Fluent Fiction - Vietnamese:
Poker, Intuition, and Redemption in Sai Gon's Coffee Scene Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2025-03-14-22-34-02-vi
Story Transcript:
Vi: Linh ngồi ở góc phòng tối của quán cà phê nhộn nhịp tại Sài Gòn.
En: Linh sat in the dark corner of the bustling coffee shop in Sai Gon.
Vi: Hơi cà phê bốc lên thơm ngào ngạt, xen lẫn tiếng nói cười và tiếng ly cốc va chạm.
En: The aroma of coffee rose thick in the air, mixed with the sound of laughter and the clinking of glasses.
Vi: Căn phòng phía sau yên tĩnh hơn, nhưng căng thẳng vẫn rất rõ ràng.
En: The room in the back was quieter, but the tension was still palpable.
Vi: Đây là sàn đấu của một ván bài poker căng thẳng.
En: This was the stage for a tense game of poker.
Vi: Linh học toán giỏi.
En: Linh was good at math.
Vi: Cô dùng khả năng phân tích của mình để vượt qua những người chơi lành nghề.
En: She used her analytical skills to outwit seasoned players.
Vi: Minh – người chơi nổi tiếng với phong cách lừa phỉnh – ngồi đối diện.
En: Minh—a player famous for his bluffing style—sat across from her.
Vi: Họ đã đấu lần đầu tiên một tháng trước.
En: They had played each other for the first time a month ago.
Vi: Từ đó, Minh luôn coi Linh là đối thủ cân tài.
En: Since then, Minh had always considered Linh a formidable opponent.
Vi: An, chủ quán, đứng ở một bên điều chỉnh chiếc đèn chùm, để ánh sáng dịu nhẹ hơn.
En: An, the owner of the cafe, stood to one side, adjusting the chandelier to make the light more soothing.
Vi: Anh luôn để ý đến số tiền cược lên xuống.
En: He always paid attention to the fluctuations in the bets.
Vi: Linh cần thắng trò chơi này để giúp gia đình trả nợ.
En: Linh needed to win this game to help her family pay off debts.
Vi: Không ai biết mục đích thực sự của cô trừ chính cô.
En: No one knew her true purpose except herself.
Vi: Trong mỗi ván bài, Linh cẩn thận quan sát đối thủ.
En: In each hand of cards, Linh carefully observed her opponents.
Vi: Cô dùng phép toán để tính toán xác suất, nhận xét từng hành động nhỏ nhất.
En: She used mathematics to calculate probabilities, noting every tiny action.
Vi: Một lần, Minh nhịp tay lên bàn hơi quá nhiều.
En: Once, Minh tapped his fingers on the table a bit too much.
Vi: Linh đoán anh đang bluff.
En: Linh guessed he was bluffing.
Vi: Cô cười thầm, quyết định mạo hiểm hơn.
En: She chuckled inwardly and decided to take a bigger risk.
Vi: Trong ván bài cuối cùng, căng thẳng lên đến đỉnh điểm.
En: In the final hand, the tension reached its peak.
Vi: Hai người đối diện nhau, Minh ném vào chip lớn.
En: The two faced each other, and Minh threw in a large chip.
Vi: Linh biết đó là chiến thuật của anh, muốn dọa cô.
En: Linh knew it was his tactic to intimidate her.
Vi: Cô nhìn bài của mình và hiểu rằng đây là khoảnh khắc quyết định.
En: She looked at her cards and understood that this was the decisive moment.
Vi: Linh tự tin tố thêm.
En: Linh confidently raised the stakes.
Vi: Họ lật bài.
En: They revealed their cards.
Vi: Minh ngạc nhiên khi thấy Linh có một dãy bài mạnh.
En: Minh was surprised to see Linh had a strong hand.
Vi: Cô đã đọc thấu tâm trí anh.
En: She had read his mind.
Vi: Minh mỉm cười, ngồi ngả ra ghế thư thái.
En: Minh smiled, reclining in his chair relaxed.
Vi: “Em giỏi lắm,” anh thừa nhận.
En: "You're very skilled," he admitted.
Vi: “Chúng ta sẽ có nhiều cuộc đấu thú vị hơn.
En: "We will have many more interesting matches."
Vi: ”Linh thắng.
En: Linh won.
Vi: Số tiền trước mặt đủ để giúp cô vượt qua những khó khăn tài chính của gia đình.
En: The money in front of her was enough to help her overcome her family's financial difficulties.
Vi: Cô cảm thấy tự tin về khả năng của mình hơn bao giờ hết.
En: She felt more confident in her abilities than ever.
Vi: Linh hiểu rằng ngoài chuyện tính toán, cô còn có thể dùng chút trực giác của mình nữa.
En: Linh understood that besides calculations, she could also rely a bit on her intuition.
Vi: Ván bài kết thúc, nhưng tình bạn với Minh và sự động viên của cô với chính mình là phần thưởng lớn nhất.
En: The game ended, but the friendship with Minh and her encouragement to herself were the greatest rewards.
Vi: Linh rời quán, biết rằng cô đã làm điều đúng đắn cho gia đình mình.
En: Linh left the café, knowing she had done the right thing for her family.
Vi: Và tương lai, dù đầy thử thách, nhưng nay đã sáng hơn nhiều.
En: And the future, although full of challenges, now seemed much brighter.
Vocabulary Words:
- bustling: nhộn nhịp
- aroma: hơi thơm
- clinking: va chạm
- palpable: rõ ràng
- analytical: phân tích
- outwit: vượt qua
- seasoned: lành nghề
- formidable: cân tài
- adjusting: điều chỉnh
- chandelier: đèn chùm
- soothing: dịu nhẹ
- fluctuations: lên xuống
- probabilities: xác suất
- bluffing: lừa phỉnh
- chuckled: cười thầm
- intimidate: dọa
- stakes: tố thêm
- reclining: ngả ra
- skilled: giỏi
- intuition: trực giác
- challenges: thử thách
- tension: căng thẳng
- opponent: đối thủ
- debt: nợ
- observed: quan sát
- revealed: lật
- confidently: tự tin
- encouragement: động viên
- flair: phong cách
- decisive: quyết định