Fluent Fiction - Vietnamese:
Navigating Storms and Team Bonds: A Tết to Remember Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-09-08-38-20-vi
Story Transcript:
Vi: Dưới ánh mặt trời mùa đông chiếu xuống Vịnh Hạ Long, nước biển như lấp lánh màu ngọc bích.
En: Under the winter sun shining down on Vịnh Hạ Long, the sea sparkled like jade.
Vi: Khung cảnh nơi đây thật đẹp với những hòn đảo đá vôi nhấp nhô, tạo nên một bức tranh thiên nhiên hữu tình.
En: The scenery here is truly beautiful with its undulating limestone islands, creating a picturesque natural landscape.
Vi: Đặc biệt, không khí lễ hội Tết đang tràn ngập khắp nơi, với những chiếc đèn lồng đỏ rực rỡ và âm thanh của pháo nổ.
En: Especially, the festive atmosphere of Tết is everywhere, with brilliant red lanterns and the sound of firecrackers.
Vi: Lan và đồng nghiệp của cô đến Vịnh Hạ Long cho một kỳ nghỉ team-building.
En: Lan and her colleagues came to Vịnh Hạ Long for a team-building vacation.
Vi: Trong công ty, Lan là một quản lý dự án chăm chỉ và tỉ mỉ.
En: In the company, Lan is a diligent and meticulous project manager.
Vi: Dù cô đã cố gắng rất nhiều nhưng chưa bao giờ được ghi nhận đúng mức.
En: Despite her hard work, she has never been appropriately recognized.
Vi: Cô xem buổi team-building này là cơ hội để chứng tỏ khả năng của mình.
En: She saw this team-building event as an opportunity to showcase her abilities.
Vi: Trái ngược với Lan, Minh là đội trưởng dễ chịu và thích đi du lịch.
En: In contrast to Lan, Minh is an easy-going team leader who loves to travel.
Vi: Minh nổi tiếng với phong cách thoải mái.
En: Minh is known for his relaxed style, sometimes too relaxed to the point of missing details.
Vi: Đôi khi quá thoải mái đến mức hơi thiếu chú ý đến chi tiết.
En: Lan finds Minh very approachable, but sometimes they disagree in their work.
Vi: Lan thấy Minh rất dễ gần, nhưng đôi khi không cùng quan điểm với cô trong công việc.
En: Lan thought carefully about the plan for this trip.
Vi: Lan đã suy nghĩ kỹ về kế hoạch cho chuyến đi này.
En: She scheduled each activity, from visiting Động Thiên Cung to participating in the Tết festival at the pavilion on the shore.
Vi: Cô lên lịch cho từng hoạt động, từ đi thăm động Thiên Cung đến tham gia lễ hội Tết tại nhà chòi trên bờ.
En: But Minh wasn't very concerned with the details.
Vi: Nhưng Minh không mấy quan tâm đến chi tiết.
En: He just wanted the group to enjoy themselves and have fun.
Vi: Anh chỉ muốn nhóm tận hưởng, vui vẻ là chính.
En: Lan decided to speak directly with Minh.
Vi: Lan quyết định sẽ nói chuyện trực tiếp với Minh.
En: She prepared a list of activities and went to meet him.
Vi: Cô chuẩn bị một danh sách các hoạt động và đến gặp anh.
En: "Minh, we can help the group bond more if we prepare in advance," she explained.
Vi: "Minh, mình có thể giúp nhóm có nhiều thời gian gắn kết hơn nếu mình chuẩn bị trước," cô giải thích.
En: Minh looked at Lan, thought for a moment, then nodded, "That's right, Lan.
Vi: Minh nhìn Lan, suy nghĩ một chút rồi gật đầu, "Đúng vậy, Lan.
En: Let's try your plan."
Vi: Mình thử xem kế hoạch của cậu nhé.
En: During the boat trip through the majestic limestone mountains of Vịnh Hạ Long, a sudden storm broke out.
Vi: "Trong chuyến đi thuyền qua những ngọn núi đá vôi hùng vĩ của Vịnh Hạ Long, một cơn bão bất ngờ ập đến.
En: The wind blew strongly, and the rain poured heavily.
Vi: Gió thổi mạnh, mưa rơi tầm tã.
En: The situation became tense.
Vi: Tình thế trở nên căng thẳng.
En: Minh and Lan had to jointly direct everyone to handle the emergency.
Vi: Minh và Lan lúc đó phải cùng nhau chỉ huy mọi người xử lý tình huống khẩn cấp.
En: Lan used her organizational skills to guide everyone to stay calm and support each other.
Vi: Lan sử dụng kỹ năng tổ chức của mình, hướng mọi người giữ bình tĩnh và hỗ trợ nhau.
En: The storm passed.
Vi: Cơn bão đã trôi qua.
En: Everyone safely returned to the shore.
Vi: Mọi người an toàn trở lại bờ.
En: The group sat together, gathering around the table to celebrate Tết.
Vi: Cả nhóm ngồi lại cùng nhau, quây quần bên bàn ăn đón Tết.
En: Minh looked at Lan and said, "Thank you.
Vi: Minh nhìn Lan và nói, "Cảm ơn cậu, nếu không có sự chuẩn bị và quyết tâm của cậu, không biết nhóm mình sẽ thế nào.
En: Without your preparation and determination, who knows what would have happened to our group."
Vi: " Lan mỉm cười, nói nhỏ, "Mình cũng học cách thích nghi và linh hoạt hơn nhờ Minh.
En: Lan smiled and softly said, "I've also learned to be more adaptable and flexible thanks to you, Minh."
Vi: " Từ giây phút đó, họ hiểu rằng sự hợp tác và thấu hiểu lẫn nhau là chìa khóa cho thành công.
En: From that moment, they understood that cooperation and mutual understanding are the keys to success.
Vi: Vịnh Hạ Long vẫn lấp lánh dưới ánh đèn lồng đỏ, họ cùng nhau thắp lên một niềm hy vọng mới cho năm mới.
En: Vịnh Hạ Long still glittered under the red lanterns as they collectively lit a new hope for the New Year.
Vi: Kỳ nghỉ kết thúc, nhưng tình đồng đội và sự hiểu biết lẫn nhau đã để lại dấu ấn sâu sắc.
En: The vacation ended, but the team spirit and mutual understanding left a deep impression.
Vi: Minh và Lan trở về, mang theo bài học quý giá cho công việc và cuộc sống.
En: Minh and Lan returned, carrying with them valuable lessons for work and life.
Vocabulary Words:
- winter: mùa đông
- sparkle: lấp lánh
- jade: ngọc bích
- undulating: nhấp nhô
- limestone: đá vôi
- picturesque: hữu tình
- meticulous: tỉ mỉ
- diligent: chăm chỉ
- recognized: ghi nhận
- opportunity: cơ hội
- easy-going: dễ chịu
- approachable: dễ gần
- plan: kế hoạch
- schedule: lịch
- concerned: quan tâm
- bond: gắn kết
- majestic: hùng vĩ
- storm: cơn bão
- emergency: tình huống khẩn cấp
- organizational: kỹ năng tổ chức
- calm: bình tĩnh
- determination: quyết tâm
- adaptable: thích nghi
- flexible: linh hoạt
- cooperation: hợp tác
- mutual: lẫn nhau
- glittered: lấp lánh
- impression: dấu ấn
- valuable: quý giá
- celebrate: đón