Fluent Fiction - Vietnamese:
New Beginnings: Minh's First Day & Workplace Challenges Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-03-07-38-19-vi
Story Transcript:
Vi: Minh thở nhẹ khi bước vào công ty vào ngày đầu tiên làm việc.
En: Minh breathed lightly as he entered the company on his first day at work.
Vi: Anh mặc bộ vest xanh lịch sự, tay cầm cặp táp nhỏ gọn.
En: He wore a smart blue suit and carried a compact briefcase.
Vi: Mùa xuân rạng rỡ với nắng vàng nhẹ và gió hiu hiu qua cửa sổ lớn, chiếu sáng những giỏ cây xanh mát trên bàn làm việc.
En: The spring was bright with light golden sunshine and a gentle breeze through the large window, illuminating the fresh green plants on the desk.
Vi: "Chào Minh!
En: "Hello Minh!
Vi: Đến đúng giờ rồi đấy," Linh nói khi thấy Minh bước vào.
En: Right on time," Linh said when she saw Minh walk in.
Vi: Linh là đồng nghiệp giàu kinh nghiệm nhưng không giấu nổi chút lo lắng khi nhìn thấy sự nhiệt tình của Minh.
En: Linh was an experienced colleague but couldn't hide a bit of worry when she saw Minh's enthusiasm.
Vi: Cô cảm thấy một luồng cạnh tranh vô hình từ anh chàng mới này.
En: She felt an invisible sense of competition from this new guy.
Vi: Minh cười thân thiện, "Chào Linh!
En: Minh smiled friendly, "Hello Linh!
Vi: Xin chỉ bảo.
En: Please guide me."
Vi: "Linh không muốn Minh dễ dàng hòa nhập, nên cô nghĩ ra một kế hoạch nhỏ.
En: Not wanting Minh to easily fit in, Linh came up with a small plan.
Vi: "Anh nhớ nộp bản báo cáo mỗi tuần vào thứ Ba nhé," cô nói, dù biết rằng đó không phải là quy định đúng.
En: "Make sure to submit the report every week on Tuesday," she said, even though she knew that was not the correct rule.
Vi: Minh gật đầu, không nghi ngờ gì.
En: Minh nodded, doubting nothing.
Vi: Khi Minh chuẩn bị báo cáo đầu tiên, anh băn khoăn.
En: When Minh was preparing his first report, he was puzzled.
Vi: Linh vừa nói thứ Ba, nhưng cảm giác có gì đó không đúng.
En: Linh had just said Tuesday, but something felt off.
Vi: Minh quyết định hỏi quản lý dù phần nào lo lắng.
En: Minh decided to ask the manager despite being somewhat worried.
Vi: Sếp cười và bảo, "Không phải đâu Minh, báo cáo cần vào thứ Tư.
En: The boss laughed and said, "No, Minh, the report is needed on Wednesday."
Vi: "Minh nhận ra vấn đề và quyết định đối mặt với Linh một cách thẳng thắn nhưng chuyên nghiệp.
En: Minh realized the issue and decided to confront Linh in a straightforward yet professional manner.
Vi: "Linh, mình cảm ơn vì đã giúp đỡ, nhưng mình nghe sếp nói thứ Tư phải nộp báo cáo.
En: "Linh, thank you for helping, but I heard from the boss that the report is due on Wednesday.
Vi: Mình đang cố gắng làm tốt công việc.
En: I'm trying to do a good job."
Vi: "Linh thoáng đỏ mặt, rồi chợt nhận ra Minh không phải là đối thủ mà là đồng đội.
En: Linh blushed slightly, then realized that Minh was not a rival but a teammate.
Vi: "Mình xin lỗi, mình hiểu nhầm.
En: "I apologize, I misunderstood.
Vi: Thực ra, mình cũng mong muốn hợp tác với cậu.
En: Actually, I also look forward to collaborating with you."
Vi: "Sau đó, cả Minh và Linh cùng nhau làm việc, chia sẻ kinh nghiệm.
En: After that, both Minh and Linh worked together, sharing experiences.
Vi: Minh không chỉ gây ấn tượng với sếp mà còn tìm được sự đồng thuận với Linh.
En: Minh not only impressed the boss but also found an alliance with Linh.
Vi: Anh nhận ra sự quan trọng của việc tin vào bản thân và khéo léo trong giao tiếp công sở.
En: He realized the importance of self-belief and skillful communication in the workplace.
Vi: Mùa xuân tiếp tục mang lại sinh khí mới cho văn phòng, Minh càng thêm vững tin và hăng hái với con đường phía trước.
En: Spring continued to bring new energy to the office, with Minh feeling more confident and enthusiastic about the path ahead.
Vi: Các đồng nghiệp nhìn Minh với ánh mắt nể phục, không chỉ vì tài năng mà còn vì sự kiên định và tinh thần đồng đội của anh.
En: Colleagues looked at Minh with admiration, not just for his talent but for his determination and team spirit.
Vocabulary Words:
- breathed: thở
- compact: nhỏ gọn
- illuminating: chiếu sáng
- gentle: hiu hiu
- enthusiasm: nhiệt tình
- invisible: vô hình
- competition: cạnh tranh
- colleague: đồng nghiệp
- guide: chỉ bảo
- submission: nộp
- puzzled: băn khoăn
- confront: đối mặt
- straightforward: thẳng thắn
- professional: chuyên nghiệp
- apologize: xin lỗi
- collaborating: hợp tác
- impressed: gây ấn tượng
- alliance: đồng thuận
- self-belief: tin vào bản thân
- communication: giao tiếp
- admiration: nể phục
- determination: kiên định
- path: con đường
- desk: bàn làm việc
- worried: lo lắng
- confident: vững tin
- submission: nộp
- teammate: đồng đội
- skillful: khéo léo
- spirit: tinh thần