Fluent Fiction - Vietnamese:
Lanterns on Hồ Hoàn Kiếm: A Journey to Ancestral Roots Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2025-03-30-22-34-02-vi
Story Transcript:
Vi: Lan lần đầu tiên đến Hà Nội vào mùa xuân năm nay.
En: Lan visited Hà Nội for the first time this spring.
Vi: Cô đứng trước Hồ Hoàn Kiếm, giữa dòng người đông vui nhộn nhịp của lễ hội Đền Hùng.
En: She stood before Hồ Hoàn Kiếm, amidst the bustling crowd of the Đền Hùng festival.
Vi: Lan cảm thấy bối rối.
En: Lan felt confused.
Vi: Cô đã sống ở thành phố lớn suốt đời, nên các truyền thống, phong tục nơi đây rất lạ lẫm với cô.
En: She had lived in a big city all her life, so the traditions and customs here were very unfamiliar to her.
Vi: Nhưng hôm nay, cô quyết tâm thả chiếc đèn lồng xuống hồ để tỏ lòng kính trọng tổ tiên.
En: But today, she was determined to release a lantern onto the lake to honor her ancestors.
Vi: Hồ Hoàn Kiếm sáng bừng giữa những chiếc đèn lồng đủ màu sắc.
En: Hồ Hoàn Kiếm was alight with colorful lanterns.
Vi: Những chiếc đèn chập chờn trên mặt nước, phản chiếu ánh sáng lung linh.
En: The lanterns flickered on the water's surface, reflecting shimmering light.
Vi: Không khí lễ hội tưng bừng, tiếng cười nói, tiếng nhạc vang vọng khắp nơi.
En: The festival atmosphere was vibrant, filled with laughter, talk, and music echoing everywhere.
Vi: Nhưng trong lòng Lan, một cảm giác lạc lõng khiến cô bất an.
En: However, inside Lan, a feeling of loneliness left her uneasy.
Vi: Cô đã chuẩn bị một chiếc đèn lồng nhỏ, màu đỏ với dòng chữ "Cảm ơn tổ tiên" viết bằng tay.
En: She had prepared a small lantern, red with the words "Cảm ơn tổ tiên" ("Thank you, ancestors") handwritten on it.
Vi: Lan bước từng bước tới mép hồ, nhưng không dám thả đèn lồng.
En: Lan took steps towards the edge of the lake, but she dared not release the lantern.
Vi: Cô cảm thấy mình như người ngoài, không hiểu những nghi lễ cổ truyền.
En: She felt like an outsider, not understanding the ancient rituals.
Vi: Khi ánh mắt cô chạm vào một cụ bà đang mỉm cười hiền hậu bên cạnh, Lan dừng lại.
En: When her eyes met those of an elderly woman with a kindly smile beside her, Lan paused.
Vi: “Cháu không biết làm sao,” Lan thở dài, giọng lúng túng.
En: “I don't know how,” Lan sighed, her voice awkward.
Vi: Cụ bà, tên Hiền, gật đầu thông cảm.
En: The elderly woman, named Hiền, nodded sympathetically.
Vi: Bà hiểu, và mời Lan lại gần, dịu dàng giải thích ý nghĩa của lễ hội Đền Hùng.
En: She understood and invited Lan closer, gently explaining the significance of the Đền Hùng festival.
Vi: “Đây là lúc chúng ta kính nhớ và tôn vinh tổ tiên, để không quên nguồn cội của mình,” bà nói.
En: “This is the time for us to remember and honor our ancestors, so we do not forget our roots,” she said.
Vi: Hiền cầm tay Lan, chỉ dẫn cô cách thả đèn lồng sao cho đúng cách.
En: Hiền held Lan's hand, guiding her on how to release the lantern properly.
Vi: Lan chăm chú lắng nghe, lòng đầy cảm động.
En: Lan listened intently, her heart full of emotion.
Vi: Cuối cùng, khi thả đèn lồng xuống nước, một cảm giác yên bình tràn ngập trong lòng Lan.
En: Finally, as she released the lantern onto the water, a feeling of peace filled Lan.
Vi: Cô thấy như đã chạm được tới cội nguồn của mình.
En: She felt as if she had touched her roots.
Vi: Dường như các tổ tiên đang dõi theo, bảo vệ cô từ nơi xa.
En: It was as though her ancestors were watching over her, protecting her from afar.
Vi: Khi Lan rời khỏi lễ hội, lòng cô nhẹ nhàng và đầy tự hào.
En: As Lan left the festival, her heart was light and full of pride.
Vi: Cô đã tìm thấy sự kết nối với văn hóa của mình.
En: She had found a connection to her culture.
Vi: Lòng cô tràn đầy biết ơn bà Hiền, và tự hứa sẽ tìm hiểu nhiều hơn về cội nguồn của mình.
En: Her heart overflowed with gratitude towards Hiền, and she promised herself to learn more about her origins.
Vi: Buổi tối hôm ấy, ánh đèn lồng trên hồ sáng mãi trong tâm trí Lan, như một lời nhắc nhở về tình yêu thương và nguồn cội.
En: That evening, the image of lanterns on the lake stayed bright in Lan's mind, like a reminder of love and heritage.
Vocabulary Words:
- amidst: giữa
- bustling: đông vui nhộn nhịp
- unfamiliar: lạ lẫm
- flickered: chập chờn
- reflecting: phản chiếu
- shimmering: lung linh
- vibrant: tưng bừng
- loneliness: lạc lõng
- uneasy: bất an
- rituals: nghi lễ
- elders: cụ bà
- awkward: lúng túng
- sympathetically: thông cảm
- significance: ý nghĩa
- intently: chăm chú
- ancestors: tổ tiên
- connection: kết nối
- heritage: nguồn cội
- determined: quyết tâm
- customs: phong tục
- release: thả
- handwritten: viết bằng tay
- outsider: người ngoài
- gently: dịu dàng
- properly: đúng cách
- pride: tự hào
- gratitude: biết ơn
- echoing: vang vọng
- origins: cội nguồn
- guarding: bảo vệ