời gian bên gia đình.
En: With the Vu Lan festival approaching, he worried that too many tasks would make him miss out on time with his family.
Vi: Huong bước đi nhẹ nhàng giữa dòng người.
En: Huong walked gently among the crowds.
Vi: Cô đến chợ để mua sắm lễ Vu Lan, một ngày đặc biệt để tạ ơn bố mẹ.
En: She came to the market to shop for the Vu Lan festival, a special day to give thanks to parents.
Vi: Cô đã liệt kê sẵn những món đồ cần mua: nải chuối, hoa cúc, bánh trái.
En: She had already listed the items she needed to buy: a bunch of bananas, chrysanthemums, cakes...
Vi: Rổ hàng của cô đã gần đầy, nhưng cô vẫn tìm kiếm thêm, với mong muốn mọi thứ sẽ hoàn hảo nhất.
En: Her shopping basket was nearly full but she kept searching, hoping everything would be as perfect as possible.
Vi: Ở một góc chợ, Tuan, người bán hàng đã ngoài sáu mươi, ngồi bên chiếc quầy quen thuộc của mình.
En: In a corner of the market, Tuan, a vendor over sixty, sat by his familiar stall.
Vi: Ông bày bán các loại rau xanh tươi mát.
En: He displayed various fresh green vegetables.
Vi: Tuan luôn tự hào không cần ai giúp đỡ, nhưng thời gian gần đây, ông cảm thấy mệt mỏi hơn.
En: Tuan was always proud that he didn't need anyone's help, but lately, he felt more tired.
Vi: Hôm nay trời rất nóng, và ông đã làm việc liên tục.
En: Today was very hot, and he had been working continuously.
Vi: Bất ngờ, Tuan loạng choạng rồi ngã gục ngay giữa chợ.
En: Suddenly, Tuan staggered and collapsed right in the middle of the market.
Vi: Những tiếng la hét vang lên.
En: Shouts rang out.
Vi: Người xung quanh dồn về phía ông.
En: People gathered around him.
Vi: Minh giật mình.
En: Minh was startled.
Vi: Anh ngần ngại nhìn đống hàng hóa của mình.
En: He hesitated, looking at his stack of goods.
Vi: Nhưng rồi anh quyết định, chạy tới giúp Tuan.
En: But then he decided to run over and help Tuan.
Vi: Huong cũng chứng kiến sự việc.
En: Huong also witnessed the incident.
Vi: Trong khi mọi người còn bối rối, cô đã quỳ xuống cạnh Tuan.
En: While everyone was still confused, she knelt beside Tuan.
Vi: Cô thương xót nhìn ông, không đắn đo nhiều, cô dùng phần tiền còn lại mua nước và quạt cho ông.
En: She looked at him compassionately, without much hesitation, used her remaining money to buy water and a fan for him.
Vi: Cả một đám đông đã tụ lại.
En: A crowd had gathered.
Vi: Vài người giúp đỡ, vài người xì xào.
En: Some helped, while others murmured.
Vi: Minh và Huong không bỏ mặc ông.
En: Minh and Huong did not abandon him.
Vi: Họ cẩn thận đưa Tuan vào bóng mát, cùng một vài người dân, chăm sóc ông.
En: Carefully, along with a few locals, they moved Tuan into the shade and took care of him.
Vi: Dần dần, Tuan hồi tỉnh lại.
En: Gradually, Tuan regained consciousness.
Vi: Cái nhìn đầu tiên của ông là những gương mặt lo lắng của Minh và Huong.
En: His first sight was the worried faces of Minh and Huong.
Vi: Ông đã cảm thấy tổn thương nhưng lòng đầy ấm áp vì sự quan tâm của mọi người.
En: He felt hurt but was filled with warmth because of everyone's concern.
Vi: Ông cảm ơn sâu sắc.
En: He thanked them deeply.
Vi: Cộng đồng đã hợp sức lại để hỗ trợ Tuan trong lúc khó khăn này.
En: The community had come together to support Tuan in this difficult time.
Vi: Minh nhận ra, đôi khi việc giúp đỡ nhau quan trọng hơn cả việc kinh doanh.
En: Minh realized that sometimes helping each other is more important than business.
Vi: Huong hiểu rằng món quà ý nghĩa nhất đôi khi không phải là thứ vật chất, mà là tình yêu thương.
En: Huong understood that the most meaningful gift is sometimes not material but love.
Vi: Ngày hôm đó, ở chợ Hội An, dù bận rộn và căng thẳng, nhưng đã kết thúc bằng những nụ cười.
En: That day, at Chợ Hội An, although busy and tense, ended with smiles.
Vi: Trong lòng Minh và Huong, họ đã có được những món quà ý nghĩa nhất cho Vu Lan, không chỉ cho bố mẹ mà còn cho chính mình.
En: In the hearts of Minh and Huong, they had received the most meaningful gifts for Vu Lan, not just for their parents but also for themselves.
Vocabulary Words:
- bustling: rộn ràng
- aroma: mùi thơm
- ripe: chín
- pungent: cay nồng
- blazing: chói chang
- outstanding: nổi bật
- anxious: lo âu
- approaching: đang đến
- chrysanthemums: hoa cúc
- handicrafts: thủ công Mỹ Nghệ
- crowded: ông đúc
- vendor: người bán hàng
- displayed: bày bán
- distraught: bối rối
- hesitation: ngần ngại
- staggered: loạng choạng
- collapsed: ngã gục
- shouts: la hét
- startled: giật mình
- compassionately: thương xót
- consciousness: hồi tỉnh
- community: cộng đồng
- support: hỗ trợ
- tired: mệt mỏi
- continuously: liên tục
- murmured: xì xào
- regained: hồi lại
- warmth: ấm áp
- business: kinh doanh
- meaningful: ý nghĩa