Fluent Fiction - Vietnamese:
Warming Arctic Hearts: Phở in the Icy Wilderness Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-11-23-34-02-vi
Story Transcript:
Vi: Mặt trời chiếu nhẹ nhàng trên miền băng giá.
En: The sun gently shines over the icy land.
Vi: Tuyết phủ trắng xóa khắp nơi, chỉ có những tảng đá băng nổi lên.
En: Snow covers everything in white, with only the ice rocks standing out.
Vi: Đây là vùng đất băng giá của Bắc cực, nơi Hạnh, Lin và Tuấn quyết định dựng một quán phở giữa mùa đông khắc nghiệt.
En: This is the frozen land of the Arctic, where Hạnh, Lin, and Tuấn decided to set up a phở restaurant in the harsh winter.
Vi: Họ có một mục tiêu đầy thách thức: Mang hương vị Tết Việt Nam đến những người thám hiểm và nhà nghiên cứu ở nơi đây.
En: They have a challenging goal: To bring the flavors of Vietnamese Tết to the explorers and researchers here.
Vi: Hạnh, với lòng đam mê nấu nướng, quyết tâm làm món phở truyền thống.
En: Hạnh, with a passion for cooking, is determined to make traditional phở.
Vi: Lin, luôn thực tế và mưu lược, thấy cơ hội kiếm lời lớn.
En: Lin, always practical and strategic, sees a great profit opportunity.
Vi: Tuấn, dù hoài nghi, vẫn không rời bạn bè, lo lắng về an toàn của nhóm.
En: Tuấn, though skeptical, doesn't leave his friends, worried about the group's safety.
Vi: Ngày đầu tiên dựng quán, gió lạnh thổi mạnh vào lòng, khiến mọi thứ trở nên khó khăn hơn.
En: On the first day of setting up the restaurant, the cold wind blows strongly through their hearts, making everything more difficult.
Vi: Hạnh cố gắng giữ nồi nước dùng nóng, nhưng cái lạnh nuốt chửng mọi tia nhiệt.
En: Hạnh tries to keep the broth hot, but the cold engulfs every bit of heat.
Vi: "Phải làm sao đây?
En: "What should we do?"
Vi: " Hạnh nói, thấy lo lắng.
En: Hạnh says, feeling anxious.
Vi: Lin thì bận rộn chuẩn bị vật liệu, tin rằng món phở sẽ làm mọi người tới.
En: Lin is busy preparing materials, believing the phở would bring people in.
Vi: Tuấn, với kinh nghiệm tự vệ trong điều kiện khắc nghiệt, đi tìm kiếm thêm tài nguyên.
En: Tuấn, with experience in self-defense in harsh conditions, goes to search for more resources.
Vi: Anh lo lắng về nguồn cung cấp nước và thực phẩm.
En: He is concerned about the water and food supply.
Vi: Lin đi tìm những nhà nghiên cứu quanh khu, quảng cáo nhiệt thành về món phở của họ.
En: Lin goes to find researchers around the area, passionately advertising their phở.
Vi: Hạnh không bỏ cuộc.
En: Hạnh doesn't give up.
Vi: Cô dùng những dụng cụ có sẵn, tự tạo ra một hệ thống sưởi ấm nhỏ để giữ nồi phở nóng.
En: She uses available tools to create a small heating system to keep the phở pot hot.
Vi: Khi hơi phở bốc lên, một nhóm nhà nghiên cứu ngửi thấy mùi hương đặc trưng.
En: As the steam from the phở rises, a group of researchers catches the distinctive aroma.
Vi: Họ bị hấp dẫn, kéo nhau tới quán nhỏ.
En: They are attracted and gather at the small restaurant.
Vi: "Thơm quá!
En: "Smells so good!"
Vi: " Một người trong nhóm reo lên, ngạc nhiên bởi món ăn Việt Nam giữa lòng Bắc cực.
En: one person in the group exclaims, surprised by the Vietnamese cuisine in the heart of the Arctic.
Vi: Hạnh, Lin và Tuấn thấy niềm vui lan tỏa trong không gian nhỏ bé của quán phở.
En: Hạnh, Lin, and Tuấn see joy spreading in the small space of the phở restaurant.
Vi: Tới ngày cuối cùng, quán của họ thành công rực rỡ, mang đến sự ấm áp và kết nối giữa những con người tại nơi lạnh lẽo này.
En: By the last day, their restaurant has succeeded brilliantly, bringing warmth and connection among people in this cold place.
Vi: Qua trải nghiệm, Hạnh cảm thấy tự tin hơn khi biến giấc mơ thành hiện thực.
En: Through the experience, Hạnh feels more confident in turning dreams into reality.
Vi: Tuấn thấy rằng, đôi khi, sự mạo hiểm có thể mang lại niềm vui bất ngờ.
En: Tuấn realizes that sometimes, taking risks can bring unexpected joy.
Vi: Lin học được giá trị của sự trao đổi văn hóa, không chỉ là về việc kiếm tiền.
En: Lin learns the value of cultural exchange, beyond just making money.
Vi: Dù mùa đông lạnh lẽo, họ đã tạo ra một kỳ Tết đầy ý nghĩa.
En: Despite the bitter cold of winter, they created a meaningful Tết.
Vocabulary Words:
- gently: nhẹ nhàng
- icy: băng giá
- harsh: khắc nghiệt
- challenging: thách thức
- determined: quyết tâm
- practical: thực tế
- strategic: mưu lược
- skeptical: hoài nghi
- engulfs: nuốt chửng
- anxious: lo lắng
- materials: vật liệu
- resources: tài nguyên
- supply: nguồn cung cấp
- distinctive: đặc trưng
- aroma: hương
- exclaims: reo lên
- confident: tự tin
- risks: mạo hiểm
- unexpected: bất ngờ
- cultural exchange: trao đổi văn hóa
- meaningful: ý nghĩa
- flavors: hương vị
- explorers: người thám hiểm
- researchers: nhà nghiên cứu
- broth: nước dùng
- heating system: hệ thống sưởi ấm
- steam: hơi
- advertising: quảng cáo
- connection: kết nối
- realize: nhận ra