Fluent Fiction - Vietnamese:
The Heartwarming Journey Through Đà Lạt's Rain Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-06-17-22-34-02-vi
Story Transcript:
Vi: Trời mưa nhè nhẹ khi Minh bước ra khỏi nhà.
En: A light drizzle was falling when Minh stepped out of the house.
Vi: Những cơn gió mát rượi của vùng cao Đà Lạt làm anh thấy dễ chịu.
En: The cool breeze from the highlands of Đà Lạt made him feel comfortable.
Vi: Nơi anh sống là một khu dân cư khép kín nằm giữa đồi núi xanh mướt, đầy những bông hoa khoe sắc.
En: Where he lived was a gated residential area nestled among lush green hills, full of vibrant flowers.
Vi: Đó là một buổi sáng cuối mùa mưa.
En: It was a morning at the end of the rainy season.
Vi: Minh vội vàng bước nhanh ra xe.
En: Minh quickly hurried to his car.
Vi: Hôm nay có buổi họp mặt gia đình quan trọng, và anh không thể vắng mặt.
En: Today there was an important family gathering, and he couldn't miss it.
Vi: Phương, em gái Minh, đã gọi điện nhắc anh từ mấy hôm trước.
En: Phương, Minh's younger sister, had called to remind him a few days earlier.
Vi: “Anh nhớ đến đúng giờ nhé, ba mẹ mong lắm,” Phương căn dặn.
En: "Anh remember to be on time, Ba and Mẹ are really looking forward to it," Phương instructed.
Vi: Minh lái xe trên con đường quanh co dẫn lên ngọn đồi.
En: Minh drove on the winding road leading up the hill.
Vi: Mưa mỗi lúc một nặng hạt, giao thông bắt đầu ùn tắc.
En: The rain grew heavier, and the traffic started to slow down.
Vi: Những lối đi tắt cũng đã bị nước ngập che khuất.
En: The shortcuts were also flooded and obscured.
Vi: Minh khẽ thở dài, tim anh bắt đầu nôn nao.
En: Minh sighed softly, his heart beginning to feel anxious.
Vi: Anh nghĩ đến việc dừng lại, đợi cho mưa nhẹ hạt.
En: He considered stopping to wait for the rain to lighten.
Vi: Nhưng thời gian không cho phép.
En: But time did not allow it.
Vi: Anh cũng không thể quay về, điều đó sẽ làm ba mẹ thất vọng.
En: He couldn't turn back either, as that would disappoint his parents.
Vi: Sự bối rối khiến đầu Minh quay cuồng.
En: The confusion made Minh's head spin.
Vi: Một khoảng thời gian chầm chậm trôi qua, chỉ có tiếng mưa rơi tí tách bên ngoài.
En: Slowly, time passed, with only the sound of raindrops falling outside.
Vi: Bỗng nhiên, điện thoại anh reo.
En: Suddenly, his phone rang.
Vi: Là Phương.
En: It was Phương.
Vi: Giọng Phương ấm áp nhắc nhở: “Anh hai, dù thế nào hãy cố gắng đến.
En: Phương’s warm voice reminded him, "Anh Hai, no matter what, please try to come.
Vi: Gia đình là nơi luôn chờ đợi anh.
En: Family is the place that always waits for you."
Vi: ”Câu nói ấy như một luồng sáng mạnh mẽ xuyên qua tâm trí Minh.
En: That sentence was like a strong beam of light piercing through Minh's mind.
Vi: Anh quyết định chọn con đường ít người biết, vòng vèo hơn nhưng có thể đi.
En: He decided to choose a less known, more winding path that might be passable.
Vi: Với động lực từ Phương, Minh đã tìm thấy đường đi.
En: With motivation from Phương, Minh found his way.
Vi: Cuối cùng, Minh đến nơi.
En: Finally, Minh arrived.
Vi: Anh hơi muộn nhưng cả nhà đã chờ sẵn và đón tiếp nồng nhiệt.
En: He was a bit late, but the whole family was already waiting and welcomed him warmly.
Vi: Ba mẹ mỉm cười thật hiền hậu, Phương nắm tay anh, thì thầm: “Em biết anh sẽ đến mà.
En: His parents smiled kindly, and Phương held his hand, whispering, "I knew you would come."
Vi: ”Trải qua một quãng đường gian nan như thế, Minh hiểu ra rằng, gia đình là chỗ dựa vững chắc nhất dù bên ngoài có bao nhiêu sóng gió.
En: After such a challenging journey, Minh realized that family is the strongest support, no matter how turbulent things are outside.
Vi: Cái ôm của mọi người đem lại cho anh cảm giác an yên, hơn cả một ngày bình yên ở nhà.
En: The embrace from everyone gave him a sense of peace, more so than a calm day at home.
Vi: Mưa ngoài kia vẫn rơi, nhưng lòng Minh thì đã ấm áp lắm rồi.
En: The rain outside still fell, but Minh's heart was now warm.
Vocabulary Words:
- drizzle: mưa nhè nhẹ
- breeze: gió mát
- gated: khép kín
- residential: khu dân cư
- lush: xanh mướt
- vibrant: khoe sắc
- gathering: họp mặt
- remind: nhắc
- winding: quanh co
- obscured: che khuất
- sigh: thở dài
- anxious: nôn nao
- confusion: bối rối
- piercing: xuyên qua
- beam: luồng sáng
- embrace: cái ôm
- calm: bình yên
- turbulent: sóng gió
- support: chỗ dựa
- rainy: mùa mưa
- highlands: vùng cao
- flooded: nước ngập
- anxious: nôn nao
- spin: quay cuồng
- phone: điện thoại
- remind: nhắc nhở
- decide: quyết định
- unknown: ít người biết
- motivation: động lực
- welcome: đón tiếp